Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:58
Logo WTC
CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin
Vinacomin waterway transport joint stock company
9.300
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:58

Cân đối kế toán WTC

Cân đối kế toán WTC theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn451,7174,559,346,0111,0807,4625,852,247,025,827,129,330,432,460,863,6123,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,12,26,73,02,02,3140,81,10,72,03,513,80,61,013,110,147,4
      1. Tiền6,12,26,73,02,02,380,81,10,72,03,513,80,61,013,110,117,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,815,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,815,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn400,0143,141,430,095,1332,641,137,136,013,513,91,619,917,433,237,966,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng60,485,738,919,527,5310,832,335,835,812,611,81,514,516,529,334,723,2
      2. Trả trước cho người bán336,855,30,19,46,721,07,60,10,10,30,20,00,30,30,10,640,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,82,12,41,20,90,81,21,30,10,61,90,15,70,63,82,62,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,60,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho11,09,49,212,113,0447,0417,59,38,29,48,811,88,211,111,45,40,1
      1. Hàng tồn kho11,09,49,212,113,0447,0417,59,38,29,48,811,88,211,111,45,40,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác19,94,91,30,90,925,626,54,62,10,90,92,11,63,03,110,39,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,61,30,80,42,31,84,62,00,90,90,90,81,11,30,80,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19,04,30,00,00,523,324,70,00,00,00,00,00,00,40,07,78,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,20,60,70,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,71,21,11,10,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn619,7309,2211,4214,5185,4153,727,531,640,654,662,5381,3411,2478,6510,3538,1395,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,056,6190,0190,0178,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,056,6190,0190,0178,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định559,6231,83,61,41,9141,620,431,538,946,353,8375,8410,9473,7505,1313,422,0
      1. Tài sản cố định hữu hình559,6231,83,61,41,9141,620,431,538,946,353,8375,7410,8473,6504,9313,422,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn43,72,40,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,30,30,3219,9368,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang43,70,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,0—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,64,64,64,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,04,64,64,64,64,64,64,64,64,64,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,60,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,417,117,723,15,512,16,60,01,78,38,65,50,00,10,40,30,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,417,117,723,15,512,16,60,01,78,38,65,50,00,10,40,30,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.071,4483,8270,7260,5296,4961,1653,483,887,680,489,5410,6441,5511,1571,1601,8518,6
  A. Nợ phải trả772,0258,944,734,298,8762,0547,977,8101,9102,2124,4446,5456,3501,2511,7489,9402,0
    I. Nợ ngắn hạn271,1112,444,734,298,8762,0547,977,8101,997,0112,285,269,2187,2178,3174,576,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn246,992,40,00,017,0666,6391,327,735,032,759,411,313,7123,8125,8104,740,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn13,711,833,210,139,256,4128,842,761,551,349,559,745,142,948,665,424,5
      4. Người mua trả tiền trước2,90,00,11,926,25,95,30,00,08,40,08,22,80,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,01,76,113,21,114,914,60,80,60,71,20,50,111,00,00,00,3
      6. Phải trả người lao động3,23,02,63,25,47,26,94,23,22,51,43,32,51,40,41,81,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,10,10,31,33,70,71,90,80,60,00,02,67,02,31,55,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,60,20,20,24,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,72,51,72,01,60,40,30,50,80,80,61,61,90,90,60,50,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,03,05,06,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,90,90,51,90,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn501,0146,60,00,00,00,00,00,00,05,312,2361,3387,1314,0333,5315,4325,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn501,0146,60,00,00,00,00,00,00,05,312,2361,3387,0313,9333,2315,2325,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu299,4224,8226,0226,3197,6199,1105,46,0-14,3-21,9-34,9-35,9-14,79,859,4111,9116,5
    I. Vốn chủ sở hữu299,4224,8226,0226,3197,6199,1105,46,0-14,3-21,9-34,9-35,9-14,79,859,4111,9116,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu175,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển112,3111,9109,184,160,53,73,73,73,73,73,72,32,32,39,79,79,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối11,412,216,241,536,494,71,1-98,4-118,7-126,3-139,3-140,3-119,1-94,6-52,40,05,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,00,01,1-98,4-118,7-126,3-139,3-140,3————0,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,412,216,241,536,493,699,420,37,613,01,0————0,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.071,4483,8270,7260,5296,4961,1653,483,887,680,489,5410,6441,5511,1571,1601,8518,6

Cân đối kế toán WTC theo quý

tỉ đồng

25 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 2/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 2/2013Quý 4/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn184,4214,2622,7450,4174,559,346,0111,0807,4625,852,271,247,052,425,827,129,320,330,453,332,447,060,863,6123,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,119,617,36,12,26,73,02,02,3140,81,12,30,70,92,03,513,80,40,62,51,07,813,110,147,4
      1. Tiền9,119,64,86,12,26,73,02,02,380,81,12,30,70,92,03,513,80,40,62,51,07,813,110,117,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,012,50,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,311,413,313,515,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,311,413,313,515,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn88,3110,1559,9400,0143,141,430,095,1332,641,137,151,236,035,113,513,91,66,919,937,017,424,633,237,966,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng61,354,243,960,485,738,919,527,5310,832,335,849,835,833,612,611,81,56,514,513,016,520,029,334,723,2
      2. Trả trước cho người bán24,852,9512,8336,855,30,19,46,721,07,60,10,00,10,00,30,20,00,30,30,20,30,90,10,640,8
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,33,23,22,82,12,41,20,90,81,21,31,30,11,50,61,90,10,85,723,90,63,73,82,62,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,6-0,60,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho23,013,910,911,09,49,212,113,0447,0417,59,39,28,210,89,48,811,810,18,211,311,110,811,45,40,1
      1. Hàng tồn kho23,013,910,911,09,49,212,113,0447,0417,59,39,28,210,89,48,811,810,18,211,311,110,811,45,40,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác53,659,321,219,94,91,30,90,925,626,54,68,62,15,60,90,92,12,91,62,53,03,93,110,39,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,92,51,90,90,61,30,80,42,31,84,68,62,05,40,90,90,91,00,80,81,11,51,30,80,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ50,856,819,319,04,30,00,00,523,324,70,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,40,00,07,78,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,20,70,60,70,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.171,91.196,9666,0618,6309,2211,4214,5185,4153,727,531,635,440,644,554,662,5381,3398,1411,2433,3478,6497,5510,3538,1395,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.140,61.163,3590,9557,2231,83,61,41,9141,620,431,535,238,940,346,353,8375,8393,3410,9428,4473,7492,4505,1313,422,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.140,61.163,3590,9557,2231,83,61,41,9141,620,431,535,238,940,346,353,8375,7393,3410,8428,3473,6492,3504,9313,422,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn13,211,161,843,72,40,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,3219,9368,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13,211,161,843,70,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,60,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,122,513,416,417,117,723,15,512,16,60,00,21,74,18,38,65,54,50,00,00,10,20,40,30,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,122,513,416,417,117,723,15,512,16,60,00,21,74,18,38,65,54,50,00,00,10,20,40,30,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.356,31.411,11.288,81.069,0483,8270,7260,5296,4961,1653,483,8106,787,696,880,489,5410,6418,4441,5486,6511,1544,5571,1601,8518,6
  A. Nợ phải trả1.060,41.113,6985,6771,5258,944,734,298,8762,0547,977,8105,1101,9110,1102,2124,4446,5444,8456,3504,2501,2523,0511,7489,9402,0
    I. Nợ ngắn hạn353,4408,1299,7270,6112,444,734,298,8762,0547,977,8105,1101,9110,197,0112,285,267,469,2207,0187,2202,2178,3174,576,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn258,1302,6229,6246,992,40,00,017,0666,6391,327,721,735,032,832,759,411,314,113,7133,5123,8127,6125,8104,740,1
      3. Phải trả người bán ngắn hạn27,516,622,913,711,833,210,139,256,4128,842,776,461,573,651,349,559,727,945,137,442,962,948,665,424,5
      4. Người mua trả tiền trước37,860,234,22,90,00,11,926,25,95,30,00,00,00,08,40,08,217,82,80,10,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,14,40,00,51,76,113,21,114,914,60,80,10,60,00,71,20,50,10,110,611,00,00,00,00,3
      6. Phải trả người lao động4,85,04,13,23,02,63,25,47,26,94,25,43,22,42,51,43,30,92,5-1,61,4-1,10,41,81,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,93,02,30,30,10,10,31,33,70,71,90,50,80,40,60,00,04,02,625,67,011,72,31,55,5
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,81,62,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,03,05,06,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,70,30,40,90,90,51,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,30,9
    II. Nợ dài hạn707,0705,5686,0501,0146,60,00,00,00,00,00,00,00,00,05,312,2361,3377,4387,1297,2314,0320,8333,5315,4325,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn707,0705,5686,0501,0146,60,00,00,00,00,00,00,00,00,05,312,2361,3377,3387,0297,1313,9320,5333,2315,2325,1
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu295,9297,5303,1297,5224,8226,0226,3197,6199,1105,46,01,5-14,3-13,3-21,9-34,9-35,9-26,4-14,7-17,69,821,559,4111,9116,5
    I. Vốn chủ sở hữu295,9297,5303,1297,5224,8226,0226,3197,6199,1105,46,01,5-14,3-13,3-21,9-34,9-35,9-26,4-14,7-17,69,821,559,4111,9116,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu175,0175,0175,0175,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển112,3112,3112,3112,3111,9109,184,160,53,73,73,73,73,73,73,73,72,32,32,32,32,39,79,79,79,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,99,515,19,512,216,241,536,494,71,1-98,4-102,8-118,7-117,7-126,3-139,3-140,3-130,8-119,1-122,0-94,6-90,2-52,40,05,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,09,53,89,512,216,241,536,493,699,420,315,97,68,513,01,0———————0,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.356,31.411,11.288,81.069,0483,8270,7260,5296,4961,1653,483,8106,787,696,880,489,5410,6418,4441,5486,6511,1544,5571,1601,8518,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,80,71,71,21,61,11,10,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,056,6190,0190,0178,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,056,6190,0190,0178,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—0,00,01,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,64,64,64,64,64,6
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,01,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,60,60,20,20,20,20,24,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—13,93,92,72,51,72,01,60,40,30,51,10,80,90,80,61,62,01,91,20,90,80,60,50,5
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,31,31,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—0,011,40,00,00,00,00,01,1-98,4-118,7-118,7-126,3-126,3-139,3-140,3———————0,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của WTC

Dữ liệu khác của WTC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin (mã WTC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc WTC.