Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ABI
CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp
Agriculture Bank Insurance Joint - Stock Corporation (ABIC)
19.100
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại ABI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ABI theo thời gian

344 ngày
9,12%10,00%10,88%11,76%12,64%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 12.191.220 cổ phiếu ABI, tương đương 12,03% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 89.156.412 cổ phiếu (87,97% vốn), khoảng 1.703 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 12,40% (27-8-2025), thấp nhất 9,36% (8-3-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ABI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202612,01%12,03%▲ +0,01 điểm %15.200
1 tháng28-8-202612,01%12,03%▲ +0,02 điểm %19.300
3 tháng3-7-202612,22%12,03%▼ −0,19 điểm %-194.553
1 năm2-10-202511,87%12,03%▲ +0,16 điểm %162.582
3 năm8-3-20229,36%12,03%▲ +2,67 điểm %8.150.517

Sở hữu nước ngoài ABI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202612,03%▲ +0,01 điểm %12.191.220100%89.156.412
9-202612,02%▲ +0,01 điểm %12.185.220100%89.162.412
8-202612,01%▼ −0,08 điểm %12.171.920100%89.175.712
7-202612,09%▼ −0,17 điểm %12.254.620100%89.093.012
6-202612,27%▼ −0,05 điểm %12.430.473100%88.917.159
5-202612,31%▼ −0,03 điểm %12.480.434100%88.867.198
4-202612,35%▲ +0,04 điểm %12.512.672100%88.834.960
3-202612,31%▲ +0,25 điểm %12.473.989100%88.873.643
2-202612,06%▼ −0,10 điểm %12.222.089100%89.125.543
1-202612,16%▼ −0,12 điểm %12.325.769100%89.021.863
12-202512,28%▲ +0,08 điểm %12.442.639100%88.904.993
11-202512,19%▲ +0,14 điểm %12.358.419100%88.989.213
10-202512,06%▲ +0,30 điểm %12.219.079100%89.128.553
9-202511,76%▼ −0,64 điểm %11.918.138100%89.429.494
8-202512,40%▲ +0,08 điểm %8.975.374100%63.416.376
7-202512,32%▲ +0,31 điểm %8.916.974100%63.474.776
6-202512,00%▲ +0,26 điểm %8.690.100100%63.701.650
5-202511,74%▲ +2,38 điểm %8.500.800100%63.890.950
3-20229,36%▼ −0,21 điểm %4.040.703100%39.117.112
2-20229,57%—4.129.945100%39.027.870

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202612.191.220+2.20012,03%89.156.412
1-10-202612.189.020+3.80012,03%89.158.612
30-9-202612.185.220+30012,02%89.162.412
29-9-202612.184.920+8.40012,02%89.162.712
28-9-202612.176.520+50012,01%89.171.112
25-9-202612.176.020+10012,01%89.171.612
24-9-202612.175.920012,01%89.171.712
23-9-202612.175.920+20012,01%89.171.712
22-9-202612.175.720+30012,01%89.171.912
21-9-202612.175.420012,01%89.172.212
18-9-202612.175.420+20012,01%89.172.212
17-9-202612.175.220+80012,01%89.172.412
16-9-202612.174.420+40012,01%89.173.212
15-9-202612.174.020+1.30012,01%89.173.612
14-9-202612.172.720+20012,01%89.174.912
11-9-202612.172.520012,01%89.175.112
10-9-202612.172.520012,01%89.175.112
9-9-202612.172.520012,01%89.175.112
8-9-202612.172.520012,01%89.175.112
7-9-202612.172.520012,01%89.175.112
4-9-202612.172.520012,01%89.175.112
3-9-202612.172.520+60012,01%89.175.112
28-8-202612.171.920+20012,01%89.175.712
27-8-202612.171.720+10012,01%89.175.912
26-8-202612.171.620+1.10012,01%89.176.012
25-8-202612.170.520+4.30012,01%89.177.112
24-8-202612.166.220+6.60012,00%89.181.412
21-8-202612.159.620012,00%89.188.012
20-8-202612.159.620012,00%89.188.012
19-8-202612.159.620—12,00%89.188.012

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ABI