Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TLH
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
Tien Len Steel Corporation Joint Stock Company
2.860
▼ −210 (▼ −6,84%)

Room ngoại TLH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TLH theo thời gian

1257 ngày
0,61%1,21%1,81%2,42%3,02%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.001.421 cổ phiếu TLH, tương đương 0,89% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 54.035.387 cổ phiếu (48,11% vốn), khoảng 155 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,85% (20-3-2024), thấp nhất 0,78% (23-12-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TLH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,89%0,89%▼ −0,00 điểm %-3.600
1 tháng28-8-20260,90%0,89%▼ −0,00 điểm %-5.600
3 tháng3-7-20260,91%0,89%▼ −0,02 điểm %-21.410
1 năm2-10-20251,29%0,89%▼ −0,40 điểm %-448.140
3 năm3-10-20231,31%0,89%▼ −0,42 điểm %-467.591

Sở hữu nước ngoài TLH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,89%▼ −0,00 điểm %1.001.42149%54.035.387
9-20260,89%▼ −0,00 điểm %1.004.02149%54.032.787
8-20260,90%▼ −0,01 điểm %1.007.02149%54.029.787
7-20260,91%▼ −0,00 điểm %1.021.32949%54.015.479
6-20260,91%▼ −0,01 điểm %1.022.83149%54.013.977
5-20260,92%▲ +0,01 điểm %1.029.05149%54.007.757
4-20260,90%▼ −0,02 điểm %1.014.75149%54.022.057
3-20260,92%▲ +0,01 điểm %1.031.66149%54.005.147
2-20260,91%▼ −0,00 điểm %1.017.85649%54.018.952
1-20260,91%▲ +0,02 điểm %1.020.75649%54.016.052
12-20250,89%▼ −0,03 điểm %999.25649%54.037.552
11-20250,92%▼ −0,02 điểm %1.031.05649%54.005.752
10-20250,94%▼ −0,41 điểm %1.053.45549%53.983.353
9-20251,35%▲ +0,34 điểm %1.515.56149%53.521.247
8-20251,01%▼ −0,05 điểm %1.130.86149%53.905.947
7-20251,06%▲ +0,11 điểm %1.191.76149%53.845.047
6-20250,95%▼ −0,22 điểm %1.071.99049%53.964.818
5-20251,17%▼ −0,30 điểm %1.318.49049%53.718.318
4-20251,47%▲ +0,41 điểm %1.656.01049%53.380.798
3-20251,07%▲ +0,06 điểm %1.198.05049%53.838.758
2-20251,01%▲ +0,03 điểm %1.133.15049%53.903.658
1-20250,97%▲ +0,01 điểm %1.094.95049%53.941.858
12-20240,97%▼ −0,02 điểm %1.089.15049%53.947.658
11-20240,99%▼ −0,01 điểm %1.107.25049%53.929.558
10-20241,00%▼ −0,03 điểm %1.121.63049%53.915.178
9-20241,03%▼ −0,01 điểm %1.152.33049%53.884.478
8-20241,03%▼ −0,02 điểm %1.158.05749%53.878.751
7-20241,05%▼ −1,02 điểm %1.175.75949%53.861.049
6-20242,07%▲ +0,39 điểm %2.320.65949%52.716.149
5-20241,68%▲ +0,16 điểm %1.887.16549%53.149.643
4-20241,52%▼ −0,37 điểm %1.702.26549%53.334.543
3-20241,89%▲ +0,50 điểm %2.117.81549%52.918.993
2-20241,38%▲ +0,00 điểm %1.554.83549%53.481.973
1-20241,38%▼ −0,14 điểm %1.552.73849%53.484.070
12-20231,53%▲ +0,03 điểm %1.713.15149%53.323.657
11-20231,50%▲ +0,18 điểm %1.681.11149%53.355.697
10-20231,32%▼ −0,04 điểm %1.477.96249%53.558.846
9-20231,36%▲ +0,03 điểm %1.525.31249%53.511.496
8-20231,33%▼ −0,34 điểm %1.496.52949%53.540.279
7-20231,67%▲ +0,18 điểm %1.877.72049%53.159.088
6-20231,49%▲ +0,01 điểm %1.526.26849%48.507.936
5-20231,48%▲ +0,16 điểm %1.511.05849%48.523.146
4-20231,32%▼ −0,12 điểm %1.344.45849%48.689.746
3-20231,44%▼ −0,01 điểm %1.470.78349%48.563.421
2-20231,45%▲ +0,11 điểm %1.476.18349%48.558.021
1-20231,34%▲ +0,02 điểm %1.365.88349%48.668.321
12-20221,32%▼ −0,04 điểm %1.345.58349%48.688.621
11-20221,36%▲ +0,36 điểm %1.390.79349%48.643.411
10-20221,00%▼ −0,01 điểm %1.018.28649%49.015.918
9-20221,01%▼ −0,25 điểm %1.032.60249%49.001.602
8-20221,26%▲ +0,14 điểm %1.290.75349%48.743.451
7-20221,12%▲ +0,02 điểm %1.144.35349%48.889.851
6-20221,10%▼ −0,12 điểm %1.124.15349%48.910.051
5-20221,22%▲ +0,06 điểm %1.244.65549%48.789.549
4-20221,16%▼ −0,32 điểm %1.185.15549%48.849.049
3-20221,48%▲ +0,36 điểm %1.511.39949%48.522.805
2-20221,12%▲ +0,07 điểm %1.144.09949%48.890.105
1-20221,05%▲ +0,19 điểm %1.070.09249%48.964.112
12-20210,86%▼ −0,61 điểm %876.90149%49.157.303
11-20211,47%▼ −0,03 điểm %1.499.83749%48.534.367
10-20211,50%▼ −0,13 điểm %1.533.97049%48.500.234
9-20211,63%▲ +0,05 điểm %1.666.12249%48.368.082
8-20211,58%▲ +0,38 điểm %1.613.12249%48.421.082
7-20211,20%—1.221.32249%48.812.882

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.001.421−2.6000,89%54.035.387
1-10-20261.004.02100,89%54.032.787
30-9-20261.004.02100,89%54.032.787
29-9-20261.004.02100,89%54.032.787
28-9-20261.004.021−1.0000,89%54.032.787
25-9-20261.005.021−1.9000,89%54.031.787
24-9-20261.006.92100,90%54.029.887
23-9-20261.006.92100,90%54.029.887
22-9-20261.006.92100,90%54.029.887
21-9-20261.006.921−2.1000,90%54.029.887
18-9-20261.009.021−9000,90%54.027.787
17-9-20261.009.92100,90%54.026.887
16-9-20261.009.921−3000,90%54.026.887
15-9-20261.010.22100,90%54.026.587
14-9-20261.010.22100,90%54.026.587
11-9-20261.010.221+8.0000,90%54.026.587
10-9-20261.002.22100,89%54.034.587
9-9-20261.002.221−5.2000,89%54.034.587
8-9-20261.007.42100,90%54.029.387
7-9-20261.007.421−3000,90%54.029.387
4-9-20261.007.721+7000,90%54.029.087
3-9-20261.007.02100,90%54.029.787
28-8-20261.007.021+5.4000,90%54.029.787
27-8-20261.001.62100,89%54.035.187
26-8-20261.001.62100,89%54.035.187
25-8-20261.001.621−1.5000,89%54.035.187
24-8-20261.003.121−3.9000,89%54.033.687
21-8-20261.007.02100,90%54.029.787
20-8-20261.007.021−2.3000,90%54.029.787
19-8-20261.009.321—0,90%54.027.487

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TLH