Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TH1
CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam
The Vietnam National General Export - Import Joint Stock Company No.1
5.700
▼ −100 (▼ −1,72%)

Kết quả kinh doanh TH1

Doanh thu và lợi nhuận TH1 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 139Q1/2024: 132Q2/2024: 215Q3/2024: 143Q4/2024: 199Q1/2025: 303Q2/2025: 481Q3/2025: 425Q4/2025: 416Q1/2026: 504Q2/2026: 658Q3/2026: 501658Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 24Q1/2024: 4Q2/2024: 14Q3/2024: 9Q4/2024: -5Q1/2025: 7Q2/2025: -6Q3/2025: 12Q4/2025: 4Q1/2026: 8Q2/2026: 24Q3/2026: 224-6Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20265012
Q2/202665824
Q1/20265048
Q4/20254164
Q3/202542512
Q2/2025481-6
Q1/20253037
Q4/2024199-5
Q3/20241439
Q2/202421514
Q1/20241324
Q4/202313924

Doanh thu và lợi nhuận TH1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 113Năm 2021: 208Năm 2022: 254Năm 2023: 384Năm 2024: 690Năm 2025: 1.6251.625Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -44Năm 2021: 239Năm 2022: -123Năm 2023: 42Năm 2024: 25Năm 2025: 20239-123Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.62520
Năm 202469025
Năm 202338442
Năm 2022254-123
Năm 2021208239
Năm 2020113-44

Báo cáo tài chính gốc TH1 theo kỳ

208 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

208 tệp báo cáo TH1 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TH1

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TH1.

Kết quả kinh doanh TH1 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.625,1689,8383,7253,6208,5112,795,678,7154,3307,51.055,51.490,21.786,62.081,61.886,91.179,11.050,71.085,71.366,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,60,80,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.625,1689,8383,7253,6208,5112,795,177,9153,9307,51.055,51.490,21.786,62.081,61.886,91.179,11.050,71.085,71.366,7
4. Giá vốn hàng bán1.551,7629,4361,4226,3188,291,277,062,8130,2287,81.014,91.432,71.719,62.013,41.790,71.120,31.006,91.047,81.332,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)73,360,422,327,320,321,518,015,123,719,640,557,567,068,196,258,743,838,034,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính63,038,121,990,668,21,410,670,252,669,446,333,545,453,562,373,5126,375,3102,2
7. Chi phí tài chính60,930,5-8,055,9-185,247,238,887,032,4128,2110,552,760,956,896,344,551,749,223,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,010,8-16,66,2-186,246,334,573,376,389,369,043,243,744,551,422,316,418,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,8-1,4-1,9-6,4-14,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng49,735,218,915,811,711,87,65,48,19,620,322,230,530,717,412,318,515,119,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,95,49,4162,58,35,921,716,1189,177,986,012,716,923,015,28,522,09,112,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,626,022,0-122,8239,6-41,9-39,4-23,3-153,2-126,7-129,93,34,111,129,667,077,939,980,5
12. Thu nhập khác2,711,838,40,10,80,63,61,712,32,90,41,15,10,30,30,82,30,70,8
13. Chi phí khác3,612,612,70,51,62,91,10,40,89,74,90,31,40,30,20,00,10,20,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,9-0,825,7-0,4-0,9-2,32,51,211,5-6,9-4,50,83,7-0,00,10,72,30,50,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,825,347,7-123,2238,7-44,1-36,9-22,0-141,6-133,5-134,44,17,911,129,767,780,140,480,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,35,50,20,00,00,00,00,50,20,00,0-0,00,58,211,41,10,017,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,5-0,50,00,0-0,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,35,50,20,00,00,00,00,50,20,00,00,50,08,211,41,1-0,017,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,825,042,2-123,4238,7-44,1-36,9-22,0-142,1-133,7-134,44,17,411,121,556,379,040,462,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,825,042,2-123,4238,7-44,1-36,9-22,0-142,1-133,7-134,44,17,411,121,556,379,040,462,9

Kết quả kinh doanh TH1 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh500,9670,1504,5415,9424,9481,0303,3199,3143,2215,3132,0138,7111,255,6105,5101,054,674,346,992,247,736,931,627,736,628,519,931,221,622,120,722,014,210,931,926,023,226,079,137,073,2125,372,1156,2275,6407,6238,1350,9313,0468,6357,8313,0495,2475,6503,5375,8388,4721,1596,3368,7452,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,012,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,20,00,50,10,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)500,9657,8504,5415,9424,9481,0303,3199,3143,2215,3132,0138,7111,255,6105,5101,054,674,346,992,247,736,931,627,736,628,519,931,221,621,820,521,814,210,431,825,823,125,979,137,073,2125,372,1156,2275,6407,6238,1350,9313,0468,6357,8313,0495,2475,6503,5375,8388,4721,1596,3368,7452,4
4. Giá vốn hàng bán478,0631,5489,6396,5399,5466,2289,4184,9131,9191,2121,4128,877,048,1107,593,546,566,942,687,641,631,627,521,830,621,916,826,918,016,715,516,111,720,414,918,917,422,371,729,574,9118,564,5161,5272,3384,3217,7345,3301,1442,7343,6308,7470,3454,3486,3367,5370,8704,0571,1332,2415,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,826,214,919,425,314,713,914,411,324,110,69,934,27,4-2,07,58,17,44,34,66,15,34,25,96,06,63,14,33,75,05,05,72,4-10,017,07,05,73,67,47,5-1,76,87,6-5,33,423,320,55,511,925,914,14,324,921,317,28,317,617,125,236,537,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,411,810,68,510,59,66,14,33,11,91,6-21,22,02,00,51,51,11,62,0-211,28,58,28,320,18,79,08,517,429,010,812,513,819,120,519,919,816,120,220,121,420,720,626,617,817,224,79,317,27,112,06,816,99,069,18,66,48,013,516,710,310,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,22,13,11,81,82,70,71,41,31,31,44,90,91,42,22,42,511,2146,46,32,7-3,13,32,9-2,62,92,73,52,87,42,43,42,21,98,7134,73,146,64,765,94,84,03,6104,1-7,37,84,0-0,45,04,04,25,33,53,15,012,13,03,64,26,52,5
12. Thu nhập khác0,010,10,10,00,01,80,91,74,06,10,08,20,03,70,10,10,0-206,6206,60,50,00,10,10,60,00,00,00,60,00,00,00,70,70,30,00,50,3-2,113,60,91,80,00,10,10,10,20,00,20,40,40,14,20,60,20,20,30,00,00,00,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,823,97,64,312,3-5,86,9-4,78,814,44,324,430,4-0,7-6,14,60,4-196,866,8242,121,2-2,5-9,0-19,3-4,9-2,0-17,9-9,6-23,3-0,5-2,5-2,7-4,0-13,1-2,2-137,0-4,4-29,929,6-92,6-39,04,7-15,6-133,3-23,60,31,37,1-7,91,83,1-2,83,74,12,9-5,02,37,86,01,320,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,05,5-0,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,50,00,00,00,35,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,05,50,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,35,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,823,97,64,312,3-5,86,9-4,78,514,44,324,424,9-0,8-6,14,50,3-196,866,8242,121,2-2,5-9,0-19,3-4,9-2,0-17,9-9,6-23,3-0,5-2,5-2,7-4,0-13,1-2,2-137,0-4,4-29,929,1-92,6-39,04,5-15,6-133,3-23,60,31,37,1-7,91,83,1-3,33,74,12,9-5,02,37,86,01,015,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính—24,920,513,616,825,57,19,010,54,813,93,95,810,71,710,61,672,45,936,929,70,70,90,90,50,10,19,09,317,78,49,620,327,213,113,313,213,112,913,413,413,020,510,112,322,22,320,43,26,93,019,03,811,411,318,73,812,418,53,84,6
7. Chi phí tài chính—18,915,011,115,425,39,115,14,95,15,3-20,47,43,71,42,55,544,83,1-210,58,78,38,320,48,62,415,817,430,214,312,113,924,227,021,820,918,16,9-13,545,737,38,237,028,540,329,712,114,913,721,92,218,312,318,511,713,19,38,625,926,414,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,01,61,9-6,02,30,72,40,9-7,91,23,6-8,31,9-4,51,9-8,22,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—16,19,615,114,513,66,512,09,08,75,45,73,95,43,83,83,25,83,02,83,13,32,43,23,23,32,21,73,11,41,31,21,01,61,62,02,32,11,72,12,32,62,64,15,16,05,14,54,55,37,86,19,76,68,87,16,89,37,66,45,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)—14,07,76,512,4-7,57,0-4,48,914,74,424,731,4-0,7-5,84,80,59,8-139,7242,921,3-2,5-9,0-19,8-2,8-1,8-17,5-9,3-23,2-0,4-2,4-3,2-4,6-13,3-2,1-137,4-4,5-38,827,5-93,0-32,75,1-15,0-131,8-22,42,01,56,9-8,11,53,0-6,53,24,52,9-5,32,38,06,11,120,4
13. Chi phí khác—0,20,22,30,20,11,02,04,16,40,18,51,03,80,30,30,10,00,11,30,10,10,20,12,10,20,50,80,10,10,10,10,10,10,10,10,1-11,011,50,68,10,40,71,51,31,80,20,10,10,10,00,60,10,60,20,00,10,20,10,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)—9,9-0,1-2,3-0,21,7-0,1-0,3-0,1-0,2-0,1-0,3-1,0-0,0-0,2-0,2-0,1-206,6206,5-0,8-0,10,0-0,00,5-2,1-0,2-0,5-0,3-0,1-0,1-0,10,50,60,2-0,10,40,18,92,10,3-6,3-0,3-0,6-1,4-1,2-1,7-0,20,10,30,30,13,60,5-0,4-0,00,2-0,0-0,2-0,10,2-0,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)—23,97,64,312,3-5,86,9-4,78,514,44,324,424,9-0,8-6,14,50,3-196,866,8242,121,2-2,5-9,0-19,3-4,9-2,0-17,9-9,6-23,3-0,5-2,5-2,7-4,0-13,1-2,2-137,0-4,4-29,929,1-92,6-39,04,5-15,6-133,3-23,60,31,37,1-7,91,83,1-3,33,74,12,9-5,02,37,86,01,015,2

Báo cáo khác của TH1

Dữ liệu khác của TH1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam (mã TH1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.625 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng, giảm 20,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 501 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.