Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TMT
CTCP Ô tô TMT
TMT Motors Corporation
11.300
▲ +50 (▲ +0,44%)

Room ngoại TMT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TMT theo thời gian

1258 ngày
2,17%2,42%2,67%2,92%3,17%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 841.152 cổ phiếu TMT, tương đương 2,26% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,11% (14-7-2022), thấp nhất 2,24% (13-7-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TMT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,27%2,26%▼ −0,01 điểm %-4.500
1 tháng28-8-20262,27%2,26%▼ −0,01 điểm %-4.900
3 tháng3-7-20262,24%2,26%▲ +0,02 điểm %7.400
1 năm2-10-20252,43%2,26%▼ −0,18 điểm %-65.839
3 năm3-10-20232,71%2,26%▼ −0,45 điểm %-168.690

Sở hữu nước ngoài TMT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,26%▼ −0,01 điểm %841.1520%-841.152
9-20262,27%▼ −0,00 điểm %845.6520%-845.652
8-20262,27%▲ +0,01 điểm %846.0520%-846.052
7-20262,26%▲ +0,02 điểm %840.95249%17.430.011
6-20262,24%▼ −0,06 điểm %833.75249%17.437.211
5-20262,29%▼ −0,01 điểm %854.75749%17.416.206
4-20262,30%▲ +0,01 điểm %857.45749%17.413.506
3-20262,29%▲ +0,00 điểm %853.68049%17.417.283
2-20262,29%▼ −0,01 điểm %852.68049%17.418.283
1-20262,30%▼ −0,02 điểm %856.98049%17.413.983
12-20252,32%▼ −0,14 điểm %863.98049%17.406.983
11-20252,45%▲ +0,01 điểm %914.59249%17.356.371
10-20252,44%▲ +0,01 điểm %909.89249%17.361.071
9-20252,43%▲ +0,02 điểm %907.29149%17.363.672
8-20252,41%▼ −0,00 điểm %898.29149%17.372.672
7-20252,41%▼ −0,05 điểm %898.79149%17.372.172
6-20252,46%▲ +0,01 điểm %918.49149%17.352.472
5-20252,45%▲ +0,01 điểm %913.19149%17.357.772
4-20252,44%▼ −0,02 điểm %908.99849%17.361.965
3-20252,46%▼ −0,05 điểm %915.79849%17.355.165
2-20252,51%▼ −0,04 điểm %935.00849%17.335.955
1-20252,54%▼ −0,01 điểm %948.70849%17.322.255
12-20242,56%▲ +0,00 điểm %953.71149%17.317.252
11-20242,56%▼ −0,01 điểm %953.51149%17.317.452
10-20242,57%▲ +0,01 điểm %958.63849%17.312.325
9-20242,56%▲ +0,03 điểm %954.43849%17.316.525
8-20242,53%▼ −0,00 điểm %942.33849%17.328.625
7-20242,53%▼ −0,03 điểm %943.56349%17.327.400
6-20242,56%▼ −0,01 điểm %953.23749%17.317.726
5-20242,57%▲ +0,01 điểm %956.93749%17.314.026
4-20242,55%▼ −0,07 điểm %951.53749%17.319.426
3-20242,63%▼ −0,00 điểm %979.33749%17.291.626
2-20242,63%▲ +0,00 điểm %980.84049%17.290.123
1-20242,63%▼ −0,03 điểm %979.14049%17.291.823
12-20232,66%▼ −0,00 điểm %991.06449%17.279.899
11-20232,66%▼ −0,00 điểm %992.16949%17.278.794
10-20232,66%▼ −0,04 điểm %993.36949%17.277.594
9-20232,71%▼ −0,00 điểm %1.010.04249%17.260.921
8-20232,71%▼ −0,10 điểm %1.011.34249%17.259.621
7-20232,81%▼ −0,05 điểm %1.049.27849%17.221.685
6-20232,86%▼ −0,00 điểm %1.068.07849%17.202.885
5-20232,87%▼ −0,01 điểm %1.069.20949%17.201.754
4-20232,88%▲ +0,00 điểm %1.073.83249%17.197.131
3-20232,88%▼ −0,03 điểm %1.073.32249%17.197.641
2-20232,91%▼ −0,05 điểm %1.086.12249%17.184.841
1-20232,97%▲ +0,02 điểm %1.106.62249%17.164.341
12-20222,94%▲ +0,03 điểm %1.097.47649%17.173.487
11-20222,91%▼ −0,02 điểm %1.085.57649%17.185.387
10-20222,93%▼ −0,13 điểm %1.092.78649%17.178.177
9-20223,06%▲ +0,05 điểm %1.141.19849%17.129.765
8-20223,01%▼ −0,08 điểm %1.121.60749%17.149.356
7-20223,09%▲ +0,04 điểm %1.151.10749%17.119.856
6-20223,05%▲ +0,13 điểm %1.137.00749%17.133.956
5-20222,92%▲ +0,26 điểm %1.090.00749%17.180.956
4-20222,67%▲ +0,00 điểm %993.91249%17.277.051
3-20222,66%▼ −0,04 điểm %993.01249%17.277.951
2-20222,70%▲ +0,04 điểm %1.006.51249%17.264.451
1-20222,66%▲ +0,00 điểm %991.11249%17.279.851
12-20212,66%▲ +0,05 điểm %990.11249%17.280.851
11-20212,60%▼ −0,07 điểm %971.21049%17.299.753
10-20212,67%▲ +0,18 điểm %995.51049%17.275.453
9-20212,49%▲ +0,04 điểm %928.11049%17.342.853
8-20212,45%▲ +0,00 điểm %914.31049%17.356.653
7-20212,45%—912.89049%17.358.073

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026841.15202,26%-841.152
1-10-2026841.152−4.5002,26%-841.152
30-9-2026845.65202,27%-845.652
29-9-2026845.65202,27%-845.652
28-9-2026845.65202,27%-845.652
25-9-2026845.65202,27%-845.652
24-9-2026845.65202,27%-845.652
23-9-2026845.65202,27%-845.652
22-9-2026845.65202,27%-845.652
21-9-2026845.65202,27%-845.652
18-9-2026845.65202,27%-845.652
17-9-2026845.65202,27%-845.652
16-9-2026845.652−1002,27%-845.652
15-9-2026845.75202,27%-845.752
14-9-2026845.75202,27%-845.752
11-9-2026845.75202,27%-845.752
10-9-2026845.75202,27%-845.752
9-9-2026845.75202,27%-845.752
8-9-2026845.75202,27%-845.752
7-9-2026845.75202,27%-845.752
4-9-2026845.75202,27%-845.752
3-9-2026845.752−3002,27%-845.752
28-8-2026846.052−1.1002,27%-846.052
27-8-2026847.15202,27%-847.152
26-8-2026847.15202,27%-847.152
25-8-2026847.152+2002,27%17.423.811
24-8-2026846.952+7.2002,27%17.424.011
21-8-2026839.75202,25%17.431.211
20-8-2026839.752−1002,25%17.431.211
19-8-2026839.852—2,25%17.431.111

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TMT