Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:17:13
Logo HGT
CTCP Du lịch Hương Giang
Huong Giang Tourist Joint Stock Company
12.100
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:17:13

Cân đối kế toán HGT

Cân đối kế toán HGT theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn102,4127,064,363,666,160,379,977,468,4205,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền62,554,042,642,938,341,051,062,056,5142,7
      1. Tiền37,540,542,636,434,934,937,739,043,5138,8
      2. Các khoản tương đương tiền25,013,50,06,53,46,013,323,013,03,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,045,00,00,00,00,80,80,81,30,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,045,00,00,00,00,80,80,81,30,8
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn38,527,318,817,627,417,726,913,29,561,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng7,34,52,01,10,42,67,06,95,64,5
      2. Trả trước cho người bán21,30,10,20,710,62,13,01,80,21,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn19,319,011,911,712,311,511,10,00,046,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,33,94,94,44,42,77,36,15,311,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,7-0,3-0,3-0,3-0,3-1,1-1,5-1,5-1,6-1,5
    IV. Tổng hàng tồn kho0,40,40,30,30,20,50,80,90,80,9
      1. Hàng tồn kho0,40,40,30,30,20,50,80,90,80,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,90,32,62,80,30,30,40,50,20,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,30,20,20,20,20,40,50,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,50,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,02,32,60,00,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn151,7129,1147,7149,5134,2165,3189,7193,0199,9165,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,04,94,94,95,45,45,45,45,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,94,94,94,94,95,45,45,45,45,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-4,9-4,90,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định36,639,042,847,025,138,840,842,739,344,4
      1. Tài sản cố định hữu hình35,638,041,846,024,137,839,841,738,343,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn28,40,00,00,08,16,012,29,128,213,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang28,40,00,00,08,16,012,29,128,213,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn81,684,593,191,794,0111,2125,4125,2116,085,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh112,2112,2118,4118,4118,4111,2125,4125,2116,085,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,03,03,03,03,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-30,6-27,7-25,3-26,8-24,40,0-3,0-3,0-3,0-3,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,15,76,85,92,03,95,910,610,916,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,15,76,85,92,03,95,910,610,916,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN254,1256,1212,0213,1200,3225,6269,7270,4268,3371,0
  A. Nợ phải trả67,749,870,372,453,643,845,548,544,3148,1
    I. Nợ ngắn hạn60,340,449,650,443,241,243,945,643,0146,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,02,011,411,28,91,31,31,30,53,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn0,91,00,91,60,23,73,63,73,53,2
      4. Người mua trả tiền trước0,20,30,30,30,10,50,60,81,00,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,90,30,20,00,31,11,11,01,3
      6. Phải trả người lao động3,02,93,12,71,22,43,43,73,13,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,80,00,01,30,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác33,333,333,633,132,833,033,834,833,6134,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,20,20,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7,49,420,722,110,42,61,62,91,31,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,49,420,722,110,42,61,62,91,31,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu186,4206,3141,7140,7146,7181,8224,1221,9224,0222,8
    I. Vốn chủ sở hữu186,4206,3141,7140,7146,7181,8224,1221,9224,0222,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần47,247,247,247,247,247,247,247,247,247,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-60,8-40,9-105,5-106,5-100,5-65,4-23,1-25,3-24,2-25,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-40,9-105,5-106,5-100,5-69,3-23,1-26,8-28,9-25,4-17,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này-19,964,61,0-6,0-31,2-42,43,83,61,2-7,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,01,01,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN254,1256,1212,0213,1200,3225,6269,7270,4268,3371,0

Cân đối kế toán HGT theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 2/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn48,979,280,0102,3129,7131,4129,7122,0152,567,466,064,369,565,563,160,570,559,866,266,162,459,157,360,370,372,880,680,680,381,277,487,368,4184,0205,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,520,653,462,566,947,455,554,085,747,044,442,649,645,443,142,951,940,737,538,337,836,238,141,046,248,951,054,452,353,962,071,456,5144,5142,7
      1. Tiền4,56,639,437,542,437,940,040,537,237,538,442,638,136,437,136,439,440,734,534,933,834,534,534,935,435,737,737,139,039,139,036,243,5143,5138,8
      2. Các khoản tương đương tiền19,014,014,025,024,59,515,513,548,59,56,00,011,59,06,06,512,50,03,03,44,01,73,66,010,813,213,317,313,314,823,035,213,01,03,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,414,913,40,010,043,045,045,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,81,30,80,80,81,60,80,81,61,30,80,8
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,414,913,40,010,043,045,045,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,81,30,80,80,81,60,80,81,61,30,80,8
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,69,510,438,551,940,328,422,320,919,720,218,818,618,918,517,118,017,728,127,424,021,617,817,721,521,727,624,025,125,213,213,19,537,761,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng8,59,18,47,35,84,64,84,53,02,31,92,01,62,11,61,11,30,80,50,40,41,82,42,64,35,47,07,48,08,66,97,75,66,54,5
      2. Trả trước cho người bán0,50,20,721,322,412,00,40,10,40,30,20,20,30,20,90,10,90,211,410,66,96,12,12,13,12,73,02,22,21,81,80,60,25,81,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,20,55,65,34,74,74,23,94,84,65,74,95,25,04,64,44,65,04,54,44,73,32,82,74,73,98,05,25,75,96,16,45,311,911,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,6-0,3-4,2-14,7-0,3-0,3-0,3-5,2-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-1,1-1,1-1,1-1,8-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,6-1,6-1,5-1,5
    IV. Tổng hàng tồn kho0,50,50,50,40,30,30,40,40,40,40,40,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,30,40,50,60,60,80,70,80,90,90,90,80,90,9
      1. Hàng tồn kho0,50,50,50,40,30,30,40,40,40,40,40,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,30,40,50,60,60,80,70,80,90,90,90,80,90,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,933,82,30,80,50,40,40,30,50,41,02,61,00,91,10,20,31,10,40,30,40,40,50,30,70,70,40,60,60,40,50,30,20,10,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,40,40,30,50,40,40,30,50,30,40,20,40,30,20,20,30,50,40,20,40,40,50,20,70,70,40,60,60,40,50,20,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,21,22,00,50,00,00,00,00,00,00,62,30,00,60,90,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,032,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn155,8158,2159,8151,8123,8126,9129,0132,0135,7144,6146,6147,7149,5151,2150,0148,8146,2145,2131,4134,2138,4153,6159,1166,9174,1189,3192,9192,9193,6194,4193,0183,5199,9186,5165,1
      5. Phải thu dài hạn khác4,94,9-4,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,95,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-4,9-4,90,0-4,9-4,9-4,9-4,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định65,867,466,836,636,137,138,039,040,140,841,742,843,544,645,847,023,624,124,625,125,736,937,938,838,839,840,842,042,341,742,736,939,342,044,4
      1. Tài sản cố định hữu hình64,866,465,835,635,136,137,038,039,139,840,741,842,543,644,846,022,623,123,624,124,735,936,937,837,838,839,841,041,340,741,735,838,341,043,4
      - Nguyên giá1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,0
      - Nguyên giá1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,028,40,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,923,58,88,16,86,76,08,35,314,312,210,09,49,49,111,028,217,113,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn82,482,483,881,682,784,686,382,484,792,593,893,194,795,493,790,991,290,791,294,098,7101,7106,3110,5119,4124,5128,6128,1128,2128,7125,2119,3116,0108,085,7
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh112,2112,2112,2112,2112,2112,2112,2112,2112,2118,4118,4118,4118,4118,4118,4118,4118,4118,4118,4118,498,7101,7106,3110,5119,4124,5128,6128,1128,2128,7125,2119,3116,0108,085,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-29,8-29,8-28,3-30,6-29,5-27,6-25,9-29,8-27,5-25,9-24,6-25,3-23,7-23,0-24,7-27,5-27,2-27,8-27,2-24,40,00,00,00,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,68,39,25,24,14,44,85,76,06,46,16,86,56,35,65,92,52,01,92,02,32,93,43,95,15,35,97,48,39,210,610,910,913,916,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,68,39,25,24,14,44,85,76,06,46,16,86,56,35,65,92,52,01,92,02,32,93,43,95,15,35,97,48,39,210,610,910,913,916,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN204,7237,4239,8254,1253,5258,3258,7254,0288,2212,0212,6212,0219,0216,7213,1209,2216,8205,0197,6200,3200,8212,6216,4227,2244,4262,1273,6273,5274,0275,6270,4270,9268,3370,5371,0
  A. Nợ phải trả14,746,948,467,750,350,450,549,374,371,769,870,375,872,771,571,976,365,257,553,645,649,743,743,843,042,345,547,247,149,048,545,144,3143,1148,1
    I. Nợ ngắn hạn7,340,541,060,340,941,041,139,953,250,649,240,745,050,849,449,860,949,845,943,238,542,841,040,441,440,743,944,344,846,045,644,143,0141,5146,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,52,01,52,00,51,11,52,09,810,810,92,51,09,910,511,217,48,78,88,90,01,31,30,60,91,01,40,31,31,01,30,50,50,53,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,21,81,60,90,90,61,71,01,31,81,60,91,31,31,31,61,01,40,80,20,22,43,33,73,32,93,64,14,74,93,75,33,53,73,2
      4. Người mua trả tiền trước0,30,90,40,20,30,20,60,30,40,70,60,30,20,60,50,30,20,60,20,10,10,70,50,50,40,40,60,70,70,60,80,61,00,20,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,20,12,00,03,33,62,10,52,60,60,30,35,22,70,40,26,54,32,00,04,33,61,30,32,31,21,12,01,22,61,11,01,01,01,3
      6. Phải trả người lao động2,62,72,43,02,82,52,22,83,12,71,93,13,52,82,02,72,51,91,11,21,21,71,52,41,41,33,43,43,22,53,72,73,12,33,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,633,033,033,333,133,033,033,336,034,133,833,633,833,533,333,133,233,032,932,832,833,133,133,033,233,933,833,833,734,134,833,633,6133,6134,8
    II. Nợ dài hạn7,46,47,47,49,49,49,49,421,121,120,729,630,821,922,122,115,415,411,610,47,06,92,63,41,61,61,62,92,32,92,91,11,31,61,9
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,46,47,47,49,49,49,49,421,121,120,729,630,821,922,122,115,415,411,610,47,06,92,63,41,61,61,62,92,32,92,91,11,31,61,9
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu190,0190,5191,4186,4203,2207,9208,2204,7213,9140,3142,7141,7143,2144,0141,6137,4140,5139,8140,1146,7155,2162,9172,7183,4201,3219,8228,0226,3226,9226,7221,9225,7224,0227,3222,8
    I. Vốn chủ sở hữu190,0190,5191,4186,4203,2207,9208,2204,7213,9140,3142,7141,7143,2144,0141,6137,4140,5139,8140,1146,7155,2162,9172,7183,4201,3219,8228,0226,3226,9226,7221,9225,7224,0227,3222,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần47,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-57,3-56,8-55,8-60,8-44,0-39,3-39,1-42,5-33,3-106,9-104,5-105,5-104,0-103,2-105,6-109,8-106,7-107,4-107,1-100,5-92,0-84,3-74,5-63,9-45,9-27,4-19,2-20,9-20,3-20,6-25,3-21,5-24,2-20,9-25,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-60,8-60,8-60,8-40,9-40,9-40,9-40,9-105,5-105,5-105,5-105,5-106,5-106,5-106,5-106,5-100,5-100,5-100,5-100,5-69,3-65,4-65,4-65,4-23,1-23,1-23,1-25,3-25,3-26,3-25,3-28,9-24,2-25,4-25,4-17,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,54,05,0-19,9-3,11,61,863,072,2-1,41,01,02,53,30,9-9,3-6,2-6,9-6,6-31,2-26,6-18,8-9,1-40,8-22,8-4,46,24,46,04,83,62,71,24,5-7,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN204,7237,4239,8254,1253,5258,3258,7254,0288,2212,0212,6212,0219,0216,7213,1209,2216,8205,0197,6200,3200,8212,6216,4227,2244,4262,1273,6273,5274,0275,6270,4270,9268,3370,5371,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,019,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,019,319,319,319,013,012,712,711,911,811,811,811,711,612,012,012,312,311,511,511,511,311,311,110,810,710,50,00,00,015,046,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,04,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,95,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,04,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,028,40,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,923,58,88,16,86,76,08,35,314,312,210,09,49,49,111,028,217,113,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,00,020,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HGT

Dữ liệu khác của HGT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Du lịch Hương Giang (mã HGT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HGT.