Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:47:05
Logo CMP
CTCP Cảng Chân Mây
Chan May Port Joint Stock Company
7.800
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:47:05

Cân đối kế toán CMP

Cân đối kế toán CMP theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn171,1148,2102,1114,9126,4110,7140,5113,2170,4122,5144,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền95,167,341,454,778,867,169,257,6127,497,1114,0
      1. Tiền28,121,321,416,721,819,119,66,513,99,211,5
      2. Các khoản tương đương tiền67,046,020,038,057,048,049,651,0113,587,9102,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,033,018,010,00,00,00,00,02,52,52,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,033,018,010,00,00,00,00,02,52,52,5
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn45,138,631,936,732,122,349,943,935,218,219,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng23,120,717,418,017,810,124,318,522,716,316,3
      2. Trả trước cho người bán3,82,52,56,52,90,98,75,71,91,02,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,01,51,51,51,51,51,51,51,51,51,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác19,517,414,013,913,213,118,721,312,12,52,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,3-3,5-3,5-3,3-3,3-3,3-3,2-3,1-3,1-3,1-3,0
    IV. Tổng hàng tồn kho6,18,04,63,84,73,54,84,64,54,14,5
      1. Hàng tồn kho6,18,04,63,84,73,54,84,64,54,14,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,81,36,29,710,817,916,67,20,90,63,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,30,20,20,30,20,20,20,20,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,10,65,29,310,517,616,37,00,70,63,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,40,70,10,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn517,5545,2569,1582,9596,6579,0534,6388,6319,8325,8323,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,43,56,010,80,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,43,50,010,80,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định483,4515,7535,2558,1584,4268,8278,8304,1313,0318,5276,6
      1. Tài sản cố định hữu hình482,5514,5533,7558,1584,4268,8278,7304,1312,9318,5276,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,91,21,50,00,00,00,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn16,012,713,64,91,6305,0250,877,52,60,543,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,012,713,64,91,6305,0250,877,52,60,543,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,713,214,29,010,65,15,07,04,26,83,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,713,214,29,010,65,15,07,04,26,83,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN688,6693,4671,2697,8723,0689,7675,1501,8490,2448,3468,6
  A. Nợ phải trả311,7333,3336,6355,8370,2329,1312,0148,1140,6118,7151,5
    I. Nợ ngắn hạn114,9110,189,791,2126,175,280,574,460,934,853,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,519,519,519,212,07,23,10,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,37,62,53,75,37,32,110,89,81,80,8
      4. Người mua trả tiền trước0,50,40,20,20,40,10,00,00,10,00,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,42,90,00,00,30,52,62,01,50,30,9
      6. Phải trả người lao động21,317,48,88,011,111,010,38,89,79,38,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,23,13,13,537,22,72,10,10,01,32,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,50,50,00,50,50,80,81,52,03,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác45,544,652,053,652,544,555,249,433,718,737,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,712,00,00,04,00,03,41,23,00,60,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,42,13,03,02,81,50,91,31,60,70,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn196,8223,2246,9264,6244,0253,9231,573,779,783,997,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,061,4
      5. Phải trả dài hạn khác55,162,066,267,967,967,968,773,778,682,435,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn141,7161,2180,7196,7176,2186,0162,70,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,01,00,30,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,21,21,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu376,9360,1334,6342,0352,8360,5363,1353,8349,6329,6317,2
    I. Vốn chủ sở hữu376,9360,1334,6342,0352,8360,5363,1353,8349,6329,6317,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1308,6308,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển29,027,327,327,326,922,814,07,33,81,30,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,88,8-16,8-9,41,913,725,122,521,719,78,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,0-16,8-9,40,00,00,00,00,021,70,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này23,825,6-7,4-9,41,913,725,122,50,019,78,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN688,6693,4671,2697,8723,0689,7675,1501,8490,2448,3468,6

Cân đối kế toán CMP theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 3/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn204,4206,1184,2171,7169,4170,2156,2148,6141,3141,5127,3102,2103,1108,4112,6125,7126,7125,3125,2126,1116,3114,9118,7110,8126,9127,7129,1140,8155,0161,3153,8113,5153,7169,2168,9170,4167,6133,7129,9122,5125,0128,7133,8144,7143,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền104,4101,679,895,186,989,572,767,259,251,633,143,431,434,448,554,763,166,657,478,872,467,064,367,174,075,561,769,273,363,743,857,547,7114,9106,2127,4127,991,299,497,196,9101,097,3114,082,0
      1. Tiền31,132,331,828,119,943,536,721,234,231,616,121,411,47,416,516,79,112,612,421,815,410,023,319,118,016,517,719,617,817,112,36,519,210,98,713,98,77,16,19,29,08,513,111,512,7
      2. Các khoản tương đương tiền73,369,348,067,067,046,036,046,025,020,017,022,020,027,032,038,054,054,045,057,057,057,041,048,056,059,044,049,655,646,631,551,028,5104,097,5113,5119,284,193,387,987,992,484,2102,569,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn18,218,118,023,023,023,023,033,033,028,018,016,016,016,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,52,52,52,52,52,52,51,04,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn18,218,118,023,023,023,023,033,033,028,018,016,016,016,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,54,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,777,577,945,752,350,652,639,143,056,467,432,444,946,442,347,549,042,550,132,127,630,435,822,433,932,846,250,266,585,7100,243,999,646,355,735,232,935,823,918,320,619,127,621,451,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng47,052,056,723,127,931,235,220,725,437,548,417,427,024,924,118,020,316,023,917,813,517,022,010,118,416,124,824,318,022,726,818,521,523,528,122,720,523,522,116,317,817,124,516,322,8
      2. Trả trước cho người bán2,95,32,64,47,22,52,62,84,56,43,52,65,28,45,817,416,213,814,02,92,51,82,01,04,25,34,28,928,743,353,65,767,211,616,51,91,41,40,51,01,20,81,72,725,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác24,221,619,919,518,518,316,817,515,114,517,414,414,715,014,313,914,214,514,013,213,413,413,513,113,013,118,818,721,421,321,321,312,412,812,612,112,612,52,92,53,02,72,92,32,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,2-3,2-3,2-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,0-3,0-3,0-3,0-1,50,0
    IV. Tổng hàng tồn kho8,46,36,56,16,06,27,28,04,94,75,54,63,93,93,83,84,04,34,74,43,43,33,43,53,84,14,74,83,94,24,24,64,44,44,34,54,03,94,04,04,54,94,34,54,4
      1. Hàng tồn kho8,46,36,56,16,06,27,28,04,94,75,54,63,93,93,83,84,04,34,74,43,43,33,43,53,84,14,74,83,94,24,24,64,44,44,34,54,03,94,04,04,54,94,34,54,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,62,52,01,81,20,90,81,31,20,73,35,86,97,78,09,710,712,013,110,812,914,315,317,815,115,316,516,511,37,85,77,41,91,00,30,90,30,30,10,60,61,32,13,80,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,20,10,30,40,40,30,30,40,20,10,20,40,30,30,20,40,30,30,30,40,30,10,20,30,20,10,20,30,30,10,40,40,40,30,20,30,30,00,10,10,20,00,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,40,01,10,30,00,00,60,30,02,75,26,27,07,49,310,211,612,610,512,513,915,117,614,715,116,416,310,97,45,57,01,50,60,00,70,00,00,00,60,51,12,03,70,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,31,91,80,50,50,50,50,40,50,50,50,30,30,40,40,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn503,8509,3511,6517,6517,5525,4538,1545,2551,9555,7562,2568,8576,6579,2577,4572,0576,1584,0589,5596,6628,8578,4576,7578,9549,5547,4550,2532,2463,5417,8383,4388,2335,8316,6314,0319,8312,8316,9319,3325,8321,0318,8321,8323,9286,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,50,00,01,41,82,32,93,54,25,15,76,06,87,511,80,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định464,0472,4475,9483,4491,9500,8507,0515,7510,4518,6526,9535,1534,6542,7549,2556,9563,6569,8575,7584,4616,7256,9262,9268,8260,9266,7272,5278,7285,1291,4297,7304,1296,0300,7306,8313,0306,0310,2312,6318,5270,3268,4271,4276,6282,0
      1. Tài sản cố định hữu hình463,3471,6475,0482,5490,8499,7505,7514,5509,1517,3525,5533,6533,0541,0549,2556,9563,6569,8575,7584,4616,7256,9262,9268,8260,8266,6272,5278,7285,0291,3297,7304,1296,0300,6306,8312,9306,0310,2312,5318,5270,3268,3271,4276,6282,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,70,80,80,91,01,11,21,21,21,31,41,51,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,922,321,119,27,05,215,512,726,219,816,613,526,118,48,86,12,74,22,91,63,4316,6309,5305,0285,4277,4273,6248,8173,6120,679,877,535,911,33,62,61,81,10,60,546,946,946,943,71,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,922,321,119,27,05,215,512,726,219,816,613,526,118,48,86,12,74,22,91,6—316,6309,5305,0285,4277,4273,6248,8173,6120,679,877,535,911,33,62,61,81,10,60,546,946,946,943,71,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác28,514,714,613,716,917,112,713,211,012,213,014,19,210,77,59,09,810,010,910,6—4,94,35,13,33,34,14,74,85,85,96,63,94,63,64,25,05,66,16,83,83,53,43,73,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn28,514,714,613,716,316,512,713,211,012,213,014,19,210,77,59,09,810,010,910,68,74,94,35,13,33,34,14,74,85,85,96,63,94,63,64,25,05,66,16,83,83,53,43,73,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN708,3715,4695,7689,4686,9695,5694,4693,8693,2697,1689,5671,0679,6687,6690,0697,7702,8709,3714,8722,7745,1693,3695,4689,8676,5675,1679,3673,0618,5579,1537,2501,7489,5485,8483,0490,2480,5450,6449,2448,3446,0447,5455,6468,6430,3
  A. Nợ phải trả314,1327,6307,5311,2310,4322,3324,4333,9343,9351,0349,2336,9341,1348,6351,4355,8354,4360,4361,9369,9391,6335,7330,8329,0318,8321,7310,8309,8265,1228,6177,0148,0143,4144,2127,2140,6136,8111,8112,4118,6117,5124,8129,3151,5114,0
    I. Nợ ngắn hạn124,5133,0117,4114,5105,8112,9108,8110,7113,7112,9109,390,087,688,387,291,285,084,482,0125,8144,685,679,875,185,1100,380,274,677,4156,161,574,468,868,347,160,934,734,630,335,032,437,432,653,934,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,89,819,519,519,519,519,519,519,519,519,519,518,615,715,719,217,413,812,912,0—11,010,77,20,012,33,10,00,074,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,30,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn15,117,013,810,88,68,311,58,06,510,017,12,55,07,02,53,61,13,93,56,05,25,58,47,22,70,54,32,52,42,72,310,82,62,51,09,93,42,02,01,80,40,70,10,80,2
      4. Người mua trả tiền trước2,30,60,40,50,30,51,50,40,60,31,20,20,20,30,30,20,40,10,20,40,10,20,90,10,00,10,00,00,10,00,10,00,00,10,10,10,40,00,00,00,00,00,00,30,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,75,12,95,74,63,91,84,92,31,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3—1,71,10,50,81,11,32,61,81,51,72,01,21,02,11,51,31,02,20,42,40,92,30,92,6
      6. Phải trả người lao động28,829,820,619,716,822,114,417,418,523,711,78,83,23,43,18,03,53,33,311,14,94,55,311,010,05,05,410,37,68,95,08,88,07,55,09,77,78,72,09,33,05,81,68,12,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,63,43,72,24,34,04,13,94,84,45,53,45,05,79,43,54,64,33,337,264,13,33,32,72,62,62,20,10,01,00,00,10,00,00,00,00,00,03,32,24,81,66,32,85,6
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,73,31,80,60,30,40,20,00,10,30,50,70,20,30,50,00,10,30,40,50,10,20,30,50,10,20,40,80,70,30,10,81,71,30,61,51,01,51,12,02,93,73,83,04,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác18,446,944,545,540,140,139,844,645,844,944,752,052,452,952,753,652,352,252,152,052,352,244,744,460,769,355,355,262,163,549,649,450,050,233,933,718,719,118,718,717,623,517,60,018,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,06,06,76,79,59,914,010,012,95,46,00,00,00,00,00,02,63,43,43,93,24,23,50,05,56,57,12,21,21,61,61,24,03,03,03,00,60,60,60,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,811,23,43,41,84,12,12,12,72,73,03,03,03,03,03,03,03,02,82,52,52,61,51,72,62,80,90,91,42,41,11,31,32,61,31,61,61,60,50,71,21,30,80,80,9
    II. Nợ dài hạn189,6194,5190,2196,8204,6209,4215,5223,2230,2238,0239,9246,9253,5260,3264,2264,6269,4276,0279,9244,0247,0250,0251,0253,9233,7221,4230,6235,2187,772,5115,573,774,676,080,179,7102,277,282,183,685,187,396,797,579,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác52,952,953,455,158,058,059,262,064,164,164,166,267,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,967,968,770,571,872,173,774,676,077,478,6100,275,580,882,483,725,035,061,478,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn136,8141,7136,8141,7146,5151,4156,3161,2166,1171,0175,9180,7185,6192,5196,4196,7201,5208,1212,0176,2179,2182,2182,4186,0165,8153,5162,7165,8116,60,043,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,70,70,70,20,00,00,01,01,00,30,30,30,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,21,61,41,01,21,51,80,91,20,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN708,3715,4695,7689,4686,9695,5694,4693,8693,2697,1689,5671,0679,6687,6690,0697,7702,8709,3714,8722,7745,1693,3695,4689,8676,5675,1679,3673,0618,5579,1537,2501,7489,5485,8483,0490,2480,5450,6449,2448,3446,0447,5455,6468,6430,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,01,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,01,41,82,32,93,54,25,15,70,06,87,511,80,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,560,80,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—387,8388,2378,2376,6373,2370,0359,9349,3346,2340,3334,0338,5339,0338,6341,9348,4348,9352,9352,8353,5357,7364,6360,8357,7353,5368,5363,1353,4350,4360,2353,7346,1341,5355,7349,6343,6338,9336,8329,7328,5322,7326,3317,2316,3
    I. Vốn chủ sở hữu—387,8388,2378,2376,6373,2370,0359,9349,3346,2340,3334,0338,5339,0338,6341,9348,4348,9352,9352,8353,5357,7364,6360,8357,7353,5368,5363,1353,4350,4360,2353,7346,1341,5355,7349,6343,6338,9336,8329,7328,5322,7326,3317,2316,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu—324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1324,1308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—38,529,029,029,029,027,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,326,926,926,926,922,822,822,822,814,014,014,014,07,37,37,37,33,83,83,83,80,01,31,31,30,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối—25,235,125,123,520,118,78,5-2,0-5,1-11,0-17,3-12,8-12,3-12,7-9,4-3,0-2,41,91,82,56,717,813,910,96,630,425,115,412,428,922,414,810,227,921,731,226,426,919,818,612,817,78,57,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—5,323,818,620,14,88,8-2,0-5,1-16,8-16,8-9,4-12,3-9,4-9,4-4,0-2,41,01,92,56,70,013,70,06,60,025,115,40,00,022,514,80,00,021,70,026,415,419,70,00,00,08,50,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này—20,011,36,43,415,39,910,63,111,65,7-7,9-0,5-3,0-3,3-5,4-0,6-3,40,1-0,7-4,26,74,113,94,36,65,39,715,412,46,57,614,810,26,221,74,811,07,219,818,612,89,18,57,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————

Báo cáo khác của CMP

Dữ liệu khác của CMP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cảng Chân Mây (mã CMP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CMP.