Kết quả kinh doanh SBG
Doanh thu và lợi nhuận SBG theo quý
| Quý | Doanh thu (tỉ) | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|---|
| Q2/2026 | 270 | 31 |
| Q1/2026 | 168 | 2 |
| Q4/2025 | 293 | 19 |
| Q3/2025 | 231 | 4 |
| Q2/2025 | 433 | 6 |
| Q1/2025 | 660 | 9 |
| Q4/2024 | 786 | 13 |
| Q3/2024 | 484 | 18 |
| Q2/2024 | 1.016 | 8 |
| Q1/2024 | 861 | 3 |
| Q4/2023 | 569 | 1 |
| Q3/2023 | 803 | 13 |
Doanh thu và lợi nhuận SBG theo năm
| Năm | Doanh thu (tỉ) | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 1.618 | 39 |
| Năm 2024 | 3.147 | 44 |
| Năm 2023 | 3.662 | 33 |
| Năm 2022 | 4.011 | 38 |
| Năm 2021 | 5.866 | 15 |
| Năm 2020 | 6.957 | 3 |
Báo cáo tài chính gốc SBG theo kỳ
42 tệp| Năm | Quý 1 | Quý 2 | Bán niên | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | — | |||
| 2025 | ||||||
| 2024 | ||||||
| 2023 | — | — | ||||
| 2022 | — | — | — | — | — | |
| 2021 | — | — | — | — | — |
42 tệp báo cáo SBG trên HOSE từ năm 2021, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.
Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SBG
22 văn bảnVăn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SBG.
Kết quả kinh doanh SBG theo năm
tỉ đồng7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.618,1 | 3.146,7 | 3.662,2 | 4.010,8 | 5.866,1 | 6.957,3 | 4.537,9 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1.618,1 | 3.146,7 | 3.662,2 | 4.010,8 | 5.866,1 | 6.957,3 | 4.537,9 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1.499,0 | 3.054,4 | 3.569,4 | 3.929,2 | 5.834,9 | 6.942,1 | 4.533,0 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 119,1 | 92,3 | 92,8 | 81,6 | 31,2 | 15,2 | 5,0 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7,2 | 4,7 | 0,9 | 4,4 | 5,3 | 0,7 | 0,0 |
| 7. Chi phí tài chính | 20,4 | 22,3 | 16,7 | 16,1 | 2,8 | 3,4 | 0,0 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 16,4 | 15,7 | 16,5 | 15,7 | 1,3 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Chi phí bán hàng | 22,6 | 14,9 | 12,6 | 14,3 | 2,3 | 3,8 | 1,4 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 36,2 | 29,5 | 24,2 | 15,8 | 13,3 | 4,3 | 1,2 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 47,1 | 30,3 | 40,2 | 39,9 | 18,1 | 4,4 | 2,3 |
| 12. Thu nhập khác | 2,7 | 23,6 | 0,2 | 0,2 | 0,7 | 0,1 | 0,0 |
| 13. Chi phí khác | 2,4 | 2,4 | 0,1 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,2 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 0,4 | 21,2 | 0,0 | -0,2 | 0,7 | 0,1 | -0,2 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 47,4 | 51,5 | 40,2 | 39,6 | 18,8 | 4,4 | 2,1 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9,4 | 7,8 | 7,6 | 2,0 | 4,7 | 1,0 | 0,1 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,9 | 0,0 | 0,0 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 8,8 | 7,8 | 7,7 | 2,0 | 3,7 | 1,0 | 0,1 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 38,6 | 43,7 | 32,5 | 37,6 | 15,0 | 3,5 | 2,0 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 38,3 | 43,5 | 32,3 | 37,4 | 15,0 | 3,5 | 2,0 |
Kết quả kinh doanh SBG theo quý
tỉ đồng18 kỳ, Quý 1/2022 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 270,2 | 167,7 | 293,2 | 231,2 | 433,2 | 660,5 | 785,6 | 483,7 | 1.016,5 | 860,9 | 569,5 | 803,0 | 1.338,3 | 951,4 | 1.130,8 | 978,6 | 1.124,7 | 776,5 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 270,2 | 167,7 | 293,2 | 231,2 | 433,2 | 660,5 | 785,6 | 483,7 | 1.016,5 | 860,9 | 569,5 | 803,0 | 1.338,3 | 951,4 | 1.130,8 | 978,6 | 1.124,7 | 776,5 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 193,9 | 138,0 | 256,8 | 207,4 | 402,3 | 632,5 | 761,2 | 458,2 | 988,1 | 846,9 | 551,6 | 777,1 | 1.309,0 | 931,7 | 1.115,5 | 943,2 | 1.109,7 | 758,2 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 76,3 | 29,7 | 36,4 | 23,8 | 30,9 | 28,0 | 24,4 | 25,5 | 28,3 | 14,1 | 17,9 | 25,9 | 29,3 | 19,6 | 15,3 | 35,4 | 15,0 | 18,3 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 3,9 | 9,3 | 6,2 | 0,5 | 0,3 | 0,2 | 4,0 | 0,3 | 0,0 | 0,4 | 0,1 | 0,2 | -0,8 | 1,5 | 0,4 | 0,1 | 3,9 | 0,1 |
| 7. Chi phí tài chính | 15,8 | 6,5 | 3,8 | 4,7 | 7,5 | 4,3 | 6,8 | 5,9 | 7,5 | 2,1 | 5,1 | 2,2 | 6,3 | 3,1 | 4,8 | 5,2 | 3,5 | 4,8 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 15,1 | 5,1 | 4,1 | 4,5 | 5,0 | 3,2 | 4,2 | 4,6 | 5,0 | 1,9 | 5,0 | 2,2 | 6,1 | 3,1 | 4,5 | 5,1 | 0,3 | 4,8 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Chi phí bán hàng | 9,0 | 6,5 | 5,8 | 6,3 | 6,6 | 3,8 | 5,7 | 3,5 | 3,7 | 3,0 | 2,8 | 2,3 | 3,8 | 4,0 | 5,5 | 4,1 | 3,5 | 0,6 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21,7 | 18,9 | 11,0 | 7,6 | 9,3 | 8,3 | 8,7 | 6,3 | 7,5 | 5,9 | 8,3 | 5,9 | 6,0 | 4,0 | 3,6 | 3,2 | 4,1 | 4,7 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 33,8 | 7,1 | 22,0 | 5,7 | 7,8 | 11,7 | 7,2 | 10,1 | 9,6 | 3,4 | 1,8 | 15,7 | 12,4 | 10,1 | 1,8 | 23,0 | 7,8 | 8,3 |
| 12. Thu nhập khác | 0,0 | 1,6 | 0,9 | 0,5 | 0,4 | 0,9 | 11,8 | 11,7 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 13. Chi phí khác | 0,0 | 2,0 | 0,9 | 0,0 | 0,1 | 1,3 | 1,5 | 0,7 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,6 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -0,0 | -0,4 | -0,0 | 0,5 | 0,3 | -0,4 | 10,4 | 11,0 | 0,0 | -0,2 | -0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,1 | -0,1 | -0,6 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 33,8 | 6,7 | 21,9 | 6,2 | 8,1 | 11,3 | 17,5 | 21,1 | 9,6 | 3,2 | 1,8 | 15,7 | 12,5 | 10,1 | 1,7 | 23,0 | 7,7 | 7,7 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,9 | 4,7 | 3,5 | 2,2 | 1,8 | 2,0 | 4,2 | 3,6 | 1,2 | 0,4 | 0,6 | 2,9 | 2,4 | 1,7 | 0,3 | 4,6 | 0,9 | 1,5 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -0,1 | 0,0 | -0,3 | -0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,7 | 4,7 | 3,2 | 1,9 | 1,8 | 2,0 | 4,2 | 3,6 | 1,2 | 0,4 | 0,6 | 2,9 | 2,4 | 1,8 | 0,3 | 4,6 | 0,9 | 1,5 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 31,0 | 2,0 | 18,8 | 4,3 | 6,3 | 9,2 | 13,3 | 17,5 | 8,4 | 2,8 | 1,1 | 12,9 | 10,0 | 8,3 | 1,4 | 18,3 | 6,8 | 6,2 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -0,0 | 0,1 | 0,3 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 31,0 | 1,9 | 18,5 | 4,3 | 6,3 | 9,2 | 13,3 | 17,5 | 8,4 | 2,7 | 1,1 | 12,7 | 10,0 | 8,2 | 1,4 | 18,3 | 6,8 | 6,2 |
Báo cáo khác của SBG
Dữ liệu khác của SBG
Tóm tắt
Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba (mã SBG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.
Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.618 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 39 tỉ đồng, giảm 11,6% so với năm 2024.
Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 270 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 31 tỉ đồng.
Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.
