Phân tích kỹ thuật cổ phiếu BVG
Dữ liệu kém tin cậyGiao dịch thưa: chỉ có khớp lệnh 26/60 phiên gần nhất, đường trung bình và RSI kém tin cậy. Thanh khoản thấp: bình quân 0,00 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 9-10-2026, BVG được 71 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Mạnh, đứng thứ 189/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 2.800 đồng, dưới MA20 2,1%, dưới MA50 1,1%, trên MA200 15,2%.
Theo cách chia của Weinstein, BVG đang ở giai đoạn 2 — xu hướng tăng.
Sức mạnh giá tương đối RS 83: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 83% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 48,5, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 6/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật BVG
9-10-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm 71 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| Stage 2 (đang tăng) | +22 |
| RS rank 83 (mạnh hơn thị trường) | +15 |
| MA20>MA50>MA200 (xu hướng khỏe) | +14 |
| Khỏe hơn VNINDEX 63p (+23%) | +10 |
| Gần đỉnh 52 tuần (-10%) | +10 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Thép
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| KMT | 138 | Rất mạnh | 95 | 66,7 |
| TVN | 73 | Mạnh | 75 | 64,3 |
| TMG | 73 | Mạnh | 90 | 51,1 |
| TTS | 65 | Mạnh | 91 | 61,4 |
| MEL | 52 | Mạnh | 67 | 53,2 |
| HMG | 47 | Tích cực | 96 | 56,6 |
| TNS | 45 | Tích cực | 81 | 57,5 |
| TIS | 23 | Trung tính | 37 | 51,8 |
| HSG | 21 | Trung tính | 31 | 53,5 |
| ITQ | 9 | Trung tính | 46 | 55,1 |
| NKG | 7 | Trung tính | 21 | 52,0 |
| BCA | 5 | Trung tính | 78 | 39,9 |
| DTL | 5 | Trung tính | 53 | 61,7 |
| TDS | -4 | Trung tính | 54 | 46,8 |
| HPG | -5 | Trung tính | 33 | 48,6 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của BVG
Giá lịch sử BVGGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh BVGDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán BVGTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ BVGDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn BVGDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức BVGCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên BVGBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ BVGNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại BVGMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại BVGTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp BVGNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
