Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TMT
CTCP Ô tô TMT
TMT Motors Corporation
11.300
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ TMT

Lưu chuyển tiền tệ TMT theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
  1. Lợi nhuận trước thuế63,2-324,632,769,253,3
  2. Điều chỉnh cho các khoản67,9122,779,9119,084,4
    - Khấu hao TSCĐ22,234,221,425,018,0
    - Các khoản dự phòng14,12,7-42,142,712,1
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,03,5-0,5-22,613,4
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-3,017,0-51,0-6,3-2,3
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay34,665,3152,280,343,1
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động131,1-202,0112,6188,3137,7
    - Tăng, giảm các khoản phải thu4,5-73,8224,5-15,9-275,7
    - Tăng, giảm hàng tồn kho22,9915,61.086,2-466,8-942,2
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-55,3283,6-1.600,3278,31.007,3
    - Tăng giảm chi phí trả trước1,513,2-13,97,2-9,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-36,1-64,9-151,4-79,6-43,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-8,1-20,6-20,5-9,3-2,8
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,70,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-0,0-0,2-0,1-0,1-0,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh60,5850,9-362,0-97,9-127,7
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-18,1-7,5-13,6-5,1-4,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác9,80,50,00,10,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-0,6-19,3-4,0-83,7-288,5
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác18,35,0106,6255,241,4
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,0-168,80,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,064,90,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia3,62,21,33,22,1
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư13,145,790,40,9-249,3
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,10,00,00,00,2
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được2.005,71.688,03.288,12.544,62.210,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1.998,5-2.329,6-3.017,6-2.371,9-1.868,7
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,0-73,70,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính7,3-641,6270,599,0342,3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ80,8255,0-1,22,0-34,6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ283,928,930,128,162,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ364,8283,928,930,128,1

Lưu chuyển tiền tệ TMT theo quý

tỉ đồng

22 kỳ, Quý 1/2021 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021
  1. Lợi nhuận trước thuế31,531,96,02,021,433,8-124,3-92,5-100,01,626,60,20,93,8-15,50,753,131,416,79,517,69,8
  2. Điều chỉnh cho các khoản36,713,116,020,825,110,749,7-0,564,315,862,320,638,88,141,073,4-20,162,913,61,09,815,8
    - Khấu hao TSCĐ5,35,24,45,96,14,95,6-2,712,15,05,0-2,011,44,74,927,54,04,94,13,44,94,2
    - Các khoản dự phòng14,3-3,59,73,00,8-0,2-10,0-8,731,1-15,515,8-13,2-12,5-32,647,4-0,2-30,234,18,50,02,50,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện2,7-0,5-4,13,613,10,03,21,3-0,10,01,50,00,9-3,0-32,626,0-8,05,1-14,4-13,1-2,70,1
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-0,9-1,9-5,6-1,5-1,3-0,643,0-0,1-0,0-0,43,1-3,6-0,6-0,4-1,8-0,9-3,1-0,5-0,0-0,5-0,1-0,0
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay15,313,711,69,86,46,67,89,721,226,636,939,439,539,423,021,017,219,315,311,25,311,6
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động68,245,022,022,746,544,4-74,6-93,1-35,817,388,920,839,711,925,574,133,094,430,310,627,425,6
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-281,068,3-759,1127,3628,3-200,3-98,63,767,7-7,8-100,8105,0-64,1263,2-146,3203,6-1.953,22.101,7-233,1-185,01.262,7-89,9
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-587,9-82,9229,8-16,7-111,3-82,2167,1239,5335,2218,774,4249,1232,5535,8-378,9-280,9-504,7689,3-179,3-321,9-554,4113,4
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)547,7-116,0385,0-173,3-742,5464,5124,76,7187,4-41,1160,1-228,8-362,8-1.050,3540,6-167,52.647,6-2.838,9404,1239,7-695,6101,6
    - Tăng giảm chi phí trả trước0,52,2-25,22,0-4,33,53,0-8,715,6-9,0-31,0-4,01,03,035,6-34,63,31,4-0,1-2,5-2,5-0,2
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-41,613,5-9,6-9,4-6,2-6,6-5,7-11,5-18,8-28,9-34,6-42,6-37,6-38,5-23,0-20,2-36,80,0-29,8-10,9-5,6-11,5
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp0,00,00,00,0-8,10,00,0-4,7-15,90,00,011,2-11,2-9,30,00,0-0,0-9,30,0-4,0-0,20,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,2-0,2-0,00,00,00,00,2-0,0-0,0-0,2-0,0-0,40,4-0,40,00,00,0-0,10,0-0,1-0,0-0,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-293,9-70,1-157,1-47,5-197,5223,4120,8131,8535,4149,0156,9110,1-202,1-284,653,4-225,5189,238,6-7,9-274,131,7139,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-33,029,9-1,0-7,4-3,1-0,12,3-1,7-2,3-2,5-9,5-4,4-12,9-2,43,4-0,8-19,616,0-3,7-0,5-0,9-2,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác1,00,00,30,00,00,0-0,10,1-0,10,10,00,0-0,00,10,00,00,10,00,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-33,0-235,9-5,042,7-6,0-21,49,6-5,9-0,3-3,5-1,3-25,853,9-54,4-133,5-10,4-2,5-24,5-234,4-114,1-171,40,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác120,6236,55,00,01,70,80,0-1,31,30,00,0-97,297,20,00,00,0-19,419,472,6139,122,516,6
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác16,8-16,8-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,57,5-22,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,065,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,22,3-1,12,60,20,6-0,4-0,10,20,3-3,14,10,12,7-3,20,93,30,10,00,50,10,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư72,616,0-5,037,9-7,1-20,276,4-8,9-1,2-5,6-13,9-123,3138,2-54,1-133,3-10,3-38,111,0-165,539,5-142,3-7,4
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu-15,217,13,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được703,4590,6411,4598,3868,8138,8886,336,4327,6417,8492,7445,2889,81.162,2500,0622,0-435,31.855,0745,4511,8611,2303,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-469,8-615,3-427,0-572,6-773,4-227,5-813,6-147,0-893,8-552,4-655,5-435,3-809,8-818,5-426,7-397,7342,3-1.868,7-565,4-284,6-532,9-446,2
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-2,61,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-73,70,00,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính215,9-6,5-12,225,795,3-88,872,7-110,5-566,2-134,6-162,89,980,0343,773,3224,2-166,6-13,7190,0227,278,3-143,2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-5,5-60,6-174,316,1-109,3114,5269,912,4-32,08,8-19,9-3,316,15,0-6,6-11,6-15,635,816,6-7,3-32,3-11,6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ304,7364,8305,2288,9398,4283,918,25,737,728,948,051,335,230,136,748,464,028,111,518,960,271,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,30,5-1,10,2-0,20,0-0,10,00,10,0-0,10,0-0,00,10,0-0,10,00,00,0-0,0-0,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ299,6304,7129,8305,2288,9398,4288,018,25,737,728,048,051,335,230,136,748,464,028,111,518,960,2

Báo cáo khác của TMT

Dữ liệu khác của TMT

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Ô tô TMT (mã TMT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TMT.