Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SBG
CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba
Siba High-Tech Mechanical Group Joint Stock Company
14.500
▼ −150 (▼ −1,02%)

Cân đối kế toán SBG

Cân đối kế toán SBG theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn746,5742,7936,01.846,41.402,82.156,91.183,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,838,643,581,469,743,55,9
      1. Tiền36,838,643,581,469,743,55,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn155,10,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn155,10,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn370,3484,4616,61.302,81.125,01.925,3926,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng244,5321,3467,51.250,71.093,31.765,0698,2
      2. Trả trước cho người bán41,559,464,627,54,7156,0228,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn74,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,1105,284,424,727,14,40,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-1,50,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho143,7198,8243,9423,9184,6173,1250,2
      1. Hàng tồn kho146,6201,7243,9423,9184,6173,1250,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,9-2,90,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác40,620,832,038,223,415,00,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,81,20,71,31,20,30,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ38,819,731,336,922,314,70,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn805,2279,7261,3258,9209,7171,34,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn51,29,30,70,13,331,40,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng36,70,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác14,59,30,70,13,331,40,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định232,3184,6190,7188,710,82,61,5
      1. Tài sản cố định hữu hình162,0173,5178,8187,710,82,61,5
      - Nguyên giá11,70,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,90,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính61,51,20,81,00,00,00,0
      - Nguyên giá11,70,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,90,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,89,911,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá11,70,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,90,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn507,672,362,963,2192,1135,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang507,672,362,963,2192,1135,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,213,57,06,93,42,42,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,84,36,16,02,52,42,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,40,80,80,90,90,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại7,08,40,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.551,81.022,41.197,32.105,31.612,52.328,21.187,4
  A. Nợ phải trả933,5445,7766,41.707,01.413,62.234,41.097,0
    I. Nợ ngắn hạn674,4396,2704,31.623,61.328,52.085,71.097,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn210,2122,267,566,816,82,15,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn358,1175,2509,71.462,81.252,92.042,0998,4
      4. Người mua trả tiền trước8,869,693,179,151,339,593,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,27,52,71,95,71,00,0
      6. Phải trả người lao động7,86,43,33,91,60,40,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn74,015,227,58,30,20,70,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,30,10,50,70,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn259,149,562,183,485,0148,70,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,0124,10,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn244,241,362,183,485,024,60,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn14,98,20,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu618,2576,7430,9398,3198,993,990,4
    I. Vốn chủ sở hữu618,2576,7430,9398,3198,993,990,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,0500,0250,0250,0150,090,090,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,279,879,830,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối115,276,988,656,318,93,90,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước76,933,456,318,93,90,4-1,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này38,343,532,337,415,03,52,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,20,012,512,20,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.551,81.022,41.197,32.105,31.612,52.328,21.187,4
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán SBG theo quý

tỉ đồng

18 kỳ, Quý 4/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn868,5699,7746,5816,1962,2959,2748,5813,81.233,01.298,6936,0923,3732,11.283,21.846,41.402,82.156,91.183,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,924,136,874,272,521,738,616,159,632,543,59,88,522,581,469,743,55,9
      1. Tiền24,924,136,874,272,521,738,616,159,632,543,59,88,522,581,469,743,55,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn284,0275,5155,1136,4134,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn284,0275,5155,1136,4134,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn299,2196,8370,3386,9535,6680,0484,4503,0817,9729,2616,6719,5511,7629,21.302,81.125,01.925,3926,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng275,9167,2244,5248,6382,7399,4321,3298,4635,5569,9467,5635,5284,1207,71.250,71.093,31.765,0698,2
      2. Trả trước cho người bán20,522,841,5130,9149,1185,659,4107,379,757,164,667,5198,8395,227,64,7156,0228,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,074,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,810,811,18,95,396,5105,297,9103,2102,384,416,428,926,324,627,14,40,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,0-3,9-0,9-1,5-1,5-1,5-1,5-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho217,3167,8143,7185,1190,5232,4204,7255,3315,0497,0243,9162,7176,3596,4423,9184,6173,1250,2
      1. Hàng tồn kho220,2170,7146,6188,0193,3235,3204,7255,3315,0497,0243,9162,7176,3596,4423,9184,6173,1250,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác43,235,540,633,429,225,120,839,440,540,032,031,335,735,138,223,415,00,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,24,11,82,32,43,61,21,71,82,40,71,32,21,21,31,20,30,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ39,031,538,831,126,821,619,737,738,737,631,330,032,130,436,922,314,70,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,33,50,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn834,8843,7805,3553,8458,5386,2279,7245,6253,7257,3261,3254,3257,2258,2257,6209,7171,34,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn15,951,251,213,69,49,39,30,80,70,70,70,60,30,30,13,331,40,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,036,736,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác15,914,514,513,69,49,39,30,80,70,70,70,60,30,30,13,331,40,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định689,6253,5232,3223,5227,8181,2184,6180,7184,0187,4190,7194,1196,9185,7181,810,82,61,5
      1. Tài sản cố định hữu hình592,7160,2162,0164,4167,5170,5173,5169,8172,8175,8178,8181,8184,3184,8180,810,82,61,5
      - Nguyên giá11,711,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,5-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính88,784,861,550,050,91,11,20,70,70,80,80,90,91,01,00,00,00,0
      - Nguyên giá11,711,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,5-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,28,58,89,09,39,69,910,210,510,811,111,411,70,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá11,711,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,5-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn61,6525,4507,6303,4207,8182,872,358,462,962,962,953,553,566,363,2192,1135,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang61,6525,4507,6303,4207,8182,872,358,462,962,962,953,553,566,363,2192,1135,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác67,713,714,213,313,413,013,55,76,16,47,06,16,55,812,53,42,42,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn59,95,65,84,84,94,14,34,95,35,66,15,25,75,011,62,52,42,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,51,41,41,10,80,80,80,80,80,80,80,80,90,90,90,90,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại6,36,77,07,47,78,18,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.703,41.543,41.551,81.369,91.420,71.345,41.028,21.059,41.486,71.556,01.197,31.177,6989,41.541,42.103,91.612,52.328,21.187,4
  A. Nợ phải trả1.052,1923,2933,5770,4825,5759,5452,9612,21.057,31.122,3766,4747,8572,51.134,81.708,21.413,62.234,41.097,0
    I. Nợ ngắn hạn576,5508,3674,4555,2654,4661,2411,5512,8952,61.065,5704,3680,4499,71.051,41.624,81.328,52.085,71.097,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn286,3254,9210,2173,8139,1145,6122,2133,9106,287,567,532,948,352,466,816,82,15,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn239,9190,8358,1218,5383,6423,0175,2286,8733,0823,1509,7551,4341,4774,71.469,61.252,92.042,0998,4
      4. Người mua trả tiền trước11,211,48,880,696,938,969,642,967,0108,793,182,8103,5201,779,151,339,593,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,80,99,26,14,02,18,94,71,42,02,72,20,60,31,05,71,00,0
      6. Phải trả người lao động7,55,17,86,54,54,06,43,12,93,33,33,32,93,33,91,60,40,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn21,338,674,057,014,135,713,340,940,837,627,57,12,418,53,70,20,70,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,56,66,312,712,311,80,10,51,43,30,50,80,70,50,70,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,015,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn475,6414,9259,1215,2171,198,341,399,4104,756,862,167,472,883,483,485,0148,70,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0124,10,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn461,8400,2244,2201,4163,190,641,399,4104,756,862,167,472,883,483,485,024,60,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn13,814,814,913,78,07,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu651,2620,2618,3599,5595,2585,9575,3447,2429,4433,6430,9429,7416,8406,6395,7198,993,990,4
    I. Vốn chủ sở hữu651,2620,2618,3599,5595,2585,9575,3447,2429,4433,6430,9429,7416,8406,6395,7198,993,990,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0150,090,090,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,279,879,879,879,879,879,879,879,830,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối48,1117,1115,396,892,586,175,5117,499,691,288,687,374,664,553,918,93,90,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15,2115,276,976,976,976,933,488,688,688,656,356,356,356,318,93,90,4-1,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này32,91,938,419,915,69,242,128,811,02,732,331,018,38,235,015,03,52,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,43,43,32,92,90,00,00,00,012,612,512,612,412,312,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.703,41.543,41.551,81.369,91.420,71.345,41.028,21.059,41.486,71.556,01.197,31.177,6989,41.541,42.103,91.612,52.328,21.187,4
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SBG

Dữ liệu khác của SBG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba (mã SBG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SBG.