Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BCM
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
Becamex Investment and Industrial Development Group
41.650
▲ +850 (▲ +2,08%)

Cân đối kế toán BCM

Cân đối kế toán BCM theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn31.463,531.704,028.440,927.851,229.147,129.840,627.964,830.512,236.989,937.024,033.489,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.349,82.205,11.332,31.070,62.984,71.775,6416,72.577,62.967,81.667,22.549,9
      1. Tiền2.149,22.073,01.145,6891,5334,7344,9313,1316,8968,6526,1749,8
      2. Các khoản tương đương tiền200,6132,1186,7179,12.650,01.430,7103,62.260,81.999,21.141,01.800,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn339,3299,987,3436,5214,164,5326,3424,0616,42.006,5463,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,04,94,94,94,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,0-1,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn339,3299,987,3436,5214,164,5326,3419,1612,02.001,7460,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn6.565,78.063,87.024,05.315,14.942,43.779,34.318,95.830,56.400,26.801,46.820,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4.400,65.351,65.667,32.989,83.895,63.011,63.499,54.480,05.801,75.653,76.058,7
      2. Trả trước cho người bán735,3860,4264,5263,1143,8214,1271,3502,2157,1384,3312,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,04,54,55,55,55,55,525,525,542,060,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.502,11.976,21.145,92.105,9955,0586,8559,5840,5434,5753,0415,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-72,3-128,9-58,2-49,2-57,5-38,7-16,8-17,7-18,6-31,7-27,3
    IV. Tổng hàng tồn kho22.179,021.054,719.833,620.861,420.930,624.190,822.877,121.618,826.896,626.270,323.036,5
      1. Hàng tồn kho22.179,021.056,019.834,520.863,720.940,324.211,222.895,421.619,126.899,626.270,923.037,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-1,2-0,9-2,3-9,7-20,4-18,3-0,2-3,0-0,6-1,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác29,680,4163,7167,675,330,325,861,2109,0278,6619,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn24,659,049,739,317,725,621,228,726,736,538,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,018,3107,325,923,50,01,127,840,959,8475,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,03,16,7102,434,14,73,54,841,4182,4105,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn29.477,527.076,824.983,020.438,419.805,318.644,815.550,814.671,613.641,120.222,317.981,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,0412,7532,9569,7318,3311,9325,8450,6635,1326,0287,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,089,3146,2233,6305,5278,7295,4423,3604,7294,5272,8
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,0323,4386,7336,112,933,230,427,330,431,615,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định786,91.062,21.159,61.244,41.219,71.818,91.844,31.728,91.592,65.401,25.150,0
      1. Tài sản cố định hữu hình721,5933,51.018,91.091,11.070,41.684,11.712,41.603,11.476,35.197,44.957,3
      - Nguyên giá2.922,02.931,52.721,3529,1547,1918,2750,0726,6758,5544,9452,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-356,0-269,4-185,9-104,4-91,6-105,9-86,0-67,7-55,0-31,6-15,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.922,02.931,52.721,3529,1547,1918,2750,0726,6758,5544,9452,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-356,0-269,4-185,9-104,4-91,6-105,9-86,0-67,7-55,0-31,6-15,2
      3. Tài sản cố định vô hình65,4128,7140,7153,3149,3134,9131,9125,8116,3203,8192,7
      - Nguyên giá2.922,02.931,52.721,3529,1547,1918,2750,0726,6758,5544,9452,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-356,0-269,4-185,9-104,4-91,6-105,9-86,0-67,7-55,0-31,6-15,2
    III. Bất động sản đầu tư2.566,02.662,22.535,4424,7455,6812,2664,1658,9703,5513,3437,2
      - Nguyên giá2.922,02.931,52.721,3529,1547,1918,2750,0726,6758,5544,9452,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-356,0-269,4-185,9-104,4-91,6-105,9-86,0-67,7-55,0-31,6-15,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.027,23.046,43.190,91.892,62.296,52.936,42.052,62.161,71.813,75.223,84.032,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn184,32.190,32.309,01.825,42.240,62.866,41.949,82.059,21.741,71.754,01.812,8
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang842,9856,1881,967,255,970,0102,8102,571,93.469,82.219,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24.687,319.493,117.225,915.883,715.059,412.185,710.034,08.919,28.364,58.153,37.596,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh24.095,018.900,716.633,615.291,414.465,711.924,49.726,18.596,58.251,27.800,37.349,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn592,4592,4592,4592,4592,4248,2250,2277,5113,1367,3246,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0-34,5-0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,01,413,257,745,50,220,20,2
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác410,1400,3338,3423,3455,8579,6630,1752,4531,6604,8477,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn76,5141,4174,3201,1233,5268,9304,7354,057,0135,2122,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại333,6258,8164,0222,2222,3310,6325,3398,3474,5463,3345,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,10,10,16,39,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN60.941,058.780,853.423,948.289,648.952,448.485,343.515,645.183,750.631,057.246,351.471,7
  A. Nợ phải trả37.569,338.101,633.951,030.344,431.807,531.297,927.765,531.653,139.605,444.196,740.156,2
    I. Nợ ngắn hạn21.656,521.929,522.997,618.641,618.470,421.452,721.812,722.143,125.655,925.046,822.781,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9.672,48.444,29.385,24.950,74.248,16.137,69.258,710.517,28.604,27.473,77.137,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn320,6575,1747,1635,0868,0865,9763,41.215,9897,31.333,41.366,6
      4. Người mua trả tiền trước857,61.900,61.322,83.902,73.426,02.898,52.373,62.149,31.348,21.386,11.070,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước216,8229,5332,3220,0464,4477,8418,21.519,499,8812,5403,4
      6. Phải trả người lao động71,472,272,389,379,079,079,7140,092,790,2101,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9.258,68.917,59.701,77.513,77.956,49.348,77.537,66.210,513.785,713.393,012.358,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,30,00,06,047,52,42,31,347,249,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác941,81.355,7926,7817,8963,81.235,71.146,2203,4744,4372,4201,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,011,08,54,10,36,96,68,19,081,941,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi317,4423,4500,9508,3458,4355,1226,2176,973,356,250,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15.912,816.172,010.953,411.702,913.337,29.845,15.952,89.510,113.949,419.149,917.375,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,50,52,416,316,30,00,00,0565,5565,5739,8
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0181,2
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,94,85,115,415,5114,4115,3105,9101,53.448,72.732,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14.275,515.183,810.331,210.935,712.386,48.754,75.289,09.138,113.229,015.121,713.689,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,01,80,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,02,90,00,01,210,75,94,55,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1.398,6946,4475,5594,0780,4837,5462,4211,247,59,410,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ232,334,8138,5138,5138,5138,585,044,10,00,016,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu23.371,720.679,219.472,917.945,117.144,917.187,515.750,113.530,611.025,613.049,611.315,5
    I. Vốn chủ sở hữu23.371,720.679,219.472,917.945,117.144,917.187,515.750,113.530,611.025,613.048,811.112,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.125,87.951,87.951,88.284,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,911,911,911,911,912,212,313,818,718,712,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,07,87,87,87,817,711,928,524,424,4162,5
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,0-185,20,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-185,2-185,2-185,20,0-185,2-185,2-185,2-290,20,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3.001,52.594,12.074,61.586,21.174,01.063,2304,8347,0704,5571,5262,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9.598,86.810,86.302,95.161,54.771,74.741,74.129,92.136,8-192,3-235,5-365,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6.098,04.623,73.879,83.476,43.367,12.756,21.643,0-99,0——8,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này3.500,92.187,12.423,21.685,01.404,61.985,62.486,92.235,8——-374,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,01.334,91.320,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,01.362,11.242,15,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát596,61.089,8910,91.012,91.014,71.187,91.126,41.168,91.156,42.141,01.429,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9203,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,6
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3202,6
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN60.941,058.780,853.423,948.289,648.952,448.485,343.515,645.183,750.631,057.246,351.471,7

Cân đối kế toán BCM theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn33.338,231.731,731.384,531.593,931.548,132.104,031.833,428.158,128.367,028.160,531.086,128.481,927.918,428.069,328.248,428.350,329.023,629.524,428.630,029.597,829.750,227.111,429.698,429.484,327.728,128.341,728.451,229.749,130.552,030.275,430.378,937.552,338.104,336.967,036.989,937.024,033.489,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền949,41.526,52.349,81.869,42.833,11.015,12.210,2663,02.096,02.479,81.332,3593,3206,6436,21.220,61.580,32.833,64.006,92.975,32.814,03.337,82.349,21.783,62.028,6439,3320,3405,81.066,62.560,92.687,22.572,62.775,82.806,32.043,02.967,81.667,22.549,9
      1. Tiền914,71.419,52.149,21.695,02.681,9895,02.073,1512,01.516,91.105,71.145,6539,4144,389,9891,5491,2892,51.357,8335,31.981,11.884,1879,5352,91.923,6320,0221,7313,2454,81.048,41.745,0316,8323,6939,4325,7968,6526,1749,8
      2. Các khoản tương đương tiền34,7107,0200,6174,4151,2120,1137,1151,0579,11.374,1186,753,962,3346,3329,11.089,11.941,12.649,12.640,0832,91.453,71.469,71.430,7105,0119,398,692,6611,71.512,5942,22.255,82.452,21.866,91.717,21.999,21.141,01.800,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn630,0542,9339,3309,8298,6317,3294,9279,9268,9230,387,3265,3535,3403,7285,1290,1271,5229,6224,1121,7111,286,264,588,9140,0334,8337,8755,5479,7479,0430,7452,1451,3602,8616,42.006,5463,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,96,64,94,94,94,94,94,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-0,50,0-1,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn630,0542,9339,3309,8298,6317,3294,9279,9268,9230,387,3265,3535,3403,7285,1290,1271,5229,6224,1121,7111,286,264,588,9140,0334,8337,8755,5479,7474,1424,1447,2446,5597,9612,02.001,7460,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn8.098,16.945,36.474,07.180,17.086,98.877,88.066,26.213,05.368,84.869,17.067,25.276,55.352,45.597,55.393,95.144,84.394,83.695,24.869,93.428,93.343,82.609,23.655,43.631,03.648,84.080,14.875,74.396,14.442,94.894,16.128,96.597,46.868,76.811,66.400,26.801,46.820,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5.327,14.658,24.361,55.287,55.186,06.498,85.352,24.555,44.069,33.113,55.803,63.557,53.369,93.283,93.248,44.096,33.314,82.733,93.912,42.406,52.448,21.819,52.904,62.961,62.952,03.206,73.644,13.670,23.797,43.732,04.428,95.720,15.913,16.359,15.801,75.653,76.058,7
      2. Trả trước cho người bán573,1709,3735,3303,8367,6933,7859,8241,9248,0254,0251,9298,0313,8333,3151,097,277,9145,7144,2162,3118,1106,4236,9246,6261,9289,3276,8360,0344,4437,3951,0247,1221,6171,0157,1384,3312,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,04,54,54,54,54,54,54,54,54,54,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,520,525,525,525,525,525,525,542,060,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác2.268,71.650,11.444,91.656,31.596,31.569,71.978,51.531,91.167,71.555,41.065,81.466,41.713,82.025,02.037,91.000,31.051,1867,6865,2901,0818,5717,1547,1446,5458,6595,4966,2378,1298,4716,4740,2622,0727,1274,0434,5753,0415,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-70,8-72,3-67,7-67,4-67,4-128,9-128,9-120,6-120,6-58,2-58,6-49,9-49,6-49,2-48,8-54,5-54,5-57,5-57,4-46,4-46,4-39,4-38,7-29,2-29,2-16,8-16,9-17,7-17,9-17,0-16,8-17,4-18,6-18,0-18,6-31,7-27,3
    IV. Tổng hàng tồn kho23.057,722.644,422.192,822.202,521.296,421.797,121.206,320.903,120.516,720.347,722.448,022.165,521.600,821.355,821.181,321.238,721.459,921.537,920.469,323.151,022.906,822.002,824.165,623.703,723.450,523.555,422.804,923.382,023.002,122.123,221.180,727.651,727.928,327.417,426.896,626.270,323.036,5
      1. Hàng tồn kho23.057,722.644,422.192,822.202,521.296,421.798,321.207,220.904,020.517,620.348,622.449,422.166,921.602,121.358,121.182,221.239,621.460,821.547,620.479,023.167,222.923,022.023,224.186,023.729,423.480,923.568,022.804,923.382,023.002,122.123,321.180,927.654,727.931,427.420,426.899,626.270,923.037,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0-1,2-0,9-0,9-0,9-0,9-1,4-1,4-1,4-2,3-0,9-0,9-0,9-9,7-9,7-16,2-16,2-20,4-20,4-25,6-30,3-12,60,00,00,0-0,1-0,2-3,0-3,1-3,0-3,0-0,6-1,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác602,972,728,632,133,296,855,999,1116,5233,7151,4181,2223,4275,9167,596,563,854,991,482,250,564,029,332,049,451,227,0148,966,491,866,075,349,692,2109,0278,6619,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,618,125,528,128,839,935,226,536,1130,650,471,131,386,739,347,030,317,714,615,121,919,325,922,233,729,321,223,520,327,728,966,041,021,126,736,538,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,01,11,01,01,021,818,463,771,693,394,395,2128,080,525,943,827,026,421,256,925,73,60,86,310,116,71,165,726,932,932,12,86,627,740,959,8475,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,453,62,23,13,335,12,48,88,89,86,614,964,1108,7102,45,66,510,955,710,13,041,12,63,55,65,14,759,819,331,35,06,52,043,441,4182,4105,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác570,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn29.304,229.578,329.523,726.588,126.048,927.196,926.944,026.283,126.438,925.908,522.094,420.972,320.764,620.520,020.270,720.877,720.910,019.979,519.935,018.655,518.714,219.253,818.492,417.188,216.693,715.682,815.050,514.636,114.490,814.319,014.250,316.113,515.588,514.383,513.641,120.222,317.981,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,0321,5243,8261,1324,4516,6572,1520,8523,7619,3626,4300,8302,8310,2321,4365,3381,5313,6407,2378,4379,2312,6451,7431,9384,7449,7516,3491,1379,1969,4635,1326,0287,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,087,789,386,389,3126,5143,0135,1138,1233,1290,1290,9291,9298,9308,3344,1348,4279,3373,8353,4353,1285,3421,1391,6356,5421,0489,2470,1359,3967,2604,7294,5272,8
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,0233,8154,5174,8235,1390,0429,1385,8385,6386,2336,39,910,911,313,121,233,134,333,425,126,127,330,640,428,228,727,221,019,82,230,431,615,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định746,6764,1774,9802,8828,51.028,01.050,31.075,91.116,91.126,11.174,81.198,31.241,01.241,01.244,31.220,81.241,21.206,41.219,71.240,51.282,61.205,61.819,01.833,31.852,81.812,81.844,91.851,61.541,21.705,81.730,21.733,91.823,21.565,91.592,65.401,25.150,0
      1. Tài sản cố định hữu hình691,2703,8721,4746,3770,2906,9921,7943,2973,1991,71.020,41.053,61.077,61.090,81.091,01.072,71.097,81.050,81.070,41.095,41.133,71.083,71.684,21.699,71.719,11.681,81.713,01.721,71.412,81.556,91.604,51.619,01.706,41.451,11.476,35.197,44.957,3
      - Nguyên giá2.922,02.922,02.922,02.922,02.922,02.931,52.944,22.944,22.931,52.730,8598,7598,7598,7529,1529,1529,1529,1529,1547,1547,1547,1533,0918,2918,2750,0750,0750,0718,1718,1718,1726,61.245,1735,5767,1758,5544,9452,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-399,1-377,6-356,0-334,5-312,8-291,1-269,9-248,0-225,9-206,2-122,9-118,3-113,8-108,5-104,4-100,3-96,2-92,2-91,6-87,4-82,0-78,4-105,9-100,5-95,1-90,5-86,0-81,4-76,8-72,3-67,7-72,2-59,3-60,9-55,0-31,6-15,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.922,02.922,02.922,02.922,02.922,02.931,52.944,22.944,22.931,52.730,8598,7598,7598,7529,1529,1529,1529,1529,1547,1547,1547,1533,0918,2918,2750,0750,0750,0718,1718,1718,1726,61.245,1735,5767,1758,5544,9452,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-399,1-377,6-356,0-334,5-312,8-291,1-269,9-248,0-225,9-206,2-122,9-118,3-113,8-108,5-104,4-100,3-96,2-92,2-91,6-87,4-82,0-78,4-105,9-100,5-95,1-90,5-86,0-81,4-76,8-72,3-67,7-72,2-59,3-60,9-55,0-31,6-15,2
      3. Tài sản cố định vô hình55,460,353,556,558,3121,1128,5132,7143,8134,5154,4144,7163,4150,2153,3148,1143,4155,6149,3145,2148,9121,9134,8133,6133,6131,1131,9129,9128,4148,9125,8114,9116,8114,8116,3203,8192,7
      - Nguyên giá2.922,02.922,02.922,02.922,02.922,02.931,52.944,22.944,22.931,52.730,8598,7598,7598,7529,1529,1529,1529,1529,1547,1547,1547,1533,0918,2918,2750,0750,0750,0718,1718,1718,1726,61.245,1735,5767,1758,5544,9452,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-399,1-377,6-356,0-334,5-312,8-291,1-269,9-248,0-225,9-206,2-122,9-118,3-113,8-108,5-104,4-100,3-96,2-92,2-91,6-87,4-82,0-78,4-105,9-100,5-95,1-90,5-86,0-81,4-76,8-72,3-67,7-72,2-59,3-60,9-55,0-31,6-15,2
    III. Bất động sản đầu tư2.522,92.544,42.566,02.587,52.609,22.640,52.674,32.696,22.705,62.524,6475,8480,3484,9420,6424,7428,8432,8436,9455,6459,8465,2454,6812,2817,7654,9659,5664,0636,7641,2645,8658,91.172,9676,2706,2703,5513,3437,2
      - Nguyên giá2.922,02.922,02.922,02.922,02.922,02.931,52.944,22.944,22.931,52.730,8598,7598,7598,7529,1529,1529,1529,1529,1547,1547,1547,1533,0918,2918,2750,0750,0750,0718,1718,1718,1726,61.245,1735,5767,1758,5544,9452,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-399,1-377,6-356,0-334,5-312,8-291,1-269,9-248,0-225,9-206,2-122,9-118,3-113,8-108,5-104,4-100,3-96,2-92,2-91,6-87,4-82,0-78,4-105,9-100,5-95,1-90,5-86,0-81,4-76,8-72,3-67,7-72,2-59,3-60,9-55,0-31,6-15,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn842,91.027,21.027,21.028,31.025,43.047,03.046,33.163,63.151,73.150,42.233,42.212,72.203,11.893,71.708,32.124,92.126,52.300,12.474,82.488,62.434,42.502,02.936,12.947,32.966,92.069,22.037,92.113,32.110,52.128,12.162,02.137,92.135,81.791,91.813,75.223,84.032,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,0184,3184,3184,3184,32.178,42.190,22.305,72.294,72.294,62.182,92.142,82.142,11.820,41.641,12.030,82.027,42.242,02.418,92.435,22.381,32.448,92.866,42.883,12.878,81.960,61.951,62.053,42.054,92.060,72.059,22.046,12.047,81.697,71.741,71.754,01.812,8
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang842,9842,9842,9844,0841,1868,7856,1857,9857,0855,850,569,961,073,267,294,199,158,155,953,453,153,169,664,288,1108,686,359,955,667,5102,791,888,094,271,93.469,82.219,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24.680,424.842,224.746,721.787,421.231,419.765,519.488,118.667,518.714,818.265,217.244,516.156,015.897,715.929,415.843,716.370,016.364,715.278,014.867,613.573,613.619,814.191,811.893,510.577,910.237,310.174,59.341,98.884,69.089,58.652,28.344,09.727,49.705,78.819,08.364,58.153,37.596,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh24.038,124.249,824.154,321.195,020.639,119.173,118.895,818.075,218.122,417.672,816.652,115.563,615.305,315.337,015.249,915.776,215.770,914.684,314.273,912.979,813.401,013.930,411.632,110.316,69.963,39.866,69.034,58.569,98.795,68.356,67.986,39.448,89.428,18.706,08.251,27.800,37.349,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn642,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4592,4217,4248,2248,2248,2248,2250,2250,2250,2250,2250,2321,2277,5277,5113,1113,1367,3246,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,50,90,0-0,40,0-34,5-0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,41,41,41,41,41,413,313,213,125,957,757,264,543,845,50,00,20,20,20,220,20,2
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác511,3400,5408,9382,1354,3394,4441,2418,8425,4325,6393,8404,1414,3416,0423,3432,5442,0447,9595,8527,7530,9586,2624,5633,6602,6654,1710,2718,0723,6737,3838,8850,3868,4531,2531,6604,8477,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn66,166,875,386,293,3129,7165,1150,1156,7161,6170,5180,8190,9193,8201,1210,3219,7225,6233,5241,6244,8247,5268,9280,9290,9301,2304,7320,1325,6339,3354,0365,9384,156,957,0135,2122,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại445,2333,6333,6295,8261,0264,7276,1268,8268,8164,0223,3223,3223,3222,2222,2222,3222,3222,3362,4286,0286,0338,7355,5352,7311,6352,8405,5397,9397,9397,9484,7484,3484,3474,2474,5463,3345,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,00,10,10,16,39,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN62.642,461.310,160.908,258.182,057.597,059.300,958.777,454.441,254.805,954.069,153.180,549.454,248.683,048.589,348.519,149.228,049.933,549.503,948.565,048.253,348.464,446.365,248.190,846.672,444.421,944.024,543.501,744.385,245.042,844.594,444.629,253.665,853.692,751.350,550.631,057.246,351.471,7
  A. Nợ phải trả40.149,338.832,237.590,836.094,335.873,638.256,138.297,534.370,035.064,734.542,734.091,531.481,130.881,930.627,130.681,730.636,431.526,831.973,931.797,331.943,631.947,629.332,431.456,130.430,328.659,127.971,528.492,029.964,331.068,830.706,332.030,140.727,040.884,940.276,139.605,444.196,740.156,2
    I. Nợ ngắn hạn20.400,019.756,621.678,320.052,022.463,321.967,921.453,120.843,022.021,822.551,222.997,819.478,620.824,219.010,918.964,818.986,819.736,118.748,319.051,019.482,820.926,620.219,121.563,622.797,822.952,421.929,422.298,119.912,121.039,119.677,623.165,625.664,225.478,025.688,025.655,925.046,822.781,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9.433,78.085,49.672,47.410,49.962,38.116,27.903,38.228,19.323,79.638,09.384,35.923,56.665,35.638,74.950,04.282,04.819,83.365,24.244,94.457,25.450,75.335,66.081,98.779,99.424,29.102,49.037,07.890,08.888,08.966,711.299,28.020,18.253,08.023,08.604,27.473,77.137,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn312,2255,5322,8511,4339,8564,9574,1570,4527,6573,8738,7708,3722,9643,1633,9887,2883,4860,3864,3728,7679,3764,2866,3870,0766,0837,51.527,0788,4738,3484,51.665,5634,2897,0926,0897,31.333,41.366,6
      4. Người mua trả tiền trước693,9883,3841,1905,2965,81.835,11.978,91.309,71.413,01.415,91.320,13.447,13.447,03.637,33.749,54.200,63.915,14.294,13.449,33.072,82.569,02.553,72.898,82.130,32.144,92.248,62.392,22.601,52.524,52.769,02.008,12.308,12.024,51.301,01.348,21.386,11.070,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước143,365,0184,046,2244,678,4232,277,4125,218,7330,8134,9140,8103,5203,0137,9106,436,6464,7497,6966,833,5468,0149,1178,3130,9424,4121,2176,4120,01.516,6385,9474,199,599,8812,5403,4
      6. Phải trả người lao động59,461,371,253,653,567,766,857,560,658,669,258,057,763,289,456,051,357,178,947,948,247,178,556,649,752,379,652,545,162,5138,053,353,854,792,790,2101,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9.229,19.560,29.331,69.861,39.675,89.728,78.909,59.242,89.176,39.480,59.749,07.623,47.653,17.645,17.497,68.114,28.015,88.307,27.967,89.309,99.238,49.560,79.352,68.869,38.423,78.242,47.704,67.759,37.412,66.863,36.235,914.048,613.403,314.203,613.785,713.393,012.358,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,00,10,10,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0599,0231,0231,0189,33,31,131,31,62,41,51,51,41,43,97,010,91,347,249,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác198,2607,4935,9894,3791,21.204,81.352,2857,1843,5934,5911,91.034,91.532,4825,11.326,6803,31.408,71.400,4925,3813,71.418,11.436,21.454,11.576,71.560,91.106,4901,4501,81.033,6245,9120,8159,0282,5998,8744,4372,4201,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,08,511,06,05,85,68,58,47,44,16,40,00,10,10,30,40,40,26,810,710,56,66,66,35,86,83,34,17,79,19,081,941,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi330,1238,4319,2369,4430,2363,3424,7493,9546,0425,5485,4540,3597,8450,8508,3505,6535,6427,4456,6323,6324,9298,8353,3354,2363,0200,6222,9189,6213,4157,4176,747,075,261,473,356,250,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn19.749,319.075,615.912,616.042,313.410,216.288,216.844,413.527,013.042,911.991,411.093,612.002,410.057,611.616,211.716,911.649,611.790,813.225,612.746,312.460,911.021,09.113,29.892,57.632,55.706,76.042,16.193,910.052,210.029,611.028,78.864,515.062,815.406,914.588,113.949,419.149,917.375,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,50,50,50,50,50,50,52,42,42,42,42,416,329,929,916,394,616,316,316,316,337,50,00,00,00,00,00,00,0122,3562,3562,31.093,5565,5565,5739,8
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,091,80,00,00,00,0181,2
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác480,66,35,74,75,04,64,74,64,84,95,05,05,515,215,211,111,212,015,590,891,2101,2114,0112,5112,7119,0119,6108,199,995,6119,333,0138,9122,6101,53.448,72.732,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn16.900,217.437,914.275,514.828,612.370,315.270,615.724,812.437,011.950,011.370,210.353,811.262,59.317,210.849,210.936,410.873,111.027,812.387,412.389,612.043,210.603,08.701,88.818,46.848,24.905,65.284,25.510,79.611,89.669,210.651,08.355,914.251,714.613,813.318,613.229,015.121,713.689,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,01,80,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,92,92,90,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,21,211,87,07,06,05,94,55,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.148,21.398,61.398,61.173,7999,7976,0976,0946,4946,4475,5594,0594,0594,0594,0594,0594,0594,0593,0186,4172,1172,1155,4837,5585,6602,1552,7462,4331,2259,4236,8211,2117,084,947,447,59,410,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ220,2232,3232,334,834,834,8138,5138,5138,5138,5138,5138,5138,5138,5138,5138,5138,5138,5138,5138,5138,5138,585,085,085,085,0100,00,00,044,143,90,00,00,00,00,016,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.493,122.477,923.317,422.087,721.723,421.044,820.479,920.071,119.741,119.526,419.089,017.973,117.801,217.962,217.837,418.591,618.406,717.530,116.767,716.309,716.516,817.032,816.734,816.242,115.762,816.053,015.009,814.420,913.974,013.888,212.599,112.938,812.807,811.074,411.025,613.049,611.315,5
    I. Vốn chủ sở hữu22.493,122.477,923.317,422.087,721.723,421.044,820.479,920.071,119.741,119.526,419.089,017.973,117.801,217.962,217.837,418.591,618.406,717.530,116.767,716.309,716.516,817.032,816.734,816.242,115.762,816.053,015.009,814.420,913.974,013.888,212.599,112.938,812.807,811.074,411.025,613.048,811.112,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.350,010.125,810.125,810.125,810.125,810.125,87.951,87.951,87.951,88.284,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,99,99,99,99,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,812,312,312,312,312,312,312,312,313,826,230,018,718,718,712,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu4,50,00,00,00,07,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,813,515,815,811,911,911,912,219,528,527,127,127,124,424,4162,5
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-185,2-185,20,0-185,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,20,00,0-185,20,0-185,2-492,9-492,9-492,9-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-185,2-290,2-290,2-290,2-290,20,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3.644,63.001,53.001,53.006,03.003,72.594,12.594,12.594,12.594,12.074,62.074,52.068,32.072,91.586,21.588,11.570,01.570,01.199,61.173,1935,7935,7886,31.062,31.056,61.056,6307,1302,6300,1300,7290,4346,6252,1256,6703,6704,5571,5262,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối8.059,88.698,39.537,48.311,57.956,27.169,16.606,46.355,26.043,36.354,75.954,04.831,54.663,75.195,65.084,05.747,75.608,25.164,84.613,74.441,84.650,05.198,24.322,23.854,03.434,64.438,43.396,32.811,62.609,52.509,91.313,3882,9706,4-146,9-192,3-235,5-365,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7.767,78.418,86.049,06.061,96.122,36.810,84.500,85.619,45.651,86.236,53.512,74.441,24.490,75.104,13.399,14.170,94.234,74.740,23.340,93.453,73.710,64.741,72.364,12.669,72.835,94.127,71.446,31.063,71.148,01.853,0—-805,1————8,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này292,1279,63.488,52.249,61.833,9358,32.105,7735,9391,5118,12.441,3390,3173,091,51.684,91.576,81.373,5424,61.272,7988,1939,5456,41.958,11.184,3598,7310,71.950,01.747,91.461,5656,9—1.688,0————-374,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.334,91.320,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0856,1856,11.362,11.362,11.242,15,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát609,5603,3603,7595,5588,81.097,11.094,9937,3919,3912,7876,0888,9880,2995,8980,81.089,41.044,1981,21.104,21.055,41.054,2764,11.159,81.138,71.078,81.118,61.121,91.120,21.098,71.220,51.061,11.058,61.096,01.158,01.156,42.141,01.429,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9203,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,6
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3202,6
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN62.642,461.310,160.908,258.182,057.597,059.300,958.777,454.441,254.805,954.069,153.180,549.454,248.683,048.589,348.519,149.228,049.933,549.503,948.565,048.253,348.464,446.365,248.190,846.672,444.421,944.024,543.501,744.385,245.042,844.594,444.629,253.665,853.692,751.350,550.631,057.246,351.471,7

Báo cáo khác của BCM

Dữ liệu khác của BCM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP (mã BCM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BCM.