Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu C4G
Biểu đồ giá C4G
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá C4G theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 8.500 | 5.100 | 9.000 | 4.300 | ▼ −40,0% | 197 |
| 2025 | 7.900 | 8.700 | 10.900 | 5.600 | ▲ +10,1% | 249 |
| 2024 | 11.800 | 7.900 | 12.200 | 7.400 | ▼ −33,1% | 250 |
| 2023 | 10.600 | 11.700 | 16.200 | 9.600 | ▲ +10,4% | 249 |
| 2022 | 27.200 | 9.500 | 33.100 | 5.000 | ▼ −65,1% | 249 |
| 2021 | 11.400 | 23.700 | 25.500 | 7.500 | ▲ +107,9% | 250 |
| 2020 | 6.100 | 11.400 | 11.900 | 3.500 | ▲ +86,9% | 252 |
| 2019 | 9.900 | 6.100 | 11.900 | 5.200 | ▼ −38,4% | 250 |
| 2018 | 12.200 | 9.900 | 14.500 | 8.500 | ▼ −18,9% | 15 |
Giá C4G từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 4.500 | 4.600 | 5.100 | 4.600 | 5.100 | ▲ +13,33% | 965.100 | 4,8 |
| 20-10-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.500 | 4.600 | ■ 0,00% | 270.300 | 1,2 |
| 19-10-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.700 | 4.500 | 4.600 | ■ 0,00% | 107.500 | 0,5 |
| 16-10-2026 | 4.500 | 4.600 | 4.700 | 4.500 | 4.600 | ▲ +2,22% | 237.700 | 1,1 |
| 15-10-2026 | 4.500 | 4.600 | 4.600 | 4.500 | 4.600 | ▲ +2,22% | 190.700 | 0,9 |
| 14-10-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.500 | 4.600 | ■ 0,00% | 96.100 | 0,4 |
| 13-10-2026 | 4.500 | 4.500 | 4.600 | 4.500 | 4.600 | ▲ +2,22% | 180.900 | 0,8 |
| 12-10-2026 | 4.500 | 4.600 | 4.600 | 4.400 | 4.600 | ▲ +2,22% | 225.400 | 1,0 |
| 9-10-2026 | 4.600 | 4.700 | 4.700 | 4.500 | 4.600 | ■ 0,00% | 122.900 | 0,6 |
| 8-10-2026 | 4.400 | 4.500 | 4.700 | 4.400 | 4.600 | ▲ +4,55% | 450.400 | 2,1 |
| 7-10-2026 | 4.400 | 4.400 | 4.500 | 4.400 | 4.400 | ■ 0,00% | 95.600 | 0,4 |
| 6-10-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.300 | 4.400 | ▼ −4,35% | 347.300 | 1,5 |
| 5-10-2026 | 4.700 | 4.700 | 4.800 | 4.500 | 4.600 | ▼ −2,13% | 288.300 | 1,3 |
| 2-10-2026 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.600 | 4.700 | ▼ −2,08% | 239.400 | 1,1 |
| 1-10-2026 | 4.800 | 4.800 | 4.900 | 4.700 | 4.700 | ▼ −2,08% | 228.600 | 1,1 |
| 30-9-2026 | 4.800 | 4.800 | 4.900 | 4.700 | 4.700 | ▼ −2,08% | 92.300 | 0,4 |
| 29-9-2026 | 4.800 | 4.800 | 4.900 | 4.800 | 4.800 | ■ 0,00% | 82.200 | 0,4 |
| 28-9-2026 | 4.900 | 5.000 | 5.000 | 4.700 | 4.800 | ▼ −2,04% | 182.500 | 0,9 |
| 25-9-2026 | 4.900 | 4.900 | 5.000 | 4.800 | 4.800 | ▼ −2,04% | 161.100 | 0,8 |
| 24-9-2026 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 4.900 | 5.000 | ■ 0,00% | 67.100 | 0,3 |
| 23-9-2026 | 5.000 | 5.000 | 5.100 | 4.900 | 4.900 | ▼ −2,00% | 208.900 | 1,0 |
| 22-9-2026 | 5.000 | 5.000 | 5.100 | 4.900 | 5.100 | ▲ +2,00% | 237.800 | 1,2 |
| 21-9-2026 | 5.100 | 5.100 | 5.200 | 5.000 | 5.100 | ■ 0,00% | 152.400 | 0,8 |
| 18-9-2026 | 5.100 | 5.100 | 5.200 | 5.100 | 5.100 | ■ 0,00% | 195.000 | 1,0 |
| 17-9-2026 | 5.200 | 5.200 | 5.200 | 5.100 | 5.200 | ■ 0,00% | 98.400 | 0,5 |
| 16-9-2026 | 5.200 | 5.200 | 5.300 | 5.100 | 5.100 | ▼ −1,92% | 132.900 | 0,7 |
| 15-9-2026 | 5.300 | 5.300 | 5.300 | 5.200 | 5.300 | ■ 0,00% | 119.700 | 0,6 |
| 14-9-2026 | 5.400 | 5.400 | 5.400 | 5.200 | 5.300 | ▼ −1,85% | 200.000 | 1,1 |
| 11-9-2026 | 5.400 | 5.300 | 5.500 | 5.300 | 5.400 | ■ 0,00% | 183.000 | 1,0 |
| 10-9-2026 | 5.500 | 5.500 | 5.500 | 5.400 | 5.500 | ■ 0,00% | 36.500 | 0,2 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/66 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 10-12-2018
Dữ liệu khác của C4G
Phân tích kỹ thuật C4GBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh C4GDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán C4GTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ C4GDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn C4GDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức C4GCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên C4GBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ C4GNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại C4GMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại C4GTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố C4GCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo C4GBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp C4GNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu C4G (CTCP Tập đoàn CIENCO4) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 10-12-2018 tới nay, tổng cộng 1.961 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 5.100 đồng, tăng 13,33%, khối lượng 965.100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 231.570 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, C4G tăng mạnh nhất vào năm 2021 (107,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (65,1%).
