Số liệu tới phiên30-10-2026
CTCP DatViet VAC Group Holdings

Cân đối kế toán DVV

Cân đối kế toán DVV theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.858,61.980,91.848,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền398,4438,4513,0
      1. Tiền209,3234,9100,0
      2. Các khoản tương đương tiền189,1203,5413,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn476,2102,9111,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn476,2102,9111,5
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn950,61.377,01.087,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng736,51.173,8861,3
      2. Trả trước cho người bán30,537,631,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn64,6126,3180,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác126,344,319,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,2-4,9-4,8
    IV. Tổng hàng tồn kho13,542,4124,1
      1. Hàng tồn kho13,545,1124,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-2,70,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác19,920,211,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,114,310,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,85,31,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,90,60,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn47,1129,9124,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn21,74,14,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác21,74,14,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,0
    II. Tài sản cố định6,25,58,4
      1. Tài sản cố định hữu hình5,25,47,4
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,00,21,0
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,30,30,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,30,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,7102,8102,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,0102,4102,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,70,50,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,217,18,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,53,94,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,713,33,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.905,72.110,81.972,7
  A. Nợ phải trả987,11.232,81.079,6
    I. Nợ ngắn hạn982,51.228,11.076,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn383,4372,5258,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn266,9452,6440,7
      4. Người mua trả tiền trước1,99,511,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước63,786,556,0
      6. Phải trả người lao động0,014,615,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn189,3163,283,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn55,5109,79,7
      11. Phải trả ngắn hạn khác21,819,5200,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4,74,73,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,64,73,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu918,6878,1893,0
    I. Vốn chủ sở hữu918,6878,1893,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu772,5772,5772,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,20,20,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối138,262,665,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-71,062,60,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này209,20,065,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,742,854,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.905,72.110,81.972,7

Cân đối kế toán DVV theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.059,41.858,91.858,61.980,91.848,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền258,4266,6398,4438,4513,0
      1. Tiền211,5190,7209,3234,9100,0
      2. Các khoản tương đương tiền46,975,9189,1203,5413,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn997,7697,2476,2102,9111,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn997,7697,2476,2102,9111,5
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn740,5845,5950,61.377,01.087,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng641,5533,3736,51.173,8861,3
      2. Trả trước cho người bán48,212,430,537,631,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,064,6126,3180,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác58,0307,0126,344,319,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,2-7,2-7,2-4,9-4,8
    IV. Tổng hàng tồn kho33,914,213,542,4124,1
      1. Hàng tồn kho33,914,213,545,1124,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-2,70,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác28,935,419,920,211,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,422,512,114,310,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ15,512,95,85,31,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,11,90,60,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn125,9138,147,1129,9124,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,321,721,74,14,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,321,721,74,14,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5,05,46,25,58,4
      1. Tài sản cố định hữu hình4,04,55,25,47,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,01,01,00,21,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn93,389,00,30,30,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang93,389,00,30,30,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,70,70,7102,8102,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,0102,4102,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,70,70,70,50,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác25,721,218,217,18,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,311,96,53,94,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,49,411,713,33,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.185,41.997,11.905,72.110,81.972,7
  A. Nợ phải trả1.036,7961,6987,11.232,81.079,6
    I. Nợ ngắn hạn1.034,2958,4982,51.228,11.076,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn491,0428,1383,4372,5258,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn146,5166,0266,9452,6440,7
      4. Người mua trả tiền trước12,731,81,99,511,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước43,00,063,786,556,0
      6. Phải trả người lao động0,00,00,014,615,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn282,8153,0189,3163,283,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn37,7112,755,5109,79,7
      11. Phải trả ngắn hạn khác20,566,821,819,5200,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2,63,14,74,73,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,63,14,64,73,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.148,61.035,5918,6878,1893,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.148,61.035,5918,6878,1893,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.002,71.002,7772,5772,5772,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần-13,20,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,20,20,20,20,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối148,624,8138,262,665,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước17,617,7-71,062,60,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này131,07,1209,20,065,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,37,87,742,854,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.185,41.997,11.905,72.110,81.972,7

Báo cáo khác của DVV

Dữ liệu khác của DVV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP DatViet VAC Group Holdings (mã DVV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DVV.