Phân tích kỹ thuật cổ phiếu YBC
Dữ liệu kém tin cậyGiao dịch thưa: chỉ có khớp lệnh 19/60 phiên gần nhất, đường trung bình và RSI kém tin cậy. Thanh khoản thấp: bình quân 0,00 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 7-10-2026, YBC được -35 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Yếu, đứng thứ 1472/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 5.300 đồng, dưới MA20 21,7%, dưới MA50 24,8%, dưới MA200 46,3%.
Theo cách chia của Weinstein, YBC đang ở giai đoạn 4 — xu hướng giảm.
Sức mạnh giá tương đối RS 9: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 9% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 40,4, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 0/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật YBC
7-10-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm -35 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| Yếu hơn VNINDEX 21p (-14%) | −10 |
| Stage 4 (đang giảm) | −25 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Chưa đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Thiết bị, vật liệu xây dựng
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của YBC
Giá lịch sử YBCGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh YBCDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán YBCTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ YBCDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn YBCDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức YBCCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên YBCBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ YBCNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại YBCMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại YBCTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp YBCNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
