Phân tích kỹ thuật cổ phiếu TH1
Dữ liệu kém tin cậyThanh khoản thấp: bình quân 0,02 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 12-10-2026, TH1 được 59 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Mạnh, đứng thứ 262/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 5.800 đồng, dưới MA20 1,4%, dưới MA50 8,7%, trên MA200 18,1%.
Theo cách chia của Weinstein, TH1 đang ở giai đoạn 2 — xu hướng tăng.
Sức mạnh giá tương đối RS 91: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 91% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 46,1, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 4/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật TH1
12-10-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm 59 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| Stage 2 (đang tăng) | +22 |
| RS rank 91 (mạnh hơn thị trường) | +15 |
| RS rank 91 (top đầu thị trường) | +12 |
| Khỏe hơn VNINDEX 63p (+22%) | +10 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Chưa đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Bán buôn bán lẻ thực phẩm
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của TH1
Giá lịch sử TH1Giá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh TH1Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TH1Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TH1Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TH1Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TH1Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ TH1Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TH1Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TH1Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp TH1Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
