Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BCF
CTCP Thực phẩm Bích Chi
Bich Chi Food Company
35.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán BCF

Cân đối kế toán BCF theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn401,7406,7346,3358,9323,4317,3230,0190,6172,2160,4126,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,093,579,484,355,853,957,428,021,917,724,3
      1. Tiền31,025,034,528,938,823,440,414,518,29,712,3
      2. Các khoản tương đương tiền29,068,544,955,417,030,517,013,53,78,012,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn105,674,989,089,5101,0109,539,415,822,725,517,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,074,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn105,60,089,089,5101,0109,539,415,822,725,517,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn95,9108,365,976,369,462,362,267,064,156,139,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng86,364,857,267,362,554,956,660,348,748,636,1
      2. Trả trước cho người bán6,041,54,23,01,62,12,95,414,65,80,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,04,68,08,47,16,63,91,61,11,92,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,5-2,6-3,4-2,5-1,7-1,3-1,2-0,3-0,2-0,20,0
    IV. Tổng hàng tồn kho118,4112,8104,4105,194,489,067,875,361,158,044,0
      1. Hàng tồn kho118,4112,8104,4105,194,489,067,875,361,158,044,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác21,817,17,63,82,62,63,14,52,43,02,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,10,30,80,70,20,20,20,40,00,02,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ20,515,96,83,12,42,32,83,92,32,90,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,21,00,00,00,10,10,10,10,10,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn348,8239,9135,193,183,276,586,789,893,4100,497,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định323,970,766,275,644,757,167,876,482,093,693,7
      1. Tài sản cố định hữu hình323,670,466,075,444,556,967,576,181,793,393,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,30,20,20,20,20,20,30,30,40,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn23,1168,468,717,037,417,517,811,610,26,03,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang23,1168,468,717,037,417,517,811,610,26,03,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,70,90,20,51,11,91,21,71,20,80,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,70,30,20,51,11,91,21,71,20,80,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,60,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN750,4646,6481,4452,1406,6393,8316,7280,4265,6260,8223,8
  A. Nợ phải trả314,6251,3127,8113,1103,9119,192,793,089,6106,0104,0
    I. Nợ ngắn hạn182,0166,2127,5112,8103,6119,192,793,089,6106,0104,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn85,352,053,139,033,242,032,050,549,675,364,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn17,951,215,512,118,116,713,414,415,110,16,0
      4. Người mua trả tiền trước4,83,94,34,217,56,16,13,33,04,91,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,24,45,54,84,73,57,32,72,82,64,7
      6. Phải trả người lao động15,613,311,013,110,612,79,97,16,87,65,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,60,00,00,00,20,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác45,136,032,834,113,731,919,39,88,01,216,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,54,95,25,55,75,94,85,14,24,44,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn132,585,00,30,20,20,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,20,30,20,20,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn130,084,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu435,9395,4353,6339,0302,7274,7224,0187,4176,0154,8119,8
    I. Vốn chủ sở hữu435,9395,4353,6339,0302,7274,7224,0187,4176,0154,8119,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu379,6339,0322,8278,3253,0210,8183,3171,3130,8100,6100,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển14,014,014,012,312,38,31,41,422,32,12,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,01,71,71,71,71,71,71,71,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối42,242,416,846,735,753,937,612,921,250,415,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,80,72,20,37,21,71,00,60,015,60,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này40,541,714,646,428,552,236,712,421,234,815,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN750,4646,6481,4452,1406,6393,8316,7280,4265,6260,8223,8

Cân đối kế toán BCF theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn387,8370,5403,0395,9397,4397,6408,4367,1349,2322,7346,7315,9303,4347,4359,6341,5377,9346,6324,3289,6332,3314,3318,9298,4250,6229,8230,0199,0192,9190,6172,2160,4126,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền73,048,060,060,662,445,494,986,243,339,779,457,642,144,284,345,648,436,455,873,146,234,453,943,848,539,357,424,329,528,021,917,724,3
      1. Tiền45,147,031,054,634,431,426,437,241,837,734,532,328,837,228,925,648,436,438,852,125,225,423,425,833,530,340,420,321,014,518,29,712,3
      2. Các khoản tương đương tiền27,91,029,06,028,014,068,549,11,52,044,925,313,37,055,420,00,00,017,021,021,09,030,518,015,09,017,04,08,513,53,78,012,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn67,683,4105,6108,6116,7116,874,958,596,699,989,088,186,384,989,5110,5118,9118,4101,0100,399,899,8109,5109,467,449,439,431,820,815,822,725,517,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn67,683,4105,6108,6116,7116,874,958,596,699,989,088,186,384,989,5110,5118,9118,4101,0100,399,899,8109,5109,467,449,439,431,820,815,822,725,517,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn100,195,595,9100,5100,5101,4108,594,186,373,266,154,170,0108,177,071,3105,092,569,832,790,178,564,073,058,775,762,279,275,667,064,156,139,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng85,385,886,381,779,964,764,866,277,963,457,251,458,271,267,365,390,284,662,526,470,257,256,367,554,269,656,665,960,360,348,748,636,1
      2. Trả trước cho người bán11,04,86,016,319,635,141,524,84,99,04,03,06,232,23,04,64,34,21,61,714,618,42,12,02,54,42,98,910,65,414,65,80,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,78,37,06,14,64,34,65,65,94,27,82,78,57,18,43,112,25,47,15,96,64,26,84,73,22,83,94,95,31,61,11,92,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,9-3,5-3,5-3,5-3,5-2,6-2,4-2,4-2,4-3,4-3,0-3,0-3,0-2,5-1,7-1,7-1,7-1,7-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-0,6-0,6-0,3-0,2-0,20,0
    IV. Tổng hàng tồn kho124,9120,8119,7104,899,2114,9112,8115,7114,0102,4104,4106,598,3105,0105,1108,4102,693,395,078,493,699,189,069,372,862,967,860,364,475,361,158,044,0
      1. Hàng tồn kho124,9120,8119,7104,899,2114,9112,8115,7114,0102,4104,4106,598,3105,0105,1108,4102,693,395,078,493,699,189,069,372,862,967,860,364,475,361,158,044,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác22,222,821,921,418,619,017,112,59,07,57,89,66,75,23,75,83,06,02,65,02,62,52,62,83,22,53,13,52,74,52,43,02,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,11,71,11,30,90,80,30,30,20,50,80,81,00,40,60,20,10,60,20,20,20,10,20,20,10,10,20,10,10,40,00,02,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ20,920,920,720,017,517,215,912,18,87,07,08,85,44,83,15,62,85,32,44,62,32,32,32,53,02,32,83,32,63,92,32,90,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,20,20,20,21,01,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn352,0344,8353,6349,5320,8256,3241,9196,5158,8136,5135,1137,3121,490,893,488,387,181,783,284,571,874,176,677,579,582,686,790,587,589,893,4100,497,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định316,7323,9329,2245,0229,366,570,173,472,375,766,268,573,470,875,668,769,241,444,746,951,352,457,155,359,663,567,869,473,176,482,093,693,7
      1. Tài sản cố định hữu hình316,5323,6329,0244,7229,166,369,973,172,075,566,068,373,270,675,468,569,041,244,546,751,152,256,955,159,463,267,569,272,876,181,793,393,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,40,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn33,830,923,1103,389,9189,3171,4122,686,460,468,768,547,619,517,018,717,039,537,436,218,819,917,519,919,118,217,819,612,811,610,26,03,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang33,830,923,1103,389,9189,3171,4122,686,460,468,768,547,619,517,018,717,039,537,436,218,819,917,519,919,118,217,819,612,811,610,26,03,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,0-11,6-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-11,6-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,51,61,71,81,50,50,40,50,10,40,20,30,40,50,80,81,00,81,11,41,71,82,02,20,80,91,21,51,61,71,20,80,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,51,61,71,81,40,50,40,50,10,40,20,30,40,50,80,81,00,81,11,41,71,82,02,20,80,91,21,41,51,71,20,80,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN739,8715,3756,6745,3718,2653,9650,3563,5508,0459,2481,8453,3424,8438,2453,0429,8465,0428,3407,5374,0404,1388,4395,4375,8330,0312,4316,7289,5280,4280,4265,6260,8223,8
  A. Nợ phải trả268,2261,7313,7280,3263,1230,7251,1149,299,881,5127,980,856,484,3112,967,298,889,8103,760,691,092,2119,289,060,664,292,767,371,793,089,6106,0104,0
    I. Nợ ngắn hạn145,3131,5173,4140,1122,9125,6250,8149,099,581,1127,680,556,184,1112,767,098,689,6103,560,490,892,2119,289,060,664,292,767,371,793,089,6106,0104,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn92,983,575,364,556,867,2136,893,958,042,653,142,420,154,839,028,854,840,533,229,248,451,241,936,824,120,932,035,841,650,549,675,364,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn27,124,317,936,930,133,451,218,914,312,415,410,911,08,512,17,212,715,118,11,712,415,815,713,610,018,813,411,49,414,415,110,16,0
      4. Người mua trả tiền trước6,05,64,87,58,26,33,97,17,37,94,36,45,25,04,24,66,911,617,59,27,87,36,95,93,36,86,14,46,93,33,04,91,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,35,67,518,515,06,65,916,46,95,95,78,97,63,84,714,98,89,04,69,99,85,24,019,112,06,17,35,73,52,72,82,64,7
      6. Phải trả người lao động10,06,615,66,36,05,513,35,95,85,211,04,84,84,413,14,28,26,310,63,55,45,112,75,54,55,19,93,73,97,16,87,65,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,00,70,00,60,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,51,647,31,71,61,934,31,82,02,132,81,92,22,334,11,81,61,613,71,31,31,932,12,12,11,919,31,31,49,88,01,216,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,44,44,54,64,64,64,94,95,15,15,25,25,25,35,55,55,55,55,75,75,85,85,96,14,64,74,84,95,05,14,24,44,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn122,9130,2140,2140,2140,2105,10,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn116,0130,0140,0140,0140,0104,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu471,6453,6442,9465,1455,1423,3399,2414,3408,2377,7353,8372,5368,4353,9340,1362,5366,3338,5303,8313,4313,0296,2276,2286,8269,4248,2224,0222,2208,8187,4176,0154,8119,8
    I. Vốn chủ sở hữu471,6453,6442,9465,1455,1423,3399,2414,3408,2377,7353,8372,5368,4353,9340,1362,5366,3338,5303,8313,4313,0296,2276,2286,8269,4248,2224,0222,2208,8187,4176,0154,8119,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu379,6379,6379,6379,6379,6339,0339,0339,0322,8322,8322,8322,8278,3278,3278,3278,3278,3253,0253,0253,0210,8210,8210,8210,8183,3183,3183,3183,3183,3171,3130,8100,6100,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển14,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,014,012,312,312,312,312,312,38,38,38,38,38,31,41,41,41,41,41,422,32,12,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối78,059,949,371,461,570,346,361,371,440,917,035,776,161,647,870,274,071,536,850,492,275,455,466,083,061,837,635,822,412,921,250,415,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước42,238,30,42,91,844,70,90,916,816,82,22,246,746,70,30,30,335,77,211,753,953,91,71,737,737,61,01,01,00,60,015,60,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này35,821,648,868,559,825,645,360,454,624,114,833,429,314,947,569,973,735,829,638,738,321,553,764,345,424,236,734,821,412,421,234,815,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN739,8715,3756,6745,3718,2653,9650,3563,5508,0459,2481,8453,3424,8438,2453,0429,8465,0428,3407,5374,0404,1388,4395,4375,8330,0312,4316,7289,5280,4280,4265,6260,8223,8

Báo cáo khác của BCF

Dữ liệu khác của BCF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thực phẩm Bích Chi (mã BCF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BCF.