Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SBG
CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba
Siba High-Tech Mechanical Group Joint Stock Company
13.950
▼ −150 (▼ −1,06%)

Room ngoại SBG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SBG theo thời gian

841 ngày
-0,22%0,58%1,38%2,17%2,97%24-4-20232-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 24-4-2023. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 959.125 cổ phiếu SBG, tương đương 1,60% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 29.040.833 cổ phiếu (48,40% vốn), khoảng 405 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 24-4-2023, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,75% (23-12-2025), thấp nhất 0,00% (24-4-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SBG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,37%1,60%▲ +0,23 điểm %136.100
1 tháng28-8-20260,92%1,60%▲ +0,67 điểm %404.400
3 tháng3-7-20260,82%1,60%▲ +0,78 điểm %549.774
1 năm2-10-20251,09%1,60%▲ +0,51 điểm %413.874
3 năm3-10-20230,00%1,60%▲ +1,60 điểm %959.125

Sở hữu nước ngoài SBG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,60%▲ +0,04 điểm %959.12550%29.040.833
9-20261,56%▲ +0,64 điểm %938.12550%29.061.833
8-20260,92%▲ +0,12 điểm %554.72550%29.445.233
7-20260,80%▼ −0,11 điểm %482.94550%29.517.013
6-20260,91%▲ +0,16 điểm %455.85150%24.544.130
5-20260,75%▲ +0,01 điểm %374.95150%24.625.030
4-20260,74%▼ −0,26 điểm %371.15150%24.628.830
3-20261,00%▼ −0,17 điểm %498.95150%24.501.030
2-20261,16%▼ −0,59 điểm %582.45150%24.417.530
1-20261,75%▼ −0,88 điểm %877.05150%24.122.930
12-20252,63%▲ +0,83 điểm %1.317.05150%23.682.930
11-20251,80%▲ +0,57 điểm %901.45150%24.098.530
10-20251,23%▲ +0,14 điểm %617.45150%24.382.530
9-20251,10%▼ −0,20 điểm %549.35150%24.450.630
8-20251,30%▼ −0,04 điểm %648.75150%24.351.230
7-20251,34%▼ −0,80 điểm %671.15150%24.328.830
6-20252,15%▼ −0,39 điểm %1.072.80150%23.927.180
5-20252,53%▲ +0,45 điểm %1.266.70150%23.733.280
4-20252,09%▲ +1,02 điểm %1.042.80150%23.957.180
3-20251,06%▲ +0,34 điểm %530.74450%24.469.237
2-20250,73%▲ +0,24 điểm %362.94450%24.637.037
1-20250,49%▼ −0,36 điểm %243.54450%24.756.437
12-20240,84%▲ +0,25 điểm %422.03250%24.577.949
11-20240,60%▲ +0,42 điểm %230.04450%19.019.937
10-20240,18%▼ −0,61 điểm %44.08050%12.455.920
9-20240,78%▲ +0,71 điểm %195.90050%12.304.100
8-20240,08%▼ −0,10 điểm %18.90050%12.481.100
7-20240,17%▲ +0,17 điểm %43.40050%12.456.600
6-20240,00%■ 0,00 điểm %050%12.500.000
5-20240,00%■ 0,00 điểm %00%0
4-20240,00%■ 0,00 điểm %00%0
3-20240,00%■ 0,00 điểm %00%0
2-20240,00%■ 0,00 điểm %00%0
1-20240,00%■ 0,00 điểm %00%0
12-20230,00%■ 0,00 điểm %00%0
11-20230,00%■ 0,00 điểm %00%0
10-20230,00%■ 0,00 điểm %00%0
9-20230,00%■ 0,00 điểm %00%0
8-20230,00%■ 0,00 điểm %00%0
7-20230,00%■ 0,00 điểm %00%0
6-20230,00%■ 0,00 điểm %00%0
5-20230,00%■ 0,00 điểm %00%0
4-20230,00%—00%0

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026959.125+13.5001,60%29.040.833
1-10-2026945.625+7.5001,58%29.054.333
30-9-2026938.12501,56%29.061.833
29-9-2026938.125+88.6001,56%29.061.833
28-9-2026849.525+26.5001,42%29.150.433
25-9-2026823.025+37.0001,37%29.176.933
24-9-2026786.025+28.4001,31%29.213.933
23-9-2026757.62501,26%29.242.333
22-9-2026757.625+16.4001,26%29.242.333
21-9-2026741.225+4.3001,24%29.258.733
18-9-2026736.925+10.3001,23%29.263.033
17-9-2026726.625+9.3001,21%29.273.333
16-9-2026717.325+34.8001,20%29.282.633
15-9-2026682.525+20.0001,14%29.317.433
14-9-2026662.525+2.3001,10%29.337.433
11-9-2026660.225+4001,10%29.339.733
10-9-2026659.825+11.3001,10%29.340.133
9-9-2026648.525−10.6001,08%29.351.433
8-9-2026659.125+41.5001,10%29.340.833
7-9-2026617.62501,03%29.382.333
4-9-2026617.625+46.7001,03%29.382.333
3-9-2026570.925+16.2000,95%29.429.033
28-8-2026554.725+1.6000,92%29.445.233
27-8-2026553.125+2.2000,92%29.446.833
26-8-2026550.925+14.9200,92%29.449.033
25-8-2026536.005+1.2000,89%29.463.953
24-8-2026534.805+8.9000,89%29.465.153
21-8-2026525.905+8.2000,88%29.474.053
20-8-2026517.70500,86%29.482.253
19-8-2026517.705—0,86%29.482.253

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SBG