Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BCF
CTCP Thực phẩm Bích Chi
Bich Chi Food Company
35.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BCF

Doanh thu và lợi nhuận BCF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 148Q4/2023: 171Q1/2024: 171Q2/2024: 194Q3/2024: 206Q4/2024: 191Q1/2025: 174Q2/2025: 197Q3/2025: 211Q4/2025: 201Q1/2026: 180Q2/2026: 214214Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 20Q4/2023: 14Q1/2024: 24Q2/2024: 30Q3/2024: 32Q4/2024: 19Q1/2025: 26Q2/2025: 34Q3/2025: 37Q4/2025: 23Q1/2026: 22Q2/2026: 1437Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202621414
Q1/202618022
Q4/202520123
Q3/202521137
Q2/202519734
Q1/202517426
Q4/202419119
Q3/202420632
Q2/202419430
Q1/202417124
Q4/202317114
Q3/202314820

Doanh thu và lợi nhuận BCF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 592Năm 2021: 512Năm 2022: 698Năm 2023: 594Năm 2024: 762Năm 2025: 784784Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 93Năm 2021: 54Năm 2022: 108Năm 2023: 63Năm 2024: 103Năm 2025: 117117Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025784117
Năm 2024762103
Năm 202359463
Năm 2022698108
Năm 202151254
Năm 202059293

Báo cáo tài chính gốc BCF theo kỳ

107 tệp

107 tệp báo cáo BCF trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BCF

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BCF.

Kết quả kinh doanh BCF theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh801,6773,3603,5708,4520,4600,1539,0499,5466,1454,1375,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17,411,49,110,58,78,58,69,912,05,71,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)784,2761,9594,4697,9511,7591,6530,4489,6454,1448,5374,0
4. Giá vốn hàng bán558,3561,6454,9505,6390,5418,7385,7383,3347,9335,0273,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)226,0200,3139,4192,2121,2173,0144,7106,3106,2113,5100,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,912,813,515,18,87,63,33,12,63,22,7
7. Chi phí tài chính7,25,63,73,92,21,52,23,11,83,44,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,32,81,71,00,80,81,51,61,31,81,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng57,350,642,458,345,539,638,135,234,033,433,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,130,426,725,722,823,622,723,220,517,814,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)148,2126,580,1119,459,5115,885,148,052,662,151,1
12. Thu nhập khác3,63,32,416,313,41,91,31,64,20,71,2
13. Chi phí khác0,80,42,40,45,11,14,10,94,80,70,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,82,8-0,115,98,40,7-2,80,7-0,60,11,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)151,0129,380,1135,267,8116,582,348,651,962,152,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành31,226,516,627,114,023,517,49,810,616,711,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,9-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,126,016,627,114,023,517,49,810,616,711,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)116,9103,363,5108,253,893,064,938,841,345,540,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)116,9103,363,5108,253,893,064,938,841,345,540,8

Kết quả kinh doanh BCF theo quý

tỉ đồng

28 kỳ, Quý 3/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh219,4185,1206,4216,4200,7178,1194,1208,7195,8174,5172,8150,6149,4130,6146,1163,7206,7191,8148,965,3168,0138,2155,8162,2134,0147,1148,1140,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,25,65,15,03,34,03,12,41,93,82,22,31,92,82,22,23,03,13,60,61,62,81,71,72,42,82,01,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)214,2179,6201,3211,4197,4174,1190,9206,3194,0170,7170,6148,4147,5127,9143,9161,5203,7188,7145,364,7166,4135,3154,1160,5131,6144,3146,1138,3
4. Giá vốn hàng bán159,3128,3145,9145,8139,1126,3144,5152,3137,4127,4133,4110,2115,096,3113,6116,0144,7131,4109,651,3131,997,1113,3111,790,5101,299,695,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,951,355,465,658,347,846,454,056,643,337,238,132,531,630,345,559,057,435,713,434,538,240,848,841,143,146,542,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,92,03,92,87,31,35,13,15,01,95,31,84,71,76,81,85,61,13,61,03,01,14,20,82,20,71,50,3
7. Chi phí tài chính3,63,33,21,41,70,90,92,11,10,91,20,60,71,11,90,80,60,50,80,50,50,40,40,30,50,30,50,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,92,62,81,20,60,60,40,41,10,70,50,30,40,50,30,30,30,20,10,20,50,00,30,00,10,20,30,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng23,014,017,614,313,611,813,913,414,58,713,88,811,88,114,014,219,510,715,87,012,510,211,68,99,68,210,38,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,17,58,56,78,14,812,82,89,25,87,75,66,76,27,95,76,45,07,13,76,45,26,85,36,35,27,25,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,028,730,046,142,231,623,838,836,729,919,824,918,018,013,426,538,142,315,73,118,223,526,135,127,030,130,028,6
12. Thu nhập khác0,60,40,90,90,80,90,81,50,70,60,50,60,50,71,23,88,62,65,21,82,93,40,50,00,50,20,80,1
13. Chi phí khác0,10,10,30,00,10,10,30,00,10,22,10,10,20,00,00,10,10,00,54,50,00,00,40,00,80,03,80,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,30,70,90,60,70,51,40,60,5-1,50,50,30,71,23,78,62,54,7-2,62,93,40,20,0-0,30,2-3,0-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,429,030,647,042,932,324,340,337,430,318,225,418,318,714,530,246,744,820,40,521,026,926,335,126,630,327,028,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,97,47,510,18,46,75,08,16,96,24,15,13,83,83,06,18,89,04,20,14,25,45,37,05,56,16,35,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,40,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,37,47,510,18,76,75,08,16,96,24,15,13,83,83,06,18,89,04,20,14,25,45,37,05,56,16,35,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,221,623,236,934,125,619,432,230,524,114,120,314,514,911,624,137,835,816,20,416,821,521,028,121,124,220,722,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,221,623,236,934,125,619,432,230,524,114,120,314,514,911,624,137,835,816,20,416,821,521,028,121,124,220,722,7

Báo cáo khác của BCF

Dữ liệu khác của BCF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thực phẩm Bích Chi (mã BCF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 784 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 117 tỉ đồng, tăng 13,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 214 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.