Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 598 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo FT1
CTCP Phụ tùng máy số 1
Machinery Spare Parts No1 Joint Stock Company
40.000
▲ +500 (▲ +1,27%)

Kết quả kinh doanh FT1

Lợi nhuận FT1 theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—
Q4/2015—
Q4/2014—

Doanh thu và lợi nhuận FT1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 750Năm 2021: 778Năm 2022: 1.062Năm 2023: 909Năm 2024: 920Năm 2025: 9391.062Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 46Năm 2021: 48Năm 2022: 76Năm 2023: 60Năm 2024: 69Năm 2025: 6276Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202593962
Năm 202492069
Năm 202390960
Năm 20221.06276
Năm 202177848
Năm 202075046

Báo cáo tài chính gốc FT1 theo kỳ

9 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————

9 tệp báo cáo FT1 trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính FT1

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố FT1.

Kết quả kinh doanh FT1 theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh939,6920,9909,81.062,1778,3750,7906,0906,0855,4810,1772,9752,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,80,41,10,20,40,30,70,61,31,81,01,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)938,8920,5908,71.061,9777,9750,4905,3905,4854,0808,3771,8751,1
4. Giá vốn hàng bán776,9760,1755,3888,9647,4633,6775,8774,4725,1677,5667,9661,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)161,9160,4153,5173,0130,5116,8129,5130,9129,0130,8104,089,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,92,71,41,61,50,60,20,40,20,50,60,4
7. Chi phí tài chính0,70,72,71,60,30,32,52,72,92,33,44,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,42,20,20,00,32,52,72,82,23,44,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng19,617,616,918,412,610,911,913,714,29,37,07,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp68,756,660,259,561,948,959,159,253,653,244,542,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)75,788,275,195,157,157,356,255,758,466,549,835,3
12. Thu nhập khác2,80,30,10,13,80,41,50,00,70,214,213,5
13. Chi phí khác0,00,60,10,00,20,00,10,00,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,8-0,3-0,00,13,60,41,30,00,70,214,213,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,587,975,095,260,857,757,655,759,166,763,948,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,118,415,519,212,411,811,811,211,913,314,110,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,118,415,519,212,411,811,811,211,913,314,110,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)62,469,459,576,048,345,945,844,547,253,349,938,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)62,469,459,576,048,345,945,844,547,253,349,938,1

Báo cáo khác của FT1

Dữ liệu khác của FT1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phụ tùng máy số 1 (mã FT1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 939 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 62 tỉ đồng, giảm 10,1% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.