Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DP2
CTCP Dược phẩm Trung ương 2
Central Pharmaceutical Joint stock company No2
4.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DP2

Doanh thu và lợi nhuận DP2 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 44Q1/2024: 45Q2/2024: 60Q3/2024: 44Q4/2024: 52Q1/2025: 42Q2/2025: 63Q3/2025: 50Q4/2025: 45Q1/2026: 29Q2/2026: 39Q3/2026: 4563Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -10Q1/2024: -1Q2/2024: -0Q3/2024: -6Q4/2024: 2Q1/2025: -3Q2/2025: 0Q3/2025: -2Q4/2025: -5Q1/2026: -7Q2/2026: -2Q3/2026: -02-10Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202645-0
Q2/202639-2
Q1/202629-7
Q4/202545-5
Q3/202550-2
Q2/2025630
Q1/202542-3
Q4/2024522
Q3/202444-6
Q2/202460-0
Q1/202445-1
Q4/202344-10

Doanh thu và lợi nhuận DP2 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 165Năm 2021: 180Năm 2022: 188Năm 2023: 193Năm 2024: 200Năm 2025: 199200Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -24Năm 2021: -18Năm 2022: -24Năm 2023: -24Năm 2024: -6Năm 2025: -11-24Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025199-11
Năm 2024200-6
Năm 2023193-24
Năm 2022188-24
Năm 2021180-18
Năm 2020165-24

Báo cáo tài chính gốc DP2 theo kỳ

101 tệp

101 tệp báo cáo DP2 trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DP2 theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh200,5200,4193,6189,0180,1165,0155,8151,1151,7107,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,50,20,30,80,10,30,61,41,41,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)199,0200,2193,2188,2180,0164,7155,2149,7150,3106,4
4. Giá vốn hàng bán174,2182,4182,9180,9172,1161,8145,0135,5131,799,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,817,710,37,37,93,010,314,218,66,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,00,13,60,20,10,20,07,22,3
7. Chi phí tài chính13,25,215,814,912,110,95,211,211,612,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay13,04,815,713,912,010,45,210,911,611,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,53,94,33,82,93,43,94,53,73,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,214,713,513,211,512,411,310,711,29,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,9-6,1-23,3-21,0-18,5-23,7-10,0-12,2-0,7-16,0
12. Thu nhập khác0,31,81,32,41,31,20,60,93,19,0
13. Chi phí khác4,21,32,05,10,81,81,91,12,40,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,90,6-0,8-2,70,6-0,5-1,4-0,20,78,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-10,8-5,6-24,0-23,8-17,9-24,2-11,4-12,40,0-7,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,90,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,90,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,8-5,6-24,0-23,8-17,9-24,2-11,4-13,30,0-7,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-10,8-5,6-24,0-23,8-17,9-24,2-11,4-13,30,0-7,6

Kết quả kinh doanh DP2 theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh45,139,529,445,049,964,141,551,843,959,944,944,537,656,255,365,059,340,024,846,632,449,751,442,939,542,640,532,851,736,834,644,939,839,227,345,437,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,01,40,00,00,10,20,00,00,00,10,00,30,10,40,00,00,1-0,10,10,20,10,40,10,10,10,10,20,20,60,30,30,40,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)45,139,529,445,049,962,741,551,843,859,744,944,537,656,155,364,759,239,624,846,632,349,851,342,739,442,240,432,651,636,734,444,639,238,927,044,936,8
4. Giá vốn hàng bán40,337,829,240,841,753,138,647,141,952,441,044,834,053,151,360,255,139,326,443,731,346,151,142,339,540,639,431,648,533,831,238,136,338,522,637,533,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,81,70,24,28,29,62,94,61,97,43,8-0,33,63,04,04,54,10,3-1,62,91,03,70,30,4-0,11,71,01,03,12,93,26,62,90,44,47,53,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,94,5
7. Chi phí tài chính0,12,42,83,73,33,32,8-4,13,23,42,84,54,03,93,34,93,64,22,13,63,12,82,63,22,72,72,43,7-3,62,72,43,22,82,82,43,12,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,12,42,83,73,33,32,8-4,23,23,12,84,54,03,93,34,03,54,22,13,53,12,82,63,22,72,62,33,7-3,62,52,43,02,72,82,43,02,8
9. Chi phí bán hàng0,80,90,90,81,00,90,81,50,81,00,71,30,81,21,01,20,90,90,80,90,60,70,70,80,90,90,91,01,10,91,01,30,91,11,21,01,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,54,83,23,73,44,72,84,73,63,32,93,83,33,62,83,83,33,23,03,42,63,02,63,32,93,22,83,13,42,62,22,72,82,52,52,82,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,6-6,5-6,8-4,10,50,7-3,52,5-5,6-0,2-2,5-9,9-4,5-5,7-3,0-0,9-3,6-8,0-7,6-4,8-5,2-2,8-5,6-6,8-6,5-5,1-5,0-6,82,3-3,2-2,3-0,6-3,6-6,0-1,81,51,5
12. Thu nhập khác0,84,20,00,10,10,00,10,40,20,11,20,11,10,00,11,80,00,00,00,40,90,00,00,00,80,00,40,10,00,30,10,20,20,30,10,30,0
13. Chi phí khác0,20,00,10,93,00,20,00,60,40,20,00,31,10,50,24,40,40,10,30,70,00,00,00,21,10,50,00,40,10,80,50,00,00,20,12,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,64,2-0,1-0,8-2,9-0,20,0-0,2-0,2-0,21,1-0,2-0,0-0,4-0,1-2,6-0,4-0,1-0,3-0,30,9-0,00,0-0,2-0,2-0,50,4-0,3-0,1-0,5-0,40,20,20,20,0-1,90,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,0-2,3-6,9-4,9-2,40,5-3,52,4-5,8-0,4-1,4-10,1-4,6-6,2-3,1-3,5-4,0-8,0-7,9-5,1-4,3-2,9-5,6-7,0-6,8-5,6-4,6-7,22,2-3,7-2,7-0,5-3,4-5,8-1,8-0,41,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,0-2,3-6,9-4,9-2,40,5-3,52,4-5,8-0,4-1,4-10,1-4,6-6,2-3,1-3,5-4,0-8,0-7,9-5,1-4,3-2,9-5,6-7,0-6,8-5,6-4,6-7,22,2-3,7-2,7-0,5-3,4-5,8-1,8-0,41,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,0-2,3-6,9-4,9-2,40,5-3,52,4-5,8-0,4-1,4-10,1-4,6-6,2-3,1-3,5-4,0-8,0-7,9-5,1-4,3-2,9-5,6-7,0-6,8-5,6-4,6-7,22,2-3,7-2,7-0,5-3,4-5,8-1,8-0,41,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DP2

Dữ liệu khác của DP2

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (mã DP2): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 199 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -11 tỉ đồng, giảm 94,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 45 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.