Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:38
Logo DCT
CTCP Tấm lợp - Vật liệu Xây dựng Đồng Nai
Dong Nai Roof Sheet & Construction Joint Stock Company
300
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:38

Cân đối kế toán DCT

Cân đối kế toán DCT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn430,8361,7309,2314,1277,6223,0176,297,6100,7165,0217,5132,3126,2138,8156,580,9116,8158,1219,395,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,34,63,93,08,04,21,81,65,72,30,51,50,95,43,96,234,23,6118,253,4
      1. Tiền8,34,63,93,08,04,21,81,65,72,30,51,50,95,43,16,234,23,6118,253,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn385,1334,1293,7296,2248,5201,8149,258,166,5102,5145,986,544,862,011,433,930,667,560,77,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng316,5325,0293,2293,9244,7198,3147,256,143,483,084,245,122,958,69,716,026,213,91,71,5
      2. Trả trước cho người bán70,911,22,52,43,53,32,02,013,611,911,712,75,51,41,317,70,752,757,35,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,20,30,40,50,50,40,20,29,67,750,028,816,42,10,50,23,70,91,70,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,4-2,4-2,3-0,6-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho35,422,011,214,921,117,025,237,927,850,068,140,078,264,7139,739,842,986,036,919,7
      1. Hàng tồn kho35,422,011,214,921,117,025,237,927,850,068,140,078,264,7139,739,842,986,036,919,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,01,10,30,10,00,00,00,00,710,23,04,42,26,61,51,09,11,03,61,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,40,20,10,00,00,00,00,710,22,31,20,04,40,00,00,00,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,70,20,50,00,00,07,70,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,01,72,21,51,01,41,03,61,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn366,3396,1426,5451,3483,3518,2555,0591,3627,9736,5820,2871,4922,91.000,11.049,0863,1603,5195,5162,396,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định364,4394,2419,5451,2483,3517,2551,1586,0612,0668,1727,7781,9835,6886,2889,435,330,829,328,431,9
      1. Tài sản cố định hữu hình358,7388,3413,4444,8476,7510,3544,1578,7604,5660,4719,6773,5826,9877,2880,326,230,629,028,131,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,65,96,16,36,66,87,17,37,57,88,18,48,79,19,19,00,30,30,30,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,95,30,00,00,00,10,17,36,32,00,50,823,862,9732,2458,637,616,310,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,95,30,00,00,00,10,17,36,32,0—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,056,884,381,878,390,090,090,0113,083,273,253,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,023,023,023,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn90,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,060,250,230,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-33,2-5,7-8,2-11,70,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,91,01,60,10,01,02,05,28,65,16,17,28,20,06,75,61,145,444,40,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,91,01,60,10,01,02,05,28,65,16,17,28,20,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,55,51,045,344,40,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN797,1757,7735,7765,4760,9741,2731,1689,0728,6901,51.037,71.003,81.049,11.138,81.205,5944,0720,3353,7381,6191,9
  A. Nợ phải trả1.355,51.254,21.151,81.082,51.000,5934,7883,7848,2886,6913,91.026,2905,4838,7793,7816,7552,0408,556,576,733,8
    I. Nợ ngắn hạn1.355,51.254,21.151,81.082,51.000,4787,7576,8381,2199,1171,3363,1255,8434,2346,1385,5184,4171,741,834,733,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn460,7460,7460,7460,7464,2354,6234,6122,282,044,9113,683,3268,4222,7209,598,879,115,20,05,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn73,560,143,547,536,034,642,852,857,181,295,317,746,744,666,069,457,04,37,90,4
      4. Người mua trả tiền trước0,10,00,00,00,00,01,40,00,20,20,64,45,90,961,50,00,00,20,10,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,00,00,01,21,94,83,20,31,43,73,94,54,58,06,21,55,51,25,55,3
      6. Phải trả người lao động0,20,52,22,72,51,82,92,51,82,44,53,33,55,14,55,910,63,75,26,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,10,60,31,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,22,01,70,70,60,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác820,0732,4645,0569,4495,7391,9292,0203,456,638,8144,9141,2102,060,228,61,513,113,013,113,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,41,33,14,66,05,34,73,62,22,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,0147,0306,9466,9687,5742,6663,0649,7404,6447,6431,1367,6236,914,742,00,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,037,477,4117,4217,9213,0117,160,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0109,6229,6349,6469,6529,6545,9589,6404,6447,6427,6365,3236,913,442,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,62,20,01,20,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-558,4-496,4-416,1-317,2-239,6-193,5-152,6-159,2-158,0-12,411,598,3210,4345,1388,9392,0311,8297,2304,9158,1
    I. Vốn chủ sở hữu-558,4-496,4-416,1-317,2-239,6-193,5-152,6-159,2-158,0-12,411,598,3210,4345,1388,9392,0311,8297,2304,9158,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2181,5181,5181,5121,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần76,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,876,876,80,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,5-6,4-2,60,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển22,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,711,211,211,211,211,211,211,211,25,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,511,511,511,59,98,66,95,03,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-930,1-868,1-787,8-688,8-611,2-565,2-524,2-530,9-529,7-384,1-360,2-273,3-161,3-26,528,728,336,320,730,427,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-868,1-787,8-688,8-611,2-565,2-524,26,6-529,7-409,2-360,3-273,3—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-62,0-80,3-98,9-77,6-46,0-41,0-530,9-1,2-120,5-23,8-86,8—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN797,1757,7735,7765,4760,9741,2731,1689,0728,6901,51.037,71.003,81.049,11.138,81.205,5944,0720,3353,7381,6191,9

Cân đối kế toán DCT theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn468,9437,1426,3430,8400,3382,8371,9361,8336,4318,8310,5310,5311,6310,1315,6314,7308,8297,5287,8281,9264,2254,6236,5223,0188,6177,9189,2162,098,179,0121,4101,198,0118,4125,5176,5160,1162,6169,2179,5217,5207,5154,3133,3149,1159,0120,5126,2128,3114,2112,2138,3120,5190,3214,4156,4206,6103,9115,380,8105,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,96,629,38,37,39,513,34,60,84,43,33,91,92,45,73,03,08,112,98,07,63,43,74,20,83,60,50,31,64,56,72,25,75,66,83,02,30,33,410,50,53,20,51,55,840,31,50,91,41,83,05,42,11,01,73,11,80,79,96,21,0
      1. Tiền10,96,629,38,37,39,513,34,60,84,43,33,91,92,45,73,03,08,112,98,07,63,43,74,20,83,60,50,31,64,56,72,25,75,66,83,02,30,33,410,50,53,20,51,55,840,31,50,91,41,83,05,42,11,01,73,11,80,79,96,21,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn55,125,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn55,125,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn401,1400,4392,0385,1371,1345,4333,9334,2310,7298,9294,4295,1297,6297,0294,3296,8288,9276,6256,9248,5231,8220,2201,2201,8164,7149,2164,1140,458,645,882,356,867,563,171,3117,797,7101,7121,3118,5145,9150,0114,085,399,475,762,744,842,732,949,462,07,85,814,811,419,316,826,833,835,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng313,0313,0313,1316,5316,2315,8318,4325,0303,7296,9292,3293,2295,5294,0291,2293,9286,5272,3254,0244,7229,2217,3197,0198,3162,2147,2162,0137,956,615,570,334,043,440,348,395,377,582,5101,792,784,291,362,745,160,251,541,622,926,919,345,358,64,62,311,69,79,29,519,316,08,9
      2. Trả trước cho người bán90,389,580,870,957,231,817,711,29,24,14,12,52,63,53,12,42,54,02,53,52,22,83,83,32,72,02,02,02,030,111,611,813,613,313,413,012,512,012,914,911,713,012,312,713,72,42,05,51,41,53,21,41,41,42,61,39,77,27,217,725,9
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,40,50,20,20,20,30,30,10,20,30,40,50,50,50,60,10,40,50,50,50,30,50,40,00,20,20,70,20,30,511,110,69,69,89,57,77,26,711,0—45,739,127,625,521,819,116,414,412,00,92,11,82,20,60,50,50,20,30,10,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,3-2,3-2,3-2,3-1,0-1,0-1,0-0,6-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1,64,44,835,420,026,122,322,022,413,911,111,211,19,413,914,916,512,618,025,424,630,931,517,023,125,224,721,437,928,632,141,324,848,244,149,650,053,736,946,568,149,138,942,140,139,854,378,280,074,250,764,2105,9178,3193,2139,5171,781,875,239,866,5
      1. Hàng tồn kho1,64,44,835,420,026,122,322,022,413,911,111,211,19,413,914,916,512,618,025,424,630,931,517,023,125,224,721,437,928,632,141,324,848,244,149,650,053,736,946,568,149,138,942,140,139,854,378,280,074,250,764,2105,9178,3193,2139,5171,781,875,239,866,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,20,40,22,02,01,82,31,12,61,61,70,31,01,41,70,10,40,20,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,10,30,90,01,53,26,210,26,87,64,03,05,10,84,43,83,12,02,24,25,39,16,64,75,24,71,513,84,53,31,01,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,00,20,31,01,01,70,41,11,31,60,20,91,41,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,50,01,33,26,210,26,37,54,02,35,10,81,20,40,00,00,00,50,06,24,42,71,10,00,00,00,00,00,00,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,30,01,60,90,70,60,60,80,20,00,00,10,00,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,10,00,70,00,00,20,00,00,00,51,21,70,00,00,02,20,00,012,33,11,80,01,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,10,60,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn336,8350,0358,2366,3374,5380,4388,5396,1403,8411,8427,1426,5433,1436,5443,4451,3459,3467,1475,2483,3492,0500,7518,2518,2544,3553,2562,4572,1594,9604,1610,7615,4623,5669,5684,3721,6760,4775,5788,2806,4820,2826,7856,3871,5884,6898,7907,7922,9938,3953,2976,41.000,11.013,21.029,51.037,61.047,51.007,9969,1901,5861,9812,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định335,6348,5356,4364,4370,2378,2386,2394,2402,2410,2419,2419,5427,4435,3443,3451,2459,1467,1475,2483,3491,8500,2517,2517,2542,4550,9559,5568,4581,6589,6595,5598,8612,1626,4641,0653,3668,1683,2697,6712,6727,7738,0767,0782,0794,8810,0820,7835,6850,6865,0879,7886,2900,9867,0876,1888,160,660,734,135,327,2
      1. Tài sản cố định hữu hình330,1343,0350,9358,7364,5372,4380,3388,3396,2404,2413,1413,4421,3429,1437,0444,8452,7460,7468,6476,7485,1493,5510,3510,3535,4543,9552,3561,2574,3582,2588,0591,4604,6618,8633,4645,6660,4675,4689,6704,6719,6729,9758,6773,6786,3801,4812,1826,9841,8856,1870,7877,2891,7858,0867,1878,551,651,725,026,227,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,10,10,12,20,21,60,90,40,16,45,33,80,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,30,28,18,48,38,27,37,06,96,66,36,14,33,6—0,40,60,51,80,40,80,80,40,46,723,822,366,564,762,9850,9811,9771,8731,2669,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0———————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,10,10,12,20,21,60,90,40,16,45,33,80,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,30,28,18,48,38,27,37,06,96,66,36,14,33,6—0,4———————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,731,756,880,880,880,884,384,381,981,881,880,680,678,378,378,778,790,090,090,090,090,090,090,090,090,090,0113,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn90,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,0—90,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-58,3-58,3-33,2-9,2-9,2-9,2-5,7—-8,1-8,2-8,2-9,4-9,4-11,7-11,7-11,3-11,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,21,41,71,92,22,00,71,01,31,51,51,61,90,60,10,10,20,00,00,00,30,51,01,01,82,02,73,55,26,16,98,34,14,34,64,95,15,45,65,96,16,46,97,27,47,77,98,28,69,10,00,00,06,06,76,56,56,55,65,53,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,21,41,71,92,22,00,71,01,31,51,51,61,90,60,10,10,20,00,00,00,30,51,01,01,82,02,73,55,26,16,98,34,14,34,64,95,15,45,65,96,16,46,97,27,47,77,98,28,69,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,06,56,56,56,55,55,53,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN805,7787,2784,5797,1774,8763,2760,3757,9740,2730,5737,5737,0744,7746,7759,0766,1768,2764,6763,0765,2756,2755,3754,7741,2732,9731,1751,7734,1693,0683,0732,1716,5721,5788,0809,8898,1920,5938,1957,4985,91.037,71.034,21.010,61.004,81.033,71.057,61.028,21.049,11.066,61.067,31.088,71.138,41.133,71.219,81.251,91.203,91.214,61.073,01.016,7942,8917,8
  A. Nợ phải trả1.390,11.378,11.361,01.355,51.322,71.290,31.273,01.254,21.220,91.194,11.173,21.151,81.132,41.115,71.100,51.082,81.060,01.032,7961,5961,4938,2960,1922,6934,7884,2882,4910,7892,7847,8850,6915,5901,9889,9890,2887,6935,7907,8894,0973,51.002,51.026,2998,5933,9904,4904,3899,5844,5833,7819,6795,9775,1793,9766,5824,4861,2805,6818,5695,5601,1550,0524,9
    I. Nợ ngắn hạn1.390,11.378,11.361,01.355,51.322,71.290,31.273,01.254,21.220,91.194,11.173,21.151,81.132,41.115,71.100,51.082,71.059,91.032,7948,1910,5773,1909,2535,7787,7577,2495,5523,7505,7438,3441,0368,6162,4180,8181,0178,5193,1181,1167,2246,8260,8363,1351,7268,3380,8522,7517,9439,9406,1392,0368,4327,5389,1361,7419,6430,0375,7390,6282,1204,4184,6196,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn447,8460,7460,7460,7460,7460,7460,7460,7460,7460,7460,7460,7460,7460,7460,7460,7460,7460,7464,2426,6431,8426,6174,6354,6234,6174,6175,9175,962,275,2142,030,052,252,252,244,929,929,929,915,095,3118,383,1149,3275,5291,4268,4245,4242,2243,9206,9265,7268,3223,0204,3209,5192,4130,8107,698,8106,5
      3. Phải trả người bán ngắn hạn53,350,452,173,563,351,956,760,149,143,544,843,545,843,348,448,744,132,333,936,041,736,762,534,645,042,880,272,753,245,356,958,657,172,981,886,675,284,178,877,895,378,129,216,543,638,441,446,755,034,234,444,616,530,467,254,560,086,659,069,456,9
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,10,00,10,10,00,00,00,00,00,20,00,10,00,05,52,40,00,00,00,30,00,11,40,10,90,00,00,00,00,21,12,64,90,20,01,53,30,60,57,54,45,73,52,75,90,60,40,90,915,9110,7115,261,591,216,421,20,00,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,51,80,70,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,51,31,80,82,41,91,70,50,34,84,83,25,35,80,31,72,10,31,40,22,93,63,73,43,54,03,94,35,64,55,96,36,50,62,46,54,38,010,97,04,66,96,55,74,42,81,2
      6. Phải trả người lao động0,10,10,20,20,20,50,50,50,50,70,52,21,71,71,62,73,72,11,72,21,01,61,41,80,81,51,81,82,52,11,71,51,81,81,71,82,42,42,01,64,54,41,63,53,44,13,03,73,63,11,75,14,34,73,55,56,25,65,75,82,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,51,95,81,10,61,30,90,60,20,80,50,31,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,50,03,20,01,90,01,10,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác885,8863,2841,5820,0797,9775,8754,1732,4710,4688,4666,7645,0623,0609,2589,3569,3549,7531,3443,6443,8296,8443,7296,5391,9292,0272,0260,4248,6319,9316,5165,872,068,052,837,251,369,647,3130,9158,8144,9145,4140,1201,3187,1171,7115,0100,684,976,575,160,240,929,029,528,628,628,71,71,523,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,30,30,40,71,21,31,62,52,83,13,43,84,24,64,95,35,86,05,76,34,85,14,4
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,013,450,9165,150,9386,9147,0306,9386,9386,9386,9409,6409,6546,9739,5709,1709,1709,1742,6726,7726,7726,7741,7663,0646,8665,6523,6381,6381,6404,6427,6427,6427,6447,6404,7404,7404,7431,1429,9427,9413,5396,7365,4328,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,0165,113,40,037,477,497,497,497,40,0409,6137,4217,9209,6209,6209,6213,0182,2182,2182,2182,2117,1100,976,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,450,90,037,6386,9109,6229,6289,6289,6289,6409,60,0409,6521,6499,6499,6499,6529,6544,6544,6544,6559,6—545,9589,6523,6381,6381,6404,6427,6427,6427,6447,6404,6404,6404,6427,6427,6425,6410,9394,4365,3328,8
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,23,62,32,32,32,20,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-584,4-591,0-576,5-558,4-547,9-527,1-512,7-496,3-480,8-463,6-435,7-414,8-387,7-369,0-341,6-316,7-291,8-268,1-198,5-196,2-182,0-204,8-167,9-193,5-151,3-151,2-159,0-158,6-154,8-167,5-183,4-185,4-168,5-102,2-77,8-37,612,744,2-16,1-16,711,535,776,7100,4129,4158,2183,7215,4247,0271,4313,6344,5367,2395,5390,8398,3396,1377,5415,7392,8392,9
    I. Vốn chủ sở hữu-584,4-591,0-576,5-558,4-547,9-527,1-512,7-496,3-480,8-463,6-435,7-414,8-387,7-369,0-341,6-316,7-291,8-268,1-198,5-196,2-182,0-204,8-167,9-193,5-151,3-151,2-159,0-158,6-154,8-167,5-183,4-185,4-168,5-102,2-77,8-37,612,744,2-16,1-16,711,535,776,7100,4129,4158,2183,7215,4247,0271,4313,6344,5367,2395,5390,8398,3396,1377,5415,7392,8392,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-956,1-962,7-948,1-930,1-919,5-898,8-884,3-868,0-852,4-835,2-807,4-786,5-759,4-740,7-713,2-688,4-663,5-639,7-570,2-567,9-553,7-576,5-539,5-565,2-522,9-522,9-530,7-530,2-526,5-539,2-555,1-557,1-540,1-473,9-449,5-409,3-358,9-327,5-387,8-388,3-360,2-335,9-295,0-271,3-242,3-213,5-187,9-156,2-124,6-100,3-58,1-27,2-4,523,819,126,624,917,245,526,823,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-930,1-930,1-930,1-868,1-868,1-868,1-868,1-787,8-787,8-787,8-787,8-688,8-688,8-688,8-688,8-611,2-639,8-611,2-565,2-565,2-530,9-565,2-530,9-524,2-522,9-530,9-530,9-530,9-529,7-529,7-529,7-529,7-384,1-384,1-384,1-384,1-360,3-360,3-360,3-360,3—-273,3———————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-26,0-32,6-18,0-62,0-51,4-30,7-16,3-80,2-64,7-47,5-19,6-97,7-70,6-51,8-24,4-77,2-23,7-28,5-5,0-2,7-22,8-11,3-8,7-41,00,07,90,20,63,2-9,5-25,4-27,4-156,0-89,8-65,4-25,21,332,8-27,5-28,1—-62,6———————————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN805,7787,2784,5797,1774,8763,2760,3757,9740,2730,5737,5737,0744,7746,7759,0766,1768,2764,6763,0765,2756,2755,3754,7741,2732,9731,1751,7734,1693,0683,0732,1716,5721,5788,0809,8898,1920,5938,1957,4985,91.037,71.034,21.010,61.004,81.033,71.057,61.028,21.049,11.066,61.067,31.088,71.138,41.133,71.219,81.251,91.203,91.214,61.073,01.016,7942,8917,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,43,11,91,72,53,63,02,22,01,91,61,51,61,41,61,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—5,55,65,65,75,85,85,95,96,06,16,16,26,26,36,36,46,56,56,66,66,76,86,87,07,17,17,27,37,47,47,57,57,67,67,77,87,97,98,08,18,28,38,48,58,68,78,78,88,99,09,19,28,99,09,69,09,09,09,00,2
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu—272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2272,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần—76,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,776,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,90,0-4,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—22,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,711,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,211,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,70,00,011,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,011,09,99,99,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN————————————————————————————0,0————————————————————————————————

Báo cáo khác của DCT

Dữ liệu khác của DCT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tấm lợp - Vật liệu Xây dựng Đồng Nai (mã DCT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DCT.