Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo DKG
CTCP Tập đoàn DamiK
DLH Industrial Lime Joint Stock Company
9.400
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DKG

Cân đối kế toán DKG theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn82,295,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,54,8
      1. Tiền5,54,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,862,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng40,356,0
      2. Trả trước cho người bán11,35,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác8,76,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,5-5,5
    IV. Tổng hàng tồn kho20,928,2
      1. Hàng tồn kho20,928,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,90,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn173,1196,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,0
    II. Tài sản cố định87,2110,2
      1. Tài sản cố định hữu hình87,0110,2
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,0
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,0
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,0
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn29,026,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang29,026,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,60,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3,60,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác53,459,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn53,459,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN255,3291,9
  A. Nợ phải trả86,2123,3
    I. Nợ ngắn hạn82,0115,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn78,4105,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,23,5
      4. Người mua trả tiền trước0,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,73,3
      6. Phải trả người lao động0,82,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,60,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,30,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
    II. Nợ dài hạn4,37,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,37,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu169,0168,6
    I. Vốn chủ sở hữu169,0168,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu143,8143,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,31,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối24,023,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước23,68,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,415,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN255,3291,9

Cân đối kế toán DKG theo quý

tỉ đồng

8 kỳ, Quý 4/2024 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn117,9102,787,582,282,688,691,196,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,21,88,05,54,22,43,44,8
      1. Tiền5,21,88,05,54,22,43,44,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,013,10,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,013,10,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn65,457,959,954,852,561,859,263,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng41,334,538,740,347,659,355,756,0
      2. Trả trước cho người bán19,322,620,411,34,12,23,06,7
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,36,36,38,76,36,36,06,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-6,0-5,5-5,5
    IV. Tổng hàng tồn kho33,428,718,120,924,523,428,027,6
      1. Hàng tồn kho33,428,718,120,924,523,428,027,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,91,21,50,91,31,00,50,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,81,11,50,91,31,00,50,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn151,9158,1163,4173,1176,7183,8189,7196,0
    II. Tài sản cố định71,777,481,587,293,398,7104,4110,2
      1. Tài sản cố định hữu hình71,677,381,487,093,198,6104,4110,2
      - Nguyên giá0,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,10,10,20,20,00,0
      - Nguyên giá0,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,30,21,529,028,928,928,026,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,30,21,529,028,928,928,026,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,03,60,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,03,60,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác78,980,580,453,454,556,257,359,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn78,980,580,453,454,556,257,359,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN269,8260,9250,8255,3259,3272,4280,8292,4
  A. Nợ phải trả99,691,381,686,291,1104,8111,6124,3
    II. Nợ dài hạn1,72,63,44,35,16,06,87,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,72,63,44,35,16,06,87,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu170,2169,5169,2169,0168,1167,7169,2168,1
    I. Vốn chủ sở hữu170,2169,5169,2169,0168,1167,7169,2168,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu143,8143,8143,8143,8143,8143,8143,8143,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,31,31,31,31,31,31,31,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,224,524,224,023,122,724,223,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước24,024,024,023,623,623,623,68,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,20,50,20,4-0,5-1,00,615,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN269,8260,9250,8255,3259,3272,4280,8292,4
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,0
    I. Nợ ngắn hạn—88,878,282,086,098,8104,8116,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—82,162,378,481,093,9100,2105,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn—2,71,31,21,21,81,84,5
      4. Người mua trả tiền trước—2,00,80,00,00,00,20,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước—0,50,80,71,71,40,43,3
      6. Phải trả người lao động—0,90,90,81,51,11,72,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,30,20,60,40,30,30,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—0,211,80,30,20,20,10,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DKG

Dữ liệu khác của DKG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn DamiK (mã DKG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DKG.