Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo YBC
CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái
Yen Bai Cement and Mineral JSC
5.400
▲ +700 (▲ +14,89%)

Cân đối kế toán YBC

Cân đối kế toán YBC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn592,8686,9557,7361,4381,6364,0351,8332,9246,6226,9149,9150,6120,4105,198,592,970,666,139,3147,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,17,14,78,03,97,24,14,31,02,82,13,31,53,31,18,811,513,54,17,7
      1. Tiền6,17,14,78,03,97,24,14,31,02,82,13,31,53,31,18,811,513,5——
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn270,8400,7355,8192,7201,0164,4123,999,184,581,539,547,242,051,947,147,033,728,118,081,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng171,7372,8328,7187,1191,5151,2100,076,264,475,537,145,838,142,643,246,031,627,0——
      2. Trả trước cho người bán102,229,129,18,26,97,86,65,17,12,53,54,24,65,12,90,51,50,3——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,86,85,85,19,712,624,825,118,78,73,81,51,94,81,60,91,10,8——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,9-7,9-7,8-7,7-7,1-7,1-7,5-7,3-5,7-5,1-4,9-4,3-2,5-0,6-0,6-0,4-0,40,0——
    IV. Tổng hàng tồn kho306,7268,0193,5158,8174,2190,8222,3221,1158,5132,599,389,763,546,343,031,323,921,013,757,4
      1. Hàng tồn kho306,7268,0193,5158,8174,2190,8222,3221,1158,5132,599,389,763,546,343,031,323,921,0——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,311,13,71,92,51,61,58,42,510,19,110,413,43,67,45,91,43,53,51,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,31,30,71,01,70,70,77,41,38,08,17,910,11,85,54,90,72,2——
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,09,83,10,90,90,90,90,91,22,00,80,51,00,10,20,10,00,0——
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,2——
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,21,51,60,90,81,2——
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn729,6683,6535,4455,8413,1400,0383,1358,6364,0317,8284,9241,0256,9269,2246,2258,5266,9281,7253,474,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,55,14,94,64,43,60,50,40,40,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,55,14,94,64,43,60,50,40,40,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định632,4643,4401,9384,4341,0347,2315,3327,7274,1279,4266,6235,6246,1245,0233,9251,7256,0266,736,349,0
      1. Tài sản cố định hữu hình599,2606,6359,4342,4294,8303,1315,3327,6274,1279,4266,6235,6246,1245,0233,9249,4253,7264,434,046,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính33,136,742,441,946,144,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,22,22,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn85,024,4117,647,548,916,344,919,667,321,114,60,82,016,13,50,43,27,7211,319,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang85,024,4117,647,548,916,344,919,667,321,114,6—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,34,84,54,34,24,02,62,42,32,01,61,40,94,34,34,34,34,34,34,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,3———
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-0,4-0,8-0,9-1,1-1,3-1,7-1,9-2,0-2,3-2,7-2,9-3,40,00,00,00,0———
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,55,96,615,014,628,819,88,519,915,01,83,28,03,84,62,23,53,01,61,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,55,96,615,014,628,819,88,519,915,01,82,97,73,64,31,92,42,0——
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,21,11,0——
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.322,41.370,51.093,1817,2794,7763,9734,8691,5610,5544,7434,8391,6377,3374,3344,8351,4337,6347,8292,8222,5
  A. Nợ phải trả1.177,21.232,8969,0702,1687,2658,5631,0617,1571,9509,2401,4373,8364,1341,1291,9283,6264,9289,7263,0196,3
    I. Nợ ngắn hạn698,3809,0724,9547,1572,2617,2594,9554,5498,1406,1279,2260,5238,7193,5189,3168,0118,2111,8106,887,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn353,7292,6277,9281,1281,9323,9279,8251,6254,5199,5150,1136,7140,7116,1126,3121,383,878,2——
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả người bán ngắn hạn143,8369,1308,8181,8218,5220,7203,8185,8173,0168,292,174,964,454,450,239,323,823,6——
      4. Người mua trả tiền trước155,678,077,131,211,916,833,149,513,71,83,35,80,71,90,80,50,72,6——
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,812,812,912,415,218,913,88,46,16,48,714,110,06,94,71,82,00,4——
      6. Phải trả người lao động12,019,616,618,419,88,115,418,720,715,410,612,112,08,84,73,95,75,1——
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,013,78,72,80,00,02,40,40,50,33,60,42,30,50,40,00,50,6——
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,523,122,819,224,928,946,740,129,614,410,816,48,54,92,51,00,51,4——
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,21,10,01,10,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Nợ dài hạn478,8423,9244,1155,1115,041,336,162,673,7103,1122,3113,4125,4147,6102,6115,6146,7177,8156,2109,0
      1. Phải trả người bán dài hạn153,4141,055,062,037,511,811,811,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn325,5282,9189,193,177,529,424,350,873,7103,1122,3113,4125,4136,8101,9115,1146,3177,6——
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,50,40,3——
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,80,00,00,00,0——
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu145,2137,6124,1115,0107,5105,4103,874,538,735,533,417,713,333,252,967,872,758,129,726,2
    I. Vốn chủ sở hữu145,2137,6124,1115,0107,5105,4103,874,538,735,533,417,713,333,252,967,872,758,129,726,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu118,0118,0118,0118,0118,0118,0118,090,058,458,458,448,448,448,448,448,448,436,522,122,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,18,60,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
      5. Cổ phiếu quỹ-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển8,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,57,27,27,27,27,27,25,76,70,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,81,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9,62,0-11,4-20,6-28,1-30,1-31,7-33,1-37,3-40,4-42,6-48,3-52,7-32,8-13,11,86,36,31,00,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,0-12,4-19,8-28,1-30,1-31,7-33,1-37,3-40,4-42,6-48,3—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,614,58,47,52,11,61,44,23,12,25,7—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.322,41.370,51.093,1817,2794,7763,9734,8691,5610,5544,7434,8391,6377,3374,3344,8351,4337,6347,8292,8222,5

Cân đối kế toán YBC theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 4/2006 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 4/2006
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,06,85,85,19,712,624,825,118,78,73,81,51,98,74,85,94,84,71,63,31,13,32,42,10,91,31,01,6——————0,40,7——
      5. Phải thu dài hạn khác0,05,14,94,64,43,60,50,40,40,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,04,84,54,34,24,02,62,42,32,01,61,42,62,62,64,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0—0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————4,34,3—0,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,04,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,3——————0,00,0—0,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-0,4-0,8-0,9-1,1-1,3-1,7-1,9-2,0-2,3-2,7-2,9-1,7-1,7-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0—0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,21,11,11,1——————1,01,0——
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn—686,9557,7361,4381,6364,0351,8332,9246,6226,9149,9150,6120,1132,9136,8129,6105,1129,4123,6108,598,7119,2106,5118,693,390,192,185,172,975,173,678,366,152,851,741,039,3147,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—7,14,78,03,97,24,14,31,02,82,13,31,54,73,52,63,33,10,71,51,16,71,78,98,85,53,25,811,510,29,014,313,45,76,35,54,17,7
      1. Tiền—7,14,78,03,97,24,14,31,02,82,13,31,54,73,52,63,33,10,71,51,16,71,78,98,85,53,25,8——————6,35,5——
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—400,7355,8192,7201,0164,4123,999,184,581,539,547,244,055,750,661,751,956,556,852,547,260,550,659,447,549,248,947,635,942,140,242,728,129,227,117,518,081,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng—372,8328,7187,1191,5151,2100,076,264,475,537,145,839,741,141,948,842,648,749,046,043,954,945,857,246,547,647,445,8——————26,314,8——
      2. Trả trước cho người bán—29,129,18,26,97,86,65,17,12,53,54,24,68,26,17,65,13,86,83,92,92,82,80,50,50,80,90,7——————0,41,9——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—-7,9-7,8-7,7-7,1-7,1-7,5-7,3-5,7-5,1-4,9-4,3-2,2-2,2-2,2-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4——————0,00,0——
    IV. Tổng hàng tồn kho—268,0193,5158,8174,2190,8222,3221,1158,5132,599,389,763,559,072,358,046,365,260,647,743,048,248,941,831,533,337,429,823,920,621,917,621,016,016,917,013,757,4
      1. Hàng tồn kho—268,0193,5158,8174,2190,8222,3221,1158,5132,599,389,763,559,072,358,046,365,260,647,743,048,248,941,831,533,337,429,8——————16,917,0——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
    V. Tài sản ngắn hạn khác—11,13,71,92,51,61,58,42,510,19,110,411,113,410,57,33,64,65,46,77,43,95,28,55,52,02,71,91,52,12,53,73,51,91,41,03,51,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—1,30,71,01,70,70,77,41,38,08,17,97,99,57,45,41,81,62,23,85,71,93,57,04,40,70,80,60,0—————0,70,3——
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—9,83,10,90,90,90,90,91,22,00,80,51,01,81,10,30,10,00,70,10,00,10,00,00,00,00,70,00,0—————0,00,0——
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,00,20,30,30,30,0—————0,00,0——
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,00,0——
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,12,11,91,51,52,92,52,61,71,81,61,50,91,01,00,91,5—————0,60,7——
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—683,6535,4455,8413,1400,0383,1358,6364,0317,8284,9241,0260,6257,0256,0260,0269,2251,7242,3241,4246,0251,6250,7256,5259,0265,3263,8267,7267,1270,5274,9278,0281,2271,6278,2255,6253,474,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn—5,14,94,64,43,60,50,40,40,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định—643,4401,9384,4341,0347,2315,3327,7274,1279,4266,6235,6248,0233,2237,2242,2245,0226,2225,5228,9233,9240,7242,3248,2251,9252,2256,0260,0255,7258,8265,7262,1266,2264,1270,932,136,349,0
      1. Tài sản cố định hữu hình—606,6359,4342,4294,8303,1315,3327,6274,1279,4266,6235,6247,9233,2237,1242,2245,0226,1225,4228,9233,9238,4240,1246,0249,7249,9253,7257,8253,5256,5259,8259,8264,0261,9268,629,934,046,7
      - Nguyên giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—36,742,441,946,144,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,02,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,3
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—24,4117,647,548,916,344,919,667,321,114,60,81,918,112,810,016,117,68,34,23,65,02,32,00,45,80,40,03,83,91,28,87,70,10,1217,6211,319,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—24,4117,647,548,916,344,919,667,321,114,6———————————————————————————
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác—5,96,615,014,628,819,88,519,915,01,83,28,23,13,53,53,83,74,24,04,31,61,82,02,43,13,13,43,33,63,72,93,03,12,91,71,61,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn—5,96,615,014,628,819,88,519,915,01,82,97,92,83,23,33,63,44,03,84,01,41,61,72,12,02,12,3——————1,90,7——
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN—1.370,51.093,1817,2794,7763,9734,8691,5610,5544,7434,8391,6380,8389,9392,8389,6374,3381,1365,9349,9344,7370,8357,1375,1352,2355,4355,9352,8340,0345,6348,4356,3347,3324,4329,9296,6292,8222,5
  A. Nợ phải trả—1.232,8969,0702,1687,2658,5631,0617,1571,9509,2401,4373,8367,3376,9374,7364,3341,1342,5325,5302,8291,6311,7292,3305,7283,7287,4287,4278,0267,3274,3279,6302,5294,5269,1296,3265,5263,0196,3
    I. Nợ ngắn hạn—809,0724,9547,1572,2617,2594,9554,5498,1406,1279,2260,5241,9226,1221,9208,3193,5194,0196,7197,4173,3185,5163,0177,0168,0143,8143,0126,4120,697,5103,0121,8116,781,3115,696,4106,887,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—292,6277,9281,1281,9323,9279,8251,6254,5199,5150,1136,7140,7127,9119,3116,5116,1106,9112,0124,7110,6114,7113,8126,8121,3102,9103,292,3——————58,658,2——
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      3. Phải trả người bán ngắn hạn—369,1308,8181,8218,5220,7203,8185,8173,0168,292,174,964,456,269,363,854,460,965,454,151,151,840,439,439,531,832,525,2——————37,623,3——
      4. Người mua trả tiền trước—78,077,131,211,916,833,149,513,71,83,35,80,71,74,00,91,94,50,71,00,81,80,81,00,51,00,90,9——————7,57,7——
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước—12,812,912,415,218,913,88,46,16,48,714,110,010,16,510,06,97,68,16,64,54,03,74,21,61,70,32,7——————0,70,9——
      6. Phải trả người lao động—19,616,618,419,88,115,418,720,715,410,612,111,610,68,26,48,85,95,84,23,93,22,92,93,92,32,43,0——————1,51,8——
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—13,78,72,80,00,02,40,40,50,33,60,41,84,95,91,40,50,41,61,50,36,80,00,00,00,00,20,3——————1,90,4——
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      11. Phải trả ngắn hạn khác—23,122,819,224,928,946,740,129,614,410,816,412,514,78,79,24,98,43,55,92,73,61,82,61,03,32,71,0——————7,33,4——
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,40,10,20,80,91,01,20,60,80,90,60,50,50,71,10,5
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
    II. Nợ dài hạn—423,9244,1155,1115,041,336,162,673,7103,1122,3113,4125,4150,8152,8156,0147,6148,5128,8105,3118,3126,2129,3128,8115,6143,7144,4151,7146,7176,8176,6180,8177,8187,8180,7169,1156,2109,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—141,055,062,037,511,811,811,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,5——————0,00,0——
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,20,0——————0,00,0——
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—282,9189,193,177,529,424,350,873,7103,1122,3113,4125,4144,1145,5139,4136,8147,7125,1104,6117,6110,7114,1112,9115,1143,3138,8142,8——————180,5168,8——
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,50,50,50,50,40,40,4——————0,20,3——
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,87,416,610,80,03,00,00,014,914,715,30,00,00,00,0——————0,00,0——
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0——
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—137,6124,1115,0107,5105,4103,874,538,735,533,417,713,513,018,225,333,238,540,447,153,159,164,969,468,568,068,574,772,771,368,853,852,855,333,631,129,726,2
    I. Vốn chủ sở hữu—137,6124,1115,0107,5105,4103,874,538,735,533,417,713,513,018,225,333,238,540,447,153,159,164,969,468,568,068,574,772,771,368,853,852,855,333,631,129,726,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu—118,0118,0118,0118,0118,0118,090,058,458,458,448,448,448,448,448,448,448,448,448,448,448,448,448,448,448,448,448,448,448,448,436,536,534,622,122,122,122,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần—9,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,18,68,67,50,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
      5. Cổ phiếu quỹ—-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—8,58,58,58,58,58,58,58,58,58,57,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,2—0,00,00,00,00,05,75,76,70,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,81,81,81,8—0,00,00,00,00,01,01,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,07,67,67,67,76,70,00,00,03,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối—2,0-11,4-20,6-28,1-30,1-31,7-33,1-37,3-40,4-42,6-48,3-52,5-53,0-47,9-40,7-32,8-27,5-25,6-18,9-12,9-6,9-1,13,42,11,52,18,36,36,13,71,00,06,54,82,31,00,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—-12,4-19,8-28,1-30,1-31,7-33,1-37,3-40,4-42,6-48,3—————————————————————0,0—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này—14,58,47,52,11,61,44,23,12,25,7—————————————————————0,0—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN—1.370,51.093,1817,2794,7763,9734,8691,5610,5544,7434,8391,6380,8389,9392,8389,6374,3381,1365,9349,9344,7370,8357,1375,1352,2355,4355,9352,8340,0345,6348,4356,3347,3324,4329,9296,6292,8222,5

Báo cáo khác của YBC

Dữ liệu khác của YBC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (mã YBC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc YBC.