Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BCM
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
Becamex Investment and Industrial Development Group
40.800
▼ −400 (▼ −0,97%)

Kết quả kinh doanh BCM

Doanh thu và lợi nhuận BCM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.127Q4/2023: 5.060Q1/2024: 812Q2/2024: 1.156Q3/2024: 1.228Q4/2024: 2.000Q1/2025: 1.843Q2/2025: 2.904Q3/2025: 828Q4/2025: 1.376Q1/2026: 1.105Q2/2026: 5455.060Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 216Q4/2023: 2.050Q1/2024: 119Q2/2024: 287Q3/2024: 363Q4/2024: 1.540Q1/2025: 366Q2/2025: 1.481Q3/2025: 422Q4/2025: 1.247Q1/2026: 288Q2/2026: 192.050Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202654519
Q1/20261.105288
Q4/20251.3761.247
Q3/2025828422
Q2/20252.9041.481
Q1/20251.843366
Q4/20242.0001.540
Q3/20241.228363
Q2/20241.156287
Q1/2024812119
Q4/20235.0602.050
Q3/20231.127216

Doanh thu và lợi nhuận BCM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6.505Năm 2021: 6.990Năm 2022: 6.506Năm 2023: 7.883Năm 2024: 5.239Năm 2025: 6.9537.883Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2.186Năm 2021: 1.457Năm 2022: 1.714Năm 2023: 2.280Năm 2024: 2.395Năm 2025: 3.5253.525Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256.9533.525
Năm 20245.2392.395
Năm 20237.8832.280
Năm 20226.5061.714
Năm 20216.9901.457
Năm 20206.5052.186

Báo cáo tài chính gốc BCM theo kỳ

82 tệp

82 tệp báo cáo BCM trên HOSE từ năm 2018, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BCM

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BCM.

Kết quả kinh doanh BCM theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6.974,55.313,58.174,66.527,57.125,56.703,89.251,58.624,76.993,17.499,27.433,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21,574,3292,021,1135,7199,11.038,12.129,3189,4199,695,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.953,05.239,27.882,66.506,46.989,76.504,78.213,46.495,46.803,77.299,77.337,5
4. Giá vốn hàng bán2.788,41.740,93.634,73.770,43.768,93.244,14.826,23.257,54.703,55.417,35.672,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4.164,63.498,44.247,82.735,93.220,83.260,63.387,33.237,92.100,21.882,31.665,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính178,8167,8131,173,568,725,0527,1109,9436,3272,8184,7
7. Chi phí tài chính1.434,21.310,4906,4879,5874,7592,0656,1684,31.100,3842,2658,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1.375,91.295,0906,1879,3768,7582,5649,0680,71.051,6788,8632,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2.633,51.947,8798,11.142,61.021,51.128,91.213,51.114,7786,0682,8417,9
9. Chi phí bán hàng1.006,51.067,3873,2763,6623,8703,1801,9653,2696,3728,2645,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp741,5646,4592,1535,6596,9649,9773,4508,3514,2418,0379,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3.794,62.589,82.805,41.773,32.215,62.469,52.896,42.616,71.011,7849,4585,0
12. Thu nhập khác53,828,218,7223,057,374,1133,1460,4131,392,358,5
13. Chi phí khác105,658,7126,9101,5529,156,848,4443,225,321,829,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-51,9-30,5-108,2121,4-471,817,384,717,2105,970,429,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3.742,72.559,32.697,21.894,71.743,72.486,92.981,12.633,91.117,7919,9614,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành294,1254,8416,3180,3287,1286,1350,5296,9110,8162,3107,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-76,8-90,50,70,1-0,614,7-0,3-39,5-29,1-128,3-76,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)217,4164,3417,1180,4286,5300,8350,2257,481,734,131,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3.525,42.395,02.280,11.714,31.457,32.186,02.630,92.376,51.036,0885,8583,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát24,5208,0-143,129,352,7200,5144,0140,8193,698,998,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3.500,92.187,12.423,21.685,01.404,61.985,62.486,92.235,8842,4786,9485,0

Kết quả kinh doanh BCM theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh546,81.106,21.376,8828,72.919,61.847,32.012,51.241,31.158,9811,95.169,71.143,21.099,6791,5894,02.264,21.933,11.436,93.112,3883,01.695,71.409,22.549,11.599,32.450,31.323,13.655,61.493,12.267,51.920,23.028,92.118,11.504,91.973,42.118,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,81,20,30,416,04,812,613,72,90,2110,015,86,00,115,10,81,63,50,9121,82,810,336,045,723,593,8131,3101,9223,0581,91.626,736,9386,466,836,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)544,91.105,01.376,5828,42.903,61.842,51.999,91.227,61.156,0811,65.059,61.127,31.093,6791,4878,82.263,41.931,51.433,33.111,5761,21.693,01.398,92.513,11.553,62.426,71.229,43.524,31.391,22.044,51.338,31.402,22.081,11.118,41.906,72.081,1
4. Giá vốn hàng bán240,9422,3336,4318,5995,61.138,4660,1385,3520,1237,42.469,3399,0502,1385,0573,71.588,5970,7612,71.632,0343,3944,6819,01.182,0827,71.799,5664,92.121,2761,91.073,7846,5162,81.507,7424,11.248,91.507,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)304,0682,71.040,0509,91.908,0704,21.339,8842,3635,9574,22.590,3728,4591,5406,4305,1674,9960,8820,61.479,4417,9748,4580,01.331,1725,9627,3564,51.403,1629,3970,8491,81.239,4573,5694,4657,8573,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,963,116,110,050,7102,025,93,4135,32,719,86,810,351,812,110,971,622,512,713,511,731,25,23,421,13,861,126,9-74,8466,024,129,034,59,329,0
7. Chi phí tài chính549,0344,5434,3308,5383,0308,5355,2342,1447,6164,3296,3149,2268,8191,3253,7139,6223,1265,7567,8163,0159,3153,095,5159,2132,6146,6140,3157,9170,2193,3133,4165,5169,4178,6165,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay539,0342,4407,4307,7369,3291,5355,1341,9432,5164,3296,2149,2268,8191,3253,5139,6218,2265,7346,9162,3159,3153,0138,4146,3128,1146,6124,2147,3174,9180,7107,1155,0176,6168,4155,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh513,4219,61.283,2529,8543,5271,01.189,4243,2462,659,5568,76,4158,655,1554,517,3402,7170,4269,5113,2352,2274,8405,1363,2132,1186,5473,7330,9250,0182,5397,1247,5270,9203,6247,5
9. Chi phí bán hàng213,9204,8279,0204,4261,2256,5313,8223,6321,9203,1290,2181,7250,6146,2304,7166,9127,1164,9174,1138,2187,8127,4212,7151,9161,4164,3271,6180,3175,9167,9268,8129,7163,8110,3129,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp119,1118,0334,6129,0135,2136,6168,0139,2222,0145,9223,5140,9124,294,9239,6115,970,5110,6277,097,090,596,4450,788,593,381,8511,9104,188,483,0219,598,797,285,798,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-43,7298,11.291,5407,91.722,9375,51.718,1384,0242,5123,22.368,9269,9116,880,973,8280,71.014,3472,4742,8146,5674,6509,1982,4692,9393,2362,01.014,1544,8711,6696,21.038,9456,0569,4496,2456,0
12. Thu nhập khác14,94,316,69,812,03,95,37,83,011,13,74,77,15,7-21,136,5154,215,233,43,112,87,935,411,917,48,041,724,919,115,337,217,0403,09,917,0
13. Chi phí khác5,413,535,326,836,47,222,912,91,26,510,65,9103,27,631,46,347,119,3303,397,2119,29,124,714,741,45,622,07,36,211,015,029,5391,32,529,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,5-9,2-18,7-17,0-24,4-3,3-17,6-5,11,74,6-6,9-1,3-96,1-1,9-52,430,2107,0-4,1-269,8-94,1-106,4-1,210,7-2,8-24,12,419,717,512,84,322,2-12,511,77,4-12,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-34,2288,91.272,8391,01.698,4372,21.700,6378,9244,2127,82.362,0268,620,779,121,4310,91.121,3468,3473,052,3568,2507,9993,1690,0369,2364,41.033,8562,4724,4700,51.061,1443,5581,1503,6443,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành58,70,563,63,4215,712,6167,615,961,88,6312,353,046,24,714,451,8106,477,2141,22,057,068,1129,158,429,259,7109,142,6115,887,3144,725,8105,320,025,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-111,60,0-37,8-34,81,7-5,9-7,30,0-104,70,00,0-0,0-0,00,00,10,00,00,00,30,0-8,4-28,1-2,80,521,5-27,5-0,9-6,40,0-0,0-23,7-4,1-23,70,0-4,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-52,90,525,8-31,4217,46,7160,215,9-42,98,6312,353,046,24,714,451,8106,477,2141,52,048,640,0126,358,950,732,2108,236,2115,887,3121,021,781,620,021,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,7288,41.247,1422,41.481,0365,61.540,4363,0287,1119,22.049,7215,6-25,674,46,9259,21.014,9391,0331,550,3519,7467,9866,9631,1318,5332,2925,6526,1608,6613,2940,1421,9499,5483,6421,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,18,98,26,75,47,3170,618,613,81,1-1,2-1,7-107,0-17,1-49,455,965,9-33,546,81,836,811,393,145,530,521,569,734,723,515,577,927,218,226,727,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,6279,61.238,9415,71.475,6358,31.369,8344,4273,4118,12.051,0217,481,491,556,3203,3948,9424,6284,748,6482,9456,6773,8585,6288,0310,7855,9491,5585,1597,7862,2394,6481,3456,9394,6

Báo cáo khác của BCM

Dữ liệu khác của BCM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP (mã BCM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 6.953 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.525 tỉ đồng, tăng 47,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 545 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 19 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.