Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo C4G
CTCP Tập đoàn CIENCO4
CIENCO4 Group Joint Stock Company
4.900
▼ −200 (▼ −3,92%)

Cân đối kế toán C4G

Cân đối kế toán C4G theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.138,45.344,05.530,14.272,73.905,33.555,83.152,33.686,63.377,63.297,23.757,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền152,0225,4709,2216,2117,0203,7114,6175,5157,4326,2569,6
      1. Tiền70,297,9497,8201,7116,578,264,6175,5156,2290,9535,6
      2. Các khoản tương đương tiền81,8127,4211,414,50,5125,550,00,01,235,334,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn69,837,531,915,081,115,8112,0189,9387,2371,65,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn69,837,531,915,081,115,8112,0189,9387,2371,65,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.164,94.210,83.983,03.214,52.377,32.697,62.446,02.882,62.038,12.042,22.367,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.080,11.003,81.085,1949,0508,9690,2760,71.187,3817,41.112,11.195,8
      2. Trả trước cho người bán588,0715,4720,1392,5368,9314,7258,2296,5285,8300,9389,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2.143,12.107,51.780,01.530,91.120,11.375,11.127,71.108,1623,7350,8388,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác471,9456,9424,3343,2380,3318,2300,2290,7311,2278,3394,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-118,1-72,7-26,5-1,1-0,8-0,6-0,90,0-0,0-0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho727,6850,8796,3802,71.325,7632,0474,6429,5761,8512,6729,8
      1. Hàng tồn kho727,6850,8796,3802,71.325,7632,0474,6429,5761,8512,6729,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác24,119,59,724,34,26,85,29,233,144,685,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,02,40,60,80,51,40,51,35,610,812,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,314,08,723,53,65,44,77,927,333,672,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,83,10,40,00,10,00,00,00,20,20,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.014,94.065,24.075,33.998,43.904,63.851,53.921,84.169,04.020,03.977,43.272,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn27,724,44,62,83,93,63,927,524,623,579,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác27,724,44,62,83,93,63,927,524,623,579,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.121,82.188,82.278,72.354,82.482,92.562,92.644,62.770,43.039,42.655,62.214,7
      1. Tài sản cố định hữu hình2.038,02.088,92.190,22.276,32.392,32.481,02.567,22.676,72.945,22.566,62.131,9
      - Nguyên giá146,0146,0146,0146,0146,0146,0136,6116,50,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-34,1-30,8-27,6-24,4-19,3-14,2-5,2-2,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính73,289,177,567,278,968,764,180,480,883,477,1
      - Nguyên giá146,0146,0146,0146,0146,0146,0136,6116,50,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-34,1-30,8-27,6-24,4-19,3-14,2-5,2-2,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,510,811,011,311,713,113,213,313,45,55,7
      - Nguyên giá146,0146,0146,0146,0146,0146,0136,6116,50,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-34,1-30,8-27,6-24,4-19,3-14,2-5,2-2,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư112,0115,2118,4121,7126,7131,8131,4114,50,00,00,0
      - Nguyên giá146,0146,0146,0146,0146,0146,0136,6116,50,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-34,1-30,8-27,6-24,4-19,3-14,2-5,2-2,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn17,028,523,423,115,214,115,79,0108,1519,1390,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,02,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,028,523,423,115,214,115,79,0106,2517,2390,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn557,7569,1547,1533,3451,5437,9441,8471,8432,9489,1269,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh280,1330,9366,3376,7367,1432,6436,5466,5427,5487,8269,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn287,1247,6180,7156,584,45,35,35,35,31,30,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-9,5-9,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.178,81.139,31.103,0962,8824,4701,1684,4775,8415,0290,1318,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.169,51.128,61.091,0949,4823,0699,7679,9771,3411,2283,1314,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,11,11,11,21,31,44,54,53,87,03,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại8,29,610,912,20,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.153,39.409,29.605,48.271,17.809,97.407,37.074,17.855,67.397,67.274,77.030,0
  A. Nợ phải trả5.156,65.489,15.862,55.777,76.529,36.247,15.861,36.734,66.233,16.077,96.188,8
    I. Nợ ngắn hạn3.079,12.951,32.894,72.821,83.488,43.271,03.027,43.694,53.317,53.271,63.689,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.087,5903,6889,71.149,51.446,61.389,61.536,91.854,71.576,81.416,31.378,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn812,4760,5695,3739,0725,3677,8796,41.004,4978,31.166,61.382,9
      4. Người mua trả tiền trước572,4687,4762,9406,6499,2568,7200,3149,1390,6243,4650,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước41,046,344,941,643,142,524,142,320,647,220,3
      6. Phải trả người lao động18,318,720,519,347,116,017,017,345,955,657,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn416,0421,9368,8341,8433,3307,0205,7391,3248,2271,2148,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn16,819,217,316,59,15,70,10,20,114,30,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác105,386,985,287,1257,2260,0241,5220,940,129,320,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,04,54,512,37,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,36,710,020,427,63,75,59,812,415,323,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.077,52.537,82.967,92.955,93.040,82.976,12.834,03.040,12.915,62.806,32.499,1
      1. Phải trả người bán dài hạn153,1311,5375,4375,4389,3469,7496,0559,8398,7339,40,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác21,4245,8537,5161,1158,9151,9137,483,80,00,0470,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.883,01.964,12.034,32.396,92.482,22.352,12.200,62.396,42.514,42.459,62.024,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả17,416,418,616,80,80,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,07,04,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,70,02,05,79,62,40,00,00,20,30,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.996,73.920,13.742,82.493,41.280,61.160,11.212,71.121,01.164,51.196,7841,2
    I. Vốn chủ sở hữu3.996,73.920,13.742,82.493,41.280,61.160,11.212,71.121,01.164,51.196,7841,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.573,03.573,03.573,02.247,21.123,61.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0720,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần17,117,117,117,617,817,817,817,817,817,817,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,510,510,510,510,510,510,59,24,94,42,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối394,0317,0139,2213,264,3125,2181,690,579,5110,2100,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước312,0137,88,961,31,261,588,9-45,56,110,823,4
      - LNST chưa phân phối kỳ này82,0179,2130,3151,963,163,692,7136,173,499,477,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,02,52,94,964,36,72,93,562,364,30,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.153,39.409,29.605,48.271,17.809,97.407,37.074,17.855,67.397,67.274,77.030,0

Cân đối kế toán C4G theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.183,05.348,45.193,95.168,05.006,65.407,75.444,35.464,45.466,95.632,55.689,75.665,75.389,14.381,94.567,74.527,94.518,24.514,44.079,83.949,43.737,43.633,93.645,44.016,63.525,93.380,23.190,73.038,73.115,13.440,43.926,43.617,83.331,73.377,63.054,53.911,73.297,23.757,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền119,4143,5151,994,096,6183,8225,8497,0538,3652,4725,6799,1271,682,5227,4277,486,7136,3191,094,9175,7218,878,4162,6259,4149,860,433,2139,2171,4178,282,955,3157,471,3241,4326,2569,6
      1. Tiền74,218,570,265,368,359,998,0409,5445,9224,9497,5558,9133,182,5227,4277,470,463,5140,465,5146,6120,078,4162,626,878,660,433,254,2171,4178,282,955,3156,270,1206,1290,9535,6
      2. Các khoản tương đương tiền45,2125,081,828,728,3123,8127,887,592,4427,5228,1240,2138,50,00,00,016,372,750,629,329,198,70,00,0232,671,20,00,085,00,00,00,00,01,21,235,335,334,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.140,42.160,669,8126,166,237,537,137,137,131,815,215,7417,3126,229,531,42,5670,352,551,951,857,8124,4304,371,671,1162,0180,9116,1242,5189,9159,8159,8387,2380,5431,6371,65,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.140,42.160,669,8126,166,237,537,137,137,131,815,215,7417,3126,229,531,42,5670,352,551,951,857,8124,4304,371,671,1162,0180,9116,1242,5189,9159,8159,8387,2380,5431,6371,65,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.030,02.126,84.219,54.108,43.993,34.206,94.223,84.007,83.967,14.028,24.144,43.886,33.767,13.260,63.507,23.407,93.612,12.285,12.570,12.475,42.226,92.527,82.783,02.720,92.507,92.533,92.505,32.327,72.429,42.650,63.092,82.974,62.604,42.038,11.944,42.611,62.042,22.367,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.002,2918,0987,7796,4850,4928,5987,6952,31.003,81.000,41.101,3842,6834,9857,5991,1892,1848,4525,8600,8538,7465,0623,9854,9691,1688,0742,2804,7676,7683,5922,21.374,81.098,9829,5817,4804,71.198,31.112,11.195,8
      2. Trả trước cho người bán573,9735,9716,1739,2614,9737,4738,5847,0818,4817,3800,8888,6744,0586,0634,0615,0668,4300,0391,7521,9317,1436,8351,3411,1310,1315,5268,0263,5275,6334,4272,9424,2502,3285,8364,8378,4300,9389,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.195,30,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,01.925,31.977,62.167,02.065,82.089,01.765,61.715,91.792,41.758,61.730,91.784,31.486,31.578,11.550,91.759,51.108,51.332,41.102,91.079,71.188,21.181,21.195,91.193,71.128,31.196,81.062,21.165,31.105,40,01.186,1986,4623,7475,0685,2350,8388,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác469,4493,2701,9684,8450,7548,0481,4469,4455,4444,5510,3425,3405,1332,0305,2351,0336,9356,0245,9312,7365,8279,6396,1423,3316,7348,7235,7325,3305,1288,6250,0265,3286,1311,2299,9349,7278,3394,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,5-20,3-111,5-89,6-89,6-72,7-72,7-26,5-26,5-26,5-26,5-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-5,3-0,8-0,8-0,8-0,7-0,6-0,6-0,6-0,90,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho866,4883,4729,2807,2819,5941,7932,4896,6903,5904,6795,3929,6908,4884,3786,1789,7809,21.417,21.261,91.292,81.261,9826,9649,2821,2683,3618,1457,3481,0422,9365,8454,8377,7473,8761,8633,9581,5512,6729,8
      1. Hàng tồn kho866,4883,4729,2807,2819,5941,7932,4896,6903,5904,6795,3929,6908,4884,3786,1789,7809,21.417,21.261,91.292,81.261,9826,9649,2821,2683,3618,1457,3481,0422,9365,8454,8377,7473,8761,8633,9581,5512,6729,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,834,123,532,231,137,925,225,920,915,69,235,124,728,417,421,57,75,54,334,421,12,610,57,73,77,35,716,07,510,210,722,738,433,124,345,644,685,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,42,93,03,82,52,52,43,22,41,00,61,31,71,90,80,70,81,30,92,51,01,00,72,21,01,30,54,41,60,41,61,61,45,66,57,110,812,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ20,527,417,225,325,532,421,221,216,614,08,133,723,026,515,420,86,94,13,431,920,01,69,85,52,76,04,111,45,96,45,213,937,027,317,233,333,672,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,93,83,23,13,13,11,51,51,80,60,50,20,00,01,10,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,01,10,20,00,00,30,60,00,20,64,10,20,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,66,60,00,00,01,10,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.968,73.951,94.032,53.957,44.034,14.006,64.048,94.054,04.152,44.016,54.037,94.010,54.259,13.965,03.879,83.878,04.023,73.837,03.862,63.891,03.874,33.782,33.783,33.824,53.859,03.972,23.936,74.014,04.087,24.125,84.246,24.109,34.077,14.020,03.988,23.978,93.977,43.272,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn28,927,627,724,124,625,324,322,722,723,05,85,34,35,23,93,61,93,925,43,23,22,93,72,92,43,95,04,46,74,25,45,432,024,624,323,523,579,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác28,927,627,724,124,625,324,322,722,723,05,85,34,35,23,93,61,93,925,43,23,22,93,72,92,43,95,04,46,74,25,45,432,024,624,323,523,579,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.097,52.088,72.104,42.109,72.146,52.149,82.170,02.197,42.245,52.244,02.259,32.292,42.337,52.331,52.337,02.360,12.410,12.472,52.477,42.512,32.540,22.582,32.546,22.558,82.583,42.611,62.644,72.675,92.702,42.717,62.794,42.820,32.858,43.039,42.596,02.620,62.655,62.214,7
      1. Tài sản cố định hữu hình2.020,92.006,82.020,62.034,12.058,32.050,42.071,52.103,62.147,42.144,42.170,72.198,12.240,72.230,32.258,52.285,12.333,52.388,72.403,32.434,72.453,82.502,72.457,82.485,22.521,92.538,12.568,52.594,52.616,92.628,02.699,72.721,92.755,62.945,22.504,42.534,52.566,62.131,9
      - Nguyên giá146,0152,6152,6152,6146,0152,6152,6152,6146,0152,6152,6152,6146,0146,0152,6152,6146,0152,6152,6152,6146,0152,6147,0143,2136,6143,2143,2143,2136,6123,1119,8117,6111,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,7-36,1-35,3-34,4-32,4-32,7-31,9-31,0-29,2-29,3-28,6-27,7-26,0-26,1-25,2-23,9-21,9-21,2-19,9-18,6-16,8-15,7-14,7-8,1-6,9-6,4-5,5-4,5-3,6-2,8-2,8-2,1-1,30,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính66,171,473,264,977,688,787,783,087,388,677,683,285,690,067,263,665,172,262,966,575,166,675,360,548,360,363,068,172,276,381,485,089,480,878,280,683,477,1
      - Nguyên giá146,0152,6152,6152,6146,0152,6152,6152,6146,0152,6152,6152,6146,0146,0152,6152,6146,0152,6152,6152,6146,0152,6147,0143,2136,6143,2143,2143,2136,6123,1119,8117,6111,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,7-36,1-35,3-34,4-32,4-32,7-31,9-31,0-29,2-29,3-28,6-27,7-26,0-26,1-25,2-23,9-21,9-21,2-19,9-18,6-16,8-15,7-14,7-8,1-6,9-6,4-5,5-4,5-3,6-2,8-2,8-2,1-1,30,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,510,510,510,610,710,710,810,810,910,911,011,111,111,211,311,511,511,611,111,211,213,113,113,213,213,213,213,313,313,313,313,313,413,413,55,55,55,7
      - Nguyên giá146,0152,6152,6152,6146,0152,6152,6152,6146,0152,6152,6152,6146,0146,0152,6152,6146,0152,6152,6152,6146,0152,6147,0143,2136,6143,2143,2143,2136,6123,1119,8117,6111,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,7-36,1-35,3-34,4-32,4-32,7-31,9-31,0-29,2-29,3-28,6-27,7-26,0-26,1-25,2-23,9-21,9-21,2-19,9-18,6-16,8-15,7-14,7-8,1-6,9-6,4-5,5-4,5-3,6-2,8-2,8-2,1-1,30,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư110,4116,5117,4118,2113,6119,9120,7121,6116,8123,3124,0124,9120,1120,0127,4128,8124,1131,4132,7134,0129,3137,0132,4135,2129,8136,9137,7138,7133,0120,3117,0115,5109,70,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá146,0152,6152,6152,6146,0152,6152,6152,6146,0152,6152,6152,6146,0146,0152,6152,6146,0152,6152,6152,6146,0152,6147,0143,2136,6143,2143,2143,2136,6123,1119,8117,6111,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,7-36,1-35,3-34,4-32,4-32,7-31,9-31,0-29,2-29,3-28,6-27,7-26,0-26,1-25,2-23,9-21,9-21,2-19,9-18,6-16,8-15,7-14,7-8,1-6,9-6,4-5,5-4,5-3,6-2,8-2,8-2,1-1,30,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn17,03,317,023,623,634,028,923,823,747,023,423,223,222,822,422,122,13,815,516,714,91,4-1,45,913,22,36,32,19,90,0-10,0-1,57,8108,1547,0551,9519,1390,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,00,02,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,03,317,023,623,634,028,923,823,747,023,423,223,222,822,422,122,13,815,516,714,91,4-1,45,913,22,36,32,19,90,0-10,0-1,57,8106,2545,1551,9517,2390,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn519,8546,7601,5551,5553,0573,4592,2615,1596,7572,6560,0554,0733,5536,0544,7540,0543,3406,7458,6419,0424,3385,7426,1440,4446,0533,7524,6531,4454,5531,1542,6554,8511,5432,9472,3480,4489,1269,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0519,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh244,1269,1304,4305,6307,1327,5344,6377,0376,9370,9379,2385,5382,2379,5388,2383,5386,8322,3368,1375,3380,6383,9420,7435,0440,6528,30,0526,1449,2525,8537,3549,4506,2427,5470,9479,1487,8269,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn287,1287,1306,6255,4255,4255,4247,6238,1219,8201,7180,7168,5161,3156,5156,5156,5156,584,490,543,743,71,95,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,31,31,31,30,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-11,4-9,5-9,5-9,5-9,5-9,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0190,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.195,11.169,11.164,51.130,31.172,71.104,31.112,81.073,41.147,01.006,71.065,41.010,61.040,5949,5844,4823,4922,2818,7753,0805,7762,4672,9676,3681,4684,3683,8618,5661,4780,6752,7796,8614,8557,8415,0348,6302,5290,1318,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.186,51.159,91.154,91.120,51.162,71.094,01.102,11.062,01.135,6995,61.052,7997,91.027,8936,2844,4823,4908,1818,7753,0805,7760,8672,9676,3681,4683,0683,8618,5661,4776,2752,7796,8614,8551,6411,2343,4298,9283,1314,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,11,01,11,11,11,11,11,11,10,61,21,21,21,20,00,01,30,00,00,01,60,00,00,01,30,00,00,04,50,00,00,06,23,85,20,07,03,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,08,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,0
    VII. Lợi thế thương mại7,60,08,68,78,99,29,610,210,210,511,511,511,512,20,00,012,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.151,69.300,29.226,49.125,39.040,79.414,39.493,29.518,59.619,49.649,09.727,69.676,29.648,38.346,98.447,58.405,98.541,98.351,47.942,47.840,47.611,77.416,27.428,67.841,27.384,97.352,47.127,47.052,77.202,47.566,38.172,67.727,17.408,87.397,67.042,77.890,67.274,77.030,0
  A. Nợ phải trả5.151,85.296,95.210,35.143,85.100,55.476,35.570,85.620,05.778,25.864,35.962,15.957,75.959,05.812,05.934,25.950,96.124,35.916,76.659,46.568,16.352,56.236,56.274,26.653,96.211,56.123,85.901,65.824,06.014,86.405,36.970,86.564,56.289,46.233,15.813,66.737,56.077,96.188,8
    I. Nợ ngắn hạn3.141,63.260,63.176,92.970,92.821,53.044,43.061,93.027,22.990,62.956,43.009,33.306,82.929,12.794,52.964,82.971,23.153,82.926,53.531,53.658,03.353,53.338,43.488,03.823,43.323,13.240,03.168,52.962,93.097,43.407,73.901,73.578,23.278,43.317,52.975,83.869,13.271,63.689,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.007,11.067,81.115,11.072,2991,0903,9933,0947,4919,4942,5932,9938,6928,51.159,41.122,31.153,41.143,41.266,11.387,51.337,91.278,51.329,61.405,71.618,01.600,91.499,91.298,71.500,51.584,41.407,61.671,11.603,41.582,11.576,81.132,91.491,81.416,31.378,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn775,0786,2833,7739,4698,9716,4797,8789,0717,0716,8720,7779,0718,1613,8806,6762,1698,8602,6669,9694,0654,2615,9624,1653,1554,4767,9947,1752,8811,2999,11.115,51.019,9854,9978,3781,71.503,31.166,61.382,9
      4. Người mua trả tiền trước754,4806,3568,1625,0605,5937,3721,3719,2811,6757,6764,81.005,8748,2589,7498,5452,1522,3507,5694,0892,9807,1819,0655,9676,6450,7288,7311,7222,0221,0327,7379,5540,4577,2390,6670,1375,7243,4650,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,520,440,437,523,214,141,039,924,119,146,938,926,626,938,530,836,740,137,162,533,531,339,665,159,518,327,611,57,514,840,913,18,820,67,79,147,220,3
      6. Phải trả người lao động18,915,721,012,010,716,920,512,513,111,421,816,515,613,219,021,517,831,652,649,533,626,215,913,610,714,117,812,67,37,719,311,120,045,932,732,555,657,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn430,1413,7416,0374,3377,3345,2391,7337,4394,3351,9346,3330,2363,0272,9342,9339,3587,0450,2331,2331,7284,0232,7295,5360,4289,7242,8243,0196,7230,2303,5414,3303,9179,1248,2281,9329,9271,2148,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn16,814,111,816,016,619,813,516,016,616,016,916,916,916,513,514,124,28,90,00,08,40,00,00,00,50,10,00,00,30,08,82,52,30,16,90,114,30,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác93,7129,5161,684,688,285,3136,4156,585,1132,6149,0168,693,583,1106,2180,2102,60,0331,7289,2253,8281,9447,8432,5351,4403,9312,7256,0223,8334,5237,670,139,440,137,4101,229,320,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,50,00,00,00,00,00,00,00,04,54,54,54,54,54,54,54,512,312,312,37,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi25,06,99,39,810,15,46,79,29,58,610,012,218,618,817,217,721,10,027,50,30,31,93,64,05,34,35,46,47,28,210,19,310,112,412,013,115,323,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.010,32.036,32.033,42.172,92.279,02.431,92.508,92.592,82.787,62.907,82.952,82.650,93.029,93.017,52.969,52.979,72.970,52.990,23.127,82.910,12.999,02.898,12.786,12.830,42.888,42.883,82.733,12.861,02.917,42.997,63.069,12.986,33.011,02.915,62.837,82.868,42.806,32.499,1
      1. Phải trả người bán dài hạn120,3151,8153,1198,3210,6286,2311,5308,8371,2386,7387,7303,9325,8358,2395,4381,3378,1364,6389,3405,3425,2433,4412,7512,5554,9475,5429,2450,2492,6452,2480,2356,4526,9398,7360,7200,3339,40,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác23,119,90,098,5150,9199,9245,3297,6393,5474,4536,9240,6318,1262,5141,7158,2117,8139,1101,3113,8133,8124,241,929,342,0230,380,9100,6122,50,00,00,02,10,00,00,00,0470,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.848,71.862,31.865,21.860,51.901,71.929,91.934,11.967,42.004,02.026,22.007,02.086,62.365,82.391,22.425,22.433,12.450,62.476,82.637,22.391,02.434,52.340,62.331,62.288,72.291,42.178,12.223,02.310,32.302,42.545,42.588,92.629,92.481,92.514,42.469,92.661,02.459,62.024,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả16,60,015,215,515,815,817,717,717,718,617,616,116,50,00,00,016,40,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,07,07,04,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,62,30,00,00,00,00,31,21,22,03,73,73,75,77,17,17,69,60,00,05,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,30,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.999,84.003,34.016,13.981,63.940,23.938,03.922,33.898,53.841,23.784,83.765,53.718,53.689,32.534,92.513,22.455,02.417,62.434,71.283,01.272,31.259,21.179,71.154,51.187,31.173,41.228,61.225,81.228,71.187,51.161,01.201,71.162,61.119,41.164,51.229,11.153,11.196,7841,2
    I. Vốn chủ sở hữu3.999,84.003,34.016,13.981,63.940,23.938,03.922,33.898,53.841,23.784,83.765,53.718,53.689,32.534,92.513,22.455,02.417,62.434,71.283,01.272,31.259,21.179,71.154,51.187,31.173,41.228,61.225,81.228,71.187,51.161,01.201,71.162,61.119,41.164,51.229,11.153,11.196,7841,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.573,03.573,03.573,03.573,03.573,03.573,03.573,03.573,03.573,03.573,03.573,03.573,03.370,82.247,22.247,22.247,22.247,22.247,21.123,61.123,61.060,01.060,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0720,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần17,117,017,117,117,117,117,017,017,117,017,017,017,117,517,517,517,617,717,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,512,012,010,510,512,012,012,010,512,012,012,010,512,012,012,010,512,010,810,810,510,710,710,710,510,510,710,710,59,28,98,99,24,94,94,54,42,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối396,7399,7412,4379,0337,1333,9318,6295,3238,5181,1161,2112,4286,2254,2232,4174,1137,296,167,957,9105,087,4122,6155,6139,0197,4194,5197,8156,7130,8175,0135,989,079,5144,3120,7110,2100,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước375,0394,0312,0312,0312,0317,0139,2139,2137,8139,28,98,9211,2213,264,364,361,164,31,61,665,165,261,6101,6101,6181,689,089,089,090,54,34,317,16,165,278,810,823,4
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,75,7100,467,025,116,9179,3156,0100,741,9152,2103,575,041,0168,1109,876,031,866,356,440,022,361,054,037,515,8105,5108,867,740,3170,7131,671,973,479,141,899,477,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,51,61,61,82,42,01,71,22,01,72,44,14,64,14,24,35,161,762,962,165,93,73,43,26,12,92,72,42,53,10,00,03,462,362,110,164,30,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.151,69.300,29.226,49.125,39.040,79.414,39.493,29.518,59.619,49.649,09.727,69.676,29.648,38.346,98.447,58.405,98.541,98.351,47.942,47.840,47.611,77.416,27.428,67.841,27.384,97.352,47.127,47.052,77.202,47.566,38.172,67.727,17.408,87.397,67.042,77.890,67.274,77.030,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0———————

Báo cáo khác của C4G

Dữ liệu khác của C4G

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn CIENCO4 (mã C4G), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc C4G.