Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo RCL
CTCP Địa ốc Chợ Lớn
Cho Lon Real Estate JSC
11.900
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán RCL

Cân đối kế toán RCL theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn336,0326,4304,8310,9363,8492,0549,9480,9293,2244,9211,3229,2239,9186,1166,2145,6117,9131,9146,8117,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,55,66,610,98,714,595,275,935,245,071,264,124,310,44,918,520,01,048,029,2
      1. Tiền3,42,53,52,85,61,710,922,51,64,13,55,011,03,72,89,610,01,025,22,4
      2. Các khoản tương đương tiền3,23,13,18,23,012,884,353,533,740,867,759,113,36,72,18,910,00,022,926,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,20,03,83,74,137,955,20,20,011,00,00,80,80,20,10,00,00,74,713,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,20,04,45,04,20,00,20,20,00,00,00,80,80,20,10,00,04,35,113,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,00,0-0,5-1,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-3,6-0,50,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,037,955,00,00,011,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn218,2207,9207,2205,7204,2219,3107,3107,262,023,533,339,544,133,741,646,929,345,037,331,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng88,678,477,676,074,068,264,053,326,718,826,931,922,926,128,424,827,737,931,924,5
      2. Trả trước cho người bán0,00,00,00,10,030,030,052,632,93,03,85,03,44,14,01,41,41,24,05,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác129,6129,6129,6129,6130,2121,113,31,32,51,82,62,617,83,49,220,70,25,81,40,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho111,1111,186,890,6146,8219,8292,1297,5194,6162,2106,6124,5170,4141,3119,479,965,784,556,243,0
      1. Hàng tồn kho111,1111,186,890,6146,8219,8292,1297,5194,6162,2106,6124,5170,4141,3119,479,965,784,556,243,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,01,80,40,00,00,50,10,11,43,20,10,30,30,50,20,42,90,70,50,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,01,50,00,00,00,00,10,11,43,20,10,00,00,00,00,22,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,30,40,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,30,20,10,80,50,40,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn162,6166,4166,2166,0169,4175,4153,960,950,632,663,463,574,674,795,679,375,375,958,053,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn27,227,227,227,227,526,530,131,631,59,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác27,227,227,227,227,526,530,131,631,59,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định7,78,18,69,09,414,713,313,914,715,415,915,415,916,616,519,421,822,51,31,3
      1. Tài sản cố định hữu hình0,20,30,50,70,92,10,40,71,11,51,70,80,91,31,01,43,84,41,21,3
      - Nguyên giá52,052,954,350,347,137,11,00,40,40,40,40,40,51,022,22,12,12,02,02,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,9-11,2-9,4-7,3-5,7-1,0-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,6-0,8-0,8-0,7-0,5-0,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá52,052,954,350,347,137,11,00,40,40,40,40,40,51,022,22,12,12,02,02,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,9-11,2-9,4-7,3-5,7-1,0-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,6-0,8-0,8-0,7-0,5-0,4
      3. Tài sản cố định vô hình7,67,88,18,38,512,612,913,213,613,914,314,614,915,315,518,018,118,10,10,0
      - Nguyên giá52,052,954,350,347,137,11,00,40,40,40,40,40,51,022,22,12,12,02,02,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,9-11,2-9,4-7,3-5,7-1,0-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,6-0,8-0,8-0,7-0,5-0,4
    III. Bất động sản đầu tư39,041,744,943,041,436,10,50,00,00,00,00,00,10,521,61,31,31,31,41,6
      - Nguyên giá52,052,954,350,347,137,11,00,40,40,40,40,40,51,022,22,12,12,02,02,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,9-11,2-9,4-7,3-5,7-1,0-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,6-0,8-0,8-0,7-0,5-0,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn83,384,180,381,480,680,582,60,00,00,00,20,00,00,00,10,10,10,11,20,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn78,579,379,380,479,880,182,60,00,00,00,00,00,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,84,81,01,00,80,40,00,00,00,00,20,00,00,0——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,35,35,35,45,94,44,44,34,37,846,747,458,357,456,958,452,052,054,148,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,01,01,01,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,34,34,34,34,34,34,34,34,37,846,751,161,761,861,361,756,956,954,148,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,7-3,4-4,4-4,5-3,3-4,9-4,90,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,04,713,322,911,00,10,50,60,70,40,20,50,20,20,00,01,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,04,713,322,810,90,10,40,30,30,00,00,00,00,10,00,01,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,30,40,30,10,50,20,10,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN498,6492,9471,0476,8533,3667,4703,8541,8343,8277,6274,8292,7314,6260,8261,8224,9193,3207,8204,8170,8
  A. Nợ phải trả205,1205,6183,6184,8245,6383,0420,6320,6119,659,894,7114,6146,098,5115,295,488,2152,0166,4141,5
    I. Nợ ngắn hạn193,3192,3183,6184,7245,6383,0420,6320,5119,253,265,370,6106,983,886,885,888,1152,0166,4141,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,027,015,05,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,110,12,73,14,912,117,75,02,92,24,810,315,17,416,115,46,76,49,16,4
      4. Người mua trả tiền trước0,00,10,00,060,5157,0222,5136,10,01,00,00,019,712,21,31,20,050,189,576,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,90,10,50,31,60,42,85,43,31,31,41,23,52,52,86,55,51,81,70,2
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,90,31,31,30,71,60,51,41,61,31,32,23,62,32,54,72,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn162,2162,2162,6162,7162,7196,9163,6160,3103,544,641,141,948,551,850,549,750,659,744,638,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,310,210,811,411,212,011,011,66,21,215,012,614,96,910,78,021,24,51,89,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,22,31,40,61,10,60,20,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,28,17,06,34,33,31,71,41,82,41,30,70,11,02,10,7-0,4-0,1-0,13,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn11,713,30,00,10,00,00,00,10,36,629,444,039,114,628,49,60,20,10,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,10,00,00,00,10,30,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,713,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,00,10,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,20,10,10,10,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,06,529,143,839,014,428,29,50,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu293,5287,2287,4292,0287,7284,4283,2221,2224,3217,8180,1178,1168,6162,3146,6129,5105,155,838,429,2
    I. Vốn chủ sở hữu293,5287,2287,4292,0287,7284,4283,2221,2224,3217,8180,1173,9164,0157,9142,1126,2103,554,640,032,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu141,4138,6138,6138,6126,0126,0126,075,675,675,650,450,450,445,045,045,025,025,015,015,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần22,422,422,422,422,422,422,412,512,512,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển107,8107,8107,8107,8107,8107,8114,2114,2110,6110,5103,383,576,267,658,135,627,411,413,311,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,89,88,77,45,32,51,61,01,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,16,84,71,91,00,50,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,910,410,615,223,520,112,711,017,511,118,321,119,528,624,735,746,715,510,24,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6,08,99,47,36,55,112,70,00,00,00,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,01,51,27,917,015,00,011,017,511,118,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,24,64,54,53,31,61,2-1,7-2,9
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,24,64,54,53,31,61,2-1,7-2,9
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN498,6492,9471,0476,8533,3667,4703,8541,8343,8277,6274,8292,7314,6260,8261,8224,9193,3207,8204,8170,8

Cân đối kế toán RCL theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn328,7331,0333,3336,0326,7327,4325,6326,4313,0303,1303,9304,8309,2309,0309,3310,9327,1335,0355,0393,8413,2425,1467,5492,0557,5569,5550,7549,6446,5418,9491,9480,9434,0360,2325,7300,1287,7230,9242,7246,6225,8205,8212,9211,3222,3223,0224,3229,2227,6240,1222,6239,9222,0217,3213,4186,1185,1181,7182,0166,2164,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,010,26,26,55,54,24,65,67,17,07,46,68,77,88,610,911,311,815,28,73,34,712,114,56,778,973,3149,139,343,538,475,971,444,230,135,226,228,351,543,449,816,546,971,068,566,169,864,175,565,940,624,323,531,732,210,43,03,24,64,95,9
      1. Tiền1,72,03,03,42,31,11,42,51,91,92,33,52,51,62,52,82,12,712,15,61,32,72,51,72,511,44,210,94,17,57,422,57,93,02,51,61,21,51,24,139,32,52,23,52,94,97,35,06,012,13,411,011,02,41,83,72,23,22,62,84,4
      2. Các khoản tương đương tiền5,38,33,23,23,23,23,13,15,15,15,13,16,26,26,18,29,19,13,13,02,02,09,612,84,267,569,1138,235,136,031,053,563,541,227,733,725,026,850,339,310,514,044,767,465,661,262,559,169,553,837,213,312,529,330,46,70,80,02,02,11,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,20,20,20,20,20,00,00,00,02,92,93,83,84,14,03,74,04,04,14,14,43,128,337,962,189,861,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,03,512,54,55,04,90,311,37,40,40,80,20,20,30,80,10,10,20,20,20,30,30,10,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,30,30,20,20,20,00,00,00,03,13,14,44,45,05,05,05,04,94,24,24,53,21,10,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,311,30,00,40,80,20,20,30,80,10,10,20,20,20,30,30,10,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,5-0,6-0,8-1,0-1,3-1,0-0,9-0,1-0,1-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn208,4209,5215,2218,2208,6210,9208,2207,9207,0208,7208,9207,2205,7206,0205,6205,7204,8205,3204,2234,2234,2232,9221,6219,3206,6114,4111,7108,497,194,7119,0107,2113,888,294,862,050,346,547,325,233,032,127,833,326,728,533,939,526,726,626,744,131,940,936,733,744,540,444,041,641,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng78,879,385,688,679,080,878,678,477,478,876,177,676,176,076,076,075,075,474,174,073,772,069,268,265,865,366,764,060,963,464,553,346,844,842,426,714,515,142,518,827,625,622,026,920,422,127,931,920,520,119,922,925,034,129,326,131,728,031,028,432,6
      2. Trả trước cho người bán0,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,030,030,030,030,130,030,030,630,030,030,030,053,052,665,741,851,132,933,529,92,73,03,74,33,33,83,13,13,65,03,73,93,43,43,83,93,94,14,23,84,04,04,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác129,6130,2129,6129,6129,6130,0129,7129,6129,6129,9132,8129,6129,6130,0129,6129,6129,8129,9130,1130,2130,4130,9122,3121,1110,718,615,014,46,31,21,51,31,21,61,32,42,31,52,03,51,72,22,52,63,33,32,52,62,62,63,417,83,12,93,63,48,68,79,09,24,6
    IV. Tổng hàng tồn kho112,9111,1111,1111,1111,1111,1111,1111,197,284,084,186,890,690,690,690,6106,8113,8131,6146,8171,3184,4205,3219,8281,4286,4303,1291,8305,5277,6332,7297,5242,0223,9199,2201,5210,2156,0139,8162,1136,5150,8132,8106,6115,7121,0120,1124,5125,1147,1154,9170,4164,8144,0143,6141,3136,5136,8132,5119,4116,5
      1. Hàng tồn kho112,9111,1111,1111,1111,1111,1111,1111,197,284,084,186,890,690,690,690,6106,8113,8131,6146,8171,3184,4205,3219,8281,4286,4303,1291,8305,5277,6332,7297,5242,0223,9199,2201,5210,2156,0139,8162,1136,5150,8132,8106,6115,7121,0120,1124,5125,1147,1154,9170,4164,8144,0143,6141,3136,5136,8132,5119,4116,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,30,00,30,30,40,30,50,60,60,40,40,50,50,00,20,00,00,00,00,00,20,50,00,00,50,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn153,5164,1162,6162,6164,2164,5166,1166,7167,1167,4166,7166,2166,7167,3166,5166,0164,6165,2168,3169,4172,7175,0179,0175,4155,1152,3153,7154,0156,6156,461,260,961,961,950,450,644,561,032,332,662,554,455,863,464,564,664,363,563,663,574,574,684,974,874,674,774,275,474,594,675,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn18,818,827,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,527,526,426,426,526,529,729,830,130,130,229,731,831,630,930,931,59,09,09,09,09,08,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác18,818,827,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,527,526,426,426,526,529,729,830,130,130,229,731,831,630,930,931,59,09,09,09,09,08,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định12,913,17,67,77,87,98,08,18,28,38,48,68,78,88,99,09,19,29,39,49,59,69,714,712,813,013,113,313,413,613,713,914,114,314,514,714,915,115,215,515,515,815,815,916,016,116,215,415,515,515,715,916,016,316,516,616,116,316,411,811,9
      1. Tài sản cố định hữu hình5,55,60,10,20,20,20,30,30,40,40,50,50,50,60,60,70,70,80,80,90,91,01,02,10,20,20,30,40,40,50,60,70,80,91,01,11,21,41,31,61,51,61,61,71,61,71,70,80,90,80,90,91,01,21,31,30,70,80,91,01,0
      - Nguyên giá52,052,052,052,052,052,052,952,954,354,354,354,354,354,350,350,347,147,147,147,149,149,149,137,110,96,81,01,01,01,10,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,60,80,91,01,01,61,627,67,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-13,8-13,4-12,9-12,5-12,0-11,7-11,2-10,9-10,4-9,9-9,4-8,9-8,3-7,8-7,3-7,1-6,6-6,2-5,7-5,3-4,8-4,3-1,0-0,7-0,6-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-0,6-0,6-1,3-1,2
      3. Tài sản cố định vô hình7,47,57,57,67,67,77,87,87,97,98,08,18,18,28,28,38,38,48,58,58,68,68,712,612,612,712,812,913,013,113,113,213,313,413,513,613,713,813,813,914,014,114,214,314,414,414,514,614,714,814,814,915,015,115,215,315,415,415,510,910,9
      - Nguyên giá52,052,052,052,052,052,052,952,954,354,354,354,354,354,350,350,347,147,147,147,149,149,149,137,110,96,81,01,01,01,10,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,60,80,91,01,01,61,627,67,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-13,8-13,4-12,9-12,5-12,0-11,7-11,2-10,9-10,4-9,9-9,4-8,9-8,3-7,8-7,3-7,1-6,6-6,2-5,7-5,3-4,8-4,3-1,0-0,7-0,6-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-0,6-0,6-1,3-1,2
    III. Bất động sản đầu tư37,738,138,639,039,540,041,241,743,443,944,444,945,446,042,543,040,140,541,041,443,944,344,836,110,26,20,50,50,60,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,40,40,50,51,01,026,35,9
      - Nguyên giá52,052,052,052,052,052,052,952,954,354,354,354,354,354,350,350,347,147,147,147,149,149,149,137,110,96,81,01,01,01,10,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,60,80,91,01,01,61,627,67,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-13,8-13,4-12,9-12,5-12,0-11,7-11,2-10,9-10,4-9,9-9,4-8,9-8,3-7,8-7,3-7,1-6,6-6,2-5,7-5,3-4,8-4,3-1,0-0,7-0,6-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-0,6-0,6-1,3-1,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn78,878,883,983,384,484,184,184,183,082,781,480,380,180,182,681,481,480,880,880,680,880,880,480,579,079,083,082,880,980,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn78,878,878,878,579,679,379,379,379,379,379,379,379,179,181,680,480,479,879,879,880,080,079,880,179,079,083,082,880,980,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,05,14,84,84,84,84,83,73,42,11,01,01,01,01,01,01,01,00,80,80,80,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,315,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,45,45,45,45,45,95,95,95,95,94,44,44,44,44,44,44,34,34,34,34,34,326,920,536,87,87,837,937,939,146,747,847,847,447,447,647,658,358,368,457,857,457,457,458,057,055,957,4
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,51,51,51,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,326,920,536,87,87,837,937,939,146,751,251,251,151,151,151,161,761,772,661,961,861,861,861,861,560,461,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN482,2495,0496,0498,6490,9491,9491,7493,1480,1470,5470,6471,0475,9476,3475,8476,8491,6500,3523,3563,3585,9600,0646,5667,4712,6721,8704,4703,6603,0575,3553,1541,8495,9422,0376,2350,7332,2291,9275,0279,3288,3260,2268,6274,8286,8287,6288,6292,7291,1303,6297,1314,6306,9292,1288,0260,7259,3257,1256,4260,8239,4
  A. Nợ phải trả187,6200,6202,3205,1204,7205,7204,4205,6193,5184,2183,0183,6188,6185,1183,3184,8202,9212,8233,9275,6306,8322,8360,5382,9434,1444,9420,0420,6387,2360,0328,2320,5278,8207,1148,7128,9120,080,753,961,575,284,995,494,7108,1107,9105,3114,6116,2134,7123,5146,0143,3124,2121,598,5102,3103,4104,2114,295,0
    I. Nợ ngắn hạn187,6189,6191,0193,3192,5193,2191,5190,8183,3184,2183,0183,6188,6185,1183,3184,7202,9212,8233,9275,6306,8322,8360,5382,9434,1444,9420,0420,6387,2360,0328,1320,5278,7206,8145,9128,6113,179,753,054,862,259,766,065,370,467,260,870,669,172,672,5106,9109,487,398,483,896,095,486,289,191,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,01,61,61,61,61,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,08,00,04,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,01,50,00,03,5
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,110,110,110,110,010,110,110,12,63,22,92,73,63,93,33,13,13,13,54,96,06,06,112,118,922,620,017,718,46,43,05,02,72,43,22,92,92,02,12,23,37,44,94,85,66,26,010,34,35,17,515,19,33,96,27,45,86,412,116,113,2
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,10,00,018,127,550,660,577,294,5139,1157,0224,8231,7223,9222,5193,3174,3151,90,094,90,01,60,00,00,00,01,00,50,00,00,00,20,10,00,00,00,00,019,732,923,829,112,225,417,58,61,38,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,40,40,11,90,10,40,10,10,10,10,10,50,10,10,10,30,20,40,91,61,21,00,10,42,93,20,12,70,10,11,25,40,70,51,12,60,40,50,91,30,20,61,21,44,22,22,91,22,02,81,73,51,22,81,52,41,42,91,22,82,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn162,2162,3162,2162,2162,2162,2162,2162,2162,2162,2162,6162,6162,6162,6162,6162,7162,7162,7162,7192,7198,9198,9198,9196,8165,1165,1163,5163,6165,9165,9165,9160,3144,9135,7123,8113,5100,164,245,144,643,842,941,841,141,741,741,941,942,143,047,448,548,448,451,951,852,254,754,050,550,8
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0136,13,42,50,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,210,38,69,29,29,27,88,18,17,86,77,07,27,26,16,36,36,54,14,34,74,83,13,33,33,31,61,71,31,81,11,42,22,71,41,82,02,51,82,42,63,03,60,31,01,7-0,30,70,92,1-0,30,10,81,80,11,02,02,80,82,12,2
    II. Nợ dài hạn0,011,011,411,712,112,512,914,910,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,32,80,37,01,00,96,712,925,229,429,437,740,744,444,047,162,151,039,133,836,923,114,76,38,018,125,13,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,011,011,411,712,112,512,914,910,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu294,6294,5293,6293,5286,3286,2287,3287,5286,7286,3287,6287,4287,3291,3292,5292,0288,7287,5289,5287,7279,0277,3286,0284,4278,6276,9284,5283,1215,9215,2224,9221,2217,1215,0227,5221,8212,2211,2221,1217,8213,1175,3173,2180,1178,7179,7183,3178,1175,0168,9173,6168,6163,6167,9166,5162,3157,0153,7152,2146,6144,5
    I. Vốn chủ sở hữu294,6294,5293,6293,5286,3286,2287,3287,5286,7286,3287,6287,4287,3291,3292,5292,0288,7287,5289,5287,7279,0277,3286,0284,4278,6276,9284,5283,1215,9215,2224,9221,2217,1215,0227,5221,8212,2211,2221,1217,8213,1175,3173,2180,1177,6175,5179,1173,9170,8164,7169,0164,0159,3163,5162,0157,8152,4149,1147,6142,1141,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu144,2141,4141,4141,4141,4138,6138,6138,6138,6138,6138,6138,6138,6138,6138,6138,6138,6138,6126,0126,0126,0126,0126,0126,0126,0126,0126,0126,075,675,675,675,675,675,675,675,675,675,675,675,675,650,450,450,450,450,450,450,450,450,450,450,450,450,445,045,045,045,045,045,045,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần22,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,412,512,512,512,512,512,512,512,512,512,512,512,512,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8113,5113,5114,2114,2114,2114,2114,2114,2114,2114,2110,6110,6110,6110,6110,5110,5110,5110,5110,4103,3103,3103,30,083,583,583,576,276,276,276,267,667,667,667,658,158,158,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,16,86,86,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối12,212,014,113,96,79,410,510,79,89,510,710,610,514,415,715,211,910,725,223,514,813,021,820,28,67,013,912,55,54,914,711,06,84,720,715,05,44,514,411,16,56,34,318,315,913,726,321,118,011,924,519,514,819,032,728,523,119,830,324,723,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,49,413,96,06,08,710,48,98,98,910,69,49,413,615,27,37,37,323,56,46,56,520,15,10,50,512,70,00,00,011,00,00,00,017,00,00,00,011,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,82,70,18,00,70,60,11,80,90,60,21,21,10,90,47,94,53,41,817,18,36,51,715,18,26,51,212,55,54,93,711,06,84,73,715,05,44,53,411,16,56,34,318,316,013,8———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN482,2495,0496,0498,6490,9491,9491,7493,1480,1470,5470,6471,0475,9476,3475,8476,8491,6500,3523,3563,3585,9600,0646,5667,4712,6721,8704,4703,6603,0575,3553,1541,8495,9422,0376,2350,7332,2291,9275,0279,3288,3260,2268,6274,8286,8287,6288,6292,7291,1303,6297,1314,6306,9292,1288,0260,7259,3257,1256,4260,8239,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,237,961,989,661,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,512,54,55,04,90,00,07,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,60,01,41,31,71,81,70,60,60,40,40,50,50,00,20,00,00,00,00,00,30,50,60,01,40,14,32,91,60,16,73,81,61,41,10,10,63,32,01,40,50,10,00,10,10,30,20,40,10,31,70,60,60,50,90,90,50,20,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,30,00,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,30,30,00,00,00,00,11,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,70,91,31,51,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,60,00,90,14,02,71,50,16,73,51,31,41,10,10,63,20,71,40,50,10,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,30,00,00,6—0,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,20,30,10,20,40,50,20,40,90,30,40,20,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,4-3,4-3,7-3,7-3,5-3,5-3,4-3,4-4,1-4,1-4,4-4,4-4,4-3,8-4,5-4,5-4,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,20,30,00,00,00,00,00,00,00,01,42,13,94,76,38,011,813,318,920,022,622,927,027,211,311,012,512,30,10,10,10,10,30,30,50,50,60,60,60,70,80,70,50,40,40,40,30,30,30,20,20,20,00,50,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn—0,00,00,00,00,00,20,30,00,00,00,00,00,00,00,01,42,13,94,76,38,011,813,318,920,022,522,827,027,211,210,912,512,30,10,10,10,10,30,20,30,30,40,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,30,30,40,40,40,40,40,40,30,30,30,30,20,10,10,20,00,50,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải trả người lao động—0,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,00,30,20,50,41,32,12,31,21,30,80,00,00,60,30,20,11,61,81,41,60,50,90,00,22,40,91,41,41,65,13,23,31,30,61,50,41,32,01,73,02,24,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,00,00,00,00,01,13,30,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—5,08,38,39,19,59,710,210,310,910,710,814,911,211,211,411,611,712,011,218,517,112,912,017,016,79,611,07,411,55,011,629,562,814,76,25,96,11,12,82,85,79,315,016,613,67,712,613,715,712,414,915,94,68,36,96,87,34,79,75,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,20,20,30,41,12,31,10,70,51,40,50,50,20,60,40,60,71,10,7
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,30,30,30,20,10,10,20,10,10,10,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,20,20,20,20,20,10,10,10,1
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,06,70,80,86,512,825,029,229,137,440,444,343,847,062,050,839,033,736,722,914,46,07,817,924,93,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,094,310,810,810,89,89,89,89,88,78,78,78,77,47,47,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,00,0-0,1-0,1-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,14,24,24,24,24,24,64,64,44,44,54,54,64,64,54,53,3
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,14,24,24,24,24,24,64,64,44,44,54,54,64,64,54,53,3
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của RCL

Dữ liệu khác của RCL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Địa ốc Chợ Lớn (mã RCL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc RCL.