Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo ABI
CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp
Agriculture Bank Insurance Joint - Stock Corporation (ABIC)
19.500
▲ +400 (▲ +2,09%)

Cân đối kế toán ABI

Cân đối kế toán ABI theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.615,34.180,33.781,23.386,73.102,82.795,92.375,41.939,61.629,21.367,9918,71.009,8841,9775,81.479,2709,1483,5143,3
    I. Tiền127,8152,3116,889,657,258,547,7210,9139,8114,382,8215,7475,040,146,843,734,716,9
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)107,8126,3116,889,657,258,547,758,641,321,844,850,21,62,62,21,40,8—
      4. Các khoản tương đương tiền20,026,0—0,00,00,00,0152,398,592,538,0165,5435,50,044,60,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.553,83.157,23.004,22.762,82.514,22.282,71.939,71.418,31.212,81.023,1633,7552,5143,5566,2520,9468,4369,974,0
      2. Đầu tư ngắn hạn khác3.553,83.157,23.004,22.762,82.514,22.282,71.939,71.418,31.212,81.023,1633,7552,5143,5516,2520,9468,4369,974,0
    III. Các khoản phải thu272,3246,3235,2147,8145,398,089,979,687,760,766,4122,4217,3161,6903,3184,073,242,6
      1. Phải thu của khách hàng176,7155,4154,585,591,434,731,833,549,230,051,1105,1198,9144,2885,5165,555,142,6
      2. Trả trước cho người bán22,732,60,11,51,22,81,01,62,60,90,81,81,40,00,30,00,20,2
      6. Các khoản phải thu khác75,260,883,563,956,864,862,850,842,134,919,219,819,721,119,319,418,50,2
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-2,3-2,4-2,9-3,1-4,1-4,3-5,7-6,3-6,2-5,1-4,7-4,3-2,8-3,8-1,9-0,8-0,6-0,3
    IV. Hàng tồn kho5,84,13,51,83,51,82,93,53,31,81,61,51,01,31,01,00,70,2
      1. Hàng tồn kho5,84,13,51,83,51,82,93,53,31,81,61,51,01,31,00,90,70,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác655,7620,3421,5384,7382,6354,9295,2227,3185,6168,1134,1117,75,16,67,311,94,99,5
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn196,1214,6210,6234,1222,1213,7192,4150,6128,188,868,555,03,14,35,19,53,57,5
      7. Tài sản ngắn hạn khác459,6405,2210,9150,6160,5141,2102,876,757,479,365,662,70,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn156,6160,0176,3189,3212,4191,9194,1200,5162,5177,5374,8135,5124,9109,185,183,7109,2346,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn15,414,211,010,27,77,77,07,06,56,36,26,20,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu dài hạn khác15,414,211,010,27,77,77,07,06,56,36,26,20,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định125,0131,4139,3130,6139,5132,1122,4129,3127,6132,4134,5124,4111,394,317,76,18,39,8
      1. Tài sản cố định hữu hình62,269,475,770,379,572,062,268,766,470,272,777,273,576,84,05,97,88,9
      - Nguyên giá71,269,370,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,5-7,3-6,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình62,762,163,660,360,060,160,260,761,262,261,847,237,717,613,60,30,50,2
      - Nguyên giá71,269,370,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,5-7,3-6,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn16,314,424,915,412,67,76,24,25,83,86,04,86,46,56,56,46,36,3
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác16,3——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,50,40,30,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.772,04.340,33.957,53.576,03.315,22.987,82.569,52.140,11.791,71.545,41.293,41.145,3966,9884,91.564,3792,8592,8489,5
  A. NỢ PHẢI TRẢ2.965,32.723,12.354,52.104,61.992,01.859,81.613,31.354,31.095,8912,2705,5590,2486,9416,81.124,9375,5204,2101,3
    I. Nợ ngắn hạn852,7760,7645,0308,4281,1251,0205,7214,8149,8141,1128,8126,4147,2120,5158,2126,859,643,9
      3. Phải trả người bán357,5300,9241,6159,4140,491,477,463,362,448,447,464,296,082,9131,993,247,033,8
      4. Người mua trả tiền trước4,36,7—0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,01,21,81,30,00,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước36,925,417,120,82,622,715,617,50,68,58,718,14,16,33,614,41,93,2
      6. Phải trả người lao động56,345,969,757,279,081,166,299,058,065,157,930,740,225,118,914,810,26,3
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác397,6381,8316,670,959,155,846,535,128,919,014,813,44,95,02,13,10,50,2
    III. Dự phòng nghiệp vụ2.112,61.962,41.709,41.796,21.710,91.608,91.407,61.139,4946,0771,1574,8461,3339,7296,3966,0248,2144,457,1
      1. Dự phòng phí1.358,51.314,51.275,21.391,51.308,71.231,71.104,9877,5741,9544,9411,5327,3244,2198,8158,8149,7102,743,1
      3. Dự phòng bồi thường531,5448,9255,7244,1261,0254,3197,7173,5129,1163,0110,588,956,463,3777,077,930,18,9
      4. Dự phòng dao động lớn222,5199,1178,5160,6141,2122,9105,088,575,063,252,845,139,134,230,220,611,65,1
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1.806,71.617,21.603,11.471,41.323,21.128,0956,2785,8695,9633,3588,0555,1479,9468,1439,5417,3388,6388,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.755,61.540,81.532,21.392,61.234,91.044,9891,1748,7657,8601,8557,0531,6463,8460,1437,1416,2388,3388,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.013,5723,9723,9515,6431,6380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0378,6380,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần28,316,512,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,00,012,0
      7. Quỹ đầu tư phát triển273,7418,4418,4418,4336,7248,8176,1124,686,153,136,810,78,04,61,90,00,00,0
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc85,172,463,951,643,238,038,038,033,40,021,517,411,69,05,52,80,90,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối355,1319,7327,9408,9425,3379,9298,8207,9160,1143,5120,7116,759,965,751,635,38,88,6
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác51,176,470,978,888,483,165,137,138,131,530,923,516,18,02,41,00,30,0
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi51,176,470,978,888,483,165,137,138,131,530,923,516,18,02,41,00,30,0
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.772,04.340,33.957,53.576,03.315,22.987,82.569,52.140,11.791,71.545,41.293,41.145,3966,9884,91.564,3792,8592,8489,5
      2. Tiền gửi Ngân hàng—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,037,937,50,042,334,0—
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,6—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn—14,424,915,412,67,76,24,25,83,86,04,80,00,00,00,00,00,0
      4. Cổ phiếu quỹ—-10,1-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,90,0-12,8
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,00,00,00,00,0
      1. Tạm ứng——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,22,22,41,51,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang——1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn——0,033,052,544,558,560,022,535,0228,00,07,38,360,971,294,6330,2
      4. Đầu tư dài hạn khác——0,033,052,544,558,560,022,535,0228,00,00,00,04,56,094,6280,2
      3. Tiền đang chuyển———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,01,0
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Chi sự nghiệp———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi sự nghiệp năm trước———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
    IV. Bất động sản đầu tư———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn———0,00,00,00,00,00,00,00,00,014,714,765,165,1——
      2. Đầu tư vào công ty con———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,0
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,4-6,4-8,70,00,00,0
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Ký quỹ bảo hiểm———0,00,00,00,00,00,00,00,00,06,06,06,06,06,06,0
      1. Vay và nợ ngắn hạn———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      7. Phải trả nội bộ———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn———0,00,00,00,00,00,00,01,82,50,00,00,60,00,00,0
      1. Vay dài hạn———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,0
      3. Phát hành trái phiếu———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả dài hạn khác———0,00,00,00,00,00,00,01,82,50,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng toán học———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng chia lãi———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Nợ khác———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,20,3
      1. Chi phí phải trả———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản thừa chờ xử lý———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,0
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn———0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,20,3
      3. Vốn khác của chủ sở hữu———0,00,00,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ dự phòng tài chính———0,00,00,00,00,00,00,00,08,86,22,70,00,00,00,0
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Quỹ quản lý của cấp trên———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu————0,00,00,00,00,027,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm————0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0——

Cân đối kế toán ABI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.951,04.734,24.615,34.483,74.414,64.267,14.180,34.038,43.983,33.856,63.781,23.730,93.676,93.529,93.386,73.337,53.285,33.159,33.106,03.134,22.999,52.914,12.799,22.677,02.663,92.501,32.375,42.304,92.190,22.102,11.939,31.860,01.741,41.729,21.629,21.512,11.467,11.483,51.367,41.364,91.263,21.226,7945,2942,4998,01.019,1999,2913,1955,0841,9826,91.335,9815,7799,1847,3844,51.479,2709,1483,5143,3
    I. Tiền94,2134,1127,8107,0165,3121,1146,3121,9151,0134,7116,8115,9124,0113,589,677,090,350,757,283,484,966,458,576,372,080,647,776,478,0409,9210,9391,0302,6372,6139,6362,3242,4394,7114,3292,4195,3359,291,8130,4152,7182,3217,9245,1576,539,790,963,760,738,581,662,846,843,734,716,9
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)94,284,1107,897,0110,3121,1124,6121,9151,0134,7116,8115,9124,0113,589,677,090,350,757,283,384,966,258,576,372,080,347,776,278,070,558,669,070,660,7139,664,353,953,921,853,947,374,944,870,474,756,349,958,177,91,61,11,81,81,01,32,92,21,40,8—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.774,33.543,23.553,83.445,83.314,33.248,83.163,23.112,23.093,23.008,23.004,22.975,72.930,32.841,82.762,82.708,82.614,72.528,72.521,22.464,72.375,22.314,22.285,72.178,72.123,21.975,21.939,71.857,71.763,71.341,21.418,31.162,11.150,61.059,31.212,8914,8990,6836,71.023,1820,1838,3642,0651,2602,2621,5577,5550,0430,594,5579,0186,0551,0562,2567,9567,5590,4520,9468,4369,974,0
      2. Đầu tư ngắn hạn khác3.774,33.543,23.553,83.445,83.314,33.248,83.163,23.112,23.093,23.008,23.004,22.975,72.930,32.841,82.762,82.708,8—2.528,72.521,22.464,72.375,22.314,22.285,72.178,72.123,21.975,21.939,71.857,71.763,71.341,21.418,31.162,11.150,61.059,31.212,8914,8990,6836,71.023,1820,1838,3642,0651,2602,2621,5577,5550,0430,594,5579,0186,0551,0512,2517,9517,5540,4520,9468,4369,974,0
    III. Các khoản phải thu383,7395,1272,3291,5302,8281,6246,3297,6289,9300,3235,2221,9211,6194,0147,8167,5172,8203,2145,3186,6135,2152,698,3125,6149,0124,389,9103,796,9105,379,387,889,6103,387,980,481,790,360,692,885,181,066,472,280,1120,9121,2140,8174,6217,1540,1708,9179,6184,7188,0180,4903,3184,073,242,6
      1. Phải thu của khách hàng310,7236,7176,7172,7183,1159,6155,4208,5196,4190,7154,5106,1100,389,985,582,391,3113,891,499,156,359,834,740,858,633,331,833,729,333,133,126,830,435,749,231,435,537,729,935,831,965,351,154,060,8103,3103,9120,4154,9198,7500,9690,6158,9135,9167,6163,4885,5165,555,142,6
      2. Trả trước cho người bán43,527,222,729,040,634,332,61,71,22,60,14,57,41,21,51,62,01,91,22,62,67,62,82,21,00,81,00,91,10,71,61,63,35,02,63,53,01,10,91,41,00,90,82,93,10,71,84,52,51,421,91,70,83,43,90,20,30,00,20,2
      6. Các khoản phải thu khác31,9133,675,292,181,390,260,890,895,4109,883,5114,2106,8105,963,986,782,791,656,889,380,589,665,188,595,496,162,874,872,377,850,866,062,468,742,150,948,556,634,960,356,819,519,219,820,420,919,819,820,019,719,819,722,949,319,920,119,319,418,50,2
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-2,4-2,3-2,3-2,3-2,3-2,4-2,4-3,4-3,2-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-3,1-3,1-3,1-4,1-4,1-4,3-4,3-4,3-4,3-5,9-5,9-6,0-5,7-5,7-5,8-6,3-6,3-6,6-6,5-6,0-6,0-5,4-5,2-5,2-5,1-4,6-4,5-4,7-4,7-4,5-4,1-4,0-4,3-4,0-2,8-2,8-2,6-3,0-3,0-3,9-3,4-3,3-1,9-0,8-0,6-0,3
    IV. Hàng tồn kho9,48,45,87,611,87,04,15,85,34,23,54,23,11,91,82,73,82,63,52,52,61,81,82,72,72,52,92,72,83,33,52,72,93,03,32,31,81,51,81,11,31,11,61,02,11,71,52,01,71,00,71,50,91,31,01,31,01,00,70,2
      1. Hàng tồn kho9,48,45,87,611,87,04,15,85,34,23,54,23,11,91,82,73,82,63,52,52,61,81,82,72,72,52,92,72,83,33,52,72,93,03,32,31,81,51,81,11,31,11,61,02,11,71,52,01,71,00,71,50,91,31,01,31,00,90,70,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác689,4653,3655,7631,9620,5608,6620,3500,9443,8409,2421,5413,3407,9378,6384,7381,5403,6374,1378,8396,9401,6379,1354,9293,5316,9318,8295,2264,3248,8242,4227,4216,4195,6190,9185,6152,2150,7160,4167,7158,5143,1143,5134,1136,5141,6136,7108,594,7107,75,19,210,812,46,69,39,67,311,94,99,5
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn199,2—196,1203,8214,6205,2214,6190,7——210,6209,6220,0226,9234,1—240,8225,7—205,5216,4211,9213,7208,4206,2206,2192,4175,9170,2162,2150,7152,6139,2134,7128,196,896,30,088,882,776,770,00,062,458,355,555,025,10,33,13,94,53,94,33,04,15,19,53,57,5
      7. Tài sản ngắn hạn khác490,2460,2459,6427,8405,9403,0405,2308,4246,6209,9210,9203,7187,9151,7150,6146,4162,8148,2156,7191,5185,2167,1141,285,2110,6112,6102,888,478,680,276,763,856,456,257,455,454,467,178,875,866,47,165,674,283,481,253,669,5107,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn200,3153,9156,6152,1153,1154,5160,0163,3166,8168,0176,3160,6154,5161,2189,3173,8202,4217,4205,4180,9190,6171,1189,0198,0194,2178,5194,1178,2183,9173,5200,4198,9209,2163,8162,5190,9197,2147,9177,5159,2159,0143,6348,3307,2188,7148,8135,5116,7118,8124,9105,4108,2107,9105,0105,580,085,183,7109,2346,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn17,416,015,415,214,314,114,214,013,510,911,010,911,410,610,29,38,67,77,77,87,67,67,77,37,27,07,07,17,17,17,07,16,96,66,56,46,56,26,36,36,36,36,26,26,26,26,26,46,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu dài hạn khác17,416,015,415,214,314,114,214,013,510,911,010,911,410,610,29,38,67,77,77,87,67,67,77,37,27,07,07,17,17,17,07,16,96,66,56,46,56,26,36,36,36,36,26,26,26,26,26,46,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định166,4126,7125,0126,1128,5129,1131,4135,4137,3140,3139,3136,0131,8131,1130,6132,0134,0136,8139,5133,6134,8131,9132,1125,4127,5129,6122,4124,1126,2127,2129,4130,5124,9125,7127,6128,9129,6130,5132,4130,1131,1132,8134,5136,0135,8137,7124,4108,0109,7111,392,194,093,190,288,462,917,76,18,39,8
      1. Tài sản cố định hữu hình73,064,462,265,067,067,469,472,874,476,975,772,269,369,570,371,873,976,779,573,674,771,872,065,367,469,462,263,865,866,768,769,764,164,766,467,568,068,670,268,269,871,372,774,574,676,477,270,472,273,574,376,275,672,770,851,44,05,97,88,9
      - Nguyên giá102,971,271,269,369,369,369,370,270,270,270,169,968,267,265,965,965,665,665,60,065,60,00,00,00,00,065,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,4-9,0-8,5-8,2-7,9-7,6-7,3-7,7-7,3-6,9-6,5-6,2-5,8-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,60,0-5,60,00,00,00,00,0-5,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình93,562,362,761,161,461,762,162,662,963,363,663,862,461,660,360,360,060,060,060,060,160,160,160,160,160,260,260,360,460,560,760,860,861,061,261,361,661,962,261,961,461,661,861,561,261,347,237,637,437,717,817,817,517,617,611,513,60,30,50,2
      - Nguyên giá102,971,271,269,369,369,369,370,270,270,270,169,968,267,265,965,965,665,665,60,065,60,00,00,00,00,065,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,4-9,0-8,5-8,2-7,9-7,6-7,3-7,7-7,3-6,9-6,5-6,2-5,8-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,60,0-5,60,00,00,00,00,0-5,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn16,511,216,310,810,411,214,413,915,916,924,913,711,312,515,48,48,89,912,610,811,74,67,75,76,45,96,23,54,14,24,13,44,25,55,85,63,13,13,82,83,53,46,04,04,74,84,82,32,86,46,56,56,56,56,46,46,56,46,36,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,511,2—10,810,411,214,413,915,916,924,913,711,312,515,48,48,89,912,610,811,74,67,75,76,45,96,23,54,14,24,13,44,25,55,85,63,13,13,82,83,53,46,04,04,74,84,82,32,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.151,24.888,14.772,04.635,94.567,74.421,54.340,34.201,84.150,14.024,73.957,53.891,63.831,43.691,13.576,03.511,33.487,73.376,73.311,43.315,13.190,13.085,22.988,12.875,02.858,02.679,92.569,52.483,12.374,02.275,62.139,72.058,91.950,61.892,91.791,71.703,01.664,31.631,41.545,01.524,21.422,21.370,31.293,41.249,61.186,71.167,91.134,71.029,81.073,8966,9932,31.444,1923,7904,1952,8924,51.564,3792,8592,8489,5
  A. NỢ PHẢI TRẢ3.186,63.002,32.963,72.860,02.834,92.737,42.723,12.592,72.432,02.371,22.354,52.254,32.231,62.169,12.104,52.084,82.103,02.017,61.987,31.969,71.950,61.904,71.860,21.792,51.791,81.696,21.613,21.556,31.516,31.429,11.353,81.307,71.217,11.161,51.095,7989,3985,1952,4911,4903,1830,9760,8705,5679,2636,5638,8578,0548,3574,4486,1458,6980,1438,7435,0500,6485,91.124,9375,5204,2101,3
    I. Nợ ngắn hạn984,4863,6851,2811,7852,9766,4760,7714,8726,2654,9645,0508,0449,7370,4308,3286,9261,7254,1280,2284,7220,6247,9251,3272,0255,7201,7205,7263,1268,1220,7214,3189,6198,1154,7149,7181,9181,6154,1140,3169,8149,7121,8128,8125,9109,3135,0124,9120,2109,6145,7134,5666,6138,5124,8223,8223,9158,2126,859,643,9
      3. Phải trả người bán452,0393,5357,5294,3325,1314,3300,9293,6297,5278,3241,6190,9174,1189,4158,9138,4155,2158,4140,0131,197,0121,691,491,796,177,077,289,077,9101,563,076,078,282,562,464,066,573,147,976,172,478,247,461,254,269,263,576,184,294,878,9595,898,481,5160,2151,5131,993,247,033,8
      4. Người mua trả tiền trước18,76,54,37,011,56,36,7————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,80,40,51,21,20,41,81,30,00,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước38,033,235,425,926,728,625,48,824,121,717,116,224,521,920,819,114,616,11,934,324,725,722,720,824,725,315,621,421,222,217,58,916,49,80,614,814,014,48,611,410,59,08,78,38,57,718,56,25,33,54,66,95,15,07,98,03,614,41,93,2
      6. Phải trả người lao động57,528,656,371,468,833,245,963,775,733,769,762,858,235,957,774,038,529,879,276,256,158,181,1126,1106,861,066,3124,5117,164,098,881,981,237,258,087,086,348,565,172,355,324,157,943,932,218,529,529,614,340,544,341,229,927,049,143,118,914,810,26,3
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác418,2401,9397,6413,2420,7384,0381,8348,7329,0321,2316,6238,0193,0123,270,955,353,549,959,143,242,842,556,133,428,038,446,528,252,033,135,022,822,325,128,816,114,818,118,610,011,610,514,812,614,339,613,48,25,84,95,822,44,610,25,420,92,13,10,50,2
    III. Dự phòng nghiệp vụ2.202,22.138,72.112,62.048,21.981,91.971,01.962,41.877,81.705,81.716,31.709,41.746,31.781,91.798,61.796,21.797,91.841,31.763,51.707,11.685,01.730,01.656,81.608,91.520,51.536,11.494,51.407,51.293,11.248,21.208,41.139,41.117,81.019,01.006,8946,0807,3803,4798,3771,1733,3680,9638,2574,8552,5526,7503,2450,6427,1463,5340,4324,1313,5300,2310,2276,8261,4966,0248,2144,457,1
      1. Dự phòng phí1.448,31.350,11.358,51.324,81.370,31.313,11.314,51.234,51.270,81.279,01.275,21.291,41.343,41.364,81.391,51.386,41.425,81.344,31.308,71.223,41.286,21.241,51.231,71.212,21.207,21.165,91.104,81.016,1980,5941,6877,5886,2804,9775,0741,9594,9591,6575,6544,9520,3490,4450,8411,5383,2361,3340,3327,0284,6286,5244,8230,1222,5203,1207,6185,6167,1158,8149,7102,743,1
      3. Dự phòng bồi thường518,6560,3531,5507,4401,1453,7448,9450,4246,8254,3255,7281,5269,1268,8244,1255,8264,1273,1257,2325,8311,8288,0254,3189,9214,8219,1197,7176,5170,9174,4173,5146,7132,4153,6129,1140,5142,6156,5163,0152,5132,6132,30,0118,8116,8116,278,5100,5136,856,456,254,462,067,452,158,5777,077,930,18,9
      4. Dự phòng dao động lớn235,3228,3222,5216,0210,5204,2199,1193,0188,2183,0178,5173,3169,4165,0160,6155,7151,3146,1141,2135,9132,1127,4122,9118,4114,1109,5105,0100,596,792,488,585,081,678,275,071,969,266,263,360,557,855,1110,550,648,546,645,141,940,339,137,836,635,135,239,235,830,220,611,65,1
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1.964,71.885,81.808,21.775,91.732,91.684,21.617,21.609,11.718,01.653,51.603,11.637,31.599,81.522,01.471,51.426,51.384,61.359,11.324,11.345,41.239,51.180,61.128,01.082,51.066,2983,7956,3926,8857,7846,4786,0751,1733,5731,4695,9713,7679,2679,0633,6621,1591,3609,5588,0570,4550,2529,1556,7481,5499,4480,8473,6463,9485,0469,0451,7438,6439,5417,3388,6388,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.871,01.850,51.757,21.701,61.648,11.637,31.540,81.521,11.616,41.601,41.532,21.548,51.491,61.463,31.392,71.339,51.270,81.291,01.235,81.251,51.129,61.125,11.044,9989,0947,4928,7891,2856,5782,7811,7748,8700,5673,0700,1657,8674,1622,1647,9602,1579,3565,5578,9557,0536,0514,7505,8533,3456,2484,3464,6456,3446,0477,1461,0443,4429,1437,1416,2388,3388,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.013,51.013,51.013,51.013,5723,9723,9723,9723,9723,9723,9723,9515,6515,6515,6515,6431,6431,6431,6431,6380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0378,1380,0380,0380,0380,0378,1380,0380,0380,0378,6380,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần28,328,328,328,328,324,816,512,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,00,012,012,012,012,00,012,012,012,00,012,0
      7. Quỹ đầu tư phát triển273,7273,7273,7273,7418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4336,7336,7336,7336,7248,8248,8248,8248,8176,1176,1176,1176,1124,6124,6124,6124,686,186,186,186,153,153,153,136,836,836,822,222,210,710,710,78,08,08,08,04,64,64,64,61,90,00,00,0
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc85,185,185,272,472,472,472,463,963,963,963,951,651,651,651,643,243,243,238,038,038,038,038,038,038,038,038,038,038,038,042,033,433,433,433,527,00,027,00,00,021,521,521,517,417,417,517,511,611,69,09,09,09,05,55,55,55,52,80,90,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối470,5450,0356,6313,8405,1400,5319,7316,7412,1397,0327,9564,9507,9479,7409,0448,2379,5481,4431,3498,7376,8460,1379,9324,0282,5336,5298,9264,3190,5270,9204,1164,3136,8202,5160,2182,9130,8189,6143,8126,6129,2142,60,0103,882,590,8118,247,080,463,355,044,782,870,152,538,251,635,38,88,6
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác93,735,351,174,384,846,976,488,0101,752,170,988,8108,258,778,887,0113,868,188,493,8109,955,583,193,5118,855,065,170,375,034,737,150,660,531,338,139,657,131,131,541,725,830,530,934,435,523,223,525,315,116,117,417,97,88,08,39,52,41,00,30,0
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi93,735,351,174,384,846,976,488,0101,752,170,988,8108,258,778,887,0113,868,188,493,8109,955,583,193,5118,855,065,170,375,034,737,150,660,531,338,139,657,131,131,541,725,830,530,934,435,523,223,525,315,116,117,417,97,88,07,89,52,41,00,30,0
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.151,24.888,14.772,04.635,94.567,74.421,54.340,34.201,84.150,14.024,73.957,53.891,63.831,43.691,13.576,03.511,33.487,73.376,73.311,43.315,13.190,13.085,22.988,12.875,02.858,02.679,92.569,52.483,12.374,02.275,62.139,72.058,91.950,61.892,91.791,71.703,01.664,31.631,41.545,01.524,21.422,21.370,31.293,41.249,61.186,71.167,91.134,71.029,81.073,8966,9932,31.444,1923,7904,1952,3924,51.564,3792,8592,8489,5
      4. Các khoản tương đương tiền—50,020,010,055,0—21,7————————————0,0—0,10,00,00,00,3—0,30,0339,3152,3322,0232,0311,8—0,0188,5340,892,5238,5148,0284,247,060,078,0126,0168,0187,0498,60,00,00,00,00,00,00,044,60,00,0—
      1. Tạm ứng—193,1——0,00,0—0,0195,3199,30,0————235,10,0—222,10,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,093,30,00,00,00,068,50,00,00,00,00,00,02,05,26,38,52,26,25,42,22,41,51,0
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác——16,3————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,50,50,50,40,40,50,40,30,3
      3. Phải thu nội bộ———0,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ———0,3—0,40,61,82,0————————0,1—0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ dự phòng tài chính————0,0—————————0,0————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,027,00,00,00,00,00,00,014,614,68,88,88,86,26,26,26,22,72,72,72,70,00,00,00,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,1————1,20,00,00,00,00,00,0——2,10,00,00,00,10,00,0—0,00,00,00,00,94,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cổ phiếu quỹ—————-2,9-10,1-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9-13,90,0-13,9-13,9-13,9-13,90,0-13,9-13,9-13,90,0-12,8
      2. Tiền gửi Ngân hàng——————0,0————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0—298,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,189,761,858,937,580,359,90,042,334,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn———————0,00,00,00,00,00,07,033,024,051,063,045,526,536,527,041,559,553,036,058,543,546,535,060,057,069,026,022,550,058,08,035,020,018,01,0201,5161,042,00,00,00,00,07,36,87,78,38,310,810,860,971,294,6330,2
      4. Đầu tư dài hạn khác———————0,00,0—0,0———————45,50,0—0,00,059,50,00,0—0,00,00,00,00,069,026,022,550,058,08,035,020,018,01,0201,5161,042,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,56,094,6280,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính————————0,0——————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản————————0,0——————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn—————————0,00,00,00,00,00,00,02.614,70,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,050,050,050,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn—————————0,0—0,00,07,0—24,051,0——26,536,527,041,50,053,036,058,543,546,535,060,057,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,714,714,714,714,714,714,765,165,1——
    IV. Bất động sản đầu tư———————————0,0———————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp———————————0,0———————0,0——0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)—————————————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn——————————————33,0——63,0—0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,4-7,9-7,0-6,4-6,4-4,0-4,0-8,70,00,00,0
      3. Tiền đang chuyển———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,01,0
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,066,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Chi sự nghiệp———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi sự nghiệp năm trước———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty con———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,0
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Ký quỹ bảo hiểm———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,0
      1. Vay và nợ ngắn hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      7. Phải trả nội bộ———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    II. Nợ dài hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,30,00,00,00,00,10,00,00,00,30,81,80,80,60,72,51,01,30,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,0
      1. Vay dài hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nợ dài hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,0
      3. Phát hành trái phiếu———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả dài hạn khác———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,30,00,00,00,00,10,00,00,00,30,81,80,80,60,72,51,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng toán học———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng chia lãi———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Nợ khác———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,60,00,50,20,3
      1. Chi phí phải trả———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,60,00,00,00,0
      2. Tài sản thừa chờ xử lý———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,0
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,3
      3. Vốn khác của chủ sở hữu———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,021,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Quỹ quản lý của cấp trên———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm——————————————————————0,00,00,00,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,0——

Báo cáo khác của ABI

Dữ liệu khác của ABI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (mã ABI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ABI.