Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo VHL
CTCP Viglacera Hạ Long
Viglacera Ha Long JSC
10.700
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VHL

Cân đối kế toán VHL theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn504,1422,4444,8549,5543,3599,2553,5496,3488,0523,0425,9383,3255,4269,1309,7208,3174,9198,3147,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,868,239,030,667,6131,680,442,321,459,436,8117,25,62,312,511,815,83,96,5
      1. Tiền44,320,229,030,622,681,660,442,321,459,436,899,85,62,312,511,815,83,96,5
      2. Các khoản tương đương tiền48,548,010,00,045,050,020,00,00,00,00,017,40,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn67,030,10,010,010,010,010,010,010,010,010,012,012,06,021,00,02,30,80,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,00,06,021,00,02,30,80,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn67,030,10,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn29,342,033,635,135,943,852,853,661,756,844,928,125,940,254,541,435,029,230,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng9,615,812,813,013,96,56,610,315,09,82,84,64,14,511,014,712,310,616,9
      2. Trả trước cho người bán3,310,03,75,47,919,812,316,620,840,240,424,914,28,58,817,09,210,98,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,4
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác41,940,842,442,442,243,748,047,246,632,913,38,632,432,235,510,411,78,95,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,5-24,7-25,2-25,7-28,0-26,2-14,1-20,6-20,6-26,1-11,6-10,0-24,9-4,9-0,9-0,7-1,1-1,2-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho311,9278,7367,7469,4420,2408,3403,1386,4381,3373,4323,0220,7205,7216,8201,3128,1106,4148,090,7
      1. Hàng tồn kho331,6296,2386,7482,1433,8417,9413,9399,2399,0387,9335,1232,0218,2217,5201,3128,1106,4148,090,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-19,8-17,5-19,0-12,6-13,6-9,7-10,7-12,8-17,7-14,5-12,0-11,3-12,4-0,70,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,13,54,64,49,55,57,24,013,623,411,25,36,23,720,327,015,416,518,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,30,40,30,30,51,30,40,41,90,80,30,60,54,24,44,68,09,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,92,93,63,48,43,94,13,57,513,98,20,70,30,00,00,00,00,30,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,30,50,60,81,01,80,05,77,72,20,73,10,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,62,33,316,222,610,88,28,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn263,7306,6392,8476,9558,6647,8729,3748,4733,1711,8621,6505,3547,2593,1657,2543,2485,0442,7399,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,85,82,62,33,45,36,26,65,14,06,81,60,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng2,12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,73,72,62,33,45,36,26,65,14,023,020,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,2-18,40,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định218,7263,3315,6377,8445,8527,0598,3614,8602,9605,2514,1342,9400,0476,1539,6388,4415,4369,3376,7
      1. Tài sản cố định hữu hình212,5257,0306,3369,9430,2501,0564,6590,4595,2605,1514,0339,7386,2457,6522,2372,2395,9355,9361,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,02,81,38,816,121,015,77,60,00,03,110,413,811,49,411,95,06,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,16,36,46,66,99,912,78,60,00,10,10,13,44,76,06,87,68,39,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,20,50,30,20,22,85,312,213,747,058,2137,7134,436,943,0118,951,954,115,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,20,50,30,20,22,85,312,213,747,058,2————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,836,757,579,788,992,686,081,977,718,22,12,12,168,335,612,02,02,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh32,836,757,279,388,390,984,079,975,716,20,00,00,066,335,612,02,02,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,02,02,02,02,02,02,02,02,02,12,12,12,12,10,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-2,0-1,6-1,6-1,4-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,20,316,817,020,320,133,432,933,737,540,421,010,711,838,923,815,717,36,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,116,316,620,018,633,432,633,337,340,018,18,411,838,721,715,217,16,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,10,50,40,31,50,00,30,40,30,40,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,20,00,22,10,60,20,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN767,8728,9837,61.026,51.101,91.247,01.282,81.244,61.221,11.234,81.047,5888,7802,6862,2966,9751,5659,9641,0546,2
  A. Nợ phải trả266,0257,1298,9418,2448,2573,2593,7588,0629,3699,8582,5481,5502,4632,2733,3497,0478,9485,4394,4
    I. Nợ ngắn hạn238,9201,5249,1365,9410,5494,6423,3412,8404,7456,7372,1361,7379,9479,6559,3410,4411,6397,9257,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn33,010,353,599,0115,1158,8106,294,1101,079,757,186,9175,2314,6374,3213,6188,5197,2155,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn50,357,265,5114,389,5102,1104,889,4106,3123,693,584,472,259,677,856,880,838,527,8
      4. Người mua trả tiền trước10,58,614,812,616,341,232,723,017,783,537,723,730,820,18,525,117,844,16,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,24,12,24,315,214,217,623,715,423,626,228,320,838,932,735,215,29,14,7
      6. Phải trả người lao động52,337,230,237,053,367,465,165,859,057,355,248,632,820,426,726,431,821,811,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn25,218,014,913,88,44,313,318,331,038,947,976,331,615,122,015,318,741,138,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,41,90,021,30,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,39,612,714,78,38,86,427,99,310,812,513,416,610,914,232,555,024,712,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,28,76,25,221,120,213,522,429,335,439,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi43,347,248,664,382,676,963,047,535,03,32,30,20,00,0-0,33,53,80,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn27,155,649,852,437,878,7170,4175,2224,6243,0210,4119,8122,5152,6174,086,767,387,6137,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,35,25,35,35,65,75,25,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,232,430,135,619,362,4143,9148,0187,7205,6185,292,999,9128,8148,472,260,081,3131,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả10,59,75,61,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,11,51,61,10,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,82,82,82,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,98,49,010,611,211,812,513,113,814,415,116,617,318,518,27,40,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ2,32,32,32,34,54,514,114,123,023,010,010,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu501,8471,9538,7608,2653,7673,8689,0656,6591,8535,1465,0407,2300,2230,0233,6254,5181,1155,6151,9
    I. Vốn chủ sở hữu501,8471,9538,7608,2653,7673,8689,0656,6591,8535,1465,0407,2300,2230,0233,6254,5181,1155,6151,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0160,0160,0160,090,090,090,090,090,077,570,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần49,249,249,249,249,249,249,249,249,248,648,648,648,748,748,748,748,748,644,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển261,5261,5261,5261,5259,8244,6206,8162,2125,092,792,769,864,764,763,934,130,722,65,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,614,614,414,44,84,83,40,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu11,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,87,07,03,40,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-70,8-100,7-33,935,682,8118,0171,1183,3155,7221,8151,8102,341,70,44,870,00,00,031,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-100,7-34,235,835,538,934,244,038,40,4112,951,2—————0,00,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này29,9-66,6-69,60,143,983,8127,1144,9155,3108,9100,6—————0,00,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,128,70,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN767,8728,9837,61.026,51.101,91.247,01.282,81.244,61.221,11.234,81.047,5888,7802,6862,2966,9751,5659,9641,0546,2

Cân đối kế toán VHL theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn555,7530,3526,3504,1499,5472,5446,2422,4412,8408,7427,4444,8489,4489,8478,8549,5614,1622,4562,0544,7635,6570,3590,3611,9552,5576,6547,6553,2588,8577,4550,0496,3533,7579,2563,9488,0567,5543,5560,0523,0548,4490,2453,4425,9426,1350,0383,5383,3307,7279,4269,4255,4309,8297,1309,5270,7275,1262,9279,6320,1256,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền41,946,561,292,893,786,077,868,267,139,625,539,054,726,118,930,647,396,459,667,6120,289,169,0131,6104,7144,543,780,479,1120,582,342,336,177,147,821,4145,1107,168,859,4106,955,651,436,857,535,8102,0117,246,823,514,55,638,48,319,72,38,07,014,233,58,0
      1. Tiền28,933,346,244,347,734,032,720,247,134,625,529,029,726,118,930,617,366,429,622,675,259,139,081,654,797,523,760,479,1120,582,342,336,177,147,821,4145,1107,168,859,4106,955,651,436,857,535,892,099,846,823,514,55,638,48,019,72,38,07,014,233,58,0
      2. Các khoản tương đương tiền13,013,115,048,546,052,045,148,020,05,00,010,025,00,00,00,030,030,030,045,045,030,030,050,050,047,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,017,40,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,095,284,867,056,528,20,030,10,00,00,00,00,00,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,030,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,110,112,012,017,112,012,012,012,012,06,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn120,095,284,867,056,528,20,030,10,00,00,00,00,00,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,030,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,110,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn36,736,744,429,343,831,643,242,056,842,045,633,640,555,433,635,150,548,136,037,341,435,566,656,570,165,678,452,894,984,282,153,666,670,091,461,742,547,979,156,875,072,650,444,953,843,938,528,123,527,631,425,941,940,943,948,246,334,354,458,233,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12,08,97,39,615,38,69,715,829,222,424,512,814,714,712,213,012,414,415,913,99,88,922,96,56,17,515,96,622,625,119,610,312,715,719,115,09,96,78,09,814,210,71,12,84,02,72,24,63,25,93,64,14,33,35,34,55,98,98,311,016,0
      2. Trả trước cho người bán7,911,020,33,311,76,717,210,011,03,03,33,78,324,24,35,413,38,55,79,314,89,626,619,831,925,129,312,338,525,035,616,627,627,846,020,848,336,963,840,258,460,148,240,431,825,036,024,918,619,518,914,215,213,313,315,310,17,110,610,99,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác41,841,742,141,941,641,141,040,841,641,743,042,443,142,142,742,451,752,442,242,140,941,243,343,746,047,047,248,048,048,347,547,247,047,246,946,613,934,033,332,913,813,112,713,316,614,810,38,627,428,033,932,428,930,930,231,231,419,536,437,18,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-24,9-24,9-25,3-25,5-24,7-24,8-24,7-24,7-25,0-25,0-25,2-25,2-25,6-25,6-25,7-25,7-26,9-27,3-27,9-28,0-24,1-24,2-26,2-13,5-13,8-14,0-14,1-14,1-14,2-14,3-20,6-20,6-20,6-20,6-20,6-20,6-29,6-29,6-26,1-26,1-11,3-11,3-11,6-11,6-10,6-10,6-10,0-10,0-25,7-25,7-24,9-24,9-6,5-6,5-4,9-2,7-1,1-1,1-0,9-0,7-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho353,9349,3333,0311,9303,3325,9322,3278,7287,0324,4352,8367,7391,6406,3412,4469,4503,4466,1445,2420,2454,1428,0439,0408,3364,4353,6407,7402,9379,8359,9371,8386,4407,8405,9403,9381,3356,2362,0385,0373,4341,4341,4333,7323,0296,1253,1216,7220,7214,3210,9206,4205,7214,2231,8235,3216,5213,0212,4188,9200,7182,3
      1. Hàng tồn kho372,7368,7352,8331,6320,1346,3339,8296,2310,7348,1374,9386,7409,5423,9425,1482,1515,4478,2458,8433,8465,6439,5448,7417,9374,6363,8418,5413,6390,4370,5384,6399,2423,9422,0421,6399,0374,1379,9399,5387,9358,5353,9345,8335,1306,7263,7227,9232,0224,3220,9218,8218,2219,3234,0236,0216,5213,0212,4188,9200,7182,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-18,8-19,3-19,8-19,8-16,8-20,4-17,5-17,5-23,7-23,7-22,2-19,0-17,9-17,6-12,7-12,6-12,0-12,0-13,6-13,6-11,5-11,5-9,7-9,7-10,2-10,2-10,7-10,7-10,6-10,6-12,8-12,8-16,1-16,1-17,7-17,7-17,9-17,9-14,5-14,5-17,1-12,5-12,0-12,0-10,6-10,6-11,3-11,3-10,0-10,0-12,4-12,4-5,1-2,2-0,70,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,22,62,93,12,20,92,93,52,02,73,54,62,62,03,94,42,91,811,19,59,97,65,75,53,22,97,77,25,12,83,84,013,216,210,813,613,816,517,123,415,110,67,911,28,67,214,35,36,05,35,26,23,34,14,63,77,89,222,027,732,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,22,62,92,92,10,82,62,91,62,12,83,61,91,22,33,42,11,010,08,48,06,54,33,91,61,05,54,13,02,32,93,53,914,35,47,57,310,312,113,912,08,37,58,26,76,09,20,70,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,10,10,30,00,30,50,50,40,50,60,60,50,60,90,80,80,81,01,01,31,41,51,80,00,20,40,07,90,35,15,75,24,14,77,72,92,20,02,20,80,70,00,71,10,00,03,10,00,00,00,00,00,014,80,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,63,64,44,94,52,32,73,54,23,37,48,50,016,223,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn233,1243,0256,8263,7267,3279,4292,0306,6334,8362,1375,1392,8414,6429,6453,5476,9501,6514,7534,7558,7581,3603,6625,8648,1677,4697,5714,8729,3730,6716,0725,1748,4763,3768,4721,2733,1768,2723,6716,8711,8687,8629,9619,6621,6602,9609,4568,7505,3506,9519,5534,0547,2569,5584,5575,6592,4619,1645,1655,0660,9668,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,74,75,85,85,85,85,85,85,85,82,82,62,92,72,82,33,33,33,43,55,15,25,45,35,46,26,76,26,35,85,86,66,76,75,95,15,14,04,14,08,98,97,16,85,45,41,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,81,82,12,12,12,12,12,12,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,73,73,73,73,73,73,73,73,43,42,82,62,92,72,82,33,33,33,43,55,15,25,45,35,46,26,76,26,35,85,86,66,76,75,95,15,14,04,14,024,024,023,323,023,023,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-15,1-15,1-16,2-16,2-17,5-17,5-18,4-18,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định194,5202,0209,9218,7228,2239,6251,3263,3275,7288,6301,8315,6330,2343,8360,4377,8396,8405,9426,3445,8463,6484,3505,8527,0543,9565,2579,9598,3558,1572,8591,9614,8602,2621,6584,1602,9583,5591,7598,1605,2502,9518,2501,1514,1511,1527,0327,1342,9349,7362,5379,7400,0418,0436,7455,2475,4497,0517,5535,3540,3472,6
      1. Tài sản cố định hữu hình188,5195,9203,8212,5222,0233,4245,1257,0267,4280,1292,8306,3320,7336,6352,7369,9384,5393,1411,3430,2448,8461,6481,5501,0516,7536,3546,9564,6531,7550,0569,0590,4585,7605,1575,4595,2575,8589,3597,3605,1502,9518,2501,1514,0511,0526,8326,8339,7340,6351,7368,1386,2403,0420,5437,9457,6476,9501,8518,8522,9454,3
      - Nguyên giá8,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,06,06,16,16,26,26,26,36,36,46,46,46,56,56,66,66,76,76,86,97,48,29,19,910,711,512,312,76,47,27,98,60,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,12,42,83,13,43,84,14,44,05,45,65,86,06,2
      - Nguyên giá8,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,47,07,46,20,71,60,80,51,61,90,70,30,80,50,60,21,53,50,70,23,83,24,32,84,44,17,35,333,623,015,112,242,529,928,713,772,961,852,947,0129,756,869,958,243,10,0200,9137,7140,1138,6135,4134,4137,9134,640,436,934,733,746,242,0140,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,47,07,46,20,71,60,80,51,61,90,70,30,80,50,60,21,53,50,70,23,83,24,32,84,44,17,35,333,623,015,112,242,529,928,713,772,961,852,947,0129,756,869,958,243,10,0———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,228,933,432,832,432,233,836,740,348,652,457,561,065,573,279,782,684,687,088,988,790,590,592,889,887,987,686,082,580,579,781,979,678,375,677,766,226,221,918,26,46,42,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,168,368,367,967,937,635,625,9
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh26,228,933,432,832,432,233,836,740,348,652,157,260,565,172,879,382,284,286,488,387,489,388,890,887,885,985,684,080,578,577,779,977,676,373,675,764,224,219,916,24,44,40,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,066,366,365,865,837,635,625,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,30,40,20,20,30,30,30,311,417,217,416,819,817,016,417,017,517,417,320,320,220,419,820,134,034,133,433,449,933,932,632,932,231,827,033,740,539,839,837,539,839,539,440,441,242,036,921,015,016,416,910,711,611,211,711,819,626,035,742,930,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,40,20,20,30,30,20,10,30,30,40,50,50,50,60,40,80,60,40,31,81,81,31,50,40,40,00,00,30,40,40,30,50,30,40,40,50,40,30,30,50,40,70,40,30,30,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,71,92,82,62,21,40,60,00,00,00,00,00,21,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN788,8773,2783,1767,8766,8751,9738,2728,9747,6770,8802,6837,6904,0919,3932,21.026,51.115,81.137,11.096,71.103,41.216,91.173,91.216,11.259,91.229,91.274,11.262,41.282,51.319,41.293,41.275,11.244,61.297,01.347,51.285,11.221,11.335,71.267,11.276,81.234,81.236,21.120,11.073,01.047,51.028,9959,4952,2888,7814,6798,8803,5802,6879,3881,6885,1863,2894,2908,0934,6981,0925,0
  A. Nợ phải trả263,7255,4274,1266,0274,1269,1266,0257,1260,0256,8278,8298,9340,3348,8348,0418,2506,8523,8433,5449,7580,8550,0542,0586,0572,5640,7570,2593,5664,1671,7592,5588,0688,6776,0663,6629,3794,9703,9712,1699,8724,4636,6588,4582,5588,8545,8523,6481,5494,7502,9486,5502,4587,0603,6647,3633,4736,7759,3785,0713,2672,3
    I. Nợ ngắn hạn238,3229,9247,1238,9217,9213,0209,8201,5204,6203,0225,0249,1290,8298,2293,8365,9475,0495,1375,5412,0481,9471,2463,4440,2412,6481,5398,9423,0491,6540,1419,5412,8454,4524,1437,3404,7541,3478,0461,0456,7471,6412,6362,6372,1409,8382,3349,4361,7349,7367,3351,2379,9414,0429,5479,7418,1519,0584,8610,6539,2512,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn38,635,754,833,00,06,928,610,320,135,955,253,591,192,393,499,0187,1174,8119,4115,1147,1167,1168,691,768,475,3119,7106,292,3134,7149,494,1129,2165,3178,1101,0176,4117,8153,079,777,270,473,857,1118,3105,870,586,950,2102,6173,7175,2168,1221,3279,8253,2315,2388,5428,4374,3311,5
      3. Phải trả người bán ngắn hạn45,451,640,850,346,253,151,457,240,142,844,165,548,358,468,2114,3101,292,277,591,073,171,568,2102,173,674,072,1104,5106,271,668,589,470,471,865,2106,375,875,167,2123,674,074,968,993,577,388,465,084,473,682,360,672,258,257,253,257,563,588,088,774,476,4
      4. Người mua trả tiền trước7,415,134,610,516,38,89,38,614,817,024,714,813,214,614,612,611,511,121,916,322,324,741,041,213,335,126,132,717,313,911,623,012,212,116,417,79,848,060,983,551,228,026,637,78,718,276,623,748,530,417,730,822,417,335,420,18,59,29,58,65,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,35,96,59,210,27,32,44,19,13,81,82,212,27,33,84,33,63,18,215,231,619,48,114,234,035,712,417,618,215,712,323,719,718,515,115,431,024,115,123,621,523,517,426,222,319,921,828,327,827,921,920,835,440,149,338,646,243,334,143,327,9
      6. Phải trả người lao động41,734,533,552,342,736,828,637,228,224,819,730,225,120,415,037,048,940,832,553,358,443,431,380,161,650,042,065,164,053,442,565,864,649,231,559,067,755,944,957,364,158,136,455,262,842,527,148,650,037,121,532,837,526,213,320,440,722,517,59,734,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,828,617,625,240,133,723,918,023,28,29,514,919,521,112,413,812,211,46,38,430,430,730,94,347,432,715,413,344,735,526,818,339,837,148,131,071,459,763,338,985,577,869,647,947,443,474,876,374,563,340,531,673,253,437,215,633,222,523,012,822,2
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,99,58,98,39,27,68,79,610,310,613,012,713,613,513,914,715,958,09,48,311,311,19,08,814,081,113,46,433,8107,527,927,914,577,69,39,315,012,812,210,811,511,310,412,513,613,113,013,424,823,115,316,619,214,111,510,611,710,810,812,830,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,16,18,46,29,112,19,78,710,911,58,26,27,37,88,85,224,522,817,621,123,819,028,620,224,921,619,113,550,543,034,422,456,144,638,229,358,249,141,935,481,062,852,539,055,546,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,2-0,10,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi40,542,241,343,343,646,146,647,247,447,848,348,659,962,163,164,369,380,182,082,683,383,576,976,974,775,377,963,064,064,145,647,547,247,334,835,035,334,91,73,34,95,06,32,33,53,90,60,20,40,70,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,01,4
    II. Nợ dài hạn25,525,627,127,156,156,256,255,655,553,953,849,849,450,654,252,431,828,758,037,898,978,878,6145,8160,0159,3171,4170,4172,5131,6173,0175,2234,3251,8226,3224,6253,6225,9251,1243,0252,8224,0225,7210,4178,9163,5174,2119,8144,9135,6135,3122,5173,0174,1167,5215,3217,7174,5174,3174,0159,5
      2. Chi phí phải trả dài hạn1,41,41,61,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,32,95,50,05,25,25,25,25,35,65,45,45,35,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,22,22,22,232,432,432,432,432,732,733,130,133,935,137,435,612,910,239,619,369,047,262,3129,5133,7133,0144,8143,9145,6104,7145,8148,0197,8215,4189,5187,7216,4188,7213,7205,6228,5199,3200,5185,2153,0137,4147,492,9125,2113,20,099,9150,0151,0143,9190,2191,6148,4148,4148,4145,2
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả10,210,310,310,510,610,610,39,79,07,36,65,61,21,21,21,20,80,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,813,915,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,67,67,97,98,18,18,48,48,78,79,09,09,39,310,610,610,910,911,211,211,511,511,811,812,212,212,512,512,812,813,113,113,413,413,813,814,114,114,414,414,714,715,115,115,815,916,616,616,916,917,317,317,917,918,518,519,019,118,518,27,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1,31,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,34,54,54,54,54,54,54,54,514,114,114,114,114,114,114,114,123,023,023,023,023,023,023,023,09,49,710,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu525,1517,8509,0501,8492,8482,8472,2471,9487,6513,9523,8538,7563,8570,5584,2608,2609,0613,3663,2653,7636,1623,9674,0674,0657,4633,4692,2689,0655,3621,7682,6656,6608,3571,5621,5591,8540,9563,1564,7535,1511,8483,5484,7465,0440,2413,6428,6407,2319,9295,9317,0300,2292,3278,0237,8229,8157,5148,7149,6267,8252,7
    I. Vốn chủ sở hữu525,1517,8509,0501,8492,8482,8472,2471,9487,6513,9523,8538,7563,8570,5584,2608,2609,0613,3663,2653,7636,1623,9674,0674,0657,4633,4692,2689,0655,3621,7682,6656,6608,3571,5621,5591,8540,9563,1564,7535,1511,8483,5484,7465,0440,2413,6428,6407,2319,9295,9317,0300,2292,3278,0237,8229,8157,5148,7149,6267,8252,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần49,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,249,248,648,648,648,648,648,648,648,648,648,648,648,748,748,748,748,748,748,748,748,748,748,748,748,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển264,1264,1261,5261,5261,5261,5261,5261,5261,5261,5261,5261,5261,5261,5261,5261,5261,5261,5259,8259,8259,8259,8244,6244,6244,6244,6244,6206,8206,8206,8162,2162,2162,2162,2125,0125,0125,0125,092,792,792,792,792,792,792,792,784,469,869,869,864,764,764,764,764,764,764,764,763,963,963,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu11,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,812,011,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-50,1-57,4-63,6-70,8-79,8-89,8-100,4-100,7-85,0-58,7-48,8-33,9-8,8-2,011,635,636,440,792,382,865,253,0118,3118,2101,777,6136,5171,1137,4103,8209,3183,3135,098,2185,4155,7104,7217,6251,4221,8198,5170,2171,4151,8126,9100,4123,7102,384,960,958,541,733,919,58,30,2-72,0-80,9-79,239,024,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-75,5-75,5-70,8-100,7-100,7-100,7-100,7-34,2-34,2-34,2-33,935,835,635,635,635,535,835,582,838,938,938,9118,034,234,234,2113,244,044,044,0183,138,436,736,7155,40,40,4149,6221,4112,9112,9112,9146,751,251,551,5———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này25,418,17,329,920,911,00,3-66,6-50,8-24,5-15,0-69,6-44,4-37,7-24,00,20,65,29,543,926,314,10,384,067,543,423,3127,193,459,726,2144,998,361,529,9155,3104,368,030,1108,985,757,424,7100,575,448,9———————————————
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,128,728,728,728,70,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN788,8773,2783,1767,8766,8751,9738,2728,9747,6770,8802,6837,6904,0919,3932,21.026,51.115,81.137,11.096,71.103,41.216,91.173,91.216,11.259,91.229,91.274,11.262,41.282,51.319,41.293,41.275,11.244,61.297,01.347,51.285,11.221,11.335,71.267,11.276,81.234,81.236,21.120,11.073,01.047,51.028,9959,4952,2888,7814,6798,8803,5802,6879,3881,6885,1863,2894,2908,0934,6981,0925,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,012,017,112,012,00,00,012,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,012,00,06,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,912,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,10,00,10,10,30,20,20,30,40,30,30,90,30,30,30,20,31,10,30,40,50,40,50,81,32,00,40,50,41,41,60,40,41,32,20,21,90,20,20,40,81,20,40,50,30,10,00,30,60,40,20,40,50,50,67,211,68,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,02,02,12,72,83,00,71,21,35,66,18,28,87,414,415,316,116,517,420,621,019,915,615,015,716,416,58,67,67,72,40,80,00,00,00,00,00,00,20,33,16,78,08,510,411,312,113,013,814,710,110,711,412,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,10,02,12,12,12,12,12,10,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-1,6-1,6-1,5-1,5-1,6-1,6-1,6-1,6-1,4-1,4-0,8-0,8-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn—0,00,00,00,00,10,10,111,117,017,016,319,316,515,816,616,616,817,020,018,418,618,518,633,633,633,433,449,633,632,232,631,831,526,733,340,039,539,537,339,339,138,840,040,941,734,218,113,113,614,38,410,110,611,711,819,626,035,742,729,3
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,03,43,6
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0112,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,41,62,12,11,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,614,614,614,614,614,614,614,414,414,414,414,414,414,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VHL

Dữ liệu khác của VHL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Viglacera Hạ Long (mã VHL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VHL.