Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TLH
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
Tien Len Steel Corporation Joint Stock Company
3.420
▼ −10 (▼ −0,29%)

Kết quả kinh doanh TLH

Doanh thu và lợi nhuận TLH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.325Q4/2023: 2.168Q1/2024: 1.261Q2/2024: 1.634Q3/2024: 1.633Q4/2024: 1.777Q1/2025: 1.292Q2/2025: 1.880Q3/2025: 1.189Q4/2025: 959Q1/2026: 1.032Q2/2026: 1.0522.168Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 5Q4/2023: -12Q1/2024: 1Q2/2024: -153Q3/2024: -123Q4/2024: -323Q1/2025: 3Q2/2025: 5Q3/2025: 8Q4/2025: -10Q1/2026: 6Q2/2026: 88-323Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.0528
Q1/20261.0326
Q4/2025959-10
Q3/20251.1898
Q2/20251.8805
Q1/20251.2923
Q4/20241.777-323
Q3/20241.633-123
Q2/20241.634-153
Q1/20241.2611
Q4/20232.168-12
Q3/20231.3255

Doanh thu và lợi nhuận TLH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.085Năm 2021: 4.645Năm 2022: 5.324Năm 2023: 6.157Năm 2024: 6.305Năm 2025: 5.3206.305Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 79Năm 2021: 456Năm 2022: 8Năm 2023: 4Năm 2024: -598Năm 2025: 6456-598Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.3206
Năm 20246.305-598
Năm 20236.1574
Năm 20225.3248
Năm 20214.645456
Năm 20204.08579

Báo cáo tài chính gốc TLH theo kỳ

204 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013—
2012
2011
2010
2009—————

204 tệp báo cáo TLH trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TLH

26 văn bản
13-4-2021Thông báo bổ sung thuyết minh thù lao HĐQT và người quản lý khác tại BCTC kiểm toán năm 2020HOSE10-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho TLHHOSE24-12-2019Gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE28-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE20-3-2019Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2018 trước và sau kiểm toánHOSE9-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE11-12-2018Xin gia hạn công bố thông tin (CBTT) Báo cáo tài chính (BCTC) quý và BCTC soát xét bán niênHOSE5-1-2018UBCKNN chấp thuận cho TLH gia hạn BCTC năm 2018HOSE12-12-2017Gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2018HOSE24-1-2017Xin gia hạn thời gian nộp BCTC hợp nhất quý 4 năm 2016HOSE16-1-2017UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2017HOSE14-12-2016Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2017HOSE28-1-2016Gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE12-1-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố Báo cáo tài chính các quý niên độ tài chính 2016HOSE21-8-2015Đính chính số liệu BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2015HOSE4-4-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh riêng và hợp nhất đã kiểm toán với báo cáo tự lập 2012HOSE12-11-2012Giải trình báo cáo tài chính hợp nhất Q3/2012HOSE2-11-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh công ty mẹ so với cùng kỳ năm ngoáiHOSE28-3-2012Giải trình Kết quả kinh doanh hợp nhất kiểm toán 2011 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-3-2012Giải trình chênh lệch BCTC năm 2011 trước và sau kiểm toánHOSE23-2-2012Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2011HOSE30-1-2012Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ Q4/2011HOSE24-8-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011 hợp nhấtHOSE26-7-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011 công ty mẹHOSE20-6-2011Giải trình Kết quả kinh doanh Q1 năm 2011HOSE27-4-2011Giải trình chênh lệch KQKD hợp nhất trước và sau kiểm toánHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TLH.

Kết quả kinh doanh TLH theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.320,46.305,46.158,75.326,74.646,04.085,35.400,35.953,14.972,74.044,63.591,33.727,33.053,92.822,12.964,03.001,52.342,81.250,81.059,4725,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,41,32,21,20,84,70,61,12,11,12,31,31,32,10,10,00,30,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.320,36.305,16.157,45.324,54.644,84.084,55.395,55.952,54.971,64.042,43.590,33.725,03.052,62.820,82.961,93.001,42.342,81.250,51.059,4725,0
4. Giá vốn hàng bán5.140,26.602,86.001,75.039,63.967,53.819,85.229,55.572,44.372,63.381,43.606,83.519,52.992,12.695,02.673,92.741,12.081,11.198,01.024,6705,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)180,1-297,7155,6284,9677,3264,7166,1380,1598,9661,0-16,5205,460,5125,8288,0260,4261,752,434,819,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,565,328,752,360,941,212,438,08,06,47,313,719,011,722,126,729,00,20,10,1
7. Chi phí tài chính110,4149,0110,8213,570,187,785,7101,077,762,577,163,2-41,040,2223,0173,893,210,47,99,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay91,2103,9116,597,156,380,582,092,879,762,164,652,048,740,874,975,720,09,77,36,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,6-93,00,43,524,6-14,8-8,7-19,124,728,2-8,36,52,42,60,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng44,257,342,847,786,752,251,464,361,349,237,938,129,524,224,821,419,412,28,58,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,859,045,252,759,357,8167,1118,054,339,244,435,944,223,029,917,411,32,82,62,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,8-590,6-14,126,9546,793,5-134,4115,7438,3544,8-176,988,549,252,732,474,5166,727,315,70,1
12. Thu nhập khác1,523,434,21,22,93,52,02,53,44,114,714,7103,86,96,34,114,45,01,00,9
13. Chi phí khác1,36,40,91,72,01,512,12,95,61,48,84,620,77,52,35,010,81,00,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,117,033,3-0,61,02,0-10,1-0,4-2,22,75,910,083,1-0,64,0-0,93,74,00,70,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,0-573,619,226,3547,795,4-144,5115,3436,1547,6-171,198,5132,452,136,473,5170,431,316,41,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,015,118,891,316,41,529,789,478,80,024,521,49,29,616,335,08,55,00,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,724,10,00,00,00,00,00,00,0-0,62,0-0,2-1,20,6-0,6-0,1-6,90,10,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,724,115,118,891,316,41,529,789,478,22,024,320,29,99,016,228,18,65,10,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,7-597,74,17,5456,379,0-146,085,6346,7469,4-173,174,2112,242,227,557,3142,322,711,30,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,6-11,80,12,114,23,1-3,00,76,012,5-3,70,1-2,10,52,21,36,50,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,1-585,94,05,4442,175,8-143,084,9340,7456,9-169,374,1114,341,725,356,0135,722,711,30,5

Kết quả kinh doanh TLH theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.051,51.032,5959,41.188,91.880,41.291,61.777,11.632,91.634,01.261,52.168,71.324,71.233,61.431,71.662,41.160,6707,81.795,91.361,5909,41.395,9979,21.223,5894,01.025,2942,61.589,01.254,01.258,31.299,01.370,51.524,41.590,51.467,71.600,21.112,51.211,01.048,91.179,3962,9893,91.008,51.262,2785,7715,4828,01.135,6940,3913,2738,2878,6710,5863,4601,5758,3640,1910,1512,6592,6853,9790,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,30,20,80,00,61,30,10,20,10,00,90,20,40,30,10,03,80,50,00,40,10,00,00,50,00,60,30,21,40,40,30,00,30,30,30,10,81,20,30,00,40,50,40,00,30,00,10,91,40,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.051,51.032,5959,41.188,91.880,41.291,61.777,11.632,91.633,71.261,52.168,41.324,51.232,71.431,71.661,81.159,3707,71.795,71.361,5909,41.395,0978,91.223,1893,71.025,1942,61.585,21.253,51.258,31.298,51.370,51.524,41.590,51.467,11.600,21.111,91.210,81.048,71.177,9962,5893,61.008,51.261,9785,4715,1827,91.134,8939,1912,9738,2878,1710,0863,0601,5758,1640,1910,0511,7591,2853,5790,0
4. Giá vốn hàng bán1.014,1986,2928,61.146,01.827,31.238,31.986,11.697,51.700,11.219,12.135,11.288,71.195,01.383,01.713,11.102,5568,11.655,91.306,0748,21.107,4805,91.084,8840,6997,0897,41.621,81.220,81.202,31.184,61.372,51.435,81.471,81.292,21.434,2965,51.084,9888,0987,0831,3684,4878,61.389,4747,5674,5795,41.087,8891,4855,5684,9880,4681,9818,3611,4721,6619,7869,4480,2580,0802,5691,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,446,330,842,953,153,3-209,0-64,7-66,442,433,435,837,848,7-51,256,7139,6139,855,5161,2287,6173,0138,453,228,045,2-36,632,756,1114,0-2,188,6118,6174,9165,9146,4125,9160,8190,9131,2209,2129,8-127,537,940,632,547,047,757,453,3-2,328,144,6-10,036,520,440,631,511,150,998,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,14,24,06,68,36,610,736,99,97,98,212,95,32,322,54,59,515,836,78,29,56,56,24,727,52,74,43,92,51,61,73,329,93,12,11,82,71,41,71,41,81,50,82,71,83,32,94,22,64,02,02,96,77,46,02,81,91,01,55,18,6
7. Chi phí tài chính23,322,228,622,529,629,748,325,453,122,133,927,426,423,169,331,392,420,520,618,319,711,516,719,030,621,527,522,020,116,123,225,134,318,420,124,321,112,317,018,214,213,019,821,017,420,319,616,018,78,817,217,817,6-93,520,19,110,83,137,831,485,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay19,918,419,418,127,126,634,421,527,820,227,424,635,928,639,225,416,715,914,515,615,510,817,36,226,120,926,719,919,515,921,623,830,616,819,824,022,113,816,718,415,011,918,814,016,015,714,715,313,58,512,512,712,411,19,58,411,111,813,516,921,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,40,3-0,20,20,30,3-32,5-43,3-17,40,1-1,10,50,30,6-5,81,84,92,7-1,65,310,710,26,10,2-21,80,8-9,7-1,00,41,62,81,9-26,03,45,53,40,914,811,94,27,05,1-9,80,80,30,30,11,51,83,11,10,40,90,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,214,44,710,515,013,916,911,914,114,411,310,210,011,410,89,412,215,317,713,031,424,521,311,48,111,316,710,515,68,619,813,413,717,417,919,011,912,614,412,312,310,212,18,38,98,610,810,48,88,19,26,16,37,97,25,65,95,26,86,75,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,19,011,49,312,413,718,214,513,812,512,810,611,010,812,412,414,813,116,612,617,113,018,514,911,113,2100,711,712,142,659,114,422,717,120,012,18,913,214,58,39,07,519,88,08,67,911,88,18,08,015,76,810,111,67,94,85,74,38,35,45,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,35,3-10,07,44,72,8-314,1-122,9-155,01,3-17,61,0-3,96,4-127,010,034,5109,435,5130,8239,6140,894,112,8-16,12,6-186,8-8,611,249,8-99,740,951,8128,4115,696,287,5138,9158,697,9182,4105,6-188,14,17,8-0,77,918,826,335,5-41,20,718,371,47,33,820,220,0-40,312,410,3
12. Thu nhập khác3,61,10,10,20,50,621,60,30,70,914,95,911,42,00,40,30,40,10,00,50,91,70,50,70,51,80,70,40,70,30,90,80,20,60,20,70,91,60,51,50,41,73,60,34,26,68,52,81,22,210,516,70,776,05,40,5-0,22,80,06,10,1
13. Chi phí khác0,10,00,40,00,50,46,10,10,20,00,00,20,50,20,11,60,00,00,30,51,00,40,90,20,20,20,80,20,410,71,00,60,40,80,14,50,40,60,40,30,40,36,90,90,40,60,40,51,62,26,210,51,82,27,30,6-0,11,33,23,60,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,61,1-0,20,20,00,215,50,20,50,914,95,810,91,70,3-1,30,30,1-0,3-0,0-0,11,4-0,40,40,41,6-0,10,20,3-10,4-0,20,2-0,2-0,30,1-3,80,51,00,11,20,01,4-3,3-0,63,76,08,02,3-0,40,14,26,2-1,173,8-1,9-0,1-0,11,6-3,22,5-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,86,4-10,27,54,73,0-298,7-122,7-154,42,2-2,76,77,08,1-126,78,634,9109,535,3130,8239,5142,293,813,2-15,74,1-187,0-8,411,439,4-99,841,151,6128,2115,792,488,0139,9158,699,1182,4107,1-191,43,611,55,315,921,125,935,6-36,96,917,2145,25,43,720,121,5-43,514,910,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,0-1,21,29,81,52,01,8-12,41,86,223,21,325,342,722,115,80,5-0,00,2-10,10,22,98,5-16,49,011,226,823,620,318,527,032,317,927,21,3-6,81,62,92,34,55,16,98,00,02,26,422,10,81,01,15,5-3,03,41,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,40,0-0,10,0-0,70,024,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,40,72,10,02,00,0-0,00,01,1-0,3-0,1-1,00,00,5-1,80,0-0,30,00,00,0-0,6-0,90,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,40,0-0,10,0-0,70,024,10,0-1,21,29,81,52,01,8-12,41,86,223,21,325,342,722,115,80,5-0,00,2-10,10,22,98,5-16,49,011,226,823,620,318,527,028,918,529,31,3-4,81,62,92,35,64,96,97,00,02,74,622,10,51,01,15,5-3,62,52,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,36,4-10,17,55,33,0-322,8-122,7-153,21,0-12,55,25,06,3-114,26,828,686,434,0105,5196,8120,178,012,7-15,73,9-176,9-8,68,630,9-83,432,140,4101,392,172,169,5113,0129,780,6153,1105,7-186,62,08,63,010,316,219,028,6-36,94,212,6123,04,92,618,916,0-39,912,47,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,30,2-0,80,90,30,1-6,1-2,5-3,30,10,10,1-0,20,10,7-1,51,41,50,14,16,04,12,30,70,10,1-4,70,20,51,2-2,30,60,42,01,30,90,63,14,53,42,61,8-3,4-0,40,4-0,4-0,20,2-0,70,8-0,7-0,4-0,5-0,60,10,10,10,20,40,50,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,66,2-9,36,65,02,8-316,7-120,2-149,90,9-12,65,15,26,2-115,08,327,284,933,9101,4190,8116,075,712,1-15,83,8-172,2-8,88,129,8-81,231,540,099,390,871,268,9109,8125,177,1150,5103,9-183,22,38,23,310,516,019,727,8-36,34,613,1123,64,82,518,815,9-40,211,87,8

Báo cáo khác của TLH

Dữ liệu khác của TLH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (mã TLH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.320 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng, tăng 101,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.052 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.