Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo C4G
CTCP Tập đoàn CIENCO4
CIENCO4 Group Joint Stock Company
5.100
▲ +200 (▲ +4,08%)

Kết quả kinh doanh C4G

Doanh thu và lợi nhuận C4G theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 711Q4/2023: 836Q1/2024: 507Q2/2024: 919Q3/2024: 790Q4/2024: 955Q1/2025: 509Q2/2025: 988Q3/2025: 682Q4/2025: 1.016Q1/2026: 414Q2/2026: 7991.016Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 30Q4/2023: 48Q1/2024: 41Q2/2024: 59Q3/2024: 55Q4/2024: 24Q1/2025: 17Q2/2025: 8Q3/2025: 42Q4/2025: 33Q1/2026: 6Q2/2026: 1659Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202679916
Q1/20264146
Q4/20251.01633
Q3/202568242
Q2/20259888
Q1/202550917
Q4/202495524
Q3/202479055
Q2/202491959
Q1/202450741
Q4/202383648
Q3/202371130

Doanh thu và lợi nhuận C4G theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.090Năm 2021: 1.885Năm 2022: 2.726Năm 2023: 2.629Năm 2024: 3.265Năm 2025: 3.1983.265Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 64Năm 2021: 62Năm 2022: 155Năm 2023: 128Năm 2024: 179Năm 2025: 82179Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.19882
Năm 20243.265179
Năm 20232.629128
Năm 20222.726155
Năm 20211.88562
Năm 20202.09064

Báo cáo tài chính gốc C4G theo kỳ

222 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018————

222 tệp báo cáo C4G trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính C4G

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố C4G.

Kết quả kinh doanh C4G theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.198,23.265,22.628,52.726,01.885,12.089,82.343,03.125,64.049,05.030,36.146,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.198,23.265,22.628,52.726,01.885,12.089,82.343,03.125,64.049,05.030,36.146,9
4. Giá vốn hàng bán2.824,72.787,12.224,62.328,11.493,11.729,71.982,92.636,63.540,24.482,05.714,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)373,5478,1403,9398,0391,9360,1360,1489,0508,8548,3432,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính69,293,7105,892,448,576,092,792,6118,5117,158,1
7. Chi phí tài chính156,1196,2229,5230,5245,3250,7249,2284,1255,4303,0266,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay124,1172,4202,9206,9235,9232,6232,0264,4230,8278,0198,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-43,3-16,4-10,4-2,5-19,7-21,9-29,9-33,4-52,26,417,6
9. Chi phí bán hàng3,81,81,73,80,42,20,71,72,52,32,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp136,8142,1119,992,886,569,469,8103,7167,6177,0195,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)102,7215,2148,2160,888,591,9103,2158,7149,5189,544,0
12. Thu nhập khác20,84,717,729,74,00,76,61,516,611,158,3
13. Chi phí khác8,45,05,44,95,40,72,70,86,76,710,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,4-0,212,324,8-1,40,03,90,710,04,447,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)115,1215,0160,6185,687,191,9107,1159,4159,5193,991,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32,638,430,530,624,524,414,824,022,526,218,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,0-2,11,80,20,93,10,0-1,03,2-3,1-4,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)33,636,332,230,825,327,514,922,925,623,114,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)81,5178,7128,4154,861,864,492,2136,5133,8170,877,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,4-0,5-2,02,9-1,30,8-0,50,40,42,60,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,0179,2130,3151,963,163,692,7136,1133,4168,277,4

Kết quả kinh doanh C4G theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh799,1414,31.015,9681,9988,2508,6954,9789,8919,3507,2835,6711,1617,4460,0928,8668,2783,4427,2517,5460,1467,1367,5859,2342,7713,6239,9781,8584,3481,4543,1975,11.162,1556,8514,4801,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)799,1414,31.015,9681,9988,2508,6954,9789,8919,3507,2835,6711,1617,4460,0928,8668,2783,4427,2517,5460,1467,1367,5859,2342,7713,6239,9781,8584,3481,4543,1975,11.162,1556,8514,4801,4
4. Giá vốn hàng bán705,6332,3900,7578,7886,3455,1807,5683,8797,7427,3712,6632,3504,3374,1805,1588,6683,1350,8402,5394,4355,1289,7748,4288,9612,1165,8704,1517,5395,4434,6839,81.106,4422,9418,9641,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)93,682,0115,2103,2101,953,5147,4106,0121,680,0123,178,8113,185,9123,679,5100,376,4114,965,7111,977,8110,853,8101,674,177,766,886,0108,5135,455,8133,995,5160,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,99,418,510,926,313,617,622,128,725,631,830,837,414,57,027,925,121,80,43,313,118,730,013,832,811,033,437,630,827,728,349,744,162,210,0
7. Chi phí tài chính41,135,835,639,249,936,646,046,657,048,678,061,986,240,761,553,146,948,667,227,377,852,0106,025,772,944,974,951,753,171,385,750,098,655,493,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay34,333,322,133,734,429,024,043,348,245,440,253,079,838,250,550,537,445,459,524,274,047,797,625,5109,40,067,448,846,565,484,750,293,355,482,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-9,8-11,04,0-1,5-20,4-3,5-15,60,16,04,5-6,33,42,72,74,7-3,93,62,1-7,2-7,6-2,52,4-2,1-4,1-7,8-6,1-17,88,9-12,7-4,6-6,57,5-1,5-20,410,1
9. Chi phí bán hàng0,90,81,11,01,10,70,50,40,40,30,70,60,30,32,10,60,50,50,20,10,00,10,00,31,00,00,70,2-0,00,40,0-0,60,60,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,834,755,719,145,616,770,815,329,816,022,116,526,418,824,820,026,814,028,713,719,621,721,417,416,015,323,815,420,013,425,5-3,141,644,832,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,89,245,253,311,39,532,065,969,245,247,834,040,343,346,929,854,837,312,120,225,025,211,320,136,618,9-6,146,131,146,546,166,635,637,254,5
12. Thu nhập khác1,21,74,83,03,112,211,42,00,81,918,04,50,55,123,62,53,30,31,6-0,61,30,20,10,00,30,11,10,10,70,10,20,40,70,10,4
13. Chi phí khác0,90,17,11,41,10,411,01,71,30,86,12,70,10,60,20,90,80,10,20,11,00,30,20,00,50,10,8-0,40,40,00,5-0,2-0,70,71,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,31,7-2,31,52,011,80,30,3-0,51,112,01,80,44,523,41,52,60,21,4-0,70,3-0,1-0,1-0,0-0,20,10,20,50,30,1-0,40,61,4-0,6-0,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,210,842,954,813,421,432,366,368,646,259,835,840,747,870,331,357,437,513,519,525,325,011,220,136,418,9-5,946,631,346,745,767,237,036,553,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,65,19,712,95,84,48,811,010,95,09,35,57,26,912,15,610,95,23,08,88,02,74,03,311,43,11,94,64,46,76,65,44,46,52,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,80,00,10,1-0,60,0-0,30,1-0,80,02,20,0-0,30,00,00,0-0,40,00,00,0-0,20,00,00,03,20,00,0-0,00,00,00,02,4-2,41,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,85,19,813,05,34,48,511,110,15,011,55,56,96,912,15,610,65,23,08,87,82,74,03,314,73,11,94,64,46,76,67,82,08,22,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,45,733,141,88,116,923,855,258,541,248,230,433,940,958,225,846,832,310,510,717,522,47,116,821,815,8-7,842,026,940,039,159,435,028,350,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,5-0,0-0,2-0,1-0,10,00,5-0,2-0,3-0,7-0,50,2-0,2-0,1-0,1-0,12,60,40,5-0,6-0,20,10,20,20,10,0-4,50,8-0,5-0,30,00,0-0,20,20,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,95,733,341,98,216,923,355,358,841,948,830,134,041,058,325,844,231,810,011,317,722,37,016,521,715,8-3,341,227,440,339,159,435,228,150,9

Báo cáo khác của C4G

Dữ liệu khác của C4G

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn CIENCO4 (mã C4G): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.198 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 82 tỉ đồng, giảm 54,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 799 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.