Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TMT
CTCP Ô tô TMT
TMT Motors Corporation
11.500
▲ +200 (▲ +1,77%)

Cân đối kế toán TMT

Cân đối kế toán TMT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.113,91.089,21.637,52.998,02.726,71.320,61.211,41.314,92.294,31.670,81.680,8988,9298,5337,4375,2472,4889,01.256,2708,6174,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền364,8283,928,930,128,162,711,610,742,914,525,841,625,818,19,140,019,839,016,97,0
      1. Tiền129,8283,913,321,628,162,711,610,738,910,922,241,69,814,06,712,419,811,016,9—
      2. Các khoản tương đương tiền235,00,015,68,50,00,00,00,04,03,63,60,016,04,02,427,60,028,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,018,34,0106,665,93,00,30,30,30,30,312,220,51,31,34,50,40,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,220,51,31,34,50,40,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,018,34,0106,665,93,00,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn291,7279,4206,8303,3528,1150,9195,1240,4686,2207,383,950,930,6102,0122,948,5105,779,626,68,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng78,580,373,968,5120,142,1143,1203,5566,168,035,538,426,079,995,922,176,242,90,2—
      2. Trả trước cho người bán39,481,832,950,234,98,36,624,984,029,130,87,93,49,519,912,511,921,025,2—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,60,00,00,0212,227,90,00,025,113,211,30,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác189,4133,9103,0186,9163,474,146,813,815,8101,713,37,65,213,27,113,917,515,11,2—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,2-16,5-3,0-2,3-2,5-1,5-1,5-1,8-4,8-4,8-7,1-3,0-4,0-0,50,00,00,0-0,30,0—
    IV. Tổng hàng tồn kho449,6485,41.392,02.440,92.009,61.078,5989,91.052,31.546,71.436,11.531,0813,4210,6198,4221,8341,0749,61.119,8639,8156,3
      1. Hàng tồn kho466,1489,01.407,52.499,22.024,01.081,9999,01.061,11.548,21.437,41.532,3813,4210,6198,4221,8341,0749,61.141,1639,8—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-16,5-3,7-15,5-58,3-14,5-3,4-9,2-8,7-1,5-1,3-1,30,00,00,00,00,00,0-21,20,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,922,25,7117,095,025,514,511,118,212,539,770,911,017,620,038,313,517,825,32,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,22,44,17,59,46,98,26,35,38,45,41,81,10,90,51,10,10,30,1—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,516,81,5109,585,518,25,04,812,84,133,846,50,42,42,02,96,47,47,4—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,12,90,10,00,10,31,30,00,00,00,55,32,84,73,80,10,05,23,1—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,36,79,613,834,17,15,014,7—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn368,9376,6532,3508,4394,0385,9379,2386,8430,3351,1315,3237,5231,1269,1258,8238,5114,4117,373,266,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,20,10,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,20,10,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định190,1199,0302,2308,7310,8311,2323,2283,2321,2179,878,955,949,467,576,985,575,785,864,758,7
      1. Tài sản cố định hữu hình179,1197,0249,4255,6260,1260,4272,7232,7270,8179,878,955,849,451,360,368,558,368,046,540,0
      - Nguyên giá102,5102,50,00,00,00,00,00,07,97,97,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,1-16,90,00,00,00,00,00,0-3,3-2,6-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính9,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá102,5102,50,00,00,00,00,00,07,97,97,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,1-16,90,00,00,00,00,00,0-3,3-2,6-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,62,052,753,150,750,850,550,550,40,00,00,00,016,216,617,017,417,818,318,7
      - Nguyên giá102,5102,50,00,00,00,00,00,07,97,97,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,1-16,90,00,00,00,00,00,0-3,3-2,6-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư83,485,60,00,00,00,00,00,04,75,45,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá102,5102,50,00,00,00,00,00,07,97,97,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,1-16,90,00,00,00,00,00,0-3,3-2,6-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,10,917,31,71,911,00,070,769,1128,4192,4145,8146,1194,8175,0144,632,926,84,66,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,10,917,31,71,911,00,070,769,1128,4192,4—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,40,50,50,50,50,53,93,54,14,33,32,90,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,02,22,22,22,20,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,55,83,63,63,73,93,40,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-1,9-2,3-1,8-1,6-2,8-0,50,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác87,290,9212,7198,081,363,655,931,634,937,138,035,435,12,93,34,41,41,40,91,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn79,781,981,063,967,863,655,922,623,724,724,119,817,72,93,24,10,80,40,9—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,20,0—
    VII. Lợi thế thương mại7,59,0131,7134,013,50,00,08,710,412,213,915,617,4-0,00,10,20,60,80,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.482,81.465,82.169,83.506,43.120,81.706,51.590,61.701,72.724,72.021,91.996,11.226,4529,6606,5634,0710,91.003,41.373,6781,8241,0
  A. Nợ phải trả1.307,51.353,41.732,33.070,92.662,01.289,21.175,01.298,72.285,81.592,21.605,8900,6196,7277,9295,4341,3695,21.155,6681,3216,0
    I. Nợ ngắn hạn1.082,61.078,81.545,52.947,62.597,11.218,31.090,31.213,72.178,31.511,01.566,8886,5186,4267,4272,0301,9660,91.115,5645,6177,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn453,2442,91.262,2976,6771,3422,5739,1952,61.584,91.160,81.133,7276,290,8208,3175,5198,6370,1954,6319,8—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn521,8309,1165,41.790,41.579,0672,2272,6133,9415,5207,2243,1550,762,438,043,050,1195,672,4111,5—
      4. Người mua trả tiền trước66,4116,256,383,1112,572,856,176,9132,796,8135,033,110,24,713,46,413,734,792,9—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,061,932,425,513,21,62,320,512,917,124,08,98,010,015,58,222,74,120,7—
      6. Phải trả người lao động4,37,25,315,915,49,78,23,38,44,95,03,51,80,81,94,94,62,50,7—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,911,35,523,536,617,26,710,49,18,012,42,83,10,91,71,827,625,012,5—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,4129,517,632,269,122,45,312,111,68,710,010,69,94,712,015,913,916,886,7—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,60,80,40,00,00,22,43,27,53,60,70,00,19,016,112,65,50,71,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn225,0274,6186,8123,364,870,984,785,0107,581,239,014,110,410,523,439,434,340,135,738,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,018,062,367,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác29,567,9111,930,426,426,016,016,617,517,314,79,77,67,90,30,20,10,10,0—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn193,6187,19,524,038,444,968,768,490,063,824,34,32,72,122,438,533,539,735,5—
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,91,63,21,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,30,10,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,60,30,2—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu175,3112,4437,5435,5458,8417,3415,6403,0438,8429,7390,3325,9332,9328,6338,6369,6308,2217,9100,525,0
    I. Vốn chủ sở hữu175,3112,4437,5435,5458,8417,3415,6403,0438,8429,7390,3325,9332,9328,6338,6369,6308,2217,9100,525,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9308,4308,4284,5284,5284,5284,5125,890,025,025,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,40,40,40,40,40,40,40,41,01,01,01,024,824,824,824,85,55,50,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-7,70,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển17,317,317,316,816,416,316,216,016,915,56,01,30,80,80,90,252,323,80,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,10,110,610,56,52,70,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,1-0,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-207,1-270,052,750,877,235,934,320,018,112,370,08,016,712,311,643,1105,588,575,50,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-270,055,249,92,535,834,130,518,89,20,00,0————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này62,9-325,22,948,341,41,83,91,28,812,370,0————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,10,02,42,90,20,00,02,038,236,313,214,714,214,314,514,27,67,40,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.482,81.465,82.169,83.506,43.120,81.706,51.590,61.701,72.724,72.021,91.996,11.226,4529,6606,5634,0710,91.003,41.373,6781,8241,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,10,00,00,00,30,80,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0—

Cân đối kế toán TMT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.790,91.057,91.118,61.271,11.409,91.362,81.088,0781,8986,71.457,51.637,61.780,52.017,42.295,13.012,72.582,42.435,62.117,92.715,62.344,01.962,11.279,71.317,31.116,61.254,31.242,91.254,61.621,41.587,21.453,51.334,01.631,91.700,21.876,82.299,52.159,91.876,91.611,31.663,61.808,51.845,31.738,51.680,81.496,91.883,11.336,9988,9698,1623,6444,1304,3332,9339,8310,3336,9419,2316,9309,8375,2464,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền299,6304,7129,8305,2288,9398,4288,018,25,737,728,048,051,335,230,136,748,464,028,111,518,962,262,710,019,020,421,679,546,935,410,724,619,540,742,913,237,213,914,738,518,388,625,826,224,0100,841,629,857,725,925,89,418,519,018,113,613,824,29,110,8
      1. Tiền78,7104,7129,8305,2288,9320,4283,918,25,730,012,436,342,428,621,622,822,764,028,111,518,962,262,710,019,020,421,627,246,935,410,724,619,539,738,913,237,213,911,134,814,771,922,226,224,0100,441,629,827,911,79,89,413,513,014,08,610,820,76,77,4
      2. Các khoản tương đương tiền220,9200,00,00,00,078,04,10,00,07,715,611,88,96,68,513,925,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,30,00,00,00,00,01,04,00,00,00,03,63,63,616,73,60,00,00,30,00,029,814,216,00,05,06,04,05,03,03,42,43,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,60,00,60,60,039,014,213,66,57,54,02,79,930,8106,6103,492,971,065,9116,3148,93,03,04,04,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,34,04,00,012,212,717,422,620,518,47,16,11,31,31,31,31,31,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,212,717,422,620,518,47,16,11,31,31,31,31,31,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn54,60,00,60,60,039,014,213,66,57,54,02,79,930,8106,6103,492,971,065,9116,3148,93,03,04,04,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,30,30,30,30,30,34,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn269,8236,8530,7257,7428,0342,1287,3145,7141,9216,6207,9234,2204,3233,1318,0250,0413,5638,6516,9286,8216,4236,4146,8154,5205,0211,8229,6327,9343,8404,3255,6450,4433,1556,4690,5390,8315,5130,5207,1111,770,0109,183,9117,599,4105,550,933,031,729,633,534,741,354,7101,645,240,944,4122,932,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng67,055,678,586,188,9151,481,944,563,946,273,974,355,068,273,334,435,8155,0119,898,133,053,843,257,9144,7143,6166,6243,4266,8189,9206,1317,0354,5496,2558,1264,0215,283,568,057,028,621,135,544,631,812,638,422,726,621,125,220,621,434,179,920,915,518,695,910,9
      2. Trả trước cho người bán90,851,544,043,649,352,882,748,141,360,233,2126,962,763,260,559,745,779,623,918,432,510,96,140,819,746,225,437,833,495,436,638,120,820,492,788,265,519,729,135,522,423,630,828,516,645,97,98,63,94,03,49,79,89,320,621,123,221,619,914,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0212,2212,20,00,00,011,40,00,00,00,00,00,00,055,30,079,745,718,325,122,421,417,413,211,311,311,311,312,018,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác128,1145,9425,2145,5307,3154,5134,459,142,8113,2103,035,389,0104,0186,6158,3122,3194,4374,6171,8152,3161,896,157,242,123,438,549,946,865,414,720,416,826,319,320,918,214,8101,514,414,760,113,335,135,247,47,65,75,38,65,34,710,511,912,73,42,44,27,17,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,2-16,2-17,0-17,5-17,5-16,5-11,7-6,0-6,0-3,0-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,5-2,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-0,9-3,2-3,2-1,8-1,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-6,6-7,1-7,1-7,1-2,7-2,7-0,4-3,0-4,0-4,0-4,0-0,4-0,4-0,4-0,5-11,7-0,2-0,20,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.109,6504,6449,6689,6673,4567,8487,0594,8825,51.188,91.392,01.481,91.717,81.937,82.440,92.102,01.821,11.309,42.009,61.838,91.517,1965,11.078,6931,11.012,1994,4980,21.187,91.170,6998,51.055,61.135,21.225,01.263,01.547,11.721,21.499,71.451,11.432,71.631,51.711,31.508,51.531,01.333,91.691,11.103,6813,4577,6479,9344,1213,3253,8251,3211,2198,4333,9241,1222,7221,8403,9
      1. Hàng tồn kho1.136,8517,6466,1695,9676,7571,2490,6614,2853,61.188,91.407,51.481,91.730,91.963,42.499,22.120,41.839,51.334,92.024,11.844,91.523,0968,51.082,0936,61.017,61.003,6991,71.195,31.177,91.004,91.062,31.136,71.226,51.264,51.548,61.722,71.501,21.452,31.433,91.632,81.712,61.509,81.532,31.336,31.693,51.106,3813,4577,6479,9344,1213,3253,8251,3211,2198,4333,9241,1222,7221,8403,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-27,3-13,0-16,5-6,3-3,3-3,4-3,7-19,4-28,10,0-15,50,0-13,2-25,7-58,3-18,4-18,4-25,5-14,5-5,9-5,9-3,4-3,4-5,5-5,5-9,2-11,6-7,3-7,3-6,4-6,7-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-2,4-2,4-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác57,311,97,918,119,615,511,49,67,16,95,713,734,058,2117,090,459,634,995,090,460,913,026,117,014,116,022,925,725,515,011,821,322,216,418,734,424,215,58,726,545,331,939,715,464,627,070,945,136,921,911,216,621,619,317,625,119,717,320,015,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,35,53,24,23,72,42,42,63,53,74,15,45,65,87,58,47,210,39,410,36,46,87,26,77,28,016,614,010,09,06,36,36,62,75,87,614,37,54,64,05,77,85,43,12,43,81,82,41,31,31,11,71,40,40,90,80,70,20,51,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ51,06,24,513,315,712,86,86,63,63,21,58,228,252,4109,581,952,424,685,580,154,46,118,210,35,66,75,011,815,45,95,415,015,613,612,826,89,97,94,122,437,623,733,811,759,921,246,527,120,510,40,44,39,23,62,412,54,82,22,01,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,20,10,60,20,32,20,40,00,00,10,00,20,00,00,00,00,10,10,00,00,00,70,01,31,31,40,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,02,00,40,50,62,32,15,36,47,02,83,13,94,04,24,73,72,93,83,82,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,39,28,17,56,76,87,011,19,68,111,411,113,811,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn365,3360,8394,5370,6374,1368,4377,8501,8514,2520,3533,1514,8505,4501,3508,4519,7385,6388,6394,1393,5397,4396,8391,6379,3384,2375,5380,0375,1376,6381,6384,5387,6425,7432,2429,8433,4433,5439,9359,5423,8430,0341,1315,3271,5246,8238,2237,5233,9228,7229,5225,8268,8267,0269,8269,1268,8260,3259,7258,8250,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,51,21,20,10,10,10,30,30,30,30,10,10,20,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,51,21,20,10,10,10,30,30,30,30,10,10,20,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định185,0187,2190,1196,5196,2194,7284,6294,3295,0299,7302,2298,0300,3304,3308,7311,0304,1307,6310,8302,3305,7307,7314,6313,7317,7320,5323,2284,0276,2278,8283,2287,5318,0316,3321,2326,4331,7257,0174,4258,2262,9186,278,977,067,957,855,947,448,549,049,562,063,265,767,569,972,374,676,980,1
      1. Tài sản cố định hữu hình173,9175,7179,1194,8194,4192,9232,2241,8242,4247,1249,4245,2247,4251,3255,5260,2253,4256,9260,1251,6255,0256,9263,8263,2267,2270,0272,7233,6225,7228,3232,7237,0267,6265,8270,8276,0281,3206,6174,4208,2212,9186,278,977,067,957,855,847,448,548,949,446,147,249,651,353,655,958,160,363,4
      - Nguyên giá102,5102,5102,5102,5102,5102,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,97,97,97,97,97,97,97,97,97,57,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,2-19,7-19,1-18,5-18,0-17,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,6-3,4-3,3-3,1-2,9-2,7-2,6-2,4-2,2-2,0-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính9,610,09,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá102,5102,5102,5102,5102,5102,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,97,97,97,97,97,97,97,97,97,57,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,2-19,7-19,1-18,5-18,0-17,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,6-3,4-3,3-3,1-2,9-2,7-2,6-2,4-2,2-2,0-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,51,51,61,71,81,952,452,552,652,652,752,852,953,053,150,850,750,750,750,750,750,850,850,550,550,550,550,550,550,550,550,550,450,450,450,450,450,40,050,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,916,016,116,216,316,416,516,616,7
      - Nguyên giá102,5102,5102,5102,5102,5102,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,97,97,97,97,97,97,97,97,97,57,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,2-19,7-19,1-18,5-18,0-17,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,6-3,4-3,3-3,1-2,9-2,7-2,6-2,4-2,2-2,0-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư82,382,983,484,084,685,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,54,74,85,05,25,45,65,75,55,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá102,5102,5102,5102,5102,5102,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,97,97,97,97,97,97,97,97,97,57,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,2-19,7-19,1-18,5-18,0-17,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,6-3,4-3,3-3,1-2,9-2,7-2,6-2,4-2,2-2,0-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn15,87,27,13,13,51,00,91,86,41,918,118,016,13,71,72,83,82,32,010,810,712,411,010,310,10,00,059,268,670,770,667,768,673,569,264,361,6127,8120,8118,4118,7106,6192,4156,3142,5145,4145,8150,9145,3145,4146,3204,6201,5198,7194,8191,7182,3179,0175,0162,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,87,27,13,13,51,00,91,86,41,918,118,016,13,71,72,83,82,32,010,810,712,411,010,310,10,00,059,268,670,770,667,768,673,569,264,361,6127,8120,8118,4118,7106,6192,4156,3142,5———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0-0,00,00,05,90,00,00,00,02,12,01,6-0,40,90,84,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,52,83,93,73,83,73,53,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,62,01,60,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,84,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,52,85,85,85,83,63,63,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,01,6-0,0-0,0-1,3-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-1,9-2,1-2,0-2,1-2,3-2,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác80,782,3112,786,989,787,592,0205,5212,5218,5212,7198,7188,8193,2197,9205,777,679,181,380,280,976,760,055,256,254,956,829,729,830,531,131,634,033,534,337,334,749,158,540,842,242,338,037,735,834,535,435,034,434,729,51,71,82,62,93,51,82,53,34,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn73,975,2105,279,081,478,981,984,788,090,481,066,161,862,763,966,064,865,867,866,366,765,060,055,256,254,956,822,221,722,022,022,522,422,323,125,822,137,446,127,729,028,724,123,320,919,319,818,917,917,717,61,71,72,62,93,41,72,43,24,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại6,87,17,57,98,38,610,1120,7124,5128,1131,7132,6126,9130,5134,0139,712,813,313,513,914,311,80,00,00,00,00,07,47,88,29,19,19,610,010,410,911,311,712,213,013,013,513,914,314,815,215,616,116,516,911,90,00,0-0,1-0,0-0,00,00,10,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.156,11.418,71.513,01.641,81.784,01.731,21.465,71.283,61.500,91.977,82.170,72.295,32.522,82.796,43.521,23.102,12.821,12.506,53.109,72.737,52.359,51.676,51.708,91.495,91.638,51.618,51.634,61.996,51.963,91.835,01.718,52.019,62.125,92.309,02.729,32.593,32.310,42.051,22.023,02.232,32.275,32.079,61.996,11.768,52.129,91.575,11.226,4931,9852,3673,6530,1601,7606,8580,1606,1688,0577,2569,5634,0714,9
  A. Nợ phải trả1.916,01.211,21.337,81.472,61.616,71.585,11.343,11.037,91.162,31.540,11.734,11.858,52.086,12.359,03.083,72.647,72.370,02.023,32.650,02.291,11.920,71.251,51.291,51.079,11.221,81.201,61.218,81.600,31.567,01.431,81.315,41.609,71.702,31.869,52.289,72.155,01.878,01.633,81.592,41.802,91.846,51.671,61.605,81.386,21.671,01.212,9900,6596,3515,6332,6194,3280,6289,0260,8277,7360,8257,3248,3295,4372,4
    I. Nợ ngắn hạn1.705,3990,91.110,41.267,41.403,21.334,21.078,6984,31.107,41.405,21.547,31.738,31.963,12.240,12.918,32.522,52.310,21.946,62.570,62.208,21.851,71.153,31.202,7981,21.135,61.095,11.110,31.508,91.492,21.329,51.207,01.494,21.600,31.744,12.182,22.023,71.757,61.482,61.498,51.767,71.810,31.629,11.566,81.344,61.642,81.192,2886,5585,1505,4322,0183,7270,6278,5250,3267,1336,1232,2223,2272,0328,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn675,3433,8450,7495,5489,9349,9441,6446,6556,01.130,01.262,21.420,11.406,51.322,9976,6899,7671,9746,6756,8570,9357,1254,6404,6553,2583,5672,1715,3808,2781,1801,4929,21.092,71.265,11.259,51.584,91.603,51.132,9940,41.148,11.298,71.115,41.059,71.133,7513,2251,9401,9276,2165,488,17,990,568,8101,4155,7208,3156,082,3117,1175,5239,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn896,9418,5551,9663,2795,2670,0310,0133,373,7146,4165,4198,0413,0737,71.753,31.439,01.313,7941,11.568,11.439,01.357,9778,5675,0285,3384,6311,0288,2565,8602,3344,9153,6146,9189,0281,0416,1286,2492,0427,8207,2322,3565,8361,8243,1691,51.190,0516,3550,7343,8377,9266,362,4174,4149,663,638,0131,198,445,443,042,3
      4. Người mua trả tiền trước64,999,266,464,969,6113,0122,933,170,555,256,380,284,679,191,484,199,3189,2112,2102,470,765,672,1106,1146,088,585,2106,874,0124,576,5162,559,971,6134,9103,596,486,096,878,665,4130,1135,064,9128,7214,233,138,013,814,610,313,414,113,34,718,120,924,113,49,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,74,010,07,17,753,254,249,960,154,932,87,06,36,925,524,720,88,512,510,410,99,72,017,52,34,42,42,88,027,321,249,453,958,612,95,511,87,617,317,417,713,224,041,236,417,48,914,49,79,26,27,45,16,410,06,18,06,915,54,6
      6. Phải trả người lao động8,84,24,33,85,05,14,72,22,43,45,35,44,96,315,56,26,21,78,95,77,45,69,74,34,04,14,04,43,95,13,33,95,56,64,74,44,75,14,95,75,04,65,04,25,36,43,52,12,01,91,81,01,11,00,51,01,01,71,91,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn31,814,811,917,119,710,111,45,65,22,75,51,813,712,523,515,1122,731,043,238,239,724,116,98,08,08,47,07,511,515,28,76,58,328,913,46,35,24,48,023,419,633,212,49,98,210,82,86,02,28,62,40,20,43,40,97,01,36,81,71,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,01,20,00,00,014,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác23,416,014,515,315,4132,2133,1312,9339,012,119,425,433,874,232,253,375,228,168,941,57,815,122,36,87,16,56,210,58,07,312,229,615,220,413,512,412,79,48,77,77,423,410,016,018,521,110,614,610,712,710,15,47,06,84,712,813,714,412,013,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,60,60,60,60,60,60,60,60,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,10,00,00,10,10,12,12,22,52,62,42,83,52,81,81,81,92,17,512,512,53,13,63,63,74,00,70,80,90,70,00,00,00,10,14,06,56,79,015,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn210,7220,3227,5205,1213,5250,9264,553,654,9134,9186,8120,2122,9118,8165,3125,259,876,779,383,069,098,388,797,986,2106,6108,591,474,8102,4108,4115,5102,0125,5107,5131,2120,4151,193,935,236,242,539,041,628,220,714,111,210,210,710,610,010,510,510,524,725,125,223,444,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,05,36,70,018,00,00,029,062,367,273,165,5111,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác28,328,629,531,258,358,059,236,036,295,3111,936,229,430,430,329,428,627,426,424,123,626,726,029,229,420,016,016,016,016,016,616,917,518,217,517,417,317,417,316,615,615,314,714,513,810,79,78,98,87,97,87,58,07,97,90,30,30,30,30,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn179,7189,4196,1166,8146,7191,4185,813,714,97,19,514,117,821,424,095,831,249,352,958,945,471,562,768,756,886,592,575,458,886,491,898,684,5107,390,0113,8103,1133,776,618,620,627,224,327,114,410,04,32,31,32,72,72,02,12,12,123,824,224,222,443,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,52,01,91,91,81,61,54,03,73,53,22,72,71,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,30,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu240,1207,5175,2169,2167,3146,1122,6245,7338,6437,8436,5436,8436,7437,4437,5454,4451,2483,3459,8446,4438,9425,0417,4416,8416,7416,9415,8396,2396,8403,2403,1409,8423,7439,5439,7438,3432,4417,5430,6429,3428,9407,9390,3382,2458,9362,2325,9335,6336,7341,0335,8321,1317,8319,3328,4327,1319,9321,2338,6342,5
    I. Vốn chủ sở hữu240,1207,5175,2169,2167,3146,1122,6245,7338,6437,8436,5436,8436,7437,4437,5454,4451,2483,3459,8446,4438,9425,0417,4416,8416,7416,9415,8396,2396,8403,2403,1409,8423,7439,5439,7438,3432,4417,5430,6429,3428,9407,9390,3382,2458,9362,2325,9335,6336,7341,0335,8321,1317,8319,3328,4327,1319,9321,2338,6342,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9372,9339,4339,4323,4308,4308,4308,4308,4308,4308,4308,4284,5284,5284,5284,5284,5284,5284,5284,5284,5284,5284,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,41,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,024,824,824,824,824,824,824,824,824,824,824,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,4
      5. Cổ phiếu quỹ-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-9,0-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển17,317,317,317,317,317,317,317,317,317,316,816,816,816,816,816,816,816,816,416,416,416,316,316,316,316,216,216,316,316,316,016,017,216,915,515,515,515,115,515,515,56,06,06,06,06,01,31,21,20,80,80,80,80,90,80,80,80,90,90,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,50,50,10,10,10,10,20,110,810,810,610,610,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-144,1-175,2-207,2-213,1-215,0-236,2-259,7-138,9-46,153,052,352,552,252,852,869,869,1101,278,164,957,543,636,135,535,335,634,613,514,219,920,127,06,117,420,319,813,80,113,245,745,472,870,063,2139,041,18,018,420,125,617,14,61,63,512,00,4-6,6-5,011,615,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-207,1-207,1-270,0-270,0-270,0-270,055,752,752,752,750,850,850,850,82,62,62,676,135,835,835,835,934,134,134,134,330,519,419,419,119,019,016,717,911,511,512,1———-1,70,00,00,0-1,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này63,031,962,856,854,933,8-315,4-191,7-98,80,31,51,71,42,050,267,166,525,142,329,121,77,72,01,41,21,34,1-5,9-5,30,71,07,9-10,6-0,58,88,31,7———47,172,870,063,2140,1———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,90,40,10,00,00,0-0,02,32,42,42,42,52,72,82,92,80,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,01,31,32,02,01,834,739,838,237,437,536,736,336,135,913,013,212,012,714,014,714,313,713,316,714,414,113,614,313,913,713,514,514,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.156,11.418,71.513,01.641,81.784,01.731,21.465,71.283,61.500,91.977,82.170,72.295,32.522,82.796,43.521,23.102,12.821,12.506,53.109,72.737,52.359,51.676,51.708,91.495,91.638,51.618,51.634,61.996,51.963,91.835,01.718,52.019,62.125,92.309,02.729,32.593,32.310,42.051,22.023,02.232,32.275,32.079,61.996,11.768,52.129,91.575,11.226,4931,9852,3673,6530,1601,7606,8580,1606,1688,0577,2569,5634,0714,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,02,11,20,80,71,30,00,10,00,00,00,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TMT

Dữ liệu khác của TMT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Ô tô TMT (mã TMT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TMT.