Phân tích kỹ thuật cổ phiếu MEL
Dữ liệu kém tin cậyGiao dịch thưa: chỉ có khớp lệnh 32/60 phiên gần nhất, đường trung bình và RSI kém tin cậy. Thanh khoản thấp: bình quân 0,01 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 12-10-2026, MEL được 52 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Mạnh, đứng thứ 297/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 6.500 đồng, trên MA20 4,2%, trên MA50 1,2%, trên MA200 7,8%.
Theo cách chia của Weinstein, MEL đang ở giai đoạn 2 — xu hướng tăng.
Sức mạnh giá tương đối RS 67: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 67% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 53,2, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 6/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật MEL
12-10-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm 52 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| Stage 2 (đang tăng) | +22 |
| Khỏe hơn VNINDEX 21p (+6%) | +10 |
| RSI 53 (động lượng khỏe) | +8 |
| Giá trên MA20 | +6 |
| Giá trên MA50 | +6 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Chưa đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Thép
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| KMT | 138 | Rất mạnh | 95 | 66,7 |
| TVN | 73 | Mạnh | 75 | 64,3 |
| TMG | 73 | Mạnh | 90 | 51,1 |
| BVG | 71 | Mạnh | 83 | 48,5 |
| TTS | 65 | Mạnh | 91 | 61,4 |
| HMG | 47 | Tích cực | 96 | 56,6 |
| TNS | 45 | Tích cực | 81 | 57,5 |
| TIS | 23 | Trung tính | 37 | 51,8 |
| HSG | 21 | Trung tính | 31 | 53,5 |
| ITQ | 9 | Trung tính | 46 | 55,1 |
| NKG | 7 | Trung tính | 21 | 52,0 |
| BCA | 5 | Trung tính | 78 | 39,9 |
| DTL | 5 | Trung tính | 53 | 61,7 |
| TDS | -4 | Trung tính | 54 | 46,8 |
| HPG | -5 | Trung tính | 33 | 48,6 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của MEL
Giá lịch sử MELGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh MELDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán MELTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ MELDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn MELDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức MELCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămKhối ngoại MELMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại MELTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp MELNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
