Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DCT
CTCP Tấm lợp - Vật liệu Xây dựng Đồng Nai
Dong Nai Roof Sheet & Construction Joint Stock Company
300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DCT

Doanh thu và lợi nhuận DCT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 16Q1/2024: 15Q2/2024: 28Q3/2024: 20Q4/2024: 38Q1/2025: 34Q2/2025: 84Q3/2025: 68Q1/2026: 131Q2/2026: 168Q3/2026: 205205Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -27Q1/2024: -20Q2/2024: -28Q3/2024: -17Q4/2024: -16Q1/2025: -16Q2/2025: -14Q3/2025: -21Q1/2026: -18Q2/2026: -15Q3/2026: 77-28Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262057
Q2/2026168-15
Q1/2026131-18
Q4/2025——
Q3/202568-21
Q2/202584-14
Q1/202534-16
Q4/202438-16
Q3/202420-17
Q2/202428-28
Q1/202415-20
Q4/202316-27

Doanh thu và lợi nhuận DCT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 244Năm 2021: 187Năm 2022: 192Năm 2023: 109Năm 2024: 95Năm 2025: 250250Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -41Năm 2021: -46Năm 2022: -78Năm 2023: -99Năm 2024: -80Năm 2025: -62-99Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025250-62
Năm 202495-80
Năm 2023109-99
Năm 2022192-78
Năm 2021187-46
Năm 2020244-41

Báo cáo tài chính gốc DCT theo kỳ

102 tệp

102 tệp báo cáo DCT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DCT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh249,994,9109,1196,1192,3250,2364,3394,2338,9282,5306,4290,1279,7531,4312,1339,3313,5197,0157,4169,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,14,45,06,06,76,82,82,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)249,994,9109,0191,7187,3244,2357,5387,4336,1279,9306,4290,1279,7531,4312,1339,3313,5197,0157,4169,0
4. Giá vốn hàng bán271,7101,3123,0186,5160,8219,0295,1323,6355,8301,2298,6298,6277,3492,6223,0275,9245,9144,1108,5132,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-21,9-6,4-14,05,226,625,362,463,8-19,6-21,37,8-8,52,438,889,163,467,652,948,936,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,00,10,11,51,15,20,77,12,414,3
7. Chi phí tài chính87,687,875,773,566,559,848,555,288,789,069,876,0101,9108,027,516,65,21,81,12,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay87,687,875,773,566,559,848,555,257,061,471,779,189,4107,825,713,33,21,20,70,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,00,81,90,30,30,70,70,92,93,57,18,08,18,04,83,74,22,42,22,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,15,16,86,95,96,57,110,49,012,617,219,019,418,714,813,214,811,58,68,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-116,5-100,1-98,4-75,5-46,1-41,76,2-2,7-120,2-126,2-86,3-111,5-126,9-94,443,235,044,244,339,338,2
12. Thu nhập khác55,033,50,20,00,20,81,12,00,9103,90,00,40,237,10,41,91,10,60,31,3
13. Chi phí khác0,513,70,72,10,20,00,60,51,31,50,60,98,10,70,60,40,40,40,91,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)54,519,8-0,5-2,00,00,80,51,6-0,3102,4-0,5-0,5-7,936,3-0,21,60,70,2-0,50,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-62,0-80,3-98,9-77,6-46,0-41,06,6-1,2-120,5-23,8-86,8-112,0-134,8-58,143,036,544,944,538,838,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,59,66,512,95,65,510,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,31,32,2-1,31,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,910,98,711,66,85,510,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-62,0-80,3-98,9-77,6-46,0-41,06,6-1,2-120,5-23,8-86,8-112,0-134,8-55,232,127,833,337,733,228,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-62,0-80,3-98,9-77,6-46,0-41,06,6-1,2-120,5-23,8-86,8-112,0-134,8-55,232,127,833,337,733,228,3

Kết quả kinh doanh DCT theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh204,7167,6130,768,384,034,037,520,528,414,915,717,736,938,838,043,452,661,9197,3137,765,345,378,598,386,3101,378,3110,6109,4105,768,567,479,4104,587,574,165,971,071,560,470,8102,972,369,160,284,876,062,768,591,656,8123,9123,3129,4154,8100,669,588,4110,878,779,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,61,32,45,03,21,71,12,21,41,92,11,31,61,02,61,51,90,9-1,61,61,51,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)204,7167,6130,768,384,034,037,520,528,414,915,717,736,938,838,042,851,359,5192,3134,563,744,276,396,984,499,277,0109,0108,3103,167,065,578,5106,186,072,664,971,071,560,470,8102,972,369,160,284,876,062,768,591,656,8123,9123,3129,4154,8100,669,588,4110,878,779,2
4. Giá vốn hàng bán212,6172,2140,279,288,740,031,919,625,311,219,320,941,641,240,644,350,350,6156,2115,757,929,661,575,871,481,465,482,375,686,474,881,184,5105,092,379,269,373,679,062,671,594,770,269,163,586,577,466,765,585,360,0114,6120,3127,0130,876,749,356,690,764,465,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-7,9-4,6-9,6-10,9-4,7-6,05,60,93,23,7-3,7-3,2-4,8-2,4-2,7-1,51,08,836,118,85,814,614,821,113,117,711,626,732,716,6-7,8-15,5-6,01,1-6,3-6,6-4,4-2,6-7,5-2,2-0,78,22,1-0,0-3,3-1,7-1,4-4,03,06,3-3,29,43,02,524,023,920,331,820,114,313,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,60,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,11,40,10,00,02,70,00,1
7. Chi phí tài chính22,121,821,622,121,821,622,122,121,821,822,114,019,919,719,418,730,45,027,80,027,80,011,911,911,812,412,412,513,512,915,547,615,938,215,521,98,918,715,616,018,018,217,620,018,617,320,221,019,936,822,825,524,929,228,413,15,14,34,74,44,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay22,121,821,622,121,821,622,122,121,821,822,114,019,919,719,418,730,40,00,00,027,80,011,90,011,812,412,412,513,512,915,515,915,913,115,521,98,915,115,618,118,018,117,621,118,619,320,120,619,824,922,725,524,929,028,412,74,93,43,33,63,7
9. Chi phí bán hàng0,10,20,20,30,20,20,10,20,30,20,50,30,50,60,10,10,10,10,30,20,10,10,20,10,10,20,20,20,20,30,20,50,60,71,10,70,70,81,41,72,11,61,82,41,52,12,01,62,72,51,31,91,82,02,41,90,91,21,40,60,8
12. Thu nhập khác42,715,015,014,014,013,014,013,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,10,20,10,10,00,50,30,40,20,21,00,40,30,30,10,10,20,51,277,725,00,00,00,00,00,00,10,00,20,10,10,00,10,0-0,80,037,30,00,10,10,20,30,50,7
13. Chi phí khác5,20,00,30,00,40,111,77,87,60,00,10,00,00,50,11,80,00,00,20,20,20,00,10,00,20,50,00,20,00,10,10,10,10,80,30,10,30,10,10,40,10,10,00,10,40,30,00,00,14,00,10,10,00,50,10,00,50,00,20,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)37,515,014,714,013,612,92,35,2-7,6-0,0-0,1-0,00,1-0,5-0,1-1,80,10,10,0-0,1-0,10,00,40,30,2-0,20,20,70,40,30,20,00,0-0,60,21,177,524,9-0,1-0,4-0,1-0,0-0,0-0,0-0,4-0,10,00,1-0,1-3,9-0,0-0,9-0,036,9-0,10,1-0,40,20,10,40,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,6-12,7-18,0-20,7-14,5-16,3-15,5-17,2-27,9-19,6-27,1-18,7-27,4-24,4-24,0-23,7-30,82,32,314,7-24,413,11,37,8-0,43,4-2,712,715,92,0-27,4-66,3-24,4-40,2-25,2-31,460,30,5-28,1-24,2-24,7-16,3-21,7-29,0-28,8-25,5-26,6-31,6-24,4-42,2-31,5-24,2-28,33,5-9,64,410,223,012,46,66,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,50,02,00,01,22,65,82,61,71,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,20,00,00,00,00,00,00,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,50,0-1,20,01,22,65,82,61,71,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,6-14,5-18,0-20,7-14,5-16,3-15,5-17,2-27,9-19,6-27,1-18,7-27,4-24,4-24,0-23,7-30,82,32,314,7-24,413,11,37,8-0,43,4-2,712,715,92,0-27,4-66,3-24,4-40,2-25,2-31,460,30,5-28,1-24,2-24,7-16,3-21,7-29,0-28,8-25,5-26,6-31,6-24,4-42,2-31,5-21,7-28,34,7-9,63,27,717,29,85,04,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,6-14,5-18,0-20,7-14,5-16,3-15,5-17,2-27,9-19,6-27,1-18,7-27,4-24,4-24,0-23,7-30,82,32,314,7-24,413,11,37,8-0,43,4-2,712,715,92,0-27,4-66,3-24,4-40,2-25,2-31,460,30,5-28,1-24,2-24,7-16,3-21,7-29,0-28,8-25,5-26,6-31,6-24,4-42,2-31,5-21,7-28,34,7-9,63,27,717,29,85,04,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp—1,31,41,51,31,51,21,11,41,30,81,22,31,21,71,71,51,65,83,82,21,41,81,61,71,61,92,03,61,74,02,72,01,82,53,33,12,53,53,93,84,74,46,65,14,33,15,24,75,24,35,44,54,74,14,73,73,54,53,13,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)—-27,7-32,8-34,7-28,1-29,2-17,8-22,4-20,3-19,6-27,0-18,7-27,5-23,9-23,9-21,9-30,92,22,214,7-24,313,10,97,5-0,63,6-2,912,015,41,7-27,6-66,3-24,4-39,6-25,5-32,5-17,2-24,4-27,9-23,9-24,6-16,2-21,6-29,0-28,4-25,4-26,7-31,7-24,3-38,2-31,5-23,4-28,2-33,4-9,54,310,722,812,26,35,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DCT

Dữ liệu khác của DCT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tấm lợp - Vật liệu Xây dựng Đồng Nai (mã DCT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 250 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -62 tỉ đồng, tăng 22,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 205 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.