Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TLH
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
Tien Len Steel Corporation Joint Stock Company
3.420
▼ −10 (▼ −0,29%)

Cân đối kế toán TLH

Cân đối kế toán TLH theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.377,03.464,03.562,23.643,33.636,02.219,32.985,52.233,92.258,01.771,91.209,81.568,41.409,81.178,21.135,21.417,41.377,1111,2244,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,9102,1270,1113,962,3152,0180,288,5160,285,298,5212,4209,1291,776,627,329,16,116,2
      1. Tiền20,323,8195,131,423,6115,152,531,181,144,747,4141,981,742,976,627,329,1—16,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,678,375,082,538,736,8127,757,579,040,551,070,6127,3248,80,00,00,0—0,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn52,278,942,881,7302,3153,9109,210,25,711,017,219,55,346,755,5201,7105,20,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh45,346,73,1105,6107,521,511,512,47,817,223,922,69,6159,4219,9274,7120,10,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-13,2-5,5-1,3-62,9-4,1-1,5-4,5-4,2-2,1-6,2-6,7-3,1-4,3-112,7-164,4-73,0-14,90,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,137,741,039,0199,0133,9102,22,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn421,6594,1820,7373,3415,4253,9375,2586,8608,7271,8314,1344,0283,5226,0150,8110,0673,239,766,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng532,1727,0714,7513,6421,6410,9487,9619,7586,0231,8266,1313,6212,7132,6117,781,4550,539,364,7
      2. Trả trước cho người bán60,036,599,58,013,88,345,421,023,825,620,412,837,856,522,119,275,40,41,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,01,00,03,00,00,04,00,00,010,610,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác13,713,3187,629,8161,115,318,513,112,56,618,322,437,337,011,09,547,30,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-184,2-183,6-181,2-181,1-181,0-180,6-180,6-67,1-13,5-2,8-1,3-4,8-4,40,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.815,02.573,02.413,42.994,32.807,41.643,22.185,51.520,71.477,01.393,9765,4963,4848,4578,4807,91.029,6558,951,6150,0
      1. Hàng tồn kho1.837,12.692,62.425,83.036,52.880,71.645,92.223,81.615,71.499,91.414,5860,9963,4877,4578,4828,71.029,6558,951,6150,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-22,1-119,5-12,5-42,2-73,3-2,6-38,3-95,0-22,8-20,6-95,50,0-29,10,0-20,80,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác67,4115,815,280,148,516,3135,327,76,310,014,529,063,635,344,448,710,813,811,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,10,80,60,50,70,40,40,70,70,91,10,81,61,94,51,40,70,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ65,1113,114,379,548,013,5125,225,05,69,39,610,820,018,06,217,70,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,02,60,00,00,02,19,82,30,00,04,00,30,10,60,05,30,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,742,715,136,321,29,313,111,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn471,0467,7565,6556,7559,2555,1588,0612,7634,0621,9602,1594,2571,4421,2365,4356,2211,0166,315,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn14,514,415,515,810,99,49,47,54,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác14,514,415,515,810,99,49,47,54,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định306,6320,4328,8302,3308,0317,7340,0363,2320,2327,2340,0328,9331,8153,7152,1191,5102,614,114,8
      1. Tài sản cố định hữu hình216,1221,3216,8176,8207,6211,6230,2247,4198,3205,0216,8204,7206,576,274,678,585,214,18,4
      - Nguyên giá0,00,00,026,026,026,026,026,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0-6,5-5,2-3,9-2,6-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,06,211,930,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,026,026,026,026,026,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0-6,5-5,2-3,9-2,6-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình90,592,9100,195,1100,4106,1109,8115,8121,9122,1123,2124,2125,377,577,6113,017,30,06,5
      - Nguyên giá0,00,00,026,026,026,026,026,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0-6,5-5,2-3,9-2,6-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,019,520,822,123,424,726,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,026,026,026,026,026,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0-6,5-5,2-3,9-2,6-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn11,517,213,510,813,929,423,817,164,489,584,770,649,958,018,95,458,40,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,517,213,510,813,929,423,817,164,489,584,7——————0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn135,4110,4203,4203,0199,5174,9189,7198,3217,4192,7164,5179,3174,9175,4157,6157,648,0151,70,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0151,70,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh111,0110,4203,4203,0199,5174,9189,7198,3217,4192,7164,5179,3174,9175,4157,6157,648,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn24,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,15,44,45,36,11,61,71,91,712,512,915,414,734,136,71,72,00,50,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,15,44,45,36,11,61,71,91,712,512,913,313,534,135,71,21,70,30,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,01,20,01,00,40,40,20,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.848,03.931,74.127,84.200,04.195,22.774,33.573,52.846,62.892,02.393,81.811,92.162,61.981,21.599,41.500,51.773,51.588,1277,5259,1
  A. Nợ phải trả1.584,22.673,62.266,92.289,32.276,61.294,32.111,81.237,51.320,81.084,0971,41.058,21.001,2810,6748,8958,6816,949,2211,2
    I. Nợ ngắn hạn1.559,22.648,12.259,22.264,02.276,41.294,12.110,61.236,41.320,71.083,8970,61.057,51.001,0809,0740,1942,7816,749,2211,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.268,92.038,41.447,21.540,11.478,21.064,41.445,51.010,5953,0909,7837,6894,6601,9426,7419,5652,8454,27,2120,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn235,8389,3387,4384,8605,0162,4603,3189,0313,9103,8111,3104,4306,0323,9134,455,4280,932,077,8
      4. Người mua trả tiền trước1,312,825,818,56,919,01,72,52,316,05,33,92,52,519,638,40,50,04,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,920,017,743,318,41,312,735,138,01,13,128,931,412,65,040,02,28,5
      6. Phải trả người lao động2,03,22,32,55,75,25,36,96,46,74,33,93,62,12,22,61,60,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,05,23,85,31,82,23,53,93,21,22,00,30,60,70,40,10,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,53,64,36,50,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác35,5183,3364,7284,8131,117,945,76,01,42,63,041,251,016,3145,8169,128,40,20,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,211,33,83,94,44,64,34,95,35,96,16,26,45,45,719,311,27,70,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn25,025,57,725,30,10,11,21,10,10,20,80,70,21,68,615,90,20,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,71,40,90,90,10,11,21,10,10,20,20,10,20,20,20,20,20,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,03,312,60,00,00,00,00,00,00,00,00,01,28,515,70,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả23,424,10,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,00,20,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,03,611,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.263,81.258,11.860,91.910,71.918,61.480,11.461,71.609,01.571,21.309,8840,51.104,4980,0788,8751,8814,9771,3228,347,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.263,81.258,11.860,91.910,71.918,61.480,11.461,71.609,01.571,21.309,8840,51.104,4980,0788,8751,8814,9771,3228,347,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.123,21.123,21.123,21.021,11.021,11.021,11.021,11.021,1929,6846,5846,5806,9806,9623,8577,1577,1540,0226,031,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần46,746,746,746,746,721,721,721,721,721,721,721,711,894,494,594,589,90,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-9,0-9,0-9,0-9,00,0-9,00,0-40,5-40,5-36,40,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,6-2,20,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển68,768,776,076,076,076,051,551,551,551,551,56,06,06,06,06,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,645,645,645,638,024,72,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu27,227,227,229,929,929,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-17,7-22,7560,7710,0704,5314,1352,8495,9548,3373,9-83,0206,6132,544,150,187,5107,70,016,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-22,8563,2556,7704,5262,5238,3495,8411,0207,5-83,086,3——————0,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,1-585,94,05,4442,175,8-143,084,9340,7456,9-169,3——————0,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát15,715,127,127,140,426,223,427,829,025,212,717,617,815,315,412,511,10,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.848,03.931,74.127,84.200,04.195,22.774,33.573,52.846,62.892,02.393,81.811,92.162,61.981,21.599,41.500,51.773,51.588,1277,5259,1

Cân đối kế toán TLH theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.012,52.178,42.377,02.290,72.714,03.258,33.464,03.501,03.635,33.755,13.562,23.410,73.372,13.567,23.643,34.137,23.639,23.772,13.636,02.858,62.636,83.087,12.219,32.359,62.553,72.839,22.985,52.585,82.673,52.373,22.233,42.644,72.852,52.886,62.262,32.206,42.292,82.003,11.767,31.913,11.872,91.277,71.209,81.693,51.490,61.676,81.568,41.603,81.582,91.394,71.409,81.502,21.746,71.717,01.186,01.122,11.168,01.235,41.134,91.264,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,659,120,937,597,183,5102,1113,3114,9124,3270,163,434,856,6113,9108,372,591,162,371,843,9144,0152,013,818,1166,4180,2102,577,8108,988,5113,7128,288,7160,2146,4104,1220,785,283,3104,1126,798,592,2115,9114,5212,4149,5192,9180,0209,1135,6277,4458,3291,7213,093,044,576,67,4
      1. Tiền12,354,920,320,269,717,523,817,572,968,7195,118,011,328,931,45,811,358,523,617,24,0130,9115,17,513,813,852,522,522,338,031,143,768,821,581,184,767,2124,544,732,866,958,447,444,261,471,1141,9111,1122,040,881,737,443,251,342,933,165,544,576,67,4
      2. Các khoản tương đương tiền7,34,30,617,327,466,078,395,842,155,675,045,423,527,782,5102,561,332,638,754,639,913,036,86,34,4152,6127,780,055,570,857,570,159,467,279,061,736,996,240,550,637,268,351,048,054,643,470,638,570,9139,2127,398,2234,2407,0248,8179,927,50,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn74,343,352,273,270,458,278,956,461,935,142,8115,5110,380,481,7136,1284,0392,5302,3230,4274,5245,3153,9130,6139,5119,4109,212,211,18,110,29,18,010,85,76,77,713,711,010,712,114,417,217,020,621,919,516,918,812,85,39,911,438,843,951,250,251,855,580,4
      1. Chứng khoán kinh doanh34,228,245,344,238,538,746,731,143,313,63,188,296,589,7105,6138,2158,5142,2107,580,147,859,321,523,412,313,911,513,412,112,112,412,512,513,47,88,79,717,517,216,818,621,723,923,924,826,622,620,322,415,39,614,917,646,1159,4156,5155,6171,0219,9242,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-7,4-5,3-13,2-7,1-3,8-5,7-5,5-3,6-3,5-0,5-1,3-13,5-26,3-49,5-62,9-60,8-65,6-7,2-4,1-3,6-4,4-1,5-1,5-3,2-3,4-4,5-4,5-4,2-3,9-3,9-4,2-3,4-4,5-2,5-2,1-2,0-2,0-4,4-6,2-6,1-6,5-7,4-6,7-6,9-4,2-4,7-3,1-3,5-3,6-2,5-4,3-5,0-6,3-7,4-115,6-105,3-105,3-119,2-164,4-161,6
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn47,520,320,136,035,725,337,728,922,022,041,040,840,240,239,058,6191,0257,4199,0153,8231,1187,5133,9110,4130,5110,0102,22,92,90,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn397,8378,9421,6422,1425,1691,5594,1788,3824,3793,3820,7437,6488,7515,7373,3380,9307,7641,5415,4271,9166,7579,9253,9302,4350,3330,9375,2483,3491,0499,6586,7649,9675,5626,2613,1415,0377,6415,3267,2341,1300,2333,5314,1517,7314,0330,1344,0266,6203,6284,4283,5360,0319,7326,0228,5350,5450,9238,1152,0251,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng485,7450,5532,1460,0555,4699,8727,0866,5819,7646,0714,7531,2616,3669,6513,6486,1358,3582,0421,6383,5307,1381,1410,9435,9435,2393,9487,9528,2531,8564,4619,7618,3572,5529,6586,0391,8351,2344,2227,2262,8225,8216,2266,1258,8238,6251,5313,6209,6157,6216,8212,7291,4253,1183,6132,6317,4420,5201,4118,8212,4
      2. Trả trước cho người bán71,697,560,0132,939,5131,236,588,148,7109,799,521,215,08,28,05,27,39,213,820,68,4345,88,321,458,497,345,433,443,320,121,039,683,598,023,810,014,161,725,650,546,686,620,4215,733,155,412,839,124,046,337,844,139,7106,956,518,218,625,722,128,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,40,60,81,01,01,01,00,00,03,03,03,03,00,00,00,07,613,517,00,011,10,04,04,04,00,00,00,00,00,00,010,614,610,610,010,610,610,60,010,615,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác23,313,713,712,413,243,213,313,9136,0217,7187,666,235,515,929,867,7123,2231,4161,140,918,216,615,314,637,216,218,515,714,013,013,012,940,312,26,22,45,54,16,617,517,430,918,332,838,928,022,422,226,425,737,324,827,235,839,414,811,811,011,09,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-182,8-182,8-184,2-183,6-183,6-183,6-183,6-181,2-181,2-181,2-181,2-181,1-181,1-181,1-181,1-181,0-181,0-181,0-181,0-180,6-180,6-180,6-180,6-180,6-180,6-180,6-180,6-98,0-98,0-98,0-67,1-20,8-20,8-13,5-13,5-3,8-3,8-4,6-2,8-0,2-0,2-0,2-1,3-4,8-4,8-4,8-4,8-4,4-4,4-4,4-4,4-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.463,11.636,11.815,01.705,02.044,82.323,92.573,02.466,22.567,72.739,82.413,42.755,02.697,42.849,92.994,33.386,52.902,32.571,92.807,42.237,52.118,62.072,31.643,21.878,42.003,02.097,62.185,51.912,52.021,41.725,91.520,71.828,71.990,62.095,61.477,01.625,51.758,11.343,81.393,91.446,01.431,4790,9765,41.046,41.027,91.182,5963,41.124,91.107,6892,8848,4925,11.093,8847,0578,4479,0544,4868,0802,3906,0
      1. Hàng tồn kho1.472,31.656,21.837,11.744,72.092,82.390,32.692,62.491,42.592,82.746,12.425,82.759,92.705,72.871,03.036,53.386,52.952,12.645,22.880,72.239,62.120,72.074,31.645,91.884,92.020,22.123,52.223,81.915,52.036,91.745,81.615,71.876,72.019,42.119,91.499,91.642,71.775,31.400,21.414,51.498,31.483,7861,6860,91.046,41.027,91.182,5963,41.124,91.107,6897,9877,4925,11.093,8880,2578,4479,0544,4877,5828,4906,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9,1-20,1-22,1-39,7-48,0-66,4-119,5-25,2-25,2-6,3-12,5-4,9-8,3-21,0-42,20,0-49,8-73,3-73,3-2,1-2,1-2,1-2,6-6,6-17,3-25,9-38,3-3,0-15,5-19,9-95,0-48,0-28,8-24,4-22,8-17,1-17,1-56,5-20,6-52,3-52,3-70,8-95,50,00,00,00,00,00,0-5,2-29,10,00,0-33,20,00,00,0-9,5-26,10,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác57,761,067,452,976,6101,2115,876,866,462,715,239,241,064,680,1125,472,875,248,547,033,145,716,334,442,9124,9135,375,372,230,727,243,250,265,36,312,845,39,710,032,125,212,314,520,212,127,829,046,060,024,763,671,744,446,943,528,429,333,048,520,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,30,20,20,20,20,10,50,44,60,80,40,30,40,60,40,40,50,50,40,60,60,73,41,90,40,44,10,70,70,40,60,90,80,71,40,91,20,72,02,84,20,91,01,42,91,11,13,33,10,84,47,93,81,67,45,85,31,96,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ55,358,765,150,774,499,0113,176,366,158,114,338,840,664,279,5124,972,474,748,046,632,443,013,528,434,7118,2125,271,271,530,025,042,548,964,55,611,444,48,59,330,022,45,49,619,110,624,710,836,435,412,820,019,017,913,39,76,310,33,210,45,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,02,02,02,02,02,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,12,66,36,39,80,00,00,11,80,00,50,00,00,00,00,00,00,00,02,74,00,10,20,30,30,10,60,30,10,00,00,018,40,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,78,420,88,542,748,218,629,813,814,713,224,536,38,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn460,2444,8471,0448,7454,3460,3467,7508,2558,3579,2565,5563,0524,8548,6556,7548,4554,7554,0559,2566,9567,3561,4555,1545,3552,7580,7588,0605,4610,5617,6618,5613,2600,5631,5629,7633,7633,5632,5621,6612,3612,0604,5602,1571,8587,4592,1594,2579,2582,4570,4571,4553,7565,2566,4418,5407,6384,2366,4365,5361,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn14,514,514,514,515,114,414,414,414,414,315,515,215,215,815,813,113,010,910,99,99,99,49,49,49,49,49,49,47,57,57,54,34,34,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác14,514,514,514,515,114,414,414,414,414,315,515,215,215,815,813,113,010,910,99,99,99,49,49,49,49,49,49,47,57,57,54,34,34,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định295,4301,1306,6301,9306,6313,2320,4333,1340,4322,0328,8327,2290,0313,9302,3289,3294,7300,7308,0312,0319,2327,1317,7319,3326,4332,7340,0347,4353,0356,5367,9369,3364,9370,3309,7314,1319,8322,1326,9329,7335,2335,9340,0316,3321,1326,4328,9331,3336,4326,6331,8298,5275,7257,7153,7159,0149,9149,1186,7189,7
      1. Tài sản cố định hữu hình206,0211,2216,1210,8211,5216,1221,3227,3232,5212,1216,8212,4172,2181,7176,8193,2197,1201,8207,6210,1216,0222,4211,6213,8219,5224,3230,2236,1240,1242,2247,4248,5243,7248,8187,8191,9197,3199,8204,8207,4212,6213,0216,8192,9197,4202,4204,7206,9211,7201,6206,5172,9182,9164,976,281,572,471,674,777,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,5-6,1-5,8-5,5-5,2-4,8-4,5-4,2-3,9-3,6-3,2-2,9-2,6-2,3-1,9-1,6-1,3-1,0-0,6-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,03,44,86,27,69,010,511,913,314,727,830,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,5-6,1-5,8-5,5-5,2-4,8-4,5-4,2-3,9-3,6-3,2-2,9-2,6-2,3-1,9-1,6-1,3-1,0-0,6-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình89,489,990,591,191,792,392,998,298,899,5100,1101,6103,1104,495,196,197,599,0100,4101,8103,3104,7106,1105,5106,9108,4109,8111,3112,8114,3120,5120,8121,2121,5121,9122,2122,5122,4122,1122,4122,7122,9123,2123,4123,7123,9124,2124,5124,7125,0125,3125,592,892,877,577,577,577,5112,0112,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,5-6,1-5,8-5,5-5,2-4,8-4,5-4,2-3,9-3,6-3,2-2,9-2,6-2,3-1,9-1,6-1,3-1,0-0,6-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,519,920,220,520,821,221,521,822,122,422,823,123,423,724,124,424,725,025,425,726,026,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,5-6,1-5,8-5,5-5,2-4,8-4,5-4,2-3,9-3,6-3,2-2,9-2,6-2,3-1,9-1,6-1,3-1,0-0,6-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn13,611,611,517,517,417,317,212,513,135,413,510,911,810,810,811,312,914,213,916,614,316,629,424,024,023,823,823,823,827,517,116,09,28,864,469,466,990,589,589,387,786,284,766,171,170,870,650,450,550,249,966,367,385,858,041,241,724,018,911,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13,611,611,517,517,417,317,212,513,135,413,510,911,810,810,811,312,914,213,916,614,316,629,424,024,023,823,823,823,827,517,10,09,28,864,469,466,990,589,589,387,786,284,766,171,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn134,5114,9135,4111,2110,9110,6110,4142,8186,1203,5203,3204,4204,0203,6203,0208,8207,0202,1199,5201,1195,8185,1174,9168,7168,6190,1189,7199,4200,4200,0199,5196,7194,8220,8217,4211,9208,4207,5192,7180,8176,6169,6164,5174,3179,9179,6179,3181,3179,9178,0174,9173,4173,0175,4172,8172,8157,6157,6157,6157,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh111,7111,3111,0111,2110,9110,6110,4142,8186,1203,5203,3204,4204,0203,6203,0208,8207,0202,1199,5201,1195,8185,1174,9168,7168,6190,1189,7199,4200,4200,0199,5196,7194,8220,8217,4211,9208,4207,5192,7180,8176,6169,6164,5174,3179,9179,6179,3181,3179,9178,0174,9173,4173,0175,4172,8172,8157,6157,6157,6157,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,83,624,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,22,63,13,64,24,85,45,44,44,04,45,23,84,55,36,26,95,46,16,26,61,51,61,51,61,61,71,71,71,71,91,81,91,612,212,312,312,412,512,512,512,712,915,215,315,315,416,115,715,514,715,649,247,534,134,635,035,72,32,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,22,63,13,64,24,85,45,44,44,04,45,23,84,55,36,26,95,46,16,26,61,51,61,51,61,61,71,71,71,71,91,81,91,612,212,312,312,412,512,512,512,712,913,213,313,313,313,513,413,313,513,935,947,134,134,635,035,31,31,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,52,32,21,21,72,20,40,00,00,00,41,01,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,10,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.472,72.623,22.848,02.739,43.168,33.718,63.931,74.009,24.193,64.334,44.127,73.973,73.896,94.115,94.200,04.685,64.194,04.326,14.195,23.425,53.204,13.648,42.774,32.904,93.106,43.419,83.573,53.191,23.284,02.990,72.851,83.257,83.453,03.518,12.892,02.840,22.926,32.635,62.388,92.525,42.485,01.882,21.811,92.265,32.078,02.268,92.162,62.183,02.165,31.965,11.981,22.055,92.311,92.283,41.604,51.529,71.552,11.601,81.500,41.625,8
  A. Nợ phải trả1.194,21.353,01.584,21.465,41.901,82.457,52.673,62.430,82.492,52.472,52.266,92.100,42.028,82.252,82.289,32.647,72.162,92.321,12.276,61.574,41.458,62.048,31.294,31.499,71.714,02.004,62.111,81.552,71.636,81.350,81.238,01.558,61.785,91.891,41.320,81.361,11.519,31.298,21.079,31.345,51.385,6936,0971,41.237,11.046,61.242,21.058,21.088,71.087,2956,51.001,21.048,51.308,51.289,3820,0749,6774,1837,0754,0842,9
    I. Nợ ngắn hạn1.169,51.327,81.559,21.440,01.876,42.432,02.648,12.429,02.488,52.466,62.259,22.090,62.016,92.231,22.264,02.647,62.162,82.321,02.276,41.574,31.458,42.048,11.294,11.499,01.713,32.003,32.110,61.551,51.635,71.349,61.236,91.557,61.784,71.891,21.320,61.360,91.519,11.298,01.079,21.342,01.382,8935,2970,61.236,41.046,01.241,51.057,51.088,61.087,1956,41.001,01.047,51.308,11.289,0818,4746,2768,9829,6745,4832,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn854,31.116,91.268,91.065,41.363,51.785,92.038,41.711,41.527,11.652,61.447,21.271,21.376,91.533,91.540,11.942,01.748,51.854,71.478,21.252,11.176,91.423,41.064,41.185,51.345,31.684,31.445,51.136,41.248,2991,01.010,51.226,61.493,61.522,9953,01.199,11.275,61.024,3909,71.083,01.221,4759,3837,61.099,80,01.003,0894,6834,2801,1591,3601,9448,3535,7570,1426,7312,3350,3430,0419,5383,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn269,2160,8235,8297,5469,6503,5389,3552,1586,8385,1387,4473,3355,7454,1384,8336,6282,1274,0605,0219,5170,5251,6162,4262,2328,7220,1603,3388,5236,5325,4189,0269,3214,6289,7313,999,5178,4197,1103,8191,2117,8156,4111,3112,6104,892,3104,4150,9128,7210,9306,0456,5607,9577,3323,9321,6182,2209,1135,6244,0
      4. Người mua trả tiền trước14,424,41,36,32,43,312,815,017,720,925,876,898,176,818,552,180,577,36,915,010,9207,519,023,326,361,31,86,813,97,82,53,610,211,72,32,49,27,811,415,86,15,95,35,13,58,33,93,520,816,12,52,94,05,32,54,52,240,419,88,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,18,70,110,85,30,10,90,10,113,220,05,84,815,517,732,540,255,443,377,661,431,618,40,72,72,81,35,97,011,313,240,349,150,235,140,443,155,638,040,624,70,11,18,26,97,13,119,517,823,228,946,259,872,141,545,141,717,416,419,2
      6. Phải trả người lao động2,02,02,02,02,01,93,22,12,11,72,32,22,12,12,52,12,12,25,72,22,32,15,22,02,02,05,32,22,22,36,92,22,32,36,42,82,42,36,72,32,42,24,32,02,01,83,92,01,92,03,61,81,91,91,41,71,61,52,21,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,20,94,00,93,21,85,21,13,60,93,80,62,20,75,30,70,70,21,80,60,90,32,20,91,31,23,51,92,52,13,91,85,01,63,25,50,30,31,20,51,10,52,00,10,10,10,30,00,30,10,60,40,20,10,00,00,00,00,40,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,50,50,51,92,63,64,34,34,34,34,34,36,36,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác17,84,435,545,417,3121,7183,3131,6335,5384,1364,7252,7168,9137,9284,8277,34,453,0131,12,831,0127,017,919,92,527,745,75,5121,25,36,08,95,17,91,46,04,65,02,62,73,34,83,02,519,6122,741,272,1110,2106,651,084,191,454,917,055,6185,5125,8145,8170,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0903,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,19,211,211,211,211,211,311,311,33,73,83,83,83,83,94,34,34,34,44,54,54,54,64,54,54,14,34,34,34,44,94,94,94,95,35,35,45,65,95,96,06,06,16,16,16,16,26,36,36,36,47,27,27,25,45,45,55,55,75,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn24,725,125,025,425,425,525,51,84,05,97,79,811,921,625,30,10,10,10,10,10,10,10,10,60,61,21,21,11,11,11,11,01,10,10,10,10,10,10,23,52,90,80,80,70,70,70,70,10,10,10,20,90,40,41,63,45,27,48,610,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,81,81,72,02,01,41,41,41,41,20,90,90,90,90,90,10,10,10,10,10,10,10,10,60,61,21,21,11,11,11,11,01,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,20,30,40,40,20,20,20,20,20,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,11,22,23,34,35,310,712,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,23,04,86,68,510,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả22,923,423,423,423,424,124,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,42,70,60,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,60,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,41,42,53,64,65,710,011,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.278,51.270,21.263,81.274,01.266,41.261,11.258,11.578,41.701,11.861,91.860,81.873,31.868,11.863,11.910,72.037,92.031,12.005,01.918,61.851,01.745,51.600,21.480,11.405,21.392,51.415,31.461,71.638,51.647,21.640,01.613,91.699,21.667,11.626,81.571,21.479,11.407,01.337,41.309,61.179,91.099,3946,2840,51.028,31.031,41.026,71.104,41.094,31.078,11.008,6980,01.007,51.003,4994,1784,5780,1778,0764,8746,4782,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.278,51.270,21.263,81.274,01.266,41.261,11.258,11.578,41.701,11.861,91.860,81.873,31.868,11.863,11.910,72.037,92.031,12.005,01.918,61.851,01.745,51.600,21.480,11.405,21.392,51.415,31.461,71.638,51.647,21.640,01.613,91.699,21.667,11.626,81.571,21.479,11.407,01.337,41.309,61.179,91.099,3946,2840,51.028,31.031,41.026,71.104,41.094,31.078,11.008,6980,01.007,51.003,4994,1784,5780,1778,0764,8746,4782,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.123,21.123,21.123,21.123,21.123,21.123,21.123,21.123,21.123,21.123,21.123,21.123,21.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,11.021,1929,6929,6929,6846,5846,5846,5846,5846,5846,5846,5846,5806,9806,9806,9806,9806,9806,9806,9806,9806,9806,9806,9623,8577,1577,1577,1577,1577,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần46,746,746,746,746,746,746,746,746,746,746,746,746,746,746,746,746,746,746,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,721,711,811,812,012,012,094,494,594,594,594,594,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-4,00,00,00,00,0-40,5-40,5-40,5-40,5-40,5-40,5-40,5-40,5-40,5-36,4-35,4
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển68,768,768,768,768,768,768,768,768,776,076,076,076,076,076,076,076,076,076,076,076,076,076,076,076,051,551,551,551,551,551,551,551,551,551,551,551,551,551,551,551,551,551,551,551,551,56,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,645,945,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu27,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,129,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-2,9-11,4-17,7-8,3-14,9-19,9-22,7291,4411,7561,6560,6573,2670,2665,0710,0824,9816,6789,4704,5670,9569,6430,2314,1241,6229,5306,3352,8524,8533,6525,6500,7581,8641,9601,8548,3540,7469,5400,6373,7248,5171,420,9-83,0139,7137,4129,3206,6196,1180,1160,3132,5159,1154,5139,443,986,284,265,445,280,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-17,7-17,7-22,8-22,7-22,7-22,7563,2560,7560,7560,7556,7556,7658,8658,8704,5704,5704,5704,5262,5262,8262,8314,1238,3241,4241,4302,5495,8495,8495,8495,9411,0411,0502,5502,5207,5290,7290,7290,7-83,0-83,0-83,0-83,090,1126,2125,8———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này14,86,25,114,47,82,8-585,9-269,2-149,00,93,916,511,46,25,4120,4112,184,9442,1408,2306,8116,075,80,1-12,03,8-143,029,037,829,889,7170,8139,499,3340,7250,0178,8109,8456,7331,5254,4103,9-173,113,511,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát15,615,915,716,515,615,315,121,223,727,227,127,026,927,227,139,340,841,940,440,436,230,226,223,923,323,623,428,328,228,927,832,031,331,029,027,726,726,125,220,617,214,612,717,417,70,017,618,117,818,617,818,419,024,711,311,411,216,814,414,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.472,72.623,22.848,02.739,43.168,33.718,63.931,74.009,24.193,64.334,44.127,73.973,73.896,94.115,94.200,04.685,64.194,04.326,14.195,23.425,53.204,13.648,42.774,32.904,93.106,43.419,83.573,53.191,23.284,02.990,72.851,83.257,83.453,03.518,12.892,02.840,22.926,32.635,62.388,92.525,42.485,01.882,21.811,92.265,32.078,02.268,92.162,62.183,02.165,31.965,11.981,22.055,92.311,92.283,41.604,51.529,71.552,11.601,81.500,41.625,8
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của TLH

Dữ liệu khác của TLH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (mã TLH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TLH.