DP2: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế -0,0 tỉ đồng, Lỗ giảm so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Lưu chuyển tiền tệ DP2
Lưu chuyển tiền tệ DP2 theo năm
tỉ đồng10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác | 203,8 | 196,3 | 183,9 | 191,9 | 175,6 | 162,4 | 159,0 | 154,0 | 138,4 | 101,1 |
| 2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ | -141,2 | -146,3 | -146,2 | -158,3 | -149,7 | -126,1 | -128,9 | -123,0 | -120,6 | -77,0 |
| 3. Tiền chi trả cho người lao động | -28,4 | -28,6 | -18,9 | -18,2 | -17,9 | -22,6 | -15,4 | -17,1 | -16,2 | -13,9 |
| 4. Tiền chi trả lãi vay | -4,9 | -5,0 | -2,7 | -3,2 | -2,2 | -6,5 | -5,2 | -10,9 | -11,6 | -11,7 |
| 7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 1,4 | 0,7 | 0,2 | 2,8 | 10,7 | 7,2 | 1,3 | 20,9 | 52,7 | 6,5 |
| 8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -9,0 | -11,3 | -13,4 | -11,3 | -12,4 | -11,2 | -5,6 | -21,5 | -74,5 | -9,4 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 21,7 | 5,9 | 2,9 | 3,6 | 4,1 | 3,3 | 4,7 | 1,8 | -31,8 | -4,5 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -0,6 | -0,3 | -1,6 | — | — | -0,0 | -5,6 | -0,2 | -0,4 | -0,9 |
| 7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 5,6 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -0,6 | -0,3 | -1,5 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | -5,6 | -0,1 | -104,8 | -0,9 |
| 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 0,9 | 0,2 | 1,0 | 0,8 | 7,7 | 12,2 | 11,8 | 7,9 | 20,7 | 14,2 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | -5,6 | -4,4 | -2,5 | -1,3 | -10,5 | -15,7 | -11,7 | -11,2 | -31,1 | -9,2 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | -4,7 | -4,2 | -1,5 | -0,7 | -3,8 | -4,0 | 0,1 | -3,3 | 139,6 | 5,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 16,3 | 1,5 | -0,2 | 3,0 | 0,4 | -0,7 | -0,8 | -1,6 | 3,0 | -0,3 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 5,1 | 3,6 | 3,8 | 0,8 | 0,4 | 1,1 | 1,9 | 3,5 | 0,5 | 0,9 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 21,4 | 5,1 | 3,6 | 3,8 | 0,8 | 0,4 | 1,1 | 1,9 | 3,5 | 0,5 |
| 7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | — | — | -0,0 | -0,2 | -0,9 | -0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp | — | — | — | — | — | — | -0,4 | -0,5 | 0,0 | -0,0 |
| 6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | -242,5 | 0,0 |
| 4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,1 | 132,4 | 0,0 |
| 5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 149,9 | 0,0 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Lưu chuyển tiền tệ DP2 theo quý
tỉ đồng37 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Tiền chi trả cho người lao động | -5,6 | -5,9 | -6,8 | -5,3 | -5,4 | -5,2 | -6,7 | -5,4 | -4,8 | -4,7 | -5,8 | -4,3 | -4,6 | -4,3 | -6,4 | -4,7 | -4,4 | -4,1 | -5,6 | -5,7 | -2,5 | -3,5 | -5,6 | -4,3 | -4,3 | -3,9 | -5,8 | -4,5 | -4,5 | -4,3 | -3,9 | -3,9 | -4,0 | -9,4 | -3,6 | -3,6 | -3,8 |
| 4. Tiền chi trả lãi vay | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -2,3 | -3,5 | -0,8 | -1,7 | -1,7 | -1,0 | -0,6 | -0,5 | -0,6 | -0,3 | -1,0 | -1,4 | -0,6 | -0,5 | -0,6 | -1,3 | -0,4 | -0,4 | -0,5 | -1,2 | -0,7 | -2,7 | -2,3 | -6,7 | -3,4 | 0,6 | -5,4 | -5,4 | -5,2 | -5,2 | -3,3 | -3,3 | -3,1 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 5,7 | -16,8 | -5,0 | 7,7 | 9,5 | 6,3 | -2,5 | -6,1 | 10,9 | 2,2 | -1,4 | -0,5 | 1,9 | 0,8 | -0,9 | 0,3 | 0,2 | -0,2 | 4,1 | -4,9 | 4,2 | 0,1 | 3,4 | 0,7 | -1,0 | 0,5 | 2,6 | 0,6 | -1,0 | -2,0 | 1,7 | 1,7 | 1,1 | -1,2 | -1,4 | -1,4 | 3,6 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | -3,2 | -90,4 | -2,1 | -4,1 | -1,5 | 0,0 | — | -2,5 | -1,8 | -0,1 | — | 0,0 | -0,1 | -2,2 | -0,2 | -0,9 | — | -0,1 | -0,3 | -0,6 | -1,2 | -3,0 | -5,3 | -4,6 | -3,0 | -3,4 | -4,7 | -4,0 | -3,2 | -2,5 | -1,9 | -1,9 | -2,1 | -7,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | -3,2 | -90,4 | -2,1 | -4,1 | -1,5 | 0,7 | 0,2 | -2,5 | -1,8 | -0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,8 | -2,2 | -0,2 | -1,1 | -0,2 | -0,3 | 0,2 | 0,6 | -0,2 | 0,3 | -3,1 | -2,1 | 2,1 | -1,3 | -2,1 | -0,0 | -0,1 | 1,7 | -1,7 | -1,7 | -0,0 | -1,6 | -1,4 | -1,4 | -1,1 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 2,5 | -107,2 | 86,9 | 3,6 | 8,0 | 7,0 | -2,3 | -8,6 | 9,1 | 2,1 | -1,2 | -0,4 | 2,7 | -1,4 | -1,1 | -0,8 | -0,0 | -0,5 | 4,3 | -4,3 | 4,0 | 0,4 | 0,3 | -1,5 | 1,0 | -0,8 | 0,5 | 0,5 | -1,0 | -0,3 | 0,0 | 0,0 | 1,0 | -2,7 | -2,8 | -2,8 | 2,6 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 3,6 | 1,1 | 108,3 | 21,4 | 17,8 | 9,8 | 2,8 | 5,1 | 13,6 | 4,5 | 2,4 | 3,6 | 4,0 | 1,3 | 2,7 | 3,8 | 4,5 | 4,6 | 5,1 | 0,8 | 5,0 | 1,0 | 0,7 | 0,4 | 1,9 | 0,8 | 1,6 | 1,1 | 0,6 | 1,6 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 0,9 | 3,5 | 3,5 | 6,3 |
| 1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác | — | 39,6 | 36,0 | 57,0 | 67,7 | 59,7 | 34,5 | 52,7 | 56,1 | 57,4 | 30,3 | 47,1 | 42,3 | 48,1 | 46,7 | 62,3 | 55,1 | 43,2 | 31,3 | 42,4 | 37,0 | 40,4 | 55,6 | 37,1 | 48,9 | 42,9 | 36,3 | 39,3 | 43,9 | 36,7 | 39,8 | 39,8 | 37,0 | 78,1 | 53,8 | 53,8 | 41,2 |
| 2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ | — | -33,9 | -32,0 | -42,6 | -42,0 | -40,7 | -27,0 | -45,3 | -36,2 | -44,7 | -22,5 | -40,0 | -32,9 | -35,2 | -38,7 | -53,9 | -47,9 | -35,5 | -21,3 | -38,1 | -31,3 | -32,6 | -50,0 | -27,6 | -43,9 | -37,3 | -24,7 | -28,0 | -37,5 | -35,9 | -26,6 | -26,6 | -33,0 | -63,2 | -29,5 | -29,5 | -30,8 |
| 5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,1 | -0,5 | -0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | — | -419,5 | 465,7 | 6,5 | 34,6 | -2,5 | 3,6 | 5,2 | 0,1 | -3,3 | 3,5 | 1,1 | 0,9 | -0,6 | 1,2 | 1,2 | 0,9 | -0,9 | 3,6 | 3,9 | 3,6 | -2,4 | 7,6 | 2,3 | 3,1 | -8,8 | 14,5 | 12,0 | 11,9 | -1,6 | 10,4 | 10,4 | 17,3 | 0,8 | 35,0 | 35,0 | 17,5 |
| 8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | — | 403,1 | -467,7 | -7,8 | -43,1 | -1,4 | -6,0 | -11,5 | -2,6 | -1,4 | -6,4 | -3,8 | -3,2 | -6,9 | -2,7 | -3,2 | -2,9 | -2,4 | -3,3 | -6,0 | -2,1 | -1,3 | -3,7 | -5,6 | -4,1 | 10,1 | -15,4 | -11,5 | -11,4 | 2,6 | -12,1 | -12,1 | -11,1 | -2,2 | -53,8 | -53,8 | -17,4 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | — | -94,0 | 94,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| 3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác | — | 94,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | — | 0,0 | 94,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | -0,0 | -0,0 | 0,1 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | — | 0,0 | — | — | — | 0,7 | 0,2 | — | — | — | 0,2 | 0,1 | 0,9 | — | — | — | — | 0,3 | 0,5 | 1,2 | 1,0 | 3,3 | 2,2 | 2,5 | 5,1 | 2,1 | 2,6 | 3,9 | 3,1 | 4,2 | 0,2 | 0,2 | 2,1 | 5,6 | 1,8 | 1,8 | 2,1 |
| 5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | -0,0 | — | -0,2 | -0,2 | -0,5 | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | — | 108,3 | 21,4 | 17,8 | 9,8 | 2,8 | 5,1 | 13,6 | 4,5 | 2,4 | 3,6 | 4,0 | 1,3 | 2,7 | 3,8 | 4,5 | 4,6 | 5,1 | 0,8 | 5,0 | 1,0 | 0,7 | 0,4 | 1,9 | 0,8 | 1,6 | 1,1 | 0,6 | 1,6 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 0,9 | 3,5 | 6,3 | 6,3 | 3,8 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của DP2
Dữ liệu khác của DP2
Giá lịch sử DP2Giá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật DP2Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh DP2Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán DP2Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuCổ đông lớn DP2Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức DP2Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên DP2Báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyRoom ngoại DP2Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố DP2Công bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp DP2Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (mã DP2), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DP2.
