Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VHL
CTCP Viglacera Hạ Long
Viglacera Ha Long JSC
10.500
▼ −200 (▼ −1,87%)

Kết quả kinh doanh VHL

Doanh thu và lợi nhuận VHL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 327Q1/2024: 241Q2/2024: 290Q3/2024: 282Q4/2024: 335Q1/2025: 251Q2/2025: 291Q3/2025: 278Q4/2025: 289Q1/2026: 215Q2/2026: 240Q3/2026: 247335Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -25Q1/2024: -15Q2/2024: -10Q3/2024: -26Q4/2024: -16Q1/2025: 0Q2/2025: 11Q3/2025: 10Q4/2025: 9Q1/2026: 7Q2/2026: 11Q3/2026: 711-26Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262477
Q2/202624011
Q1/20262157
Q4/20252899
Q3/202527810
Q2/202529111
Q1/20252510
Q4/2024335-16
Q3/2024282-26
Q2/2024290-10
Q1/2024241-15
Q4/2023327-25

Doanh thu và lợi nhuận VHL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.898Năm 2021: 1.636Năm 2022: 1.623Năm 2023: 1.229Năm 2024: 1.148Năm 2025: 1.1091.898Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 84Năm 2021: 44Năm 2022: 0Năm 2023: -69Năm 2024: -67Năm 2025: 3084-69Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.10930
Năm 20241.148-67
Năm 20231.229-69
Năm 20221.6230
Năm 20211.63644
Năm 20201.89884

Báo cáo tài chính gốc VHL theo kỳ

228 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

228 tệp báo cáo VHL trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VHL

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VHL.

Kết quả kinh doanh VHL theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.109,21.148,31.229,31.623,11.636,11.904,71.999,32.011,22.039,61.802,51.561,51.441,11.261,61.228,21.310,61.101,31.010,0751,0474,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,16,40,00,00,00,00,00,00,00,90,00,20,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.109,21.148,31.229,31.623,11.636,01.898,31.999,32.011,22.039,61.802,51.561,51.441,11.261,61.227,31.310,61.101,11.009,9751,0474,9
4. Giá vốn hàng bán925,01.021,61.114,51.425,21.382,41.558,91.618,11.673,91.670,21.434,11.245,71.145,2996,01.015,61.047,5811,7748,1526,2333,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)184,2126,7114,8198,0253,5339,4381,2337,3369,4368,3315,8295,9265,6211,7263,1289,4261,8224,8141,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,11,70,82,02,04,94,85,72,31,31,81,92,31,18,01,60,30,40,2
7. Chi phí tài chính1,95,511,012,218,019,622,829,717,619,618,025,164,989,981,336,630,349,335,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,74,810,711,516,619,322,729,629,323,719,825,046,589,778,636,029,647,834,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,9-20,5-22,1-6,81,76,84,14,212,90,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng103,396,9100,1123,1131,4166,8151,793,7120,2134,7118,2108,0105,689,0127,7116,2128,599,052,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,345,146,648,054,968,358,251,962,382,254,760,433,133,538,130,930,022,913,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,9-39,5-64,310,053,096,4157,4171,9184,5133,9126,7104,364,30,324,0107,573,354,039,9
12. Thu nhập khác3,41,62,13,43,712,72,511,54,43,03,83,07,98,837,53,831,80,70,6
13. Chi phí khác1,522,92,44,70,44,40,92,01,20,31,40,31,98,336,31,232,42,39,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,9-21,3-0,2-1,33,38,31,69,53,32,62,42,75,90,61,32,6-0,6-1,6-8,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,8-60,8-64,58,756,3104,7159,0181,5187,8136,5129,1107,070,30,925,2110,172,752,431,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,21,30,67,511,122,331,336,032,227,128,723,819,60,67,113,89,17,60,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,74,44,41,11,2-1,50,30,1-0,10,1-0,1-0,20,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,95,75,08,512,320,831,636,232,127,228,523,619,60,67,113,89,17,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,9-66,5-69,50,244,083,9127,5145,3155,7109,4100,683,550,70,318,296,363,644,831,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,9-66,5-69,50,244,083,9127,5145,3155,7109,4100,683,550,70,318,296,363,644,831,3

Kết quả kinh doanh VHL theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh247,3240,4214,7288,9277,7291,4251,2335,5281,6290,1241,1326,6302,0320,4280,3436,5355,4431,0400,2459,9366,9445,5364,9469,4482,4519,2433,7512,4533,2498,7454,9531,1498,3500,7481,1527,1502,9529,8479,8482,0448,0461,7410,8442,6396,1362,4360,3437,4376,7335,3302,5323,8337,0307,9292,9348,1317,7303,2260,1353,7366,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)247,3240,4214,7288,9277,7291,4251,2335,5281,6290,1241,1326,6302,0320,4280,3436,5355,4431,0400,2459,9366,9445,5364,7463,0482,4519,2433,7512,4533,2498,7454,9531,1498,3500,7481,1527,1502,9529,8479,8482,0448,0461,7410,8442,6396,1362,4360,3437,4368,8332,4302,5323,8337,0307,9292,9347,2317,7303,2260,1353,7366,8
4. Giá vốn hàng bán204,2188,1174,8249,9231,8238,9204,5296,3247,6262,0215,7306,8269,1281,9256,7387,9311,2379,8346,2390,4310,9385,2296,9406,6377,3423,9360,1403,3419,3410,6384,9418,6413,0428,0414,4427,4410,2434,6397,9387,4368,8351,5326,3333,0314,2301,1297,5349,6300,1256,3239,3263,3257,4242,4233,0227,4250,2246,6291,9297,6287,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,152,339,939,145,952,546,739,234,028,125,519,832,838,523,748,644,251,254,069,456,060,367,856,4105,195,373,6109,1113,988,170,1112,585,472,766,799,792,695,281,994,679,1110,184,5109,681,961,462,887,868,876,263,260,579,765,560,0119,867,556,6-31,856,278,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,31,81,61,31,61,90,31,00,10,30,30,40,20,10,10,90,20,50,41,00,00,50,50,80,73,00,50,80,70,92,40,40,44,80,00,40,11,00,10,50,10,60,10,40,21,10,10,80,40,70,11,20,10,90,10,30,1-1,01,60,20,2
7. Chi phí tài chính1,11,21,1-1,51,11,01,30,51,31,81,82,12,52,63,83,33,32,72,94,14,64,84,94,34,34,86,04,75,86,06,36,37,88,17,5-1,97,64,37,63,15,95,35,34,85,83,83,64,95,27,27,827,110,012,515,317,019,825,827,314,021,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,90,91,00,80,71,01,30,51,11,41,81,82,42,63,82,93,32,52,93,34,24,34,80,38,23,27,54,75,86,06,33,210,88,17,56,87,67,47,56,15,86,45,35,95,94,43,65,85,16,37,88,710,012,515,316,919,825,727,214,021,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,7-4,50,60,50,2-1,6-2,9-3,6-8,2-3,5-5,1-3,3-4,5-7,8-6,5-3,0-2,0-1,0-0,80,90,20,50,13,01,90,31,53,52,10,7-2,22,31,3-1,62,311,50,02,10,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng21,126,223,818,826,128,729,731,029,415,721,022,921,229,027,028,831,835,227,228,722,428,950,530,555,952,727,750,552,128,820,345,218,216,713,643,725,028,123,326,822,250,135,658,129,39,621,233,119,529,426,14,542,830,727,522,028,320,818,615,427,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,49,99,814,210,111,611,412,310,011,811,011,711,612,710,510,712,313,511,515,714,813,012,415,716,113,014,416,616,913,511,213,414,712,211,614,114,719,713,837,416,016,312,515,614,212,612,329,813,89,87,010,07,98,36,89,36,97,97,97,08,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,212,47,69,410,411,41,7-7,2-14,9-4,3-13,0-19,8-6,9-13,5-24,13,7-5,0-0,712,022,914,514,70,79,731,228,127,541,641,841,532,550,246,338,936,555,745,546,237,228,635,139,131,131,532,936,525,820,830,730,522,420,119,114,810,471,812,51,1-84,019,920,7
12. Thu nhập khác0,20,50,31,90,60,90,00,70,10,50,20,80,30,60,31,20,41,70,10,60,51,90,610,30,30,51,70,70,41,00,49,60,80,70,42,80,30,90,51,00,41,00,51,51,50,40,41,80,20,90,16,80,20,70,21,55,90,20,131,71,1
13. Chi phí khác1,00,30,00,80,00,40,37,110,44,60,81,00,20,60,52,70,01,90,00,10,10,20,0-0,11,53,00,00,10,10,50,20,71,20,10,00,50,40,30,00,20,10,00,00,50,50,40,10,10,00,00,11,80,00,00,10,45,91,90,127,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,80,20,31,10,60,5-0,3-6,4-10,3-4,0-0,5-0,20,10,0-0,1-1,60,4-0,30,10,60,41,70,610,4-1,2-2,51,60,60,30,50,29,0-0,40,60,42,3-0,10,60,40,80,31,00,51,01,00,00,41,70,10,80,05,00,20,70,11,1-0,1-1,70,04,70,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,312,57,910,511,011,91,4-13,6-25,2-8,3-13,6-20,0-6,8-13,5-24,22,1-4,6-1,012,123,514,916,41,320,130,125,629,242,242,141,932,759,245,939,636,858,045,446,837,629,435,440,131,632,533,936,626,222,530,831,322,425,119,215,610,572,812,5-0,6-84,024,621,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,01,90,81,61,11,00,51,2-0,60,70,00,50,00,00,01,7-0,13,12,74,33,02,81,04,65,96,05,97,88,58,46,712,09,28,06,96,59,29,07,65,57,27,17,27,57,48,25,75,26,86,25,68,34,83,92,60,60,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,2-0,2-0,0-0,00,30,50,81,70,81,14,5-0,00,1-0,20,80,10,2-0,11,40,0-0,30,0-1,10,1-0,40,00,30,00,0-0,10,2-0,10,00,00,1-0,1-0,1-0,00,3-0,10,2-0,3-0,1-0,0-0,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,01,70,61,51,11,21,11,91,11,51,15,00,00,2-0,22,50,03,42,65,73,02,61,03,46,05,55,98,28,58,46,512,29,18,06,96,69,18,97,55,87,17,47,07,37,38,25,75,06,86,25,68,34,83,92,60,60,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,310,97,39,010,010,60,3-15,6-26,3-9,8-14,7-25,0-6,8-13,7-24,0-0,4-4,6-4,39,517,711,813,80,316,724,120,123,334,133,733,526,247,036,831,629,951,436,337,930,123,728,332,724,725,226,528,420,517,624,025,116,816,814,411,77,872,212,5-0,6-84,024,621,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,310,97,39,010,010,60,3-15,6-26,3-9,8-14,7-25,0-6,8-13,7-24,0-0,4-4,6-4,39,517,711,813,80,316,724,120,123,334,133,733,526,247,036,831,629,951,436,337,930,123,728,332,724,725,226,528,420,517,624,025,016,916,814,411,77,872,212,5-0,6-84,024,621,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,16,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,92,90,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VHL

Dữ liệu khác của VHL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Viglacera Hạ Long (mã VHL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.109 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 30 tỉ đồng, tăng 145,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 247 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.