Phân tích kỹ thuật cổ phiếu FT1
Dữ liệu kém tin cậyThanh khoản thấp: bình quân 0,06 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 12-10-2026, FT1 được 73 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Mạnh, đứng thứ 173/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 40.000 đồng, trên MA20 1,4%, trên MA50 1,2%, trên MA200 3,1%.
Theo cách chia của Weinstein, FT1 đang ở giai đoạn 3 — phân phối.
Sức mạnh giá tương đối RS 75: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 75% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 52,3, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 4/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật FT1
12-10-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm 73 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| RS rank 75 (mạnh hơn thị trường) | +15 |
| MACD cắt lên signal | +14 |
| Volume x3.5 TB20 (tăng) | +14 |
| Khỏe hơn VNINDEX 21p (+7%) | +10 |
| Gần đỉnh 52 tuần (-14%) | +10 |
| RSI 52 (động lượng khỏe) | +8 |
| Giá trên MA20 | +6 |
| Giá trên MA50 | +6 |
| Stage 3 (phân phối) | −10 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Máy công nghiệp
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| L63 | 132 | Rất mạnh | 90 | 55,7 |
| SCO | 128 | Rất mạnh | 98 | 64,4 |
| CTT | 113 | Rất mạnh | 84 | 61,2 |
| PMS | 102 | Rất mạnh | 75 | 52,4 |
| PTM | 93 | Rất mạnh | 98 | 54,5 |
| IME | 87 | Rất mạnh | 98 | 45,4 |
| VEA | 78 | Mạnh | 77 | 79,2 |
| LCD | 67 | Mạnh | 98 | 43,0 |
| SRF | 59 | Mạnh | 80 | 59,7 |
| LLM | 39 | Tích cực | 91 | 36,1 |
| FSO | 37 | Tích cực | 88 | 47,6 |
| PVM | 35 | Tích cực | 74 | 56,4 |
| CTB | 28 | Tích cực | 66 | 50,0 |
| SDK | 20 | Trung tính | 85 | 71,5 |
| MA1 | 20 | Trung tính | 52 | 51,5 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của FT1
Giá lịch sử FT1Giá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh FT1Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán FT1Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ FT1Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn FT1Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức FT1Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên FT1Báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyKhối ngoại FT1Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại FT1Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố FT1Công bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp FT1Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
