Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SMN
CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam
South Books & Educationnal Equipment JSC
5.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SMN

Doanh thu và lợi nhuận SMN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 50Q1/2024: 4Q2/2024: 227Q3/2024: 196Q4/2024: 37Q1/2025: 19Q2/2025: 167Q3/2025: 120Q4/2025: 27Q1/2026: 10Q2/2026: 260Q3/2026: 245260Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: -1Q2/2024: 4Q3/2024: 5Q4/2024: 1Q1/2025: 0Q2/2025: 3Q3/2025: 3Q4/2025: -2Q1/2026: -2Q2/2026: 5Q3/2026: 05-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262450
Q2/20262605
Q1/202610-2
Q4/202527-2
Q3/20251203
Q2/20251673
Q1/2025190
Q4/2024371
Q3/20241965
Q2/20242274
Q1/20244-1
Q4/2023501

Doanh thu và lợi nhuận SMN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 469Năm 2021: 468Năm 2022: 500Năm 2023: 448Năm 2024: 464Năm 2025: 333500Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 12Năm 2022: 12Năm 2023: 10Năm 2024: 9Năm 2025: 112Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253331
Năm 20244649
Năm 202344810
Năm 202250012
Năm 202146812
Năm 20204699

Báo cáo tài chính gốc SMN theo kỳ

145 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

145 tệp báo cáo SMN trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SMN theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh334,1466,8453,8503,0470,1470,7495,2414,6383,5375,1327,7314,0304,1287,0249,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,82,76,02,72,52,07,00,81,04,81,10,91,82,30,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)333,3464,1447,8500,3467,5468,7488,2413,8382,5370,3326,6313,2302,3284,8249,0
4. Giá vốn hàng bán291,2398,0379,0424,7405,1410,5430,4355,7332,4324,4291,1280,9275,0260,0234,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,166,168,875,662,458,257,858,050,145,935,532,327,424,814,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,04,86,33,62,70,82,31,00,40,62,02,55,17,312,7
7. Chi phí tài chính1,41,32,51,31,00,91,00,90,70,40,90,71,50,90,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,81,10,60,40,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng27,238,636,841,731,829,828,729,424,120,715,414,511,110,19,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,719,123,220,717,916,318,217,215,715,413,013,012,313,28,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,911,912,515,514,512,012,211,510,110,08,26,67,67,88,2
12. Thu nhập khác0,72,22,91,51,42,11,51,41,61,41,22,51,30,30,2
13. Chi phí khác0,21,42,11,81,42,51,40,70,60,40,20,40,60,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,80,8-0,3-0,1-0,30,10,71,11,01,02,00,70,30,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,312,713,315,214,411,712,312,111,111,09,28,68,38,18,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,53,43,73,42,92,52,72,52,22,42,02,01,32,12,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,53,43,73,42,92,52,72,52,22,42,02,01,32,12,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,79,39,511,811,59,29,69,68,98,67,26,67,05,96,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,79,39,511,811,59,29,69,68,98,67,26,67,05,96,2

Kết quả kinh doanh SMN theo quý

tỉ đồng

53 kỳ, Quý 3/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 3/2013Quý 3/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh245,5260,210,127,6120,7166,918,939,9196,0227,04,048,1203,0188,214,560,9169,5251,620,961,6132,4257,618,442,3242,4177,78,229,9122,5319,723,128,8122,7163,599,527,5110,8232,213,024,387,0246,715,98,692,7209,916,613,798,4189,112,983,671,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,50,60,00,20,30,20,22,70,00,00,0-2,46,71,60,1-3,75,80,50,1-3,54,40,21,51,00,70,30,10,51,05,30,00,20,30,30,10,30,50,10,00,00,34,30,10,40,60,10,10,30,30,10,11,00,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)245,0259,610,127,4120,5166,818,737,2196,0227,04,050,4196,3186,614,464,6163,7251,220,865,2128,1257,416,941,4241,7177,58,129,4121,4314,323,128,6122,5163,399,527,2110,3232,113,024,286,7242,315,78,292,1209,716,513,498,0189,012,782,671,1
4. Giá vốn hàng bán221,6234,89,227,8102,2144,614,625,1171,2199,02,935,8168,0164,211,043,9143,3220,616,948,3112,6230,114,031,5211,0160,87,124,1103,0284,918,421,1101,0142,091,619,189,2213,210,515,570,3224,513,46,478,7191,114,810,385,0174,211,473,664,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,524,71,0-0,418,222,24,112,124,828,01,114,628,322,53,420,720,430,63,916,915,427,22,99,930,716,61,05,318,429,44,77,521,521,27,88,121,118,92,58,716,417,82,41,813,418,61,83,113,014,81,49,06,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,10,30,40,10,24,50,10,10,15,60,10,30,33,00,10,30,21,70,30,60,30,50,00,30,01,60,20,30,20,30,30,20,10,10,00,20,10,10,10,40,10,80,40,40,40,41,70,40,13,03,3
7. Chi phí tài chính0,40,60,00,20,10,00,00,10,50,60,0-0,31,81,00,00,60,00,70,00,20,40,40,00,00,90,00,0-0,00,21,00,00,50,00,40,0-0,61,10,10,0-0,70,90,20,0-0,70,31,30,0-1,50,41,80,00,40,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,10,30,70,00,00,00,60,00,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng17,412,41,70,810,513,61,97,913,515,71,57,414,711,92,111,210,917,71,96,98,814,31,94,016,76,81,24,98,313,42,04,712,09,83,04,210,48,51,15,27,27,40,90,86,86,80,90,96,46,40,74,62,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,46,51,91,85,04,72,37,34,26,50,911,15,95,01,97,25,16,32,07,62,86,11,54,86,54,51,63,35,46,82,63,35,25,53,23,84,85,31,93,55,04,82,12,33,65,41,74,63,93,31,34,95,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,35,2-2,5-2,83,13,90,11,36,85,1-1,32,06,04,9-0,44,84,56,10,13,93,77,1-0,21,66,65,6-1,8-1,34,78,50,2-0,74,75,71,80,84,85,2-0,40,83,35,8-0,50,33,15,5-0,5-0,54,03,7-0,62,11,0
12. Thu nhập khác0,10,20,00,20,20,00,21,10,20,70,12,10,20,30,30,80,10,70,01,30,00,00,00,91,10,00,01,20,20,00,00,60,70,00,00,80,20,60,00,30,80,30,00,40,60,10,02,10,00,30,00,40,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,20,70,20,50,11,50,30,30,11,20,10,30,11,00,10,20,21,90,20,20,20,80,20,30,10,10,30,20,10,20,10,20,10,10,10,20,10,10,10,00,00,10,00,20,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,20,00,20,2-0,00,00,40,10,30,10,7-0,00,00,1-0,5-0,00,3-0,10,3-0,1-0,2-0,1-1,01,0-0,2-0,20,50,0-0,2-0,10,50,4-0,1-0,10,60,10,5-0,10,20,80,1-0,10,40,50,1-0,02,0-0,00,1-0,10,40,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,35,4-2,5-2,63,33,90,11,66,85,4-1,22,75,94,9-0,24,44,56,4-0,04,33,66,9-0,30,67,65,4-1,9-0,94,78,30,1-0,15,05,61,61,44,95,6-0,51,04,05,9-0,50,63,65,6-0,51,44,03,8-0,62,51,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,60,0-0,40,70,80,01,01,40,9-0,01,21,60,90,01,00,91,50,10,90,71,30,00,21,50,70,00,11,01,60,00,01,11,10,30,31,01,00,00,20,81,30,00,20,91,10,00,40,90,70,0-0,70,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,60,0-0,40,70,80,01,01,40,9-0,01,21,60,90,01,00,91,50,10,90,71,30,00,21,50,70,00,11,01,60,00,01,11,10,30,31,01,00,00,20,81,30,00,20,91,10,00,40,90,70,0-0,70,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,24,7-2,5-2,32,63,10,10,65,44,5-1,21,54,34,0-0,23,43,55,0-0,13,42,95,6-0,30,46,14,7-1,9-0,93,76,70,1-0,14,04,51,31,13,94,6-0,50,83,24,6-0,50,52,84,4-0,51,13,13,1-0,63,20,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,24,7-2,5-2,32,63,10,10,65,44,5-1,21,54,34,0-0,23,43,55,0-0,13,42,95,6-0,30,46,14,7-1,9-0,93,76,70,1-0,14,04,51,31,13,94,6-0,50,83,24,6-0,50,52,84,4-0,51,13,13,1-0,63,20,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SMN

Dữ liệu khác của SMN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam (mã SMN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 333 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, giảm 92,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 245 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.