Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BCM
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
Becamex Investment and Industrial Development Group
38.700
▼ −800 (▼ −2,03%)

Room ngoại BCM: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BCM theo thời gian

1258 ngày
0,08%0,87%1,66%2,44%3,23%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 34%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.491.151 cổ phiếu BCM, tương đương 0,34% vốn, trên trần sở hữu 34%. Room còn lại 348.408.849 cổ phiếu (33,66% vốn), khoảng 13.483 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,01% (21-12-2022), thấp nhất 0,30% (15-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BCM theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,32%0,34%▲ +0,02 điểm %208.400
1 tháng28-8-20260,32%0,34%▲ +0,02 điểm %165.500
3 tháng3-7-20260,82%0,34%▼ −0,48 điểm %-4.982.874
1 năm2-10-20252,16%0,34%▼ −1,83 điểm %-18.900.282
3 năm3-10-20232,35%0,34%▼ −2,01 điểm %-20.811.798

Sở hữu nước ngoài BCM cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,34%▲ +0,02 điểm %3.491.15134%348.408.849
9-20260,32%▼ −0,00 điểm %3.289.45134%348.610.549
8-20260,32%▼ −0,40 điểm %3.325.65134%348.574.349
7-20260,73%▼ −0,09 điểm %7.514.38634%344.385.614
6-20260,82%▼ −0,05 điểm %8.457.62534%343.442.375
5-20260,87%▼ −0,08 điểm %9.019.39534%342.880.605
4-20260,95%▼ −0,02 điểm %9.825.27534%342.074.725
3-20260,96%▼ −0,20 điểm %9.982.42034%341.917.580
2-20261,16%▼ −0,59 điểm %12.032.58634%339.867.414
1-20261,75%▼ −0,44 điểm %18.126.21434%333.773.786
12-20252,19%▼ −0,08 điểm %22.654.67534%329.245.325
11-20252,27%▲ +0,01 điểm %23.499.95334%328.400.047
10-20252,26%▲ +0,10 điểm %23.366.35334%328.533.647
9-20252,16%▲ +0,01 điểm %22.315.73334%329.584.267
8-20252,14%▲ +0,01 điểm %22.175.40334%329.724.597
7-20252,13%▲ +0,17 điểm %22.047.20334%329.852.797
6-20251,96%▼ −0,08 điểm %20.262.37334%331.637.627
5-20252,04%▲ +0,08 điểm %21.097.39434%330.802.606
4-20251,96%▼ −0,06 điểm %20.267.93534%331.632.065
3-20252,02%▼ −0,17 điểm %20.866.51434%331.033.486
2-20252,19%▼ −0,03 điểm %22.622.86934%329.277.131
1-20252,22%▲ +0,04 điểm %22.957.90134%328.942.099
12-20242,18%▲ +0,11 điểm %22.592.71334%329.307.287
11-20242,08%▲ +0,05 điểm %21.482.65334%330.417.347
10-20242,03%▼ −0,04 điểm %20.970.95334%330.929.047
9-20242,06%▲ +0,23 điểm %21.336.13934%330.563.861
8-20241,83%▲ +0,14 điểm %18.935.03934%332.964.961
7-20241,69%▲ +0,31 điểm %17.474.56949%489.675.431
6-20241,38%▲ +0,05 điểm %14.315.06949%492.834.931
5-20241,34%▼ −0,05 điểm %13.834.54249%493.315.458
4-20241,38%▼ −0,08 điểm %14.315.44249%492.834.558
3-20241,47%▼ −0,44 điểm %15.193.54249%491.956.458
2-20241,91%▼ −0,15 điểm %19.723.99249%487.426.008
1-20242,05%▼ −0,02 điểm %21.235.40849%485.914.592
12-20232,07%▼ −0,11 điểm %21.476.10849%485.673.892
11-20232,18%▼ −0,15 điểm %22.563.39949%484.586.601
10-20232,33%▼ −0,02 điểm %24.136.54949%483.013.451
9-20232,36%▼ −0,17 điểm %24.392.84949%482.757.151
8-20232,52%▼ −0,21 điểm %26.125.24949%481.024.751
7-20232,73%▼ −0,00 điểm %28.265.03549%478.884.965
6-20232,73%▼ −0,06 điểm %28.303.93549%478.846.065
5-20232,80%▼ −0,00 điểm %28.934.03549%478.215.965
4-20232,80%▼ −0,01 điểm %28.962.93549%478.187.065
3-20232,80%▲ +0,03 điểm %29.025.03549%478.124.965
2-20232,78%▼ −0,10 điểm %28.755.23549%478.394.765
1-20232,88%▼ −0,10 điểm %29.772.60849%477.377.392
12-20222,97%▼ −0,02 điểm %30.764.53349%476.385.467
11-20222,99%▲ +0,08 điểm %30.966.12049%476.183.880
10-20222,91%▲ +0,16 điểm %30.104.01049%477.045.990
9-20222,75%▼ −0,03 điểm %28.460.44049%478.689.560
8-20222,78%▲ +0,07 điểm %28.787.19049%478.362.810
7-20222,71%▲ +0,02 điểm %28.042.30049%479.107.700
6-20222,69%▲ +0,04 điểm %27.794.10049%479.355.900
5-20222,65%▼ −0,03 điểm %27.413.50049%479.736.500
4-20222,68%▲ +0,11 điểm %27.764.20049%479.385.800
3-20222,57%▲ +0,02 điểm %26.618.30049%480.531.700
2-20222,55%▲ +0,20 điểm %26.428.90049%480.721.100
1-20222,35%▲ +0,36 điểm %24.323.00049%482.827.000
12-20211,99%▲ +0,13 điểm %20.568.56049%486.581.440
11-20211,86%▼ −0,07 điểm %19.230.66049%487.919.340
10-20211,93%▼ −0,01 điểm %19.956.56049%487.193.440
9-20211,94%▼ −0,07 điểm %20.099.16049%487.050.840
8-20212,01%▼ −0,02 điểm %20.849.96049%486.300.040
7-20212,04%—21.086.76049%486.063.240

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.491.151+67.8000,34%348.408.849
1-10-20263.423.351+133.9000,33%348.476.649
30-9-20263.289.451−26.6000,32%348.610.549
29-9-20263.316.051+33.3000,32%348.583.949
28-9-20263.282.75100,32%348.617.249
25-9-20263.282.751+76.5000,32%348.617.249
24-9-20263.206.251+24.0000,31%348.693.749
23-9-20263.182.251+53.6000,31%348.717.749
22-9-20263.128.65100,30%348.771.349
21-9-20263.128.65100,30%348.771.349
18-9-20263.128.651+3.0000,30%348.771.349
17-9-20263.125.651−5.4000,30%348.774.349
16-9-20263.131.051+13.4000,30%348.768.949
15-9-20263.117.651−44.8000,30%348.782.349
14-9-20263.162.45100,31%348.737.549
11-9-20263.162.45100,31%348.737.549
10-9-20263.162.451+11.3000,31%348.737.549
9-9-20263.151.151−18.0000,30%348.748.849
8-9-20263.169.151−5.1000,31%348.730.849
7-9-20263.174.251−44.4000,31%348.725.749
4-9-20263.218.651−107.0000,31%348.681.349
3-9-20263.325.65100,32%348.574.349
28-8-20263.325.65100,32%348.574.349
27-8-20263.325.651+91.1000,32%348.574.349
26-8-20263.234.551−69.5900,31%348.665.449
25-8-20263.304.141−37.3000,32%348.595.859
24-8-20263.341.441−387.3000,32%348.558.559
21-8-20263.728.741−302.7000,36%348.171.259
20-8-20264.031.441−392.4900,39%347.868.559
19-8-20264.423.931—0,43%347.476.069

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BCM