Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo YBC
CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái
Yen Bai Cement and Mineral JSC
5.400
▲ +700 (▲ +14,89%)

Kết quả kinh doanh YBC

Lợi nhuận YBC theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—
Q4/2015—
Q4/2014—

Doanh thu và lợi nhuận YBC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 744Năm 2021: 761Năm 2022: 858Năm 2023: 962Năm 2024: 844Năm 2025: 880962Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 2Năm 2022: 8Năm 2023: 8Năm 2024: 14Năm 2025: 814Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20258808
Năm 202484414
Năm 20239628
Năm 20228588
Năm 20217612
Năm 20207442

Báo cáo tài chính gốc YBC theo kỳ

11 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

11 tệp báo cáo YBC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh YBC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh880,5846,8965,0857,6760,6743,7728,5532,0490,8467,3463,9484,0434,0363,4336,0302,1318,2225,9161,1149,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,12,42,80,00,00,00,00,00,00,00,01,01,24,32,82,84,50,20,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)880,4844,4962,2857,6760,6743,7728,5532,0490,8467,3463,9483,0432,7359,1333,2299,3313,8225,7161,1149,4
4. Giá vốn hàng bán779,9741,4871,5774,1708,5690,2674,9483,7438,6427,0422,3434,8385,1321,4274,2237,4250,9168,5123,0124,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)100,5102,990,783,552,153,553,648,452,240,441,548,247,637,759,061,962,957,238,224,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,40,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,30,10,10,1
7. Chi phí tài chính54,445,240,332,329,329,528,328,329,925,426,528,137,437,144,332,725,326,17,07,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay52,141,540,532,429,629,928,528,430,225,826,728,533,937,144,332,725,325,97,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng13,615,617,919,27,89,211,02,62,73,62,83,918,414,423,324,523,119,017,06,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,914,214,314,911,011,011,411,311,410,38,710,911,09,49,28,29,18,66,35,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,728,418,317,24,03,82,96,28,31,13,65,3-19,2-23,1-17,6-3,25,73,78,05,1
12. Thu nhập khác0,00,10,00,015,846,70,30,10,02,45,70,05,75,26,35,63,53,51,50,0
13. Chi phí khác6,69,34,47,316,948,21,12,25,11,33,60,96,51,82,90,00,01,10,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,6-9,1-4,3-7,2-1,1-1,5-0,8-2,1-5,11,02,1-0,8-0,73,43,55,63,52,41,3-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,119,313,910,02,92,32,04,23,12,25,74,5-19,9-19,7-14,22,49,26,19,25,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,54,85,62,50,80,70,60,00,00,00,00,00,00,00,70,60,60,60,90,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,54,85,62,50,80,70,60,00,00,00,00,00,00,00,70,60,60,60,90,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,614,58,47,52,11,61,44,23,12,25,74,5-19,9-19,7-14,91,88,65,58,34,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,614,58,47,52,11,61,44,23,12,25,74,5-19,9-19,7-14,91,88,65,58,34,5

Kết quả kinh doanh YBC theo quý

tỉ đồng

24 kỳ, Quý 1/2008 → Quý 4/2013. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh119,1112,2110,492,1113,785,783,280,895,484,486,669,688,267,578,168,384,880,680,168,667,662,760,135,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,20,10,51,01,11,21,01,20,90,30,20,70,70,70,60,00,00,00,00,20,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)118,8112,0110,391,6112,684,782,079,994,383,586,369,387,466,877,467,784,880,680,168,667,562,760,135,3
4. Giá vốn hàng bán106,3100,596,584,7105,970,378,766,581,368,671,252,970,953,661,450,567,561,563,853,349,146,446,826,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,511,513,76,96,714,33,313,412,914,815,116,416,513,116,017,217,319,216,415,318,316,313,48,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính6,48,411,98,48,98,510,49,411,012,112,88,48,68,78,76,76,46,47,26,811,07,83,61,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,48,410,28,48,98,510,49,411,012,112,88,48,68,78,76,70,00,00,00,00,00,03,41,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,25,65,03,8-0,15,71,27,65,96,46,44,57,94,65,67,36,88,07,75,65,15,54,93,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,82,24,42,23,41,92,02,13,12,22,11,82,41,71,92,32,02,62,22,12,42,12,02,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,1-4,6-7,5-7,6-5,4-1,8-10,2-5,7-7,1-5,9-6,31,8-2,4-1,80,01,02,32,2-0,70,8-0,11,02,81,5
12. Thu nhập khác0,60,05,10,15,20,00,00,04,50,21,60,03,11,30,11,10,50,53,60,32,01,20,00,3
13. Chi phí khác0,20,54,70,30,70,10,90,12,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,40,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,4-0,50,4-0,34,5-0,1-0,9-0,11,80,21,60,03,11,30,11,10,50,53,60,30,30,80,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,5-5,2-7,2-7,9-0,9-1,9-11,1-5,8-5,3-5,7-4,71,80,7-0,50,12,12,92,73,01,10,11,82,81,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,20,10,00,00,10,30,30,30,10,10,20,30,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,20,10,00,00,10,30,30,30,10,10,20,30,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,5-5,2-7,2-7,9-0,9-1,9-11,2-5,8-6,0-5,7-4,71,60,6-0,50,12,02,62,42,71,00,11,62,51,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,5-5,2-7,2-7,9-0,9-1,9-11,2-5,8-6,0-5,7-4,71,60,6-0,50,12,02,62,42,71,00,11,62,51,4

Báo cáo khác của YBC

Dữ liệu khác của YBC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (mã YBC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 880 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng, giảm 47,3% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.