Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo KTL
CTCP Kim khí Thăng Long
ThangLong Metal Wares Joint Stock Company
22.400
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán KTL

Cân đối kế toán KTL theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn389,3363,1398,4448,2477,1456,7454,5509,9595,1612,6696,3801,8775,8708,5539,6468,7455,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền73,420,49,93,33,930,019,421,923,06,913,44,44,04,47,031,8110,6
      1. Tiền14,920,49,93,33,930,019,411,92,56,913,44,44,04,4———
      2. Các khoản tương đương tiền58,50,00,00,00,00,00,010,020,50,00,00,00,00,0———
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41,20,53,77,41,63,63,53,10,50,50,00,00,00,02,00,059,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,0—0,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn40,70,03,36,91,23,23,02,70,00,00,00,00,00,0—0,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn140,7169,8152,3175,8178,5155,4151,5133,6147,1151,3201,7261,4252,6237,5122,2121,0106,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng129,8168,1129,4153,0130,1127,0121,1117,0123,2123,5119,9110,686,9101,3———
      2. Trả trước cho người bán16,07,728,327,551,832,132,615,119,714,954,146,238,326,7———
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,52,83,44,15,46,76,34,97,516,331,1108,0130,8112,9———
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,7-8,8-8,8-8,8-8,8-10,4-8,6-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4———
    IV. Tổng hàng tồn kho117,0151,3211,2236,8271,8251,3272,2343,3412,0441,0473,7525,5506,9460,3396,9306,1176,6
      1. Hàng tồn kho117,0151,3211,2236,8271,8251,3272,2343,3412,0441,0473,7525,5506,9460,3———
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,121,221,324,921,316,48,08,012,513,07,510,512,36,411,49,82,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,45,55,64,75,77,65,66,611,211,65,96,35,00,3———
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,714,613,818,213,66,91,00,00,40,90,11,20,70,4———
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,91,01,91,92,01,91,41,40,90,51,41,73,34,3———
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,43,31,4———
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn494,8504,6538,3566,3575,2604,2604,6590,7574,9586,8587,2452,5506,1524,3543,9555,9482,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,00,50,72,13,03,32,92,21,91,80,60,00,00,0—0,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,00,50,72,13,03,32,92,21,91,80,60,00,00,0—0,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Tài sản cố định139,9146,9186,0197,0230,1256,0261,9243,3222,9212,9191,4192,0213,1231,0———
      1. Tài sản cố định hữu hình112,4130,7161,7135,3158,4182,5200,7208,5202,9193,3164,9162,8183,5213,1———
      - Nguyên giá215,5215,5197,0197,0197,0189,5189,5189,5189,5189,50,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-57,4-51,4-41,5-36,1-30,6-25,1-20,1-15,1-10,1-5,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính27,215,822,859,969,270,858,431,416,717,17,410,311,20,0———
      - Nguyên giá215,5215,5197,0197,0197,0189,5189,5189,5189,5189,50,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-57,4-51,4-41,5-36,1-30,6-25,1-20,1-15,1-10,1-5,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,41,51,82,52,62,93,43,32,519,118,918,417,9———
      - Nguyên giá215,5215,5197,0197,0197,0189,5189,5189,5189,5189,50,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-57,4-51,4-41,5-36,1-30,6-25,1-20,1-15,1-10,1-5,00,00,00,00,0—0,00,0
    III. Bất động sản đầu tư158,2164,1155,5161,0166,4164,3169,3174,4179,4184,40,00,00,00,0—0,00,0
      - Nguyên giá215,5215,5197,0197,0197,0189,5189,5189,5189,5189,50,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-57,4-51,4-41,5-36,1-30,6-25,1-20,1-15,1-10,1-5,00,00,00,00,0—0,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,02,22,32,62,913,214,012,26,810,1218,3163,2192,8185,3———
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,02,22,32,62,913,214,012,26,810,1218,3——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn131,3132,0131,3131,9135,3133,3133,2131,8131,3131,3131,757,657,657,157,157,157,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,357,157,157,1———
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,0———
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,70,00,74,02,02,00,50,00,00,00,00,00,0———
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác59,458,962,571,837,634,123,226,832,646,245,239,742,650,952,560,947,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn59,458,962,571,837,634,123,226,832,646,245,239,242,250,9———
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,40,0———
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN884,1867,7936,71.014,51.052,41.060,91.059,11.100,61.170,01.199,41.283,51.254,31.281,91.232,81.083,41.024,6938,4
  A. Nợ phải trả443,2437,0550,9638,3691,4682,6672,7720,7796,0867,8988,31.001,01.021,51.004,4873,6796,9740,8
    I. Nợ ngắn hạn387,8421,5497,2570,3606,5585,2612,3662,0756,6813,3939,4889,3850,8817,8675,6590,0552,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn244,7297,1354,0390,7401,3389,5450,9477,9492,6476,7496,7482,8452,8401,5———
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Phải trả người bán ngắn hạn85,875,669,1111,6116,998,5101,3107,3111,2106,790,6143,7172,3207,1———
      4. Người mua trả tiền trước0,00,012,79,80,50,11,13,31,71,046,84,04,21,8———
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,79,92,82,95,12,84,73,86,030,627,647,45,94,2———
      6. Phải trả người lao động23,620,717,119,823,627,721,921,221,523,324,514,914,213,8———
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,44,624,92,71,10,71,62,05,09,259,22,83,34,9———
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,83,73,93,63,63,73,73,50,00,10,00,00,00,0———
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,97,69,615,823,828,67,036,1118,4165,9194,0192,2220,3204,3———
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,82,33,313,330,633,520,16,80,20,00,01,5-22,1-19,8———
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    II. Nợ dài hạn55,415,553,768,085,097,360,458,739,554,448,9111,7170,7186,7198,3206,9187,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Phải trả dài hạn khác6,14,60,90,90,90,90,90,10,04,90,80,80,812,9———
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn49,310,952,767,184,077,559,558,639,449,548,246,467,481,9———
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,064,5102,591,9———
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu440,9430,7385,8376,2360,9378,3386,4379,9373,9331,6295,1253,3260,3228,4209,8227,724,8
    I. Vốn chủ sở hữu440,4430,2385,3375,7360,4377,8385,9379,4373,4331,1294,6252,8259,8227,8209,3227,224,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,019,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu177,0167,7159,5150,7142,4124,592,260,960,941,61,71,71,71,71,71,71,7
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-0,4-0,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển14,54,03,02,86,28,314,524,03,14,826,912,17,45,24,81,71,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,27,86,76,31,71,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối56,666,330,629,919,552,886,9102,3117,192,573,836,550,722,05,730,40,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-4,924,80,00,0-3,10,00,029,447,733,714,5—————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này61,541,530,629,922,652,886,972,969,558,859,4—————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      1. Nguồn kinh phí0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5———
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN884,1867,7936,71.014,51.052,41.060,91.059,11.100,61.170,01.199,41.283,51.254,31.281,91.232,81.083,41.024,6765,6

Cân đối kế toán KTL theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn455,1475,0439,6388,4407,9426,6350,4363,9376,9394,6401,9397,4414,1406,9410,7460,3519,5492,2478,5476,9419,4437,4423,3459,1426,5429,0455,6455,8496,8544,2490,6511,8552,7653,3556,0593,3649,0658,7614,8612,6636,8669,3683,1696,3690,4716,6802,4801,8749,3753,8775,8719,5685,1708,5539,6468,7455,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,842,950,860,367,974,457,520,49,25,76,29,94,517,47,46,75,614,54,93,93,58,13,929,96,710,65,319,533,558,07,721,617,4128,613,723,047,075,35,46,96,124,45,813,43,731,33,24,420,110,24,011,615,24,47,031,8110,6
      1. Tiền58,842,933,814,922,529,212,520,49,25,76,29,94,517,47,46,75,614,54,93,93,58,13,929,96,710,65,319,54,538,07,711,97,718,94,02,512,05,35,46,96,18,45,813,43,716,33,24,415,110,24,011,65,24,4———
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,017,045,445,445,245,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,020,00,09,79,7109,79,720,535,070,00,00,00,016,00,00,00,015,00,00,05,00,00,00,010,00,0———
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn57,293,584,153,653,640,50,51,21,13,13,13,17,57,57,47,48,43,41,01,63,63,615,63,63,86,66,53,513,523,213,13,13,13,10,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,059,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,50,50,50,50,50,50,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn56,793,183,653,153,140,00,50,70,72,72,72,67,07,06,96,97,92,90,51,23,23,215,23,23,46,26,03,013,022,712,72,62,62,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn147,5166,5157,0140,8131,7137,4118,4169,8150,8160,4163,1152,4159,9146,5157,9184,4220,1171,6176,6178,5121,3146,6142,0155,6153,8143,0153,5152,5130,5130,0117,8133,8136,2133,7134,1146,5150,2124,9139,1151,3151,7156,0177,7201,7179,8168,8242,1261,4200,7216,8252,6213,5197,5237,5122,2121,0106,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng140,0139,8118,3129,8126,7131,6115,5168,1128,3137,0141,1129,4132,6125,1135,9161,5150,5114,9120,1130,186,6119,1111,8127,0121,1107,7120,7121,0104,7103,896,1117,1111,8113,1113,3122,4112,7103,0104,3123,5101,184,595,8119,991,687,690,9110,676,592,386,9102,097,7101,3———
      2. Trả trước cho người bán13,131,943,316,211,212,49,27,728,328,527,528,332,426,226,427,673,760,559,251,837,529,634,132,136,639,635,332,718,620,119,715,524,320,115,920,134,419,821,214,936,256,453,554,160,953,746,546,243,340,938,335,526,026,7———
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,13,54,13,52,62,22,52,83,13,73,33,53,74,04,44,14,75,06,15,46,06,86,66,96,46,16,06,214,713,55,44,63,64,08,47,46,55,617,116,317,818,531,831,130,830,8108,2108,084,487,0130,879,377,1112,9———
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,7-8,7-8,7-8,7-8,7-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-8,8-10,4-10,4-10,4-10,4-8,6-7,4-7,4-7,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4———
    IV. Tổng hàng tồn kho145,8142,5124,5116,8123,1145,6145,1151,2187,1198,4202,6210,7218,3214,7213,3236,9258,1276,9272,0271,8267,1258,8241,0254,4245,6255,6277,4272,4307,3323,8339,8345,6382,5377,2394,1411,6433,1441,1446,4441,0456,5472,7484,2473,7497,4505,2509,3525,5509,5508,9506,9480,0456,1460,3396,9306,1176,6
      1. Hàng tồn kho145,8142,5124,5116,8123,1145,6145,1151,2187,1198,4202,6210,7218,3214,7213,3236,9258,1276,9272,0271,8267,1258,8241,0254,4245,6255,6277,4272,4307,3323,8339,8345,6382,5377,2394,1411,6433,1441,1446,4441,0456,5472,7484,2473,7497,4505,2509,3525,5509,5508,9506,9480,0456,1460,3———
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    V. Tài sản ngắn hạn khác45,729,523,116,931,728,729,021,228,626,926,921,324,020,824,724,927,425,824,021,123,920,320,815,516,513,213,18,012,19,212,17,713,510,713,611,718,316,923,413,022,115,815,47,59,511,347,910,518,917,912,314,416,26,411,49,82,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,48,06,96,29,17,810,95,67,16,99,45,58,26,18,64,78,47,27,95,78,97,910,26,710,07,410,05,610,27,610,46,410,08,912,210,415,213,620,811,615,514,214,25,98,69,946,26,311,010,85,09,110,30,3———
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ33,920,011,58,820,719,016,214,619,618,115,613,813,812,814,118,217,016,714,213,513,110,58,66,94,73,81,71,00,00,00,0-0,01,50,00,00,41,30,91,00,90,50,10,20,10,00,00,61,21,10,80,70,40,50,4———
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,41,54,71,91,91,91,91,01,91,91,91,91,91,92,01,92,02,01,92,02,02,02,01,91,92,01,41,41,91,61,71,41,91,81,40,91,82,41,60,56,21,51,01,40,81,41,11,73,32,93,33,53,84,3———
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn618,9519,8486,3495,5495,5493,6495,6503,8519,0528,1533,2538,9522,3545,4553,7566,0544,1559,3559,1575,3572,6588,0598,3604,1601,3603,5597,7604,1591,8583,5586,7590,6573,2568,9573,5577,8586,5576,0581,7586,8631,8592,1595,5587,2560,0554,2407,3452,5492,7494,3506,1500,9508,5524,3543,9555,9482,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,01,21,01,00,70,50,50,50,60,70,70,70,71,61,82,12,12,12,23,03,03,53,33,33,33,23,12,92,92,42,42,22,12,01,91,91,91,92,51,89,50,60,60,60,50,50,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,01,21,01,00,70,50,50,50,60,70,70,70,71,61,82,12,12,12,23,03,03,53,33,33,33,23,12,92,92,42,42,22,12,01,91,91,91,91,91,81,80,60,60,60,50,50,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Tài sản cố định135,6141,1137,6139,9137,5138,8139,7147,0155,4160,3164,2186,0169,9186,2189,2196,7209,7215,3222,0230,1236,6246,3248,5255,7254,4256,1254,6261,6246,0240,9241,4243,2213,7220,6224,2222,9217,5208,7211,5212,9195,3189,1191,9191,4182,5180,6185,5192,0203,1206,3213,1214,8226,3231,0———
      1. Tài sản cố định hữu hình102,2106,3105,2112,4116,8122,0124,1130,7139,4141,1145,5161,7127,1125,8130,0135,1146,1149,5153,3158,4163,0169,7176,9182,3190,0194,8194,0200,7197,5200,7201,3208,3198,0203,4205,9202,9195,6187,4189,5193,3162,5159,1161,1164,9155,3152,5156,7162,8174,9177,4183,5196,9208,4213,1———
      - Nguyên giá215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-61,8-60,3-58,9-57,4-55,9-54,4-52,9-51,4-49,9-48,4-46,9-41,5-40,2-38,8-37,4-36,1-34,7-33,3-32,0-30,6-29,2-27,9-26,4-25,1-23,9-22,6-21,4-20,1-18,9-17,6-16,3-15,1-13,8-12,6-11,3-10,1-8,8-7,5-6,3-5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính31,432,730,227,220,416,415,115,815,518,818,222,841,358,757,559,761,563,566,369,271,074,269,170,861,658,757,958,045,537,036,731,412,113,515,116,718,417,819,517,113,610,711,77,48,18,89,610,39,910,611,20,00,00,0———
      - Nguyên giá215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-61,8-60,3-58,9-57,4-55,9-54,4-52,9-51,4-49,9-48,4-46,9-41,5-40,2-38,8-37,4-36,1-34,7-33,3-32,0-30,6-29,2-27,9-26,4-25,1-23,9-22,6-21,4-20,1-18,9-17,6-16,3-15,1-13,8-12,6-11,3-10,1-8,8-7,5-6,3-5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,02,12,20,30,30,40,40,40,40,50,51,51,61,61,71,82,12,22,32,52,62,42,52,62,82,62,72,93,03,23,33,43,63,73,23,33,43,52,52,519,219,319,019,119,119,219,318,918,418,418,417,917,917,9———
      - Nguyên giá215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-61,8-60,3-58,9-57,4-55,9-54,4-52,9-51,4-49,9-48,4-46,9-41,5-40,2-38,8-37,4-36,1-34,7-33,3-32,0-30,6-29,2-27,9-26,4-25,1-23,9-22,6-21,4-20,1-18,9-17,6-16,3-15,1-13,8-12,6-11,3-10,1-8,8-7,5-6,3-5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    III. Bất động sản đầu tư153,7155,2156,6158,2159,7161,1162,6164,1165,6167,1168,6155,5156,9158,2159,6161,0162,3163,7165,1166,4167,8169,2163,1164,3165,6166,8168,1169,3170,6171,9173,1174,4175,6176,9178,1179,4180,7181,9183,2184,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Nguyên giá215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5215,5197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0197,0189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,5189,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-61,8-60,3-58,9-57,4-55,9-54,4-52,9-51,4-49,9-48,4-46,9-41,5-40,2-38,8-37,4-36,1-34,7-33,3-32,0-30,6-29,2-27,9-26,4-25,1-23,9-22,6-21,4-20,1-18,9-17,6-16,3-15,1-13,8-12,6-11,3-10,1-8,8-7,5-6,3-5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn144,636,82,45,05,12,02,52,22,82,52,45,13,32,92,22,62,15,72,22,93,23,613,313,611,511,213,213,919,014,614,512,223,98,78,49,811,29,323,110,1248,2223,9219,9218,3201,5200,7164,2163,2194,7194,4192,8188,9186,3185,3———
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang144,636,82,45,05,12,02,52,22,82,52,45,13,32,92,22,62,15,72,22,93,23,613,313,611,511,213,213,919,014,614,512,223,98,78,49,811,29,323,110,1248,2223,9219,9218,3201,5200,7———————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn131,3131,3131,3132,0132,0132,0132,0131,3131,3131,3131,3131,9131,9131,9131,9131,9134,9134,9135,3135,3132,3133,3133,3133,3133,2133,2133,2133,2132,8131,8131,8131,8131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,7131,7131,7131,757,657,657,657,657,657,657,657,157,157,157,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,30,0131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,357,157,157,157,157,157,157,157,1———
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0131,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,0———
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác52,654,457,559,460,559,258,458,863,366,266,159,759,664,569,071,833,037,632,337,629,732,236,833,933,333,025,423,220,621,823,526,826,629,529,732,644,042,930,146,247,647,251,545,243,740,80,039,737,336,042,639,638,350,952,560,947,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn52,654,457,559,460,559,258,458,863,366,266,159,759,664,569,071,833,037,632,337,629,732,236,833,933,333,025,423,220,621,823,526,826,629,529,732,644,042,930,146,247,647,251,545,243,740,80,039,236,935,642,239,538,350,9———
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,40,40,10,00,0———
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.073,9994,8925,9883,9903,4920,2846,1867,7895,9922,7935,1936,3936,4952,3964,41.026,31.063,61.051,51.037,61.052,2992,01.025,41.021,71.063,21.027,81.032,51.053,41.059,91.088,71.127,61.077,31.102,31.125,91.222,21.129,61.171,11.235,51.234,71.196,51.199,41.268,71.261,41.278,61.283,51.250,41.270,81.209,71.254,31.242,01.248,11.281,91.220,41.193,51.232,81.083,41.024,6938,4
  A. Nợ phải trả610,1529,0482,2443,0459,5478,8412,7437,0492,7521,8555,2550,5554,9566,1592,6650,5692,9678,6684,7691,2627,0647,3653,1666,9640,8643,4676,7671,8652,2677,2714,2690,5698,0779,4768,0798,2864,7856,7875,5867,8944,4937,5981,4988,3959,1981,6954,11.001,0999,5986,41.021,51.005,2963,61.004,4873,6796,9740,8
    I. Nợ ngắn hạn452,9469,5425,1387,7425,5452,1397,1421,4459,3491,3501,6496,3514,4524,1527,1582,6638,1615,8599,7606,7544,8565,6553,0588,5555,9565,8606,1611,2585,9617,1643,4631,8643,4734,3725,7758,8816,9818,4822,6813,3882,9890,8926,2939,4917,1942,7907,2889,3826,2813,6850,8817,3776,0817,8675,6590,0552,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn264,9287,4277,4244,7300,3300,9292,6297,1305,9322,7358,8353,5363,9367,7374,4393,9409,9427,9408,7401,8366,5373,8394,9389,7357,0382,9449,8450,1413,6443,8479,8478,0461,1462,8479,3492,6481,7491,4465,8476,7452,7453,4497,1496,7459,2463,0473,6482,8437,4434,4452,8402,8387,1401,5———
      3. Phải trả người bán ngắn hạn99,6100,092,686,062,282,870,775,576,581,971,169,278,470,885,3111,7120,2106,9114,0116,781,098,191,6116,7108,192,4101,2101,9105,2103,797,0107,0113,2105,896,0110,3101,693,689,9106,776,272,778,490,689,1108,7114,9143,7150,1163,6172,3197,6190,5207,1———
      4. Người mua trả tiền trước0,30,50,40,00,30,30,20,014,014,114,212,713,224,817,918,632,10,51,70,61,60,51,20,11,71,51,41,11,70,41,83,15,30,50,61,747,146,748,71,048,048,147,146,84,14,45,04,03,13,34,22,41,91,8———
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,45,93,22,712,77,22,99,97,64,92,92,89,96,43,02,814,28,42,85,13,43,42,92,92,82,73,84,73,03,13,43,88,53,24,25,98,52,832,030,651,749,533,727,650,251,347,347,46,16,75,97,33,74,2———
      6. Phải trả người lao động25,620,316,523,110,710,711,520,714,213,310,116,68,78,39,419,812,710,511,222,39,013,012,827,812,29,213,321,814,615,912,321,117,615,112,421,417,714,112,123,318,215,011,824,515,610,99,714,912,99,714,28,37,513,8———
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,26,86,45,40,65,05,84,621,925,428,024,90,23,06,30,70,23,16,21,05,50,85,50,75,20,86,01,55,21,95,62,00,14,28,79,07,47,96,99,258,259,358,359,236,836,92,72,82,22,23,32,62,54,9———
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,74,52,33,81,44,32,33,71,54,52,53,91,54,52,43,61,54,32,43,61,74,72,23,71,85,12,23,71,84,81,93,76,49,411,10,00,30,60,90,11,30,50,70,065,065,10,00,00,00,00,00,00,00,0———
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi35,036,012,814,025,429,21,12,36,211,41,70,013,218,111,313,324,730,927,431,943,246,429,137,153,057,517,620,131,336,95,16,911,514,10,00,20,71,70,10,01,71,70,00,00,61,20,51,5-18,8-23,0-22,1-20,4-20,5-19,8———
    II. Nợ dài hạn157,259,457,155,434,026,815,715,533,430,553,754,240,542,065,567,854,862,885,084,582,281,7100,178,484,977,670,660,666,360,170,858,754,645,142,239,547,838,352,854,461,546,755,248,942,038,846,9111,7173,3172,8170,7188,0187,6186,7198,3206,9187,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Phải trả dài hạn khác7,87,67,96,15,15,14,64,60,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,10,10,10,90,00,00,00,04,94,90,00,80,80,80,80,80,80,80,80,812,912,912,9———
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn149,451,849,249,328,921,611,110,932,529,652,753,239,541,164,666,953,961,984,083,681,380,880,377,584,176,769,759,665,459,269,958,654,545,141,339,447,838,252,849,556,646,754,448,241,238,146,246,466,466,167,483,681,981,9———
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,064,5106,1105,9102,591,592,991,9———
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    I. Vốn chủ sở hữu463,8465,9443,7440,4443,4440,9432,8430,2402,7400,4379,9385,3381,0385,7371,3375,3370,2372,4352,3360,4364,5377,6368,0395,8386,4388,6376,1387,7436,0449,9362,5411,3427,4442,2361,1372,3370,3377,5320,5331,1323,7323,4296,7294,6290,7288,7255,1252,8242,0261,2259,8214,7229,4227,8209,3227,224,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,0192,019,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu196,4196,4177,0177,0177,0177,0167,7167,7167,7167,7159,5159,5159,5159,5150,7150,7150,7150,7142,4142,4142,4142,4124,5124,5124,5124,592,292,292,292,260,960,960,960,960,941,641,641,641,641,61,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,7
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-0,4-0,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển12,112,114,514,514,514,54,04,04,04,03,03,03,03,02,82,82,82,86,26,26,26,28,38,38,38,314,514,514,514,524,024,024,024,03,122,422,422,44,84,844,744,726,926,926,926,922,312,112,17,47,47,45,25,24,81,71,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối63,165,160,056,659,757,168,966,338,836,524,630,626,330,925,529,624,526,711,519,523,636,743,070,861,463,677,288,7137,0150,985,4134,2150,3165,1104,8116,1114,1121,281,992,585,184,875,973,869,967,938,836,525,752,050,75,523,522,05,730,40,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,04,656,6-4,90,30,366,324,80,00,030,60,00,00,029,9—0,00,0———-3,152,8——18,8———39,5—0,0—61,7—47,747,747,792,533,726,726,773,814,5—14,5——————————0,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,43,43,43,31,41,61,4———
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,07,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,70,70,70,70,00,00,00,00,70,70,70,70,73,63,64,04,01,02,02,02,02,02,02,02,01,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      11. Phải trả ngắn hạn khác—8,113,47,912,111,610,07,611,413,112,39,525,220,517,118,222,523,225,423,833,124,912,99,913,913,710,86,49,56,636,56,319,7119,1113,3117,7152,0159,8166,3165,9167,1190,6199,1194,0196,5201,1253,5192,2233,1216,7220,3216,6203,3204,3———
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—465,9443,7440,9443,9441,4433,3430,7403,2400,9379,9385,8381,6386,2371,8375,9370,8372,9352,9360,9365,0378,1368,6396,4386,9389,1376,6388,2436,5450,4363,0411,8427,9442,7361,6372,9370,9378,0321,1331,6324,2323,9297,2295,1291,3289,2255,6253,3242,5261,7260,3215,2229,9228,4209,8227,724,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,210,27,87,87,86,76,76,31,71,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này—60,53,461,559,356,72,641,538,836,5-5,930,626,330,9-4,4—24,526,7———39,8-9,8——44,8———111,4—0,0—103,4—68,466,473,5-10,658,858,458,12,159,4—53,5——————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5———
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN—994,8925,9883,9903,4920,2846,1867,7895,9922,7935,1936,3936,4952,3964,41.026,31.063,61.051,51.037,61.052,2992,01.025,41.021,71.063,21.027,81.032,51.053,41.059,91.088,71.127,61.077,31.102,31.125,91.222,21.129,61.171,11.235,51.234,71.196,51.199,41.268,71.261,41.278,61.283,51.250,41.270,81.209,71.254,31.242,01.248,11.281,91.220,41.193,51.232,81.083,41.024,6765,6
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————

Báo cáo khác của KTL

Dữ liệu khác của KTL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Kim khí Thăng Long (mã KTL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc KTL.