Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo BGW
CTCP Nước sạch Bắc Giang
Bac Giang Clean Water Joint Stock Company
16.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán BGW

Cân đối kế toán BGW theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn104,186,094,4111,9117,8124,0119,2116,9120,0107,6116,370,957,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,656,731,316,932,218,522,623,875,590,231,61,51,3
      1. Tiền7,35,18,04,14,96,08,53,64,22,42,31,51,3
      2. Các khoản tương đương tiền76,251,623,312,827,312,514,120,271,387,829,30,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,00,027,267,165,572,881,474,633,13,949,346,340,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,340,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,00,027,267,165,572,881,474,633,13,949,30,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,121,024,818,39,923,66,46,85,77,129,016,58,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,62,01,10,80,80,71,00,80,71,31,01,45,6
      2. Trả trước cho người bán2,818,723,116,77,721,93,12,83,75,20,00,40,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,90,50,81,01,71,12,33,31,30,728,014,62,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho8,48,310,29,69,58,28,110,55,16,06,16,36,6
      1. Hàng tồn kho8,48,310,29,69,58,28,110,55,16,06,16,36,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,00,01,00,00,70,90,61,10,60,40,30,20,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,01,00,00,70,90,61,10,60,00,30,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn138,9144,3138,6114,1107,4104,6100,798,698,996,574,184,399,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,8
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác5,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định104,0103,376,678,480,082,983,183,085,892,272,582,096,1
      1. Tài sản cố định hữu hình103,6103,376,678,480,082,983,183,085,892,172,581,995,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn26,938,360,634,725,919,717,115,112,62,70,60,61,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,50,60,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,938,360,634,725,919,717,113,612,02,70,60,61,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,62,71,51,01,52,00,50,50,41,61,01,20,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,62,71,51,01,52,00,50,50,41,61,01,20,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN243,0230,3233,0226,0225,2228,7219,8215,5218,9204,1190,5155,1156,8
  A. Nợ phải trả45,937,640,734,534,538,633,829,133,719,87,64,67,0
    I. Nợ ngắn hạn45,937,640,734,534,538,633,829,123,015,67,64,67,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,10,62,22,22,56,22,20,20,40,90,00,10,2
      4. Người mua trả tiền trước0,00,20,40,00,00,00,01,50,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,52,21,71,40,11,21,41,81,20,60,60,40,7
      6. Phải trả người lao động13,713,415,813,814,614,111,210,18,46,60,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn21,619,418,315,114,514,516,612,110,14,26,33,21,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,30,30,30,20,20,20,20,30,31,90,60,94,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,81,51,91,92,62,42,23,02,51,40,20,00,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,010,84,20,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,010,84,20,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu197,1192,7192,3191,5190,7190,1186,0186,4185,2184,2182,9150,5149,8
    I. Vốn chủ sở hữu197,1192,7192,3191,5190,7190,1186,0186,4185,2184,2182,9150,5149,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5145,9145,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,90,90,90,90,90,91,20,90,50,10,02,32,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,710,410,09,18,37,73,34,13,12,71,41,61,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      - LNST chưa phân phối kỳ này14,710,310,09,18,37,73,34,13,12,71,4——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN243,0230,3233,0226,0225,2228,7219,8215,5218,9204,1190,5155,1156,8

Cân đối kế toán BGW theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn105,9100,799,8104,189,081,579,085,778,470,578,594,4100,798,399,7111,9111,9104,4107,5117,8121,1113,4111,5124,0123,2119,1110,1119,2123,0115,8113,2116,5125,5122,5119,7120,0116,9110,1111,0107,6116,392,970,957,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,825,977,683,661,552,049,656,750,440,428,331,321,33,77,416,915,714,220,132,223,77,611,318,518,213,38,422,627,525,324,023,831,965,771,175,569,181,669,090,231,633,31,51,3
      1. Tiền8,17,75,67,34,79,77,65,15,16,55,48,09,33,73,24,17,44,42,84,914,03,44,16,03,43,24,38,58,63,16,33,66,64,34,04,24,04,87,32,42,34,01,51,3
      2. Các khoản tương đương tiền10,718,272,076,256,942,342,051,645,333,922,923,312,00,04,212,88,39,817,327,39,74,27,212,514,710,14,114,118,922,217,720,225,361,467,171,365,276,861,687,829,329,30,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,340,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6,66,13,93,66,06,45,02,01,31,61,21,11,31,20,90,80,90,80,90,81,62,00,90,71,11,10,91,01,21,00,90,81,51,30,70,71,00,81,11,31,01,41,45,6
      2. Trả trước cho người bán3,23,12,72,813,614,816,318,718,319,522,223,123,721,020,716,718,411,910,77,720,632,427,621,915,015,713,53,13,83,62,72,84,25,04,63,76,14,76,35,20,00,10,40,1
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho9,911,59,08,47,88,08,18,38,58,48,810,211,08,48,39,69,08,77,69,511,28,59,38,28,28,38,78,19,08,28,210,110,613,68,35,16,66,45,96,06,15,36,36,6
      1. Hàng tồn kho9,911,59,08,47,88,08,18,38,58,48,810,211,08,48,39,69,08,77,69,511,28,59,38,28,28,38,78,19,08,28,210,110,613,68,35,16,66,45,96,06,15,36,36,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,71,00,40,70,00,00,00,10,40,70,20,10,60,90,00,20,50,60,30,50,91,11,11,50,40,60,60,20,00,40,30,70,20,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,71,00,40,70,00,00,00,10,40,70,20,10,60,90,00,20,50,60,30,50,91,11,11,50,40,60,60,00,00,00,30,70,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,40,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Tài sản cố định hữu hình121,5123,5102,1103,694,297,2100,4103,374,777,875,776,672,273,275,778,474,677,377,280,079,582,081,082,983,785,486,183,177,979,779,283,083,386,780,885,885,284,586,892,172,580,981,995,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,30,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,31,80,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Nợ ngắn hạn43,042,536,345,940,435,427,737,631,727,523,638,632,132,120,434,532,727,623,234,531,127,822,638,632,428,522,833,833,527,223,529,124,125,915,823,018,720,411,315,67,617,64,67,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn0,16,56,25,10,12,00,30,60,31,50,72,20,65,90,52,21,90,42,32,51,80,12,66,21,91,81,22,21,60,40,90,20,26,60,10,40,06,10,30,90,00,00,10,2
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,00,40,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,72,71,51,60,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,63,31,93,53,32,71,62,21,91,51,31,61,91,71,11,41,71,30,90,11,41,10,91,21,31,11,11,41,61,11,01,81,11,30,81,21,20,90,80,60,60,60,40,7
      6. Phải trả người lao động14,18,85,113,713,910,05,413,49,44,01,815,814,48,12,813,813,88,73,114,611,76,32,814,114,28,84,411,212,47,43,110,18,45,23,18,49,06,60,06,60,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn24,522,221,121,622,619,318,819,418,818,417,816,314,714,514,215,114,613,914,014,515,114,113,914,514,414,613,816,615,614,712,812,111,810,59,310,17,96,07,44,26,32,63,21,8
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,50,40,50,30,40,30,40,30,50,40,40,30,30,30,30,20,21,10,30,20,34,10,20,20,00,20,20,20,20,30,20,30,30,30,20,30,20,31,71,90,612,80,94,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,11,31,41,80,31,01,11,50,61,41,61,90,11,41,51,90,52,32,52,60,72,12,12,40,01,91,92,20,92,62,83,00,72,12,22,50,30,51,11,40,21,30,00,2
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,211,210,810,89,84,24,24,20,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,211,210,810,89,84,24,24,20,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5181,5142,9145,9145,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,19,718,614,711,87,012,410,48,54,411,510,110,45,811,19,17,74,410,28,36,73,69,37,76,87,04,93,34,32,05,04,13,92,54,33,13,62,13,72,71,40,01,61,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,014,70,00,00,010,40,00,00,010,00,00,00,09,10,00,00,08,30,00,00,07,70,00,03,63,30,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      - LNST chưa phân phối kỳ này16,09,73,914,711,87,02,010,38,54,41,610,110,45,82,09,17,74,41,98,36,73,61,67,76,83,41,53,34,32,01,04,13,92,54,33,13,62,13,72,71,40,0——
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN241,4234,6237,3243,0234,6224,8222,4230,3222,6214,2217,5231,0224,8220,3213,8226,0222,8214,4215,8225,2220,2213,8214,3228,7221,6217,9210,3219,8220,2211,6210,9215,5221,3221,6212,9218,9213,9208,4200,7204,1190,5175,3155,1156,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—49,33,03,00,00,00,00,00,00,017,227,241,560,461,467,167,165,765,665,563,260,660,572,880,276,776,581,479,072,572,574,674,634,033,933,133,116,027,83,949,326,346,340,9
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—49,33,03,00,00,00,00,00,00,017,227,241,560,461,467,167,165,765,665,563,260,660,572,880,276,776,581,479,072,572,574,674,634,033,933,133,116,027,83,949,326,30,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—14,110,29,119,621,421,420,719,421,123,524,826,525,022,718,320,115,613,89,922,836,629,723,616,720,616,06,47,29,37,66,87,27,66,15,77,46,08,27,129,027,416,58,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—5,13,72,90,10,40,30,20,00,10,30,81,73,01,31,01,03,12,41,70,72,41,41,10,73,81,52,32,24,74,03,31,51,40,71,30,40,50,80,728,025,914,62,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—133,8137,4138,9145,6143,3143,4144,6144,2143,7139,0136,6124,1122,1114,1114,1110,8110,0108,3107,499,1100,4102,8104,698,498,7100,2100,797,295,897,799,095,899,193,298,997,098,389,796,574,182,484,399,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn—4,05,35,30,00,00,00,30,40,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,8
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,30,40,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,8
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,05,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—4,00,05,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định—123,8102,4104,094,297,2100,4103,374,777,875,776,672,273,275,778,474,677,377,280,079,582,081,082,983,785,486,183,177,979,779,283,083,386,780,885,885,284,686,892,272,581,082,096,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—2,926,926,948,643,440,438,366,463,360,060,650,847,937,634,735,131,629,925,917,916,520,319,713,712,713,617,10,015,818,115,412,012,012,012,611,113,52,72,70,60,60,61,9
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—2,926,926,948,643,440,438,366,463,360,060,650,847,937,634,735,131,629,925,917,916,520,319,713,712,713,617,10,015,416,713,612,012,012,012,011,113,52,72,70,60,60,61,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác—3,12,82,62,82,82,72,72,62,12,21,51,11,00,81,01,11,11,21,51,61,91,52,00,90,60,60,50,30,30,40,50,50,30,40,40,70,30,21,61,00,71,20,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn—3,12,82,62,82,82,72,72,62,12,21,51,11,00,81,01,11,11,21,51,61,91,52,00,90,60,60,50,30,30,40,50,50,30,40,40,70,30,21,61,00,71,20,6
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN—234,6237,3243,0234,6224,8222,4230,3222,6214,2217,5231,0224,8220,3213,8226,0222,8214,4215,8225,2220,2213,8214,3228,7221,6217,9210,3219,8220,2211,6210,9215,5221,3221,6212,9218,9213,9208,4200,7204,1190,5175,3155,1156,8
  A. Nợ phải trả—42,536,345,940,435,427,737,631,727,523,638,632,132,120,434,532,727,623,234,531,127,822,638,632,428,522,833,833,527,223,529,135,337,126,633,728,524,615,519,87,617,64,67,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—192,1201,0197,1194,1189,4194,8192,7190,9186,8193,9192,5192,7188,2193,4191,5190,0186,7192,6190,7189,0186,0191,7190,1189,2189,4187,5186,0186,7184,4187,4186,4186,0184,5186,4185,2185,3183,8185,2184,2182,9157,7150,5149,8
    I. Vốn chủ sở hữu—192,1201,0197,1194,1189,4194,8192,7190,9186,8193,9192,5192,7188,2193,4191,5190,0186,7192,6190,7189,0186,0191,7190,1189,2189,4187,5186,0186,7184,4187,4186,4186,0184,5186,4185,2185,3183,8185,2184,2182,9157,7150,5149,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,20,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,21,20,90,90,90,90,50,50,50,50,30,30,10,10,03,02,32,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0————————————

Báo cáo khác của BGW

Dữ liệu khác của BGW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nước sạch Bắc Giang (mã BGW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BGW.