MEL: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 0,4 tỉ đồng, ▲ +39,3% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Lịch sử cổ tức MEL
Các đợt chi trả cổ tức MEL
theo lịch thực hiện quyền VSDC| Ngày GDKHQ | Loại | Mức | Kỳ | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| 5-8-2026 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | năm 2025 | 21-8-2026 |
| 9-12-2022 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | năm 2021 | 29-12-2022 |
| 20-9-2018 | Tiền mặt | 1.000 đồng/cp | năm 2017 |
Cổ tức MEL theo từng năm
theo năm tài chính| Năm | Tiền mặt (đồng/cp) | Cổ phiếu | Tỉ suất cổ tức | Tỉ lệ chi trả |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1.000 | 0% | 15,62% | 0,0% |
| 2025 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2024 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2023 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2022 | 1.000 | 0% | 12,99% | 264,3% |
| 2021 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2020 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2019 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2018 | 1.000 | 0% | 11,49% | 105,6% |
| 2017 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
Dữ liệu khác của MEL
Giá lịch sử MELGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật MELBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh MELDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán MELTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ MELDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn MELDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên MELBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyKhối ngoại MELMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại MELTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố MELCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp MELNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lịch sử chi trả cổ tức của CTCP Thép Mê Lin (mã MEL) theo từng năm: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và tỉ suất cổ tức.
Lần trả tiền mặt gần nhất ghi nhận trong kho là năm 2026, 1.000 đồng một cổ phiếu, tương ứng tỉ suất 15,62%.
Trong 10 năm có dữ liệu, MEL trả cổ tức tiền mặt ở 3 năm, gần nhất là 2026 và xa nhất là 2018.
