Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo MEL
CTCP Thép Mê Lin
Me Lin Steel Joint Stock Company
7.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh MEL

Doanh thu và lợi nhuận MEL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 177Q1/2024: 170Q2/2024: 158Q3/2024: 268Q4/2024: 283Q1/2025: 216Q2/2025: 161Q3/2025: 227Q4/2025: 232Q1/2026: 236Q2/2026: 319Q3/2026: 256319Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 0Q1/2024: 1Q2/2024: 2Q3/2024: 1Q4/2024: 4Q1/2025: 1Q2/2025: 6Q3/2025: 0Q4/2025: 2Q1/2026: 2Q2/2026: 8Q3/2026: 08Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262560
Q2/20263198
Q1/20262362
Q4/20252322
Q3/20252270
Q2/20251616
Q1/20252161
Q4/20242834
Q3/20242681
Q2/20241582
Q1/20241701
Q4/20231770

Doanh thu và lợi nhuận MEL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 975Năm 2021: 688Năm 2022: 774Năm 2023: 671Năm 2024: 880Năm 2025: 837975Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 63Năm 2022: 6Năm 2023: 4Năm 2024: 8Năm 2025: 1063Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202583710
Năm 20248808
Năm 20236714
Năm 20227746
Năm 202168863
Năm 20209758

Báo cáo tài chính gốc MEL theo kỳ

100 tệp

100 tệp báo cáo MEL trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MEL

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MEL.

Kết quả kinh doanh MEL theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh838,4880,9670,8774,3694,9975,01.076,31.024,31.222,31.065,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,21,10,00,57,30,20,60,00,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)837,2879,8670,8773,8687,5974,81.075,71.024,31.222,31.065,0
4. Giá vốn hàng bán796,4841,1623,7730,2579,0917,61.014,0943,71.141,0996,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,838,847,243,6108,557,261,780,781,468,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,23,70,60,82,50,30,20,20,50,9
7. Chi phí tài chính24,725,229,223,417,130,733,130,929,231,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay23,124,428,220,217,130,632,929,829,130,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,93,34,54,34,15,06,36,77,27,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,58,68,89,811,511,114,118,216,711,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,95,45,26,878,410,78,525,128,718,9
12. Thu nhập khác8,54,10,50,40,10,00,21,30,10,2
13. Chi phí khác0,30,10,10,10,10,10,08,30,60,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,23,90,40,30,0-0,10,2-7,0-0,50,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,19,35,67,178,410,78,718,128,219,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,51,21,11,515,42,31,83,93,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,51,21,11,515,42,31,83,93,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,68,14,45,763,08,36,914,224,819,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,68,14,45,763,08,36,914,224,819,0

Kết quả kinh doanh MEL theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 3/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 3/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh256,6319,7236,5233,2227,5161,4216,2284,2268,2158,1170,4177,4183,6179,8130,1200,4162,3162,4249,3161,7196,0219,6117,3330,2241,0213,1190,6345,9185,0309,5235,9291,0203,8261,3270,0329,0243,7325,4258,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,40,11,20,00,00,00,90,20,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,10,07,20,00,00,00,00,10,20,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)256,4319,3236,3232,1227,5161,4216,2283,4268,0158,1170,4177,3183,6179,8130,1200,4162,3161,9249,3161,6196,0212,4117,3330,2241,0213,1190,5345,7184,8309,3235,9291,0203,8261,3270,0329,0243,7325,4258,1
4. Giá vốn hàng bán243,0296,8222,2221,1217,7151,6205,9273,5258,3149,4159,8165,4172,5168,5117,3201,4151,0148,5229,3149,0166,1175,188,7313,4225,3202,5178,4331,6168,9292,0221,5271,1187,4237,9248,4307,6222,2306,9241,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,422,514,210,99,79,810,39,99,78,610,511,911,111,312,8-1,011,313,419,912,629,837,328,616,815,710,512,114,116,017,414,320,016,423,321,721,421,518,516,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,50,00,50,50,00,13,50,2-0,10,10,10,00,10,40,70,10,30,42,20,20,20,10,10,00,20,00,10,10,10,00,10,10,00,00,20,10,10,0
7. Chi phí tài chính7,67,76,56,05,97,45,36,25,77,36,18,77,37,35,96,26,47,73,83,83,74,35,37,17,98,17,68,58,48,08,38,67,47,67,37,37,17,37,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,67,76,55,95,86,15,35,95,76,86,08,27,07,35,85,55,95,03,73,83,74,35,37,17,98,07,68,58,47,88,30,87,07,37,27,37,17,27,9
9. Chi phí bán hàng2,42,22,01,41,40,21,80,80,90,70,90,90,91,01,80,91,30,91,21,40,70,91,11,41,11,11,41,31,71,41,91,41,92,11,31,31,92,40,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,93,02,91,92,32,12,22,22,41,92,11,92,01,83,12,02,53,02,23,52,13,02,82,24,3-0,12,73,12,65,03,45,13,43,75,95,64,82,82,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,510,12,82,20,60,11,14,11,0-1,31,50,51,01,32,3-9,51,12,113,16,123,429,319,36,22,51,60,51,33,43,00,84,93,89,97,17,47,76,15,3
12. Thu nhập khác0,00,00,20,00,13,35,00,10,53,60,00,10,10,10,20,10,10,00,30,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,60,00,60,00,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,10,2-4,74,70,00,30,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,30,08,00,00,60,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,2-0,1-0,18,00,30,10,23,6-0,00,10,10,10,10,00,1-0,10,30,00,0-0,0-0,00,0-0,10,0-0,00,2-0,0-0,10,00,4-0,0-7,30,0-0,60,0-0,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,510,13,02,00,68,11,44,21,22,31,50,61,11,42,4-9,51,22,013,46,123,429,319,36,22,41,60,51,63,42,90,85,33,82,67,26,87,76,15,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,11,90,60,30,31,60,30,20,30,50,30,10,20,30,50,00,20,42,70,94,75,93,91,30,60,30,10,30,70,60,21,10,80,81,41,41,50,50,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,11,90,60,30,31,60,30,20,30,50,30,10,20,30,50,00,20,42,70,94,75,93,91,30,60,30,10,30,70,60,21,10,80,81,41,41,50,50,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,48,12,41,70,36,51,14,11,01,81,20,50,91,12,0-9,51,01,610,75,218,723,415,54,91,81,30,41,22,72,30,64,23,01,85,75,46,25,75,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,48,12,41,70,36,51,14,11,01,81,20,50,91,12,0-9,51,01,610,75,218,723,415,54,91,81,30,41,22,72,30,64,23,01,85,75,46,25,75,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MEL

Dữ liệu khác của MEL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thép Mê Lin (mã MEL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 837 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng, tăng 18,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 256 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.