Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu TLH
Biểu đồ giá TLH
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TLH theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4.750 | 3.480 | 5.390 | 2.860 | ▼ −26,7% | 197 |
| 2025 | 4.620 | 4.740 | 6.700 | 4.060 | ▲ +2,6% | 249 |
| 2024 | 8.280 | 4.610 | 9.200 | 4.250 | ▼ −44,3% | 250 |
| 2023 | 6.810 | 8.280 | 10.250 | 6.140 | ▲ +21,6% | 249 |
| 2022 | 20.450 | 6.420 | 22.050 | 4.190 | ▼ −68,6% | 249 |
| 2021 | 7.970 | 20.400 | 24.900 | 6.320 | ▲ +156,0% | 250 |
| 2020 | 4.460 | 7.600 | 8.200 | 2.370 | ▲ +70,4% | 252 |
| 2019 | 5.770 | 4.490 | 5.980 | 3.610 | ▼ −22,2% | 250 |
| 2018 | 11.300 | 5.590 | 12.600 | 5.560 | ▼ −50,5% | 248 |
| 2017 | 12.800 | 11.250 | 15.700 | 10.150 | ▼ −12,1% | 250 |
| 2016 | 4.100 | 12.250 | 14.400 | 2.900 | ▲ +198,8% | 251 |
| 2015 | 9.100 | 4.100 | 9.300 | 3.900 | ▼ −54,9% | 248 |
| 2014 | 7.500 | 8.900 | 11.400 | 6.800 | ▲ +18,7% | 247 |
| 2013 | 5.300 | 7.500 | 9.000 | 4.900 | ▲ +41,5% | 250 |
| 2012 | 4.800 | 5.100 | 8.800 | 3.800 | ▲ +6,2% | 250 |
| 2011 | 12.700 | 4.700 | 13.000 | 4.300 | ▼ −63,0% | 248 |
| 2010 | 34.700 | 12.600 | 35.000 | 10.900 | ▼ −63,7% | 204 |
Giá TLH từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 3.350 | 3.420 | 3.510 | 3.390 | 3.480 | ▲ +3,88% | 276.600 | 1,0 |
| 20-10-2026 | 3.230 | 3.230 | 3.350 | 3.220 | 3.350 | ▲ +3,72% | 130.500 | 0,4 |
| 19-10-2026 | 3.290 | 3.300 | 3.300 | 3.220 | 3.230 | ▼ −1,82% | 102.000 | 0,3 |
| 16-10-2026 | 3.290 | 3.290 | 3.340 | 3.250 | 3.290 | ■ 0,00% | 75.700 | 0,3 |
| 15-10-2026 | 3.300 | 3.340 | 3.340 | 3.200 | 3.290 | ▼ −0,30% | 81.900 | 0,3 |
| 14-10-2026 | 3.240 | 3.240 | 3.340 | 3.210 | 3.300 | ▲ +1,85% | 132.800 | 0,4 |
| 13-10-2026 | 3.200 | 3.340 | 3.340 | 3.200 | 3.240 | ▲ +1,25% | 103.500 | 0,3 |
| 12-10-2026 | 3.120 | 3.110 | 3.320 | 3.100 | 3.200 | ▲ +2,56% | 174.500 | 0,6 |
| 9-10-2026 | 3.100 | 3.100 | 3.220 | 3.050 | 3.120 | ▲ +0,65% | 105.500 | 0,3 |
| 8-10-2026 | 3.010 | 3.010 | 3.110 | 3.010 | 3.100 | ▲ +2,99% | 154.600 | 0,5 |
| 7-10-2026 | 3.090 | 3.090 | 3.090 | 2.990 | 3.010 | ▼ −2,59% | 111.200 | 0,3 |
| 6-10-2026 | 3.060 | 3.140 | 3.140 | 3.050 | 3.090 | ▲ +0,98% | 123.200 | 0,4 |
| 5-10-2026 | 2.860 | 3.050 | 3.060 | 3.000 | 3.060 | ▲ +6,99% | 117.900 | 0,4 |
| 2-10-2026 | 3.070 | 3.070 | 3.070 | 2.860 | 2.860 | ▼ −6,84% | 196.100 | 0,6 |
| 1-10-2026 | 3.070 | 3.070 | 3.090 | 3.030 | 3.070 | ■ 0,00% | 89.100 | 0,3 |
| 30-9-2026 | 3.150 | 3.030 | 3.150 | 2.960 | 3.070 | ▼ −2,54% | 163.300 | 0,5 |
| 29-9-2026 | 3.380 | 3.380 | 3.430 | 3.150 | 3.150 | ▼ −6,80% | 212.500 | 0,7 |
| 28-9-2026 | 3.440 | 3.350 | 3.430 | 3.350 | 3.380 | ▼ −1,74% | 94.900 | 0,3 |
| 25-9-2026 | 3.450 | 3.450 | 3.450 | 3.330 | 3.440 | ▼ −0,29% | 109.000 | 0,4 |
| 24-9-2026 | 3.510 | 3.510 | 3.510 | 3.400 | 3.450 | ▼ −1,71% | 108.600 | 0,4 |
| 23-9-2026 | 3.510 | 3.510 | 3.510 | 3.480 | 3.510 | ■ 0,00% | 114.600 | 0,4 |
| 22-9-2026 | 3.580 | 3.580 | 3.580 | 3.500 | 3.510 | ▼ −1,96% | 126.100 | 0,4 |
| 21-9-2026 | 3.560 | 3.560 | 3.590 | 3.510 | 3.580 | ▲ +0,56% | 153.500 | 0,5 |
| 18-9-2026 | 3.550 | 3.550 | 3.570 | 3.520 | 3.560 | ▲ +0,28% | 92.800 | 0,3 |
| 17-9-2026 | 3.550 | 3.540 | 3.590 | 3.520 | 3.550 | ■ 0,00% | 85.500 | 0,3 |
| 16-9-2026 | 3.650 | 3.640 | 3.650 | 3.520 | 3.550 | ▼ −2,74% | 155.100 | 0,6 |
| 15-9-2026 | 3.660 | 3.660 | 3.660 | 3.520 | 3.650 | ▼ −0,27% | 89.800 | 0,3 |
| 14-9-2026 | 3.660 | 3.700 | 3.700 | 3.620 | 3.660 | ■ 0,00% | 96.500 | 0,4 |
| 11-9-2026 | 3.730 | 3.730 | 3.800 | 3.650 | 3.660 | ▼ −1,88% | 84.500 | 0,3 |
| 10-9-2026 | 3.730 | 3.730 | 3.730 | 3.660 | 3.730 | ■ 0,00% | 116.700 | 0,4 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/139 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-3-2010
Dữ liệu khác của TLH
Phân tích kỹ thuật TLHBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TLHDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TLHTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TLHDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TLHDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TLHCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TLHBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TLHNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TLHMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TLHTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TLHCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TLHNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh TLHCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TLH (CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 16-3-2010 tới nay, tổng cộng 4.142 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 3.480 đồng, tăng 3,88%, khối lượng 276.600 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 133.170 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TLH tăng mạnh nhất vào năm 2016 (198,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (68,6%).
