Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:48
Logo NDW
CTCP Cấp nước Nam Định
NAM DINH WATER SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
19.400
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:48

Cân đối kế toán NDW

Cân đối kế toán NDW theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn130,3110,9105,788,2103,0109,573,978,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,882,979,261,556,793,542,032,7
      1. Tiền19,314,832,258,545,793,542,032,7
      2. Các khoản tương đương tiền18,568,147,03,011,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,60,00,00,00,00,010,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,60,00,00,00,00,010,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn57,511,34,83,119,84,95,132,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,02,22,01,22,72,01,82,2
      2. Trả trước cho người bán30,36,91,20,412,14,93,126,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,22,11,61,65,01,51,13,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-3,5-0,80,0
    IV. Tổng hàng tồn kho16,016,021,419,919,910,114,712,8
      1. Hàng tồn kho18,919,424,923,723,916,216,312,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,0-3,4-3,5-3,8-4,0-6,2-1,5-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,50,80,43,76,71,02,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,60,60,12,85,60,12,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,10,30,91,10,90,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn432,4360,7376,0410,1396,8371,6429,1414,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định335,6325,8346,1384,5301,8349,2401,6382,8
      1. Tài sản cố định hữu hình335,0325,5345,7383,8301,4348,6401,3382,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,60,20,40,60,40,50,20,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn78,818,016,313,381,72,51,03,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang78,818,016,313,381,72,51,03,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,01,01,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,01,01,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,016,913,612,313,319,025,628,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,016,913,612,313,319,025,628,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN562,7471,6481,7498,3499,9481,1503,0492,5
  A. Nợ phải trả156,3103,6113,6127,9112,0106,3133,3132,1
    I. Nợ ngắn hạn101,959,164,173,960,045,855,181,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,14,113,94,510,715,622,636,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn27,32,95,216,65,51,48,622,1
      4. Người mua trả tiền trước2,12,55,25,98,53,92,51,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,93,71,10,50,21,50,31,0
      6. Phải trả người lao động20,118,717,319,019,912,110,36,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,24,11,60,94,13,13,81,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác12,09,48,316,56,64,52,41,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,22,42,62,10,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,011,58,97,84,73,74,510,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn54,344,449,654,052,060,578,350,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác24,324,925,926,619,817,319,20,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn30,019,623,627,532,243,259,050,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu406,5368,0368,1370,4387,8374,8369,7360,4
    I. Vốn chủ sở hữu406,5368,0368,1370,4387,8374,8369,7360,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,3-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển13,411,69,98,78,44,61,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối50,814,215,919,437,127,925,917,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,80,00,06,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,114,215,913,437,127,925,917,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN562,7471,6481,7498,3499,9481,1503,0492,5

Cân đối kế toán NDW theo quý

tỉ đồng

32 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn151,4128,4124,2135,1115,1118,7118,8111,1137,4117,5108,1105,9110,8102,5103,588,3114,187,379,2101,9122,1127,5127,9109,5110,0108,885,873,973,353,986,578,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền56,238,134,050,460,254,778,082,9108,991,283,179,285,768,579,561,579,352,942,045,774,170,992,493,591,484,154,442,048,425,626,632,7
      1. Tiền41,717,620,519,327,124,722,914,843,933,235,132,254,264,575,558,573,351,941,045,774,169,992,493,591,484,154,442,048,425,626,632,7
      2. Các khoản tương đương tiền14,520,513,531,133,130,055,168,165,058,048,047,031,54,04,03,06,01,01,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,65,612,60,00,09,60,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,010,00,00,01,00,00,00,010,510,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,65,612,60,00,09,60,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,010,00,00,01,00,00,00,010,510,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn55,958,156,163,932,529,720,611,37,38,86,05,05,37,54,93,25,84,310,819,836,046,324,04,94,77,16,85,18,614,547,132,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng28,531,524,826,02,42,52,22,23,03,03,12,21,81,41,31,21,41,31,82,72,31,91,92,02,22,22,21,82,82,81,92,2
      2. Trả trước cho người bán25,524,629,736,827,924,815,86,91,93,40,81,21,34,21,90,42,81,17,112,134,745,123,54,93,74,13,93,14,47,340,826,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,82,01,61,22,22,42,62,22,42,42,01,62,31,81,71,61,71,91,95,02,32,62,01,52,31,71,51,11,50,04,33,7
    IV. Tổng hàng tồn kho16,215,113,816,018,622,918,416,221,116,918,521,419,721,418,519,926,625,219,619,99,49,79,810,113,917,614,114,714,213,812,812,8
      1. Hàng tồn kho19,118,016,718,922,026,321,819,624,520,422,024,923,525,222,323,730,429,023,523,915,415,616,016,218,820,815,716,314,313,912,912,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,9-2,9-3,0-3,0-3,4-3,4-3,4-3,4-3,5-3,5-3,5-3,5-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-4,0-4,0-5,9-5,9-6,2-6,2-4,9-3,2-1,5-1,5-0,1-0,1-0,1-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,611,57,74,93,81,91,70,60,20,50,50,40,00,10,63,72,34,96,86,52,60,60,81,00,00,00,02,02,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,611,36,40,03,51,61,30,00,00,00,00,30,00,00,52,80,04,86,75,61,90,00,00,10,00,00,02,02,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,21,30,90,30,30,40,60,20,50,50,00,00,10,10,90,00,10,11,00,60,60,80,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn472,5482,2435,7411,9397,7368,3358,2363,2348,7360,9362,6381,8382,3381,0394,0410,1395,7408,3415,6400,9366,5342,3355,6367,8379,4395,0411,0429,1427,1434,0413,0414,5
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định301,1311,8323,8336,0313,6310,1314,0328,1328,8333,0336,9346,1353,3356,3370,4384,5379,7394,8386,3301,8307,2321,3336,1341,0355,5369,4384,8401,6399,5352,5365,0382,8
      1. Tài sản cố định hữu hình300,1311,3323,3335,4313,0309,4313,4327,9328,5332,7336,5345,7352,8355,7369,8383,8379,5394,5386,0301,4306,8320,9335,6340,4355,4369,2384,6401,3399,2352,1364,6382,4
      - Nguyên giá2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,90,50,50,60,60,70,60,20,30,30,40,40,50,50,60,60,30,30,30,40,40,40,50,50,10,20,20,20,30,30,40,4
      - Nguyên giá2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn153,6150,991,057,971,943,230,918,05,910,014,716,318,914,713,913,32,41,016,681,742,44,82,22,51,91,21,01,00,555,020,13,6
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang153,6150,991,057,971,943,230,918,05,910,014,716,318,914,713,913,32,41,016,681,742,44,82,22,51,91,21,01,00,555,020,13,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,919,620,918,012,215,013,317,114,017,911,019,410,110,09,712,313,512,512,716,415,915,116,323,321,023,424,225,626,126,528,028,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,919,620,918,012,215,013,317,114,017,911,019,410,110,09,712,313,512,512,716,415,915,116,323,321,023,424,225,626,126,528,028,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN624,0610,6559,9547,0512,9487,0477,0474,3486,1478,4470,7487,8493,1483,5497,5498,3509,7495,6494,8502,8488,6469,8483,5477,2489,4503,8496,9503,0500,3487,9499,5492,5
  A. Nợ phải trả210,7207,7143,7140,6125,4110,799,3106,398,6102,592,1119,3118,9108,2116,1127,9113,2115,3112,0115,2103,9102,8101,4102,4120,8142,3120,5133,3139,8134,4135,0132,1
    I. Nợ ngắn hạn166,0157,494,586,373,563,952,061,853,055,444,069,967,656,463,373,958,559,160,063,249,848,842,941,955,474,545,555,172,555,666,981,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn34,928,527,321,120,25,34,14,14,14,14,114,218,59,49,54,56,97,310,210,711,212,914,215,617,719,321,022,625,434,534,436,5
      3. Phải trả người bán ngắn hạn78,778,223,211,65,08,96,03,06,96,52,65,25,37,718,216,615,316,913,65,53,23,63,11,44,95,63,28,626,63,919,822,1
      4. Người mua trả tiền trước4,12,72,22,15,26,95,52,52,42,72,65,46,34,84,76,06,77,110,48,54,42,63,73,95,04,52,22,51,61,91,71,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,22,90,01,93,43,42,43,64,23,12,50,83,62,81,30,51,81,10,50,22,13,00,91,42,22,01,20,31,72,51,21,0
      6. Phải trả người lao động11,212,511,020,113,814,011,520,612,213,012,023,111,510,011,819,012,011,113,520,413,611,510,38,315,513,110,310,36,55,13,56,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác16,114,416,212,010,610,19,49,49,38,98,28,30,08,68,516,57,57,36,46,66,05,76,14,54,525,03,62,43,82,61,71,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,02,12,22,22,22,22,33,62,52,62,62,61,61,71,82,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,915,112,413,013,113,210,911,511,511,68,68,98,98,97,67,87,87,84,54,74,74,73,53,73,83,92,84,54,95,14,510,0
    II. Nợ dài hạn44,750,349,254,351,946,847,244,445,747,048,249,351,351,852,854,054,756,252,052,054,054,158,460,565,467,875,078,367,378,868,150,9
      5. Phải trả dài hạn khác24,024,123,924,324,524,624,624,925,125,425,625,90,026,426,526,625,926,320,919,818,316,917,117,317,317,119,219,20,016,80,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn20,726,225,330,027,322,122,719,620,621,622,623,425,225,426,327,528,829,931,132,235,737,241,343,248,150,655,859,067,362,068,150,9
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu413,3403,0416,1406,4387,5376,3377,7368,0387,5375,9378,5368,5374,1375,2381,3370,4396,5380,3382,8387,6384,8367,0382,2374,9368,6361,5376,4369,7360,5353,5364,5360,4
    I. Vốn chủ sở hữu413,3403,0416,1406,4387,5376,3377,7368,0387,5375,9378,5368,5374,1375,2381,3370,4396,5380,3382,8387,6384,8367,0382,2374,9368,6361,5376,4369,7360,5353,5364,5360,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1
      5. Cổ phiếu quỹ-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển39,739,713,413,413,413,411,611,611,611,69,99,99,99,98,78,78,78,78,48,48,48,44,64,64,64,61,01,01,01,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối31,321,060,550,731,920,723,814,233,722,126,416,422,023,130,319,445,529,332,136,834,016,235,327,921,214,132,625,916,89,721,717,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,321,09,731,031,920,79,614,233,722,110,516,422,023,110,913,439,523,311,436,834,016,27,40,021,214,16,725,916,89,74,317,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN624,0610,6559,9547,0512,9487,0477,0474,3486,1478,4470,7487,8493,1483,5497,5498,3509,7495,6494,8502,8488,6469,8483,5477,2489,4503,8496,9503,0500,3487,9499,5492,5
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,3-3,3-3,5-3,5-3,4-0,8-0,8-0,80,04,30,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—1,00,02,40,00,00,03,70,02,80,81,53,12,50,00,90,50,60,96,74,74,81,13,11,81,11,23,82,00,00,11,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—0,050,819,80,00,014,20,00,00,015,90,00,00,019,46,06,06,020,70,00,00,027,927,90,00,025,90,00,00,017,50,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NDW

Dữ liệu khác của NDW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cấp nước Nam Định (mã NDW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NDW.