Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PTB
CTCP Phú Tài
Phu Tai Joint Stock Company
30.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PTB

Doanh thu và lợi nhuận PTB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.187Q4/2023: 1.548Q1/2024: 1.437Q2/2024: 1.608Q3/2024: 1.485Q4/2024: 1.936Q1/2025: 1.620Q2/2025: 1.905Q3/2025: 1.684Q4/2025: 2.088Q1/2026: 2.095Q2/2026: 2.0872.095Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 78Q4/2023: 52Q1/2024: 90Q2/2024: 114Q3/2024: 82Q4/2024: 94Q1/2025: 117Q2/2025: 129Q3/2025: 140Q4/2025: 133Q1/2026: 154Q2/2026: 133154Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262.087133
Q1/20262.095154
Q4/20252.088133
Q3/20251.684140
Q2/20251.905129
Q1/20251.620117
Q4/20241.93694
Q3/20241.48582
Q2/20241.608114
Q1/20241.43790
Q4/20231.54852
Q3/20231.18778

Doanh thu và lợi nhuận PTB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 5.601Năm 2021: 6.492Năm 2022: 6.887Năm 2023: 5.619Năm 2024: 6.466Năm 2025: 7.3007.300Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 379Năm 2021: 526Năm 2022: 502Năm 2023: 259Năm 2024: 376Năm 2025: 515526Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257.300515
Năm 20246.466376
Năm 20235.619259
Năm 20226.887502
Năm 20216.492526
Năm 20205.601379

Báo cáo tài chính gốc PTB theo kỳ

222 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025—
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018—
2017—
2016—
2015
2014
2013
2012
2011
2010—————
2009—————
2008—————

222 tệp báo cáo PTB trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PTB

100 văn bản
28-8-2026Giải trình kết quả HĐKD 6 tháng đầu năm 2026HOSE31-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2026Giải trình KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-3-2026Giải trình KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-11-2025Đính chính BCTC quý 3/2025 lần 3HOSE24-11-2025Đính chính BCTC quý 3/2025 lần 2HOSE5-11-2025Điều chỉnh BCTC quý 3/2025HOSE31-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Giải trình KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-2-2025Giải trình KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2024Công văn công bố BCTC quý 3/2024HOSE29-10-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE26-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE7-5-2024Giải trình, điều chỉnh nội dung BCTC HN quý 1/2024HOSE2-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE8-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE5-4-2024Điều chỉnh BCTC kiểm toán 2023HOSE3-4-2024Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trong BCTC kiểm toán năm 2023HOSE1-4-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE1-4-2024Link công bố BCTC kiểm toán năm 2023HOSE5-2-2024Đính chính BCTC quý 4/2023HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE29-8-2023Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh 6 tháng năm 2023HOSE31-7-2023Giải trình chênh lệch LNST Q2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2022 so với năm 2021HOSE6-2-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE10-11-2022Đính chính thông tin trên Bảng thuyết minh BCTC quý 3/2022HOSE26-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE29-8-2022Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-8-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2022 so với quý 1 năm 2021HOSE12-4-2022Đính chính BCTC kiểm toán năm 2021HOSE8-4-2022Giải trình, đính chính BCTC HN và riêng kiểm toán năm 2021HOSE
Xem thêm 60 văn bản cũ hơn (tới 25-5-2011)
7-4-2022Đính chính nội dung BCTC kiểm toán năm 2021HOSE7-2-2022Giải trình KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE3-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE10-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE20-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho PTBHOSE30-12-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 4 năm 2019 cho PTBHOSE31-7-2019Giải trình KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2019Giải trình KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE25-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho PTBHOSE30-10-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE30-3-2018Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh đã kiểm toán năm 2017HOSE5-2-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE25-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE30-8-2017Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-8-2017Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-5-2017Đính chính báo cáo tài chính năm 2016 đã kiểm toán (kèm BC)HOSE5-5-2017Đính chính BCTC HN quý 1 năm 2017HOSE22-3-2017Giải trình KQKD năm 2016 đã được kiểm toánHOSE27-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho PTBHOSE16-2-2017Báo cáo giải trình các nội dung liên quan đến việc đề nghị UBCKNN gia hạn thời gian nộp BCTCHOSE15-2-2017Xin gia hạn thời gian công bố định kỳ các BCTC trong năm 2017HOSE2-2-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE27-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE29-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE29-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE22-7-2016Nghị quyết HĐQT về kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2016 và triển khai nhiệm vụ SXKD 6 tháng cuối năm 2016HOSE29-4-2016Đính chính BCTC quý 1/2016HOSE29-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE24-2-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE4-2-2016Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-11-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-8-2015Đính chính BCTC HN quý 2.2015HOSE13-8-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-5-2015Đính chính BCTC Cty Mẹ Q1-2015HOSE18-5-2015Giải trình KQKD HN và riêng quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2015Nghị quyết HĐQT về kết quả kinh doanh năm 2014 và nhiệm vụ SXKD năm 2015 (dự kiến)HOSE20-10-2014Nghị quyết HĐQT về KQKD 9 tháng năm 2014HOSE19-8-2014Giải trình KQKD Q2-2014HOSE17-7-2014Nghị quyết HĐQT thông qua KQKD 6 tháng đầu năm 2014HOSE8-4-2014Đính chính BCTC HN quý 4 năm 2013HOSE18-11-2013Ước kết quả kinh doanh tháng 10 và 10 tháng đầu năm 2013HOSE14-11-2013Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q3/2013HOSE4-11-2013Giải trình biến động lợi nhuận riêng Q3/2013HOSE19-9-2013Ước kết quả kinh doanh tháng 8 và 8 tháng đầu năm 2013HOSE20-8-2013Ước kết quả kinh doanh tháng 7 và 7 tháng đầu năm 2013HOSE12-8-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2013HOSE29-7-2013Giải trình biến động lợi nhuận riêng Q2/2013HOSE22-7-2013Nghị quyết Hội đồng Quản trị về KQKD 6 tháng đầu năm 2013HOSE19-7-2013Ước kết quả kinh doanh tháng 6 và 6 tháng đầu năm 2013HOSE19-6-2013Ước kết quả kinh doanh tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2013HOSE16-5-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q1/2013HOSE24-4-2013Giải trình biến động lợi nhuận Công ty mẹ quý 1 năm 2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2013Nghị quyết Hội đồng Quản trị về KQKD Q1/2013HOSE25-3-2013Giải trình biến động lợi nhuận năm 2012 so với năm 2011HOSE10-2-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE22-8-2011Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh Q2/2011HOSE2-6-2011Báo cáo tài chính Q1/2011HOSE25-5-2011Gia hạn nộp Báo cáo tài chính hợp nhất Q1-2011HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PTB.

Kết quả kinh doanh PTB theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.300,16.466,85.618,86.889,26.495,05.602,25.549,24.719,13.971,33.661,53.045,92.453,12.145,01.739,01.786,91.649,61.365,01.062,5902,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,60,30,22,73,01,00,00,00,00,00,11,20,90,52,53,62,21,10,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7.299,56.466,55.618,66.886,56.491,95.601,25.549,14.719,13.971,33.661,53.045,92.451,92.144,21.738,51.784,41.646,01.362,81.061,4902,6
4. Giá vốn hàng bán5.799,95.242,14.474,35.346,55.039,34.460,34.517,93.876,03.274,33.075,52.594,42.128,81.869,11.520,11.554,21.469,61.238,5925,5803,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.499,61.224,31.144,21.540,01.452,61.140,91.031,2843,0697,0586,0451,5323,0275,1218,4230,2176,4124,4135,998,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính84,677,130,044,661,223,816,327,012,09,99,94,33,75,97,56,311,517,14,5
7. Chi phí tài chính91,196,3143,5170,7120,1106,496,566,836,635,936,630,323,831,555,939,236,363,916,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay77,678,0116,8110,998,789,292,357,233,027,422,225,519,730,545,336,628,039,915,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,11,0-6,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng563,2496,9439,3562,7550,5422,1223,6177,4178,3133,7108,883,368,667,563,851,140,342,833,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp284,8264,3248,7232,7205,1196,7185,4157,598,599,287,671,462,758,149,343,740,726,426,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)646,2444,9335,9618,6638,1439,5541,9468,3395,6327,0228,4142,4123,767,168,748,818,619,927,7
12. Thu nhập khác20,2124,518,568,723,529,012,012,033,912,78,39,46,323,27,45,84,81,72,4
13. Chi phí khác33,397,431,673,311,16,13,95,25,32,11,11,61,53,02,92,00,90,10,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-13,227,1-13,1-4,612,422,88,16,828,710,67,27,84,820,14,43,83,81,62,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)633,0472,0322,8614,0650,5462,3550,0475,1424,2337,7235,5150,1128,487,373,152,622,521,529,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành118,092,361,7116,3120,682,793,075,464,158,752,229,226,916,614,211,74,42,64,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,23,41,6-4,74,00,30,3-0,1-1,00,7-0,1-0,2-0,00,10,20,2-0,4-0,2-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)118,395,763,3111,6124,683,093,275,363,159,552,129,026,916,714,311,94,12,44,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)514,8376,3259,5502,4525,9379,3456,8399,8361,2278,2183,5121,1101,670,558,840,718,419,125,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát17,57,61,715,114,120,821,415,216,613,410,19,69,43,12,51,71,71,60,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)497,3368,7257,8487,3511,8358,5435,4384,6344,5264,8173,3111,592,267,456,339,016,717,525,2

Kết quả kinh doanh PTB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.087,22.094,72.088,41.683,91.904,61.620,21.936,71.485,01.608,11.437,11.548,01.186,91.474,41.409,51.724,91.544,41.899,01.722,51.761,01.731,01.611,91.404,51.594,21.448,41.351,61.213,71.669,71.306,01.360,61.215,51.560,71.219,6967,9973,91.071,2958,91.019,4923,01.097,1806,5948,9806,3881,4761,1743,7659,7773,6609,3513,5558,8651,1466,4449,0578,7573,6423,0353,0389,5487,1466,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,10,00,00,20,00,00,10,10,10,10,02,1-2,41,13,51,40,50,11,10,00,60,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,80,00,10,40,00,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.087,22.094,72.088,41.683,91.904,61.620,21.936,51.485,01.608,11.437,01.548,01.186,91.474,31.409,51.722,81.546,81.897,91.719,01.759,61.730,51.611,91.403,41.594,11.447,81.351,31.213,61.669,71.306,01.360,61.215,51.560,71.219,6967,9973,91.071,2958,91.019,4923,01.097,1806,5948,9806,3881,4761,1743,7659,7773,6608,1513,5558,8651,0466,4449,0577,9573,6422,9352,6389,5487,0466,1
4. Giá vốn hàng bán1.682,81.651,91.691,21.322,51.513,61.272,71.626,41.198,21.283,61.133,91.257,3924,61.159,71.124,91.388,81.207,51.429,31.320,01.385,01.313,31.271,81.081,91.275,01.138,81.071,6979,11.351,31.051,31.109,11.008,31.299,61.018,4760,7800,1844,1794,4855,5781,7916,0660,3816,3680,0741,0649,5634,1570,0682,6535,6429,0483,6571,2403,6392,3501,9509,0370,9301,6338,7425,2409,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)404,5442,8397,2361,4391,0347,5310,1286,8324,5303,0290,7262,3314,6284,6334,0339,3468,6399,0374,6417,2340,1321,5319,1309,0279,6234,6318,4254,7251,4207,3261,2201,2207,2173,8227,2164,5163,8141,3181,1146,2132,6126,3140,4111,7109,589,791,072,584,575,279,862,956,776,164,652,051,050,761,856,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,015,523,623,231,814,029,110,324,513,28,312,15,34,311,911,110,611,112,220,619,78,78,02,24,59,63,63,64,35,214,17,54,11,41,72,92,63,33,32,32,22,21,83,33,41,51,81,40,80,31,00,50,61,62,40,31,71,50,70,5
7. Chi phí tài chính32,734,929,920,821,419,620,828,222,724,531,543,132,736,157,042,238,732,739,929,926,723,721,021,325,838,829,523,825,418,818,719,116,612,57,98,99,59,110,27,011,57,17,311,99,97,58,16,38,67,37,94,16,05,86,35,18,911,216,311,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay23,923,923,117,819,317,417,718,519,422,526,927,729,632,523,834,026,129,829,726,420,822,02,020,720,730,728,923,023,717,817,115,514,611,67,68,48,37,85,66,88,56,55,55,06,25,55,76,36,07,6-0,63,93,15,26,35,87,511,013,311,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,9-0,1-0,10,6-0,61,20,1-0,3-0,11,2-6,90,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng149,5165,0152,8129,8149,9130,7148,0106,4122,1120,4127,085,0110,8116,5134,5122,4154,7150,7143,2165,8128,4113,1119,9117,1104,580,670,755,452,145,253,242,139,842,256,639,641,641,142,032,930,733,029,724,826,028,326,917,118,520,719,812,811,324,721,116,514,415,518,613,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp76,168,781,056,486,663,386,057,759,960,751,645,448,560,569,657,759,749,351,133,653,268,155,346,548,248,051,638,947,347,745,138,840,933,532,128,013,425,421,225,929,621,826,819,524,716,823,516,815,815,321,614,513,313,521,512,113,011,515,111,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)155,1189,6157,0178,2164,4149,284,5104,4144,2111,881,9100,9127,875,884,9128,0226,1177,4152,7208,6151,5125,4130,8126,3105,676,8170,2140,3130,9100,7158,3108,6114,087,0132,391,0101,968,9111,282,663,066,578,358,752,338,634,233,742,432,231,431,926,733,718,118,616,414,012,520,8
12. Thu nhập khác12,12,47,41,95,45,5114,72,14,63,16,44,11,06,18,223,731,55,114,73,28,44,718,05,23,32,23,05,82,52,04,92,51,53,321,86,74,03,12,12,44,93,32,21,91,92,42,62,31,23,52,61,21,31,214,21,72,84,32,71,6
13. Chi phí khác3,92,23,09,011,79,676,64,210,95,617,810,54,85,43,04,763,62,49,83,21,34,21,81,10,82,02,91,31,10,11,40,90,12,61,42,01,11,20,10,31,40,30,00,30,50,20,20,50,30,90,70,20,10,60,90,60,70,61,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,30,24,4-7,1-6,3-4,138,1-2,1-6,3-2,6-11,4-6,4-3,80,75,219,0-32,12,74,9-0,07,10,516,24,12,50,20,14,51,41,93,61,61,40,720,44,72,91,92,02,13,62,92,11,51,42,22,41,90,92,61,91,01,20,613,31,12,23,71,71,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)163,3189,8161,3171,1158,0145,1122,6102,3137,9109,270,594,4124,076,590,1147,1194,0180,1157,5208,5158,6125,9147,0130,4108,177,0170,3144,8132,3102,6161,8110,2115,387,7152,795,6104,870,9113,284,766,669,580,560,253,740,836,635,643,334,833,332,927,934,331,419,718,617,814,222,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,336,328,330,927,829,226,220,224,018,918,517,021,512,613,727,435,835,725,741,828,724,023,724,622,113,029,625,122,316,126,916,819,512,422,214,916,810,419,314,013,112,318,213,211,78,97,46,88,86,25,37,96,76,95,44,83,13,40,85,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,5-0,50,20,11,0-1,02,7-0,10,30,4-0,2-0,10,41,5-0,5-1,1-0,8-1,22,4-0,12,3-0,60,0-0,60,1-0,00,2-0,00,1-0,00,1-0,10,1-0,2-0,1-0,1-0,80,00,70,0-0,00,0-0,1-0,0-0,1-0,0-0,10,1-0,10,0-0,0-0,1-0,00,00,10,00,00,00,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,735,828,531,028,828,228,920,224,319,318,216,921,914,113,326,435,034,428,141,731,023,423,724,122,213,029,825,022,416,027,116,619,612,322,114,816,010,420,114,013,112,318,213,211,78,97,27,08,76,25,37,86,76,95,54,83,13,41,05,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)132,6154,0132,8140,1129,3117,093,782,1113,589,952,277,5102,162,476,9120,7159,0145,6129,4166,8127,6102,5123,3106,485,964,0140,5119,8109,986,6134,893,695,875,4130,680,888,860,493,270,753,557,262,347,042,031,929,428,634,628,628,125,221,227,425,914,915,514,413,216,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,44,25,44,24,73,92,02,53,10,80,50,90,7-0,31,54,83,95,14,51,34,93,45,66,65,33,56,86,84,93,05,34,43,32,36,33,93,23,43,25,31,43,43,02,33,21,53,12,62,41,52,52,22,91,71,00,40,90,80,60,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)127,2149,8127,4135,9124,6113,091,779,6110,489,251,776,6101,462,675,4115,9155,2140,6124,9165,5122,799,1117,799,880,660,6133,7112,9105,083,6129,589,292,573,1124,477,085,657,089,965,352,253,859,444,738,830,326,326,132,227,125,622,918,325,724,814,514,613,612,715,5

Báo cáo khác của PTB

Dữ liệu khác của PTB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phú Tài (mã PTB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7.300 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 515 tỉ đồng, tăng 36,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 2.087 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 133 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.