Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SZG
CTCP Sonadezi Giang Điền
Sonadezi Giang Dien Joint Stock Company
33.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SZG

Doanh thu và lợi nhuận SZG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 88Q1/2024: 92Q2/2024: 101Q3/2024: 140Q4/2024: 106Q1/2025: 107Q2/2025: 141Q3/2025: 113Q4/2025: 288Q1/2026: 133Q2/2026: 69Q3/2026: 104288Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 48Q1/2024: 36Q2/2024: 30Q3/2024: 67Q4/2024: 54Q1/2025: 56Q2/2025: 59Q3/2025: 71Q4/2025: 51Q1/2026: 68Q2/2026: 44Q3/2026: 6371Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202610463
Q2/20266944
Q1/202613368
Q4/202528851
Q3/202511371
Q2/202514159
Q1/202510756
Q4/202410654
Q3/202414067
Q2/202410130
Q1/20249236
Q4/20238848

Doanh thu và lợi nhuận SZG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 380Năm 2021: 318Năm 2022: 365Năm 2023: 425Năm 2024: 440Năm 2025: 650650Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 67Năm 2021: 62Năm 2022: 111Năm 2023: 190Năm 2024: 185Năm 2025: 237237Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025650237
Năm 2024440185
Năm 2023425190
Năm 2022365111
Năm 202131862
Năm 202038067

Báo cáo tài chính gốc SZG theo kỳ

54 tệp

54 tệp báo cáo SZG trên HNX từ năm 2021, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SZG

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SZG.

Kết quả kinh doanh SZG theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh649,7439,8425,3365,1317,8380,1259,3245,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)649,7439,8425,3365,1317,8380,1259,3245,0
4. Giá vốn hàng bán345,5177,3167,0172,4168,9248,9143,4137,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)304,2262,4258,2192,7148,8131,1115,9107,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,723,17,715,26,615,98,02,2
7. Chi phí tài chính0,10,70,87,433,715,68,32,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,11,20,37,333,613,15,62,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng10,420,73,516,517,314,519,65,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,535,133,846,929,333,628,228,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)289,9229,0227,9137,175,383,367,873,0
12. Thu nhập khác4,90,28,44,30,01,25,51,9
13. Chi phí khác0,90,10,03,82,20,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,00,28,40,4-2,20,95,51,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)293,9229,2236,3137,573,184,273,374,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành57,244,346,526,911,017,114,815,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)57,244,346,526,911,017,114,815,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)236,6184,9189,7110,662,167,158,559,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)236,6184,9189,7110,662,167,158,559,8

Kết quả kinh doanh SZG theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh104,169,1133,1288,1113,0141,2107,4106,3140,1101,392,188,287,1165,184,976,8114,375,898,299,867,786,563,854,572,151,345,841,133,435,227,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)104,169,1133,1288,1113,0141,2107,4106,3140,1101,392,188,287,1165,184,976,8114,375,898,299,867,786,563,854,572,151,345,841,133,435,227,0
4. Giá vốn hàng bán32,413,152,1215,139,754,336,437,358,442,039,641,638,350,436,739,142,538,852,043,133,052,140,734,145,730,328,924,122,725,018,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)71,756,081,073,173,386,971,069,081,759,252,546,648,8114,748,137,671,837,146,256,734,734,423,120,426,421,016,917,010,710,28,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính34,314,68,74,216,05,14,414,69,32,00,10,31,05,60,91,98,82,22,3-3,86,11,43,04,04,02,41,60,60,00,21,0
7. Chi phí tài chính13,118,90,00,00,00,00,00,00,00,00,60,10,10,10,10,10,11,85,46,27,410,69,65,63,91,11,01,00,20,11,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,10,10,10,10,10,11,85,46,27,410,59,63,73,91,10,91,00,20,11,0
9. Chi phí bán hàng15,910,00,40,80,68,40,60,82,516,70,70,70,90,91,08,61,01,55,510,10,75,51,11,53,92,13,52,91,52,20,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,19,04,312,75,910,05,016,75,67,15,7-11,05,733,56,118,816,37,24,612,55,55,65,76,63,95,04,56,14,54,24,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)76,854,685,063,882,873,669,866,182,937,445,757,143,185,941,812,063,328,833,024,127,314,19,810,618,715,39,47,64,64,03,6
12. Thu nhập khác0,10,00,08,04,50,20,10,00,00,20,03,24,90,20,12,40,80,70,40,00,00,00,00,80,10,00,01,11,70,10,0
13. Chi phí khác0,80,00,07,90,80,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,40,12,31,40,50,41,20,10,10,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,70,0-0,00,13,70,20,1-0,10,00,2-0,03,24,90,20,12,00,7-1,6-0,9-0,5-0,4-1,2-0,10,60,10,00,01,11,60,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)76,154,685,063,986,473,769,866,082,937,645,760,248,086,141,914,064,027,232,123,626,812,99,811,218,815,39,48,76,34,13,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,911,017,113,115,314,814,012,515,77,69,212,29,616,38,41,612,95,56,75,90,52,72,02,33,83,11,91,81,30,80,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,911,017,113,115,314,814,012,515,77,69,212,29,616,38,41,612,95,56,75,90,52,72,02,33,83,11,91,81,30,80,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)63,243,667,950,871,158,955,853,567,330,036,548,138,469,833,512,451,121,725,317,726,410,27,88,915,112,37,57,05,03,22,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)63,243,667,950,871,158,955,853,567,330,036,548,138,469,833,512,451,121,725,317,726,410,27,88,915,112,37,57,05,03,22,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—21,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SZG

Dữ liệu khác của SZG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sonadezi Giang Điền (mã SZG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 650 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 237 tỉ đồng, tăng 28,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 104 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 63 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.