Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TH1
CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam
The Vietnam National General Export - Import Joint Stock Company No.1
5.700
▼ −100 (▼ −1,72%)

Cân đối kế toán TH1

Cân đối kế toán TH1 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn783,2428,8254,7233,6530,3577,0590,6594,2627,0734,8808,1868,4645,5675,3738,4642,8618,9453,1377,3267,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,34,15,95,63,04,90,31,55,93,511,922,364,3102,634,383,342,540,351,936,4
      1. Tiền13,34,15,95,63,00,70,31,55,93,511,821,563,3101,433,282,641,6———
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,04,20,00,00,00,00,10,81,01,11,10,70,9———
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn474,1290,8101,538,387,7169,0165,7167,3168,6122,7154,09,98,68,9171,1174,7191,8119,1125,29,1
      1. Chứng khoán kinh doanh24,624,624,614,966,0163,0172,3172,3172,3175,4175,414,214,414,6186,9178,8191,9———
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0-0,0-0,0-6,6-5,0-3,7-52,6-21,3-4,2-5,8-5,7-15,9-4,1-0,1———
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn449,5266,176,923,421,76,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn196,995,8127,5131,8400,6393,3412,9412,2444,7574,2592,2729,7507,2478,8474,1337,9292,3189,1122,5139,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng154,463,1138,1114,8152,9105,5106,1101,3102,476,978,7135,0148,0228,2146,7227,0195,6———
      2. Trả trước cho người bán17,722,8244,7238,1239,0248,4259,2259,0269,8290,7286,5301,1354,6256,4325,2123,3110,1———
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,50,50,50,50,50,50,50,30,00,00,00,00,00,00,0———
      6. Phải thu ngắn hạn khác28,4168,4229,7260,9339,6376,6389,6384,2402,9362,0318,7314,829,717,717,20,60,1———
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,5-158,5-485,4-482,4-331,4-337,7-342,5-332,8-330,8-155,7-91,7-21,1-25,1-23,5-14,9-12,9-13,4———
    IV. Tổng hàng tồn kho67,833,314,150,132,61,00,95,74,222,141,188,638,445,845,339,766,987,665,262,7
      1. Hàng tồn kho67,833,314,150,132,61,00,95,74,222,141,188,638,445,845,339,766,9———
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0———
    V. Tài sản ngắn hạn khác31,14,85,67,76,48,810,87,53,612,28,917,927,039,213,67,125,317,012,419,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,30,20,30,30,20,41,30,20,40,30,00,10,10,00,00,0———
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ30,44,15,07,36,02,110,36,03,311,77,711,220,628,97,14,016,8———
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,40,40,10,16,40,10,10,10,10,80,50,50,40,50,00,0———
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,25,89,85,93,28,5———
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn206,0350,5313,9240,6238,5164,8169,7172,6177,1195,1169,9326,6327,3358,9140,1150,580,969,567,981,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,199,899,819,89,70,10,10,10,18,58,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,019,719,719,79,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,180,180,10,10,10,10,10,10,18,58,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5,34,04,25,75,95,04,24,25,417,618,419,821,817,317,114,314,713,316,312,2
      1. Tài sản cố định hữu hình2,10,91,12,62,81,81,01,02,314,415,316,618,714,214,011,211,610,113,29,0
      - Nguyên giá150,1150,1150,1154,9154,9154,9155,4155,4155,4156,079,264,064,022,622,522,622,40,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,6-43,5-40,5-42,3-39,3-35,8-32,4-28,9-25,4-22,5-21,7-19,6-17,8-15,5-14,6-13,6-12,60,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá150,1150,1150,1154,9154,9154,9155,4155,4155,4156,079,264,064,022,622,522,622,40,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,6-43,5-40,5-42,3-39,3-35,8-32,4-28,9-25,4-22,5-21,7-19,6-17,8-15,5-14,6-13,6-12,60,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,2
      - Nguyên giá150,1150,1150,1154,9154,9154,9155,4155,4155,4156,079,264,064,022,622,522,622,40,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,6-43,5-40,5-42,3-39,3-35,8-32,4-28,9-25,4-22,5-21,7-19,6-17,8-15,5-14,6-13,6-12,60,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư103,5106,6109,6112,6115,6119,1123,1126,5130,0133,657,544,446,27,17,99,09,811,010,17,5
      - Nguyên giá150,1150,1150,1154,9154,9154,9155,4155,4155,4156,079,264,064,022,622,522,622,40,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,6-43,5-40,5-42,3-39,3-35,8-32,4-28,9-25,4-22,5-21,7-19,6-17,8-15,5-14,6-13,6-12,60,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,90,03,23,258,669,467,2139,985,5101,111,51,50,55,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,90,03,23,258,6—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn95,1138,894,696,5102,936,436,437,433,827,522,0192,7191,9194,029,626,144,643,540,956,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh95,193,394,696,5102,941,441,441,421,021,021,029,530,730,729,726,227,0———
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,21,21,21,21,21,21,215,16,71,2164,2164,1164,11,21,219,0———
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-6,2-6,2-5,2-2,3-0,2-0,2-1,0-2,9-0,8-1,4-1,4-1,4———
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,045,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,01,35,66,04,34,35,14,44,64,85,00,30,20,50,00,10,20,30,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,01,35,65,94,34,35,14,44,64,85,00,30,20,00,00,10,1———
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,0———
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN989,1779,3568,6474,2768,8741,8760,2766,8804,1929,9978,01.195,0972,81.034,2878,5793,3699,7522,6445,2349,2
  A. Nợ phải trả936,0745,9559,5506,9677,9939,2912,9881,9897,0880,4794,2881,7656,5715,5561,7454,9458,0356,7298,7272,5
    I. Nợ ngắn hạn741,1475,1275,9306,5647,5902,3875,8844,0847,5820,7736,7821,7605,1653,9527,1437,6405,3334,5276,4272,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn598,0351,094,842,6396,8551,3569,6572,9650,8648,2652,0739,3524,8475,4422,0348,9276,6———
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Phải trả người bán ngắn hạn34,217,017,422,069,134,724,824,525,827,44,316,815,087,266,016,115,3———
      4. Người mua trả tiền trước15,54,85,50,20,30,21,10,80,248,342,750,055,975,223,840,091,8———
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,05,00,40,20,40,30,30,30,30,30,40,40,90,815,01,4———
      6. Phải trả người lao động3,83,10,52,83,23,12,22,01,92,02,52,41,82,62,02,06,8———
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,71,1———
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,30,00,10,00,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0———
      11. Phải trả ngắn hạn khác88,798,4152,3238,1177,6312,1277,5243,1168,194,034,412,36,19,27,28,110,1———
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,30,30,30,30,30,30,30,40,50,60,51,13,04,86,72,22,10,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    II. Nợ dài hạn194,9270,8283,6200,430,436,937,137,849,559,757,560,051,461,634,617,352,722,222,30,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3———
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Phải trả dài hạn khác12,592,491,110,810,910,810,811,210,610,60,60,00,03,73,73,73,9———
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn174,3170,0183,5180,510,116,516,516,528,538,549,655,051,357,830,413,248,2———
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,4———
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn8,18,39,09,19,39,69,810,110,310,67,35,00,10,10,10,00,0———
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu53,233,49,1-32,690,9-197,4-152,7-115,0-92,949,4183,7313,3316,3318,7316,8338,3241,7165,9146,576,7
    I. Vốn chủ sở hữu53,233,49,1-32,690,9-197,4-152,7-115,0-92,949,4183,7313,3316,3318,7316,8338,3241,7165,9146,576,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4125,9125,9125,9125,9125,988,977,070,070,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần17,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,16,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu7,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,36,76,73,90,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-13,3-2,2-0,0-0,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,411,01,10,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển23,923,923,923,923,923,923,923,923,923,9158,5133,3133,3133,3133,3117,574,656,70,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,325,324,723,017,49,66,30,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-130,6-150,4-174,7-216,4-92,9-381,1-336,4-298,8-276,6-134,3-134,64,47,410,921,747,761,425,975,86,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-150,3-175,3-216,9-93,0-331,6-336,9-299,3-276,6-134,40,00,6—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này19,825,042,2-123,4238,7-44,2-37,1-22,1-142,2-134,3-135,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN989,1779,3568,6474,2768,8741,8760,2766,8804,1929,9978,01.195,0972,81.034,2878,5793,3699,7522,6445,2349,2

Cân đối kế toán TH1 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,013,00,00,20,36,76,40,00,81,30,91,11,01,31,041,11,11,01,00,71,11,1
      1. Chứng khoán kinh doanh24,624,624,624,624,624,624,624,624,624,624,624,624,624,617,714,90,00,0138,4209,7179,5163,7163,0163,0172,3172,3172,3172,3172,3172,3172,3172,3172,3172,3172,3172,3172,3172,3175,4175,4175,4175,4175,4175,412,413,820,514,235,714,418,014,414,414,414,614,614,6179,4190,2187,0188,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-0,50,00,00,0-1,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-6,1-6,3-7,0-6,6-6,6-5,4-4,5-5,0-4,8-5,3-4,4-3,7-5,2-3,2-18,9-52,6-35,4-18,8-31,7-21,3-2,4-2,2-3,2-4,2-4,3-5,5-2,1-5,8-7,4-6,7-7,1-5,7-2,9-2,9-15,9-15,9-4,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng129,4164,6132,3154,4209,9150,4119,9157,0154,3178,6122,0138,1117,9115,4126,1114,8109,0108,1119,0152,9102,6110,2103,8105,5101,8103,1100,4106,1100,7100,2100,7101,5101,4101,3115,5102,4101,2102,2112,176,977,689,480,8103,5128,3122,4114,4135,0153,8179,4228,2148,0229,0247,8254,8228,2156,4228,3312,5142,3113,3
      2. Trả trước cho người bán22,630,229,420,834,613,326,6249,5255,7243,3245,3246,7248,0240,4239,0238,1239,8240,7241,0239,0243,5242,7248,4248,4251,9250,4258,6259,2255,8263,7263,0259,0258,8254,9265,2269,8295,3296,8282,8290,7276,4285,2280,4286,5309,3321,6325,9301,1315,6331,5357,7354,6376,0391,0294,6256,4284,9249,4469,9321,2341,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,5-3,5-3,5-158,3-158,3-158,3-158,3-485,3-485,3-485,3-485,4-485,4-481,9-482,3-482,4-482,4-482,7-483,0-331,4-331,4-333,4-333,4-339,6-337,7-337,5-342,5-342,5-337,0-337,0-337,0-332,7-332,8-332,4-332,3-333,6-330,8-199,6-198,9-156,0-155,7-93,5-91,7-91,8-114,3-14,5-25,3-21,1-21,1-25,1-25,1-25,1-25,1-23,5-23,5-23,5-23,5-15,1-14,9-14,9-14,5-12,9
    IV. Tổng hàng tồn kho119,2151,6115,067,870,1152,481,333,342,322,154,514,119,315,818,250,164,263,037,832,622,811,915,51,01,32,52,00,94,56,16,45,77,34,64,14,25,45,61,722,22,541,939,520,383,0121,7109,788,6104,499,147,442,381,5102,586,245,861,836,249,945,332,7
      1. Hàng tồn kho119,2151,6115,067,870,1152,481,333,342,322,154,514,119,315,818,250,164,263,037,832,622,811,915,51,01,32,52,00,94,56,16,45,77,34,64,14,25,45,61,722,22,541,939,520,383,0121,7109,788,6104,499,147,442,381,5102,586,245,861,836,249,945,332,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,40,40,30,30,20,10,30,30,20,10,20,40,60,30,30,70,60,60,30,70,30,60,20,60,30,81,21,70,32,11,30,60,30,30,20,40,50,40,40,40,40,40,31,30,60,20,00,00,00,10,10,10,20,10,10,10,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,50,50,30,10,40,40,40,40,40,50,40,40,10,10,10,50,10,10,10,10,10,16,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,30,80,60,70,60,50,62,20,50,50,40,40,40,40,90,90,90,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,10,119,819,819,899,899,899,899,899,899,899,8139,819,818,216,313,79,70,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,18,58,58,58,58,58,58,58,58,58,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,180,180,180,180,180,180,180,1120,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,18,58,58,58,58,58,58,58,58,58,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5,05,15,25,35,45,05,14,04,14,14,24,24,35,45,65,75,65,75,85,96,04,84,95,05,15,25,24,24,24,04,14,24,24,35,25,45,75,86,117,617,317,618,018,418,819,219,619,820,321,021,321,822,923,416,817,317,918,018,417,116,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1,81,92,02,12,21,81,90,90,91,01,01,11,22,22,42,62,42,62,72,82,91,71,81,81,92,02,11,01,10,90,91,01,01,22,02,32,52,62,914,414,214,514,915,315,716,116,516,617,217,818,118,719,820,313,714,214,714,915,314,012,8
      - Nguyên giá150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4156,088,888,892,179,279,279,279,264,064,064,064,064,064,064,041,922,622,622,522,522,522,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-48,8-48,1-47,3-46,6-45,8-45,1-44,3-43,5-42,8-42,0-41,3-40,5-39,8-43,8-43,0-42,3-41,5-40,8-40,0-39,3-38,4-37,5-36,7-35,8-35,0-34,1-33,2-32,4-31,5-30,6-29,7-28,9-28,0-27,1-26,3-25,4-24,5-23,6-22,7-22,5-21,9-21,3-22,4-21,7-21,2-20,7-20,1-19,6-19,2-18,7-18,3-17,8-17,2-16,5-15,9-15,5-15,3-15,0-14,8-14,6-14,3
      3. Tài sản cố định vô hình3,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,2
      - Nguyên giá150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4156,088,888,892,179,279,279,279,264,064,064,064,064,064,064,041,922,622,622,522,522,522,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-48,8-48,1-47,3-46,6-45,8-45,1-44,3-43,5-42,8-42,0-41,3-40,5-39,8-43,8-43,0-42,3-41,5-40,8-40,0-39,3-38,4-37,5-36,7-35,8-35,0-34,1-33,2-32,4-31,5-30,6-29,7-28,9-28,0-27,1-26,3-25,4-24,5-23,6-22,7-22,5-21,9-21,3-22,4-21,7-21,2-20,7-20,1-19,6-19,2-18,7-18,3-17,8-17,2-16,5-15,9-15,5-15,3-15,0-14,8-14,6-14,3
    III. Bất động sản đầu tư101,3102,0102,8103,5104,3105,0105,8106,6107,3108,1108,8109,6110,3111,1111,8112,6113,3114,1114,9115,6116,5117,3118,2119,1119,9121,3122,2123,1123,9124,8125,7126,5127,4128,3129,2130,0130,9131,8132,7133,667,067,569,857,558,058,659,144,444,845,345,746,246,847,526,07,17,47,57,77,98,2
      - Nguyên giá150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1150,1154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9154,9155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4156,088,888,892,179,279,279,279,264,064,064,064,064,064,064,041,922,622,622,522,522,522,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-48,8-48,1-47,3-46,6-45,8-45,1-44,3-43,5-42,8-42,0-41,3-40,5-39,8-43,8-43,0-42,3-41,5-40,8-40,0-39,3-38,4-37,5-36,7-35,8-35,0-34,1-33,2-32,4-31,5-30,6-29,7-28,9-28,0-27,1-26,3-25,4-24,5-23,6-22,7-22,5-21,9-21,3-22,4-21,7-21,2-20,7-20,1-19,6-19,2-18,7-18,3-17,8-17,2-16,5-15,9-15,5-15,3-15,0-14,8-14,6-14,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,60,60,00,00,00,00,03,23,23,23,23,248,147,545,758,655,255,255,269,467,667,567,567,2117,3102,5120,9139,9135,0128,3107,0132,2118,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,055,20,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,60,60,00,00,00,00,03,23,23,23,23,248,147,545,758,60,055,2———————————————
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,215,16,76,76,76,76,71,21,21,21,2164,2164,2164,2164,2165,3165,3164,1170,8164,1164,1164,1164,1164,10,00,31,21,2
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,61,81,82,01,31,41,21,31,31,65,35,65,15,45,75,95,44,24,24,34,44,64,84,34,54,74,94,34,35,74,44,44,44,64,54,64,64,74,74,74,84,94,95,00,10,10,10,30,30,20,40,20,70,70,50,50,00,00,00,00,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,61,81,82,01,31,41,21,31,31,65,35,65,15,45,65,95,44,24,24,34,44,64,84,34,54,74,94,34,35,74,44,44,44,64,54,64,64,74,74,74,84,94,95,00,10,10,10,30,30,20,40,20,20,20,00,00,00,00,00,00,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn580,3700,3716,0598,0842,8715,1505,5332,1221,2164,7123,994,6143,767,655,842,665,353,191,0396,8563,9594,4569,1551,3560,2570,5576,4572,6573,0573,8572,9572,9562,8651,9649,1650,8642,1644,5647,2643,6637,7640,9646,3652,0692,0741,90,0739,3502,1588,2581,0524,8610,5681,7555,4475,4413,5490,7600,0416,0372,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn18,920,221,334,222,372,322,217,017,017,221,219,416,518,117,622,018,418,437,969,136,438,344,234,722,523,523,324,824,623,625,224,524,623,626,125,826,425,927,727,43,54,42,04,350,354,812,916,815,99,023,715,037,381,6115,487,235,435,9221,466,694,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,40,00,60,01,61,20,00,00,60,65,05,26,41,20,20,41,00,20,60,21,91,60,50,41,11,40,30,30,30,20,50,30,30,30,80,30,30,30,80,30,20,70,30,30,30,30,50,40,40,30,50,40,50,80,40,90,80,60,51,15,9
      6. Phải trả người lao động1,00,91,33,81,31,11,13,10,60,50,50,50,50,50,52,82,21,81,53,22,82,41,73,12,51,81,02,21,71,40,82,01,61,30,81,91,40,90,62,01,91,81,62,52,62,41,72,41,81,41,01,81,21,43,92,62,12,82,62,20,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,50,90,10,00,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,50,50,50,50,50,5
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,80,71,40,00,00,00,00,00,20,50,00,00,00,20,00,10,00,00,00,00,00,90,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,60,60,60,40,40,50,50,70,81,11,43,21,73,03,94,95,64,86,4
    II. Nợ dài hạn192,4194,0194,5195,1196,7194,8191,8289,9284,9288,2286,3283,8283,9280,4279,9200,4200,4196,2192,030,420,320,420,436,937,037,037,137,137,437,737,837,849,549,549,549,559,659,759,764,470,870,957,557,563,863,964,360,056,756,456,751,4112,7112,4112,761,665,064,955,940,626,4
      5. Phải trả dài hạn khác12,612,612,512,512,512,512,592,491,391,391,191,191,091,090,810,810,810,811,010,910,910,910,810,810,910,810,810,810,911,211,211,210,810,810,710,610,710,710,710,610,610,50,60,60,00,00,00,00,00,00,00,03,73,73,73,73,73,73,73,73,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn171,9173,5173,8174,3174,8173,9170,8188,8185,0188,5186,1183,7184,0180,4180,0180,5180,4176,0171,810,10,00,00,016,516,516,516,516,516,516,516,516,528,528,528,528,538,538,538,543,249,649,649,649,659,059,059,055,056,356,356,351,357,857,857,857,860,860,851,536,421,9
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,97,98,38,39,48,48,58,68,68,59,19,08,99,09,09,19,19,49,39,39,49,59,59,69,69,79,89,89,910,010,010,110,210,210,310,310,410,510,510,610,710,77,37,34,84,95,35,00,40,10,40,151,250,951,20,10,30,10,30,10,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4135,4125,9125,9125,9125,9125,9125,9125,9125,9125,9125,9125,9125,9125,9125,9125,9125,9125,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần17,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,1
      4. Vốn khác của chủ sở hữu7,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,36,76,76,76,76,76,76,7
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-2,2-13,3-13,3-13,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển23,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,923,9158,5133,3158,5133,3133,3133,3133,3133,3133,3133,3133,3133,3133,3133,3133,3133,3133,3133,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,30,025,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn—894,2891,5783,01.000,9914,2641,0474,0361,0304,1317,1256,7336,8258,2234,1233,6251,7241,1418,5530,3613,8609,5584,4577,0585,8590,6586,2630,7621,5615,7604,6594,5585,0655,0646,3627,0771,5761,4783,2725,9796,4831,9794,0787,3877,5928,2902,9868,4639,8706,5704,9638,8787,8892,7782,9675,3600,4821,71.090,5713,2712,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—54,59,013,311,311,65,34,32,92,82,25,99,45,18,95,67,94,72,03,027,825,02,34,90,30,40,40,30,51,14,31,51,60,96,55,94,63,910,63,521,58,612,411,928,730,025,722,324,371,528,164,369,5107,995,9102,654,874,148,234,346,0
      1. Tiền—54,59,013,311,311,65,34,32,92,82,25,99,45,18,95,67,94,72,03,027,825,02,30,70,30,40,40,30,51,14,31,51,60,96,55,94,63,97,33,58,58,612,211,622,023,625,721,523,070,627,063,368,2106,954,8101,453,773,147,533,244,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—458,4554,2474,1631,1567,1394,6336,3217,9170,3132,4101,5154,087,954,038,344,241,4148,7231,5194,4163,7165,0169,0166,2166,0165,3165,7165,7166,9167,8167,3167,5167,0167,9168,6167,1169,1156,5122,7140,0156,5143,7154,010,011,617,39,931,58,915,98,67,07,67,58,911,6176,5174,3171,1184,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—433,7529,6449,5606,5542,4370,0311,6193,2145,7107,876,9129,464,436,823,444,241,411,321,715,00,02,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—198,7182,3196,8270,1178,6155,295,392,7103,5122,3129,5148,0140,3144,2131,8128,1126,2224,8256,8363,2397,1390,7393,3409,9408,8406,4452,1439,2433,2416,8412,5402,4477,5463,3444,7590,7580,0612,6565,1622,8615,6589,6594,4734,9743,9734,9729,7464,9508,8584,2496,6591,2627,4541,5478,8435,7480,6785,0449,5442,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—7,424,1180,0183,9173,4167,0173,6167,6166,5239,9229,7263,5266,2261,0260,9261,6260,0195,7195,8349,9377,2377,7376,6393,2397,3389,4423,4419,2405,9385,5384,2374,1453,1415,7402,9393,3379,5373,4352,9362,0332,7320,2318,7311,8325,2315,8314,820,723,023,419,09,712,115,617,79,517,817,60,40,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác—31,031,030,918,34,54,54,85,25,45,65,66,19,18,97,77,35,75,26,45,611,710,98,88,112,812,111,711,68,59,37,56,35,04,53,63,62,91,812,39,69,38,96,720,921,015,317,914,718,229,427,038,547,351,739,236,454,433,013,07,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—30,230,130,417,93,94,04,14,44,84,95,05,28,38,57,36,24,94,56,04,811,310,22,17,312,411,110,39,88,07,06,05,64,54,03,33,12,21,111,79,28,88,25,519,019,714,511,28,512,023,420,632,833,230,628,929,045,527,77,14,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,06,25,73,95,45,85,213,520,69,86,48,04,45,92,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—168,4169,2203,9222,3220,8227,5302,4302,5301,2304,9314,2313,3311,9361,4238,8241,8237,7244,2201,2192,7163,2164,3164,8165,9167,6168,8168,8169,5171,6171,6172,6173,5174,7172,8177,1180,4181,4182,6195,0167,7167,9168,8169,9317,0326,5326,8326,6319,6327,8328,9334,0381,7368,0358,2358,9352,7182,1161,9186,9173,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,019,70,00,019,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,019,719,719,719,719,719,70,019,719,70,019,719,718,116,213,69,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—59,459,393,091,489,595,690,790,087,686,895,093,790,198,494,899,397,3105,565,665,636,336,436,436,436,436,436,436,436,437,437,437,437,433,833,827,527,527,527,522,022,022,022,0176,4184,9192,7192,7186,5193,8194,0198,6194,0194,0194,0194,0192,428,328,629,629,6
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—70,770,793,091,489,595,690,790,087,686,895,093,790,198,494,899,397,3105,570,770,741,441,441,441,441,441,441,441,441,441,441,441,441,421,029,421,021,021,021,021,021,021,021,021,021,029,529,529,529,530,730,730,730,730,730,729,729,729,729,729,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—-12,5-12,6-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-5,2-5,2-5,2-5,2-2,3-2,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-8,7-0,2-1,0-1,0-8,2-1,0-0,8-2,9-0,8-0,8-0,8-0,8-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN—1.062,61.060,7986,91.223,11.134,9868,5776,4663,5605,3621,9570,9650,1570,0595,5472,4493,5478,7662,7731,5806,5772,7748,8741,8751,7758,2755,0799,5791,0787,3776,2767,1758,5829,7819,1804,1951,9942,8965,8920,9964,1999,8962,9957,21.194,51.254,71.229,61.195,0959,41.034,31.033,8972,81.169,51.260,81.141,11.034,2953,11.003,81.252,3900,1885,6
  A. Nợ phải trả—1.013,51.035,5935,81.176,31.100,4828,2745,4627,7577,5608,5561,6665,2610,1594,6506,9532,5517,9505,0678,9996,0983,4955,0939,2929,7931,4925,7951,2932,9905,9894,3882,1870,9937,9914,2897,0907,7894,2887,3880,4830,5827,2794,7794,2903,8939,8915,0881,7652,4719,4714,4656,5849,3944,3819,5715,5628,9684,2951,6566,9556,4
    I. Nợ ngắn hạn—819,5841,0740,7979,6905,6636,3455,5342,8289,3322,2277,8381,3329,6314,8306,5332,1321,7313,0648,5975,6963,0934,7902,3892,7894,4888,6914,0895,5868,2856,5844,3821,4888,4864,7847,5848,1834,6827,5816,0759,7756,4737,3736,7839,9875,9850,8821,7595,7663,0657,7605,1736,6831,9706,8653,9564,0619,3895,7526,4530,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—6,611,415,55,97,46,94,35,58,55,65,55,42,82,320,21,35,63,60,31,80,41,10,22,11,31,11,10,22,10,91,02,50,62,70,228,729,037,748,343,453,743,642,769,647,053,050,063,551,744,855,975,652,826,275,299,070,540,428,034,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—86,687,788,7105,3108,0100,098,497,497,0165,8152,3208,5238,9237,9218,1243,5242,3178,0178,5368,4324,8317,7312,1304,0295,5286,0312,7295,3266,7255,8243,1229,2210,4184,8168,1148,7133,5113,294,072,454,442,934,424,229,1782,312,311,711,86,06,110,19,93,39,28,913,424,87,215,1
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,40,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—49,125,251,146,834,540,331,035,727,813,49,2-15,2-40,00,9-34,5-39,0-39,2157,752,6-189,5-210,7-206,3-197,4-178,1-173,2-170,7-151,7-141,9-118,6-118,1-115,0-112,3-108,2-95,1-92,944,248,678,540,4133,6172,6168,1163,0290,8314,9314,6313,3307,1314,9319,4316,3320,2316,5321,6318,7324,1319,6300,7333,1329,2
    I. Vốn chủ sở hữu—49,125,251,146,834,540,331,035,727,813,49,2-15,2-40,00,9-34,5-39,0-39,2157,752,6-189,5-210,7-206,3-197,4-178,1-173,2-170,7-151,7-141,9-118,6-118,1-115,0-112,3-108,2-95,1-92,944,248,678,540,4133,6172,6168,1163,0290,8314,9314,6313,3307,1314,9319,4316,3320,2316,5321,6318,7324,1319,6300,7333,1329,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,325,325,325,325,325,325,324,724,724,724,724,723,023,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối—-134,7-158,6-132,7-137,0-149,3-143,5-152,8-148,0-156,0-170,4-174,5-198,9-223,8-222,9-218,3-222,7-223,0-26,1-131,2-373,2-394,4-390,0-381,1-361,8-356,9-354,4-335,4-325,7-302,4-301,9-298,8-296,1-292,0-278,9-276,6-139,6-135,2-105,2-143,3-50,1-11,1-15,6-155,4-18,16,05,74,4-1,96,010,57,411,37,613,810,916,314,16,337,436,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—-166,2-166,2-150,3-150,4-150,4-150,4-175,3-175,3-174,7-174,7-218,1-216,9-216,9-216,8-93,0-93,0-93,0-92,9-383,0-383,0-383,0-381,0-336,9-336,9-336,9-336,4-299,3-299,3-299,3-299,3-276,6-276,6-276,6-276,6-134,4-134,4-134,4-134,30,00,00,00,00,63,84,4———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này—31,57,617,613,41,16,922,527,318,84,343,618,0-6,9-6,1-125,2-129,8-130,066,8251,89,8-11,5-9,0-44,2-24,9-20,0-18,0-36,1-26,3-3,1-2,5-22,1-19,4-15,3-2,2-142,2-5,2-0,829,1-143,3-50,1-11,1-15,6-156,0-21,91,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN—1.062,61.060,7986,91.223,11.134,9868,5776,4663,5605,3621,9570,9650,1570,0595,5472,4493,5478,7662,7731,5806,5772,7748,8741,8751,7758,2755,0799,5791,0787,3776,2767,1758,5829,7819,1804,1951,9942,8965,8920,9964,1999,8962,9957,21.194,51.254,71.229,61.195,0959,41.034,31.033,8972,81.169,51.260,81.141,11.034,2953,11.003,81.252,3900,1885,6

Báo cáo khác của TH1

Dữ liệu khác của TH1

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam (mã TH1), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TH1.